Ở đó, những điệu xoang cùng âm thanh đại ngàn Tây Nguyên-tiếng cồng chiêng, đàn đá, đàn t’rưng… vang lên giữa lòng phố thị thu hút đông đảo du khách, nhất là khách quốc tế. Mô hình này tạo ra trải nghiệm mới cho du lịch, góp phần lan tỏa nét đẹp văn hóa đến công chúng.
Từ đầu năm 2026, giữa không gian phố thị, nơi những tòa nhà cao tầng soi bóng, những âm thanh mộc mạc và quen thuộc của đại ngàn cất lên đã nhanh chóng thu hút sự quan tâm của du khách. Sự hấp dẫn không nằm ở quy mô mà ở tính độc đáo, nơi những giá trị văn hóa vốn gắn với núi rừng được “đặt” vào không gian hoàn toàn khác biệt.
Trên chuyến tàu trải nghiệm sông Sài Gòn, anh Andian, du khách đến từ Ấn Độ chia sẻ: “Tôi đã nhiều lần đến Việt Nam, nhưng đây là lần đầu được trực tiếp trải nghiệm loại hình nghệ thuật này. Cảm giác vừa truyền thống, vừa hiện đại, rất ấn tượng”. Chính sự độc đáo này đã trở thành điểm cộng lớn, góp phần nâng cao giá trị dịch vụ du lịch trên tuyến sông. Điều cuốn hút du khách chính là phong cách trình diễn, sự mộc mạc, giản dị của những người con núi rừng, những “người kể chuyện” văn hóa, lan tỏa nét đẹp truyền thống của Tây Nguyên.
Mạnh dạn bước qua rào cản không gian, nhóm cồng chiêng đến từ Lâm Đồng Liang tơngai, theo cắt nghĩa của người Cơ Ho là “Suối đá mặt trời”, đã mang âm hưởng Tây Nguyên đến vùng đô thị lớn, tạo nên sản phẩm du lịch giàu bản sắc. Nghệ sĩ Krajan Dion (phường Lang Biang-Đà Lạt) say sưa, phiêu lãng trong từng nhịp chiêng, anh chia sẻ: “Chúng tôi mong muốn mang đến cho du khách những nét đẹp văn hóa truyền thống người Cơ Ho nói riêng và văn hóa đại ngàn Tây Nguyên, để qua mỗi lần thưởng thức du khách có ấn tượng khó phai”.
Dù không còn không gian núi rừng quen thuộc, những thành viên nhóm Liang tơngai vẫn nỗ lực giữ nguyên hồn cốt văn hóa trong từng giai điệu, điệu xoang. Nếu tiếng chiêng, tiếng đàn của nghệ sĩ Dion mang âm điệu hùng hồn, thì Ka Hem mang đến nét mềm mại, cuốn hút với đàn t’rưng. Những thanh tre vô tri dưới bàn tay tài hoa của nghệ sĩ ngân lên âm thanh trong trẻo như suối ngàn, hòa cùng tiếng chiêng, tiếng trống, tạo nên bản hòa âm tha thiết giữa sông nước.
Các thành viên của Liang tơngai còn giao lưu với du khách, mời họ cùng hòa vào điệu xoang, gắn kết những con người đến từ nhiều vùng văn hóa khác nhau, để chuyến trải nghiệm trở nên sống động và ấn tượng. Bước qua những bỡ ngỡ của những ngày đầu rời xa buôn làng để đến với không gian mới, khán giả mới, Ka Hem bảo: “Càng diễn càng thấy hào hứng.
Nhiều du khách nước ngoài chưa từng đến Tây Nguyên nhưng đã biết phần nào văn hóa của mình qua những đêm diễn. Mình rất tự hào khi mang nét đẹp văn hóa dân tộc mình đến với bạn bè quốc tế”. Mỗi ngày, nhóm Liang tơngai thực hiện khoảng sáu suất diễn, mỗi suất khoảng 45 phút, từ 16- 23 giờ. Các tiết mục được chọn lọc, phối dựng linh hoạt trên nền nhạc cụ truyền thống. Không gian biểu diễn hạn chế nên nhóm phải tính toán kỹ từ bố trí nhạc cụ, lựa chọn tiết mục, cách trình diễn… bảo đảm phù hợp và vẫn giữ được “hồn” Tây Nguyên.
Mô hình này cho thấy hiệu quả của cách tận dụng thời gian và không gian, đồng thời gia tăng giá trị dịch vụ mà không đòi hỏi đầu tư hạ tầng quá lớn, mở ra hướng đi mới trong bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa. Theo nhà nghiên cứu văn hóa Tây Nguyên Đặng Trọng Hộ, không gian văn hóa cồng chiêng vốn gắn liền với nghi lễ, đời sống cộng đồng của cư dân bản địa.
Khi bước ra khỏi môi trường nguyên bản, di sản có thể đối mặt với nguy cơ “sai lệch”. Tuy nhiên, trong trường hợp này, chính những người con buôn làng, các nghệ sĩ hiểu rõ giá trị văn hóa của dân tộc mình đã có cách thể hiện phù hợp với bối cảnh mới, nhưng không làm mất đi bản sắc.
Họ chính là những “sứ giả” mang văn hóa đại ngàn đến gần hơn với công chúng. Thực tế cho thấy, việc gắn kết du lịch và văn hóa bản địa ở một không gian mới đã tạo ra sản phẩm mới lạ, góp phần làm phong phú trải nghiệm cho du khách. Qua đó, những giá trị truyền thống được gìn giữ và lan tỏa sống động trong đời sống đương đại.