Con đường nông sản Việt Nam

Con đường nông sản Việt Nam

Việt Nam thuộc nhóm quốc gia xuất khẩu nông sản hàng đầu thế giới. Nhưng phần lớn giá trị cao nhất của chuỗi nông nghiệp toàn cầu vẫn nằm ngoài Việt Nam. Đó là nghịch lý lớn của nông nghiệp nước ta hiện nay. Xuất khẩu lớn chưa đồng nghĩa với sức mạnh nông nghiệp thực sự.

Thành tựu rất lớn, nhưng không thể đi mãi theo cách cũ

z7825224330389-7ccb9db5238204bb4a17a3ceb89d04d2.jpg
Công đoạn sơ chế và đóng gói rau thủy canh tại trang trại VinEco Tam Dao. (Ảnh: Đức An)

Trong nhiều năm, tăng trưởng nông nghiệp chủ yếu dựa vào mở rộng sản lượng, khai thác tài nguyên và lợi thế chi phí thấp. Mô hình ấy đã tạo nên những thành tựu rất lớn, đưa Việt Nam từ một quốc gia thiếu lương thực trở thành trung tâm cung ứng nhiều mặt hàng nông sản quan trọng của thế giới. Nhưng cùng với thời gian, những giới hạn của mô hình phát triển ấy cũng ngày càng lộ rõ: xuất khẩu lớn nhưng giá trị gia tăng chưa cao; xuất thô còn phổ biến; áp lực lên đất, nước và môi trường ngày càng lớn; trong khi khả năng kiểm soát thị trường và các khâu giá trị cao của chuỗi cung ứng toàn cầu vẫn còn hạn chế.

Không thể phủ nhận, nông nghiệp là một trong những thành công nổi bật nhất của công cuộc đổi mới. Năm 2025, xuất khẩu nông, lâm, thủy sản của Việt Nam đạt hơn 70 tỷ USD, trong đó có 10 ngành hàng xuất khẩu hơn 1 tỷ USD; nhiều ngành hàng như gạo, cà-phê, hồ tiêu, điều, rau quả và thủy sản tiếp tục giữ vị trí nhóm đầu thế giới về sản lượng và xuất khẩu. Tuy nhiên, phía sau những con số tăng trưởng ấn tượng ấy là một thực tế cần nhìn thẳng: Việt Nam hiện vẫn chủ yếu mạnh ở khâu sản xuất nguyên liệu, trong khi phần giá trị lớn nhất lại nằm ở chế biến sâu, logistics, tiêu chuẩn, dữ liệu thị trường, thương hiệu và hệ thống phân phối toàn cầu.

z7825101944773-7f7360c5f5065aba18c4aeaf7a013964.jpg
Thu hoạch cà-phê Arabica tại Lâm Đồng.

Cà-phê là thí dụ điển hình. Việt Nam nằm trong nhóm xuất khẩu lớn nhất thế giới, nhưng phần lớn vẫn là cà-phê nhân thô. Giá trị cao nhất lại nằm ở công nghệ chế biến, thương hiệu và mạng lưới phân phối quốc tế. Nhiều ngành hàng khác cũng tương tự. Sản lượng lớn nhưng khả năng bảo quản, logistics lạnh và chế biến sau thu hoạch còn hạn chế; tổn thất sau thu hoạch vẫn ở mức hơn 10%.

Trong nền nông nghiệp hiện đại, nơi tạo ra nhiều nguyên liệu nhất chưa chắc là nơi giữ lại nhiều giá trị nhất. Một quốc gia chỉ bán nguyên liệu sẽ khó đứng ở phần cao của chuỗi giá trị toàn cầu.

Đó là lý do vì sao nhiều quốc gia không có lợi thế lớn về đất đai hay tài nguyên vẫn trở thành cường quốc nông nghiệp hàng đầu thế giới. Hà Lan không mạnh nhờ diện tích lớn. Nhật Bản không cạnh tranh bằng sản lượng. Israel không phát triển nhờ tài nguyên thuận lợi. Điều làm nên sức mạnh của họ là khả năng kiểm soát toàn bộ hệ sinh thái nông nghiệp, từ khoa học công nghệ, tiêu chuẩn chất lượng, logistics, công nghiệp chế biến cho đến thương hiệu và hệ thống thị trường.

Điều đáng lo ngại là mô hình tăng trưởng dựa nhiều vào khai thác tài nguyên đang tạo áp lực ngày càng lớn lên chính nền tảng phát triển lâu dài của nông nghiệp Việt Nam. Đồng bằng sông Cửu Long, vùng sản xuất nông nghiệp trọng điểm của cả nước đang chịu tác động ngày càng rõ của sụt lún, xâm nhập mặn và biến đổi khí hậu. Đất đai suy giảm chất lượng, nguồn nước chịu áp lực ngày càng lớn, hệ sinh thái tự nhiên ở nhiều nơi bị suy thoái.

vha-tinh-2.png
Việt Nam thuộc nhóm quốc gia xuất khẩu nông sản hàng đầu thế giới.

Sau mỗi mùa vụ là sức khỏe của đất, của nguồn nước và sinh kế lâu dài của hàng triệu hộ nông dân. Không một nền nông nghiệp nào có thể bền vững nếu tiếp tục tăng trưởng bằng cách làm nghèo đất, cạn nước và suy kiệt hệ sinh thái. Nếu tiếp tục phát triển theo chiều rộng, Việt Nam có thể tiếp tục tăng xuất khẩu nhưng vẫn mắc kẹt ở phần giá trị thấp nhất của chuỗi nông nghiệp toàn cầu, đồng thời phải trả giá ngày càng lớn về tài nguyên và môi trường.

Thế giới đang bước vào một cuộc cạnh tranh hoàn toàn khác

Nếu trước đây cạnh tranh trong nông nghiệp chủ yếu là ai sản xuất nhiều hơn và giá rẻ hơn, thì hiện nay cuộc chơi đã thay đổi rất nhanh. Nông nghiệp toàn cầu đang chuyển mạnh sang cạnh tranh về tiêu chuẩn, công nghệ, dữ liệu và năng lực tổ chức thị trường. Cuộc cạnh tranh nông nghiệp hiện nay không còn là cạnh tranh sản lượng, mà là cạnh tranh tiêu chuẩn, công nghệ và quyền kiểm soát thị trường. Một container nông sản xuất khẩu hôm nay không chỉ mang theo hàng hóa, mà còn mang theo dấu chân carbon, dữ liệu vùng trồng, khả năng truy xuất nguồn gốc, trách nhiệm môi trường và uy tín quốc gia.

Các thị trường lớn như EU, Hoa Kỳ hay Nhật Bản ngày càng siết chặt các yêu cầu về phát triển bền vững, chống phá rừng, phát thải carbon và an toàn thực phẩm. Những quy định như EUDR, ESG hay cơ chế kiểm soát phát thải trong toàn chuỗi cung ứng đang hình thành một “luật chơi mới” của thương mại nông sản toàn cầu. Điều đó đồng nghĩa, lợi thế dựa vào lao động giá rẻ và khai thác tài nguyên sẽ ngày càng thu hẹp. Một nền nông nghiệp chỉ mạnh về sản xuất nhưng yếu về tiêu chuẩn, logistics, dữ liệu và khả năng tổ chức thị trường sẽ rất dễ rơi vào vị trí gia công ngay trong chính chuỗi giá trị của mình.

Trong bối cảnh ấy, công nghệ chiến lược đang trở thành nhân tố quyết định năng lực cạnh tranh mới của nông nghiệp toàn cầu. Công nghệ gene, trí tuệ nhân tạo, robot nông nghiệp, công nghệ sinh học hay dữ liệu lớn đang tạo ra những thay đổi sâu sắc trong toàn bộ chuỗi giá trị nông nghiệp. Nhưng điều quan trọng hơn là công nghệ hôm nay không còn chỉ để tạo ra nhiều hơn, mà để tạo ra giá trị cao hơn, sử dụng tài nguyên hiệu quả hơn, phục hồi và bảo vệ hệ sinh thái bền vững hơn. Nông nghiệp của tương lai không thể chỉ là nền nông nghiệp “nhiều hơn”, mà phải là nền nông nghiệp “thông minh hơn”, “xanh hơn” và “bền vững hơn”.

Công nghệ gene có thể tạo ra các giống cây trồng thích ứng tốt hơn với biến đổi khí hậu và sâu bệnh. Trí tuệ nhân tạo và robot có thể tối ưu hóa quy trình sản xuất, giảm vật tư đầu vào và giảm phát thải. Công nghệ sinh học và nông nghiệp chính xác có thể góp phần phục hồi đất, tiết kiệm nước và tái tạo hệ sinh thái nông nghiệp.

ghep.jpg

Tuy nhiên, công nghệ không thể thay thế những nền tảng căn bản của một nền nông nghiệp hiện đại. Công nghệ không thay thế được nền tảng thật; công nghệ chỉ làm cho nền tảng thật mạnh hơn. Blockchain không thể thay thế một hệ thống truy xuất thiếu tin cậy. Trí tuệ nhân tạo không thể bù đắp cho logistics lạc hậu. Dữ liệu lớn cũng không thể tạo ra giá trị nếu phía sau không có vùng nguyên liệu ổn định và thị trường bền vững. Sai lầm lớn nhất không phải là chậm ứng dụng công nghệ, mà là nghĩ rằng công nghệ có thể thay thế năng lực tổ chức thực chất. Nếu nền tảng thật chưa đủ mạnh, mọi chuyển đổi số cuối cùng cũng chỉ là “số hóa sự manh mún”.

Con đường nông sản Việt Nam phải là con đường của giá trị cao và năng lực quốc gia

tr5.jpg

Trong bối cảnh mới, vấn đề đặt ra với nông nghiệp Việt Nam không còn là sản xuất nhiều hơn bằng mọi giá, mà là tạo ra giá trị cao hơn và vị thế cao hơn trong chuỗi nông nghiệp toàn cầu. Việt Nam không thể tiếp tục phát triển chủ yếu bằng xuất khẩu nguyên liệu thô, cạnh tranh giá rẻ và mở rộng sản lượng theo chiều rộng. Nông nghiệp phải chuyển mạnh từ tư duy tăng sản lượng sang tăng giá trị; từ khai thác tài nguyên sang phát triển xanh và bền vững; từ sản xuất phân tán sang tổ chức chuỗi giá trị tích hợp theo chuẩn quốc tế.

Đây không chỉ là câu chuyện kinh tế, mà là vấn đề năng lực cạnh tranh quốc gia trong giai đoạn phát triển mới. Quốc gia nào làm chủ được công nghệ, tiêu chuẩn và thị trường sẽ làm chủ phần giá trị cao nhất của nền nông nghiệp tương lai. Bởi trong nền kinh tế hiện đại, sức mạnh của một quốc gia nông nghiệp không còn được quyết định chủ yếu bởi khả năng sản xuất bao nhiêu nguyên liệu, mà bởi khả năng kiểm soát những khâu tạo ra giá trị cao nhất: tiêu chuẩn, công nghệ chế biến, logistics, dữ liệu thị trường, thương hiệu và hệ thống phân phối. Nói cách khác, Việt Nam phải chuyển từ vị thế “quốc gia xuất khẩu nông sản” sang vị thế “quốc gia tổ chức thị trường nông sản”.

z7825058332047-728e208f32beb2b1878506c050cb93b3.jpg
Bán nông sản trên mạng xã hội.

Muốn đi theo con đường ấy, điều quan trọng không phải là chạy theo mọi xu hướng công nghệ mới nhất, mà là xây dựng được những nền tảng thật của một nền nông nghiệp hiện đại: vùng nguyên liệu chuẩn hóa, công nghiệp chế biến sâu, logistics lạnh quy mô lớn, hệ thống truy xuất nguồn gốc đáng tin cậy, dữ liệu chuỗi cung ứng đồng bộ và hệ sinh thái doanh nghiệp đủ sức dẫn dắt thị trường. Đồng thời, Việt Nam cần hình thành năng lực làm chủ các công nghệ chiến lược và phát triển các sản phẩm công nghệ cao trong nông nghiệp, từ công nghệ gene, công nghệ sinh học, AI, robot nông nghiệp cho đến các giải pháp phục hồi và bảo tồn đất, tái tạo hệ sinh thái và nông nghiệp carbon thấp.

Quan trọng hơn, quá trình hiện đại hóa ấy không thể tách rời tri thức bản địa, kinh nghiệm canh tác truyền thống và đặc điểm sinh thái của từng vùng miền. Nền nông nghiệp hiện đại của Việt Nam không thể chỉ là sự sao chép mô hình bên ngoài, mà phải được xây dựng trên chính điều kiện sinh thái, văn hóa canh tác và tri thức bản địa của người Việt Nam. Đất không chỉ là tư liệu sản xuất. Với người nông dân Việt Nam, đất còn là sinh kế, là làng quê và là nền tảng văn hóa ổn định xã hội của đất nước. Khi đó, khoa học công nghệ và chuyển đổi số mới thực sự trở thành động lực phát triển, thay vì chỉ dừng ở những mô hình trình diễn hay các phong trào ngắn hạn.

z7825068908327-f73f60664a3ad3e039cb508e65e3a385.jpg
Quả bưởi của Việt Nam được phép nhập khẩu vào Hàn Quốc.

Con đường nông sản Việt Nam không chỉ là câu chuyện của riêng ngành nông nghiệp. Đó ngày càng là câu chuyện về năng lực phát triển của quốc gia trong một thế giới đang tái cấu trúc chuỗi giá trị, công nghệ và quyền lực thị trường toàn cầu. Trong cuộc cạnh tranh ấy, điều quyết định vị thế của Việt Nam trong thế kỷ XXI sẽ không chỉ là chúng ta sản xuất được bao nhiêu, mà là chúng ta giữ lại được bao nhiêu giá trị, làm chủ được bao nhiêu công nghệ, kiểm soát được bao nhiêu tiêu chuẩn và xây dựng được năng lực quốc gia mạnh đến đâu từ chính nền nông nghiệp của mình. Quốc gia nào làm chủ được công nghệ, dữ liệu, tiêu chuẩn và thị trường sẽ nắm phần giá trị cao nhất của nền nông nghiệp tương lai. Bởi suy cho cùng, một nền nông nghiệp mạnh không chỉ tạo ra tăng trưởng kinh tế. Một nền nông nghiệp mạnh còn phải giữ được đất cho thế hệ sau, giữ được sinh kế cho người nông dân, giữ được hệ sinh thái cho đất nước và góp phần tạo dựng vị thế Việt Nam trong trật tự cạnh tranh mới của thế giới.

Có thể bạn quan tâm