Trong tiến trình chỉnh trang và tái thiết không gian đô thị Hà Nội hiện nay, các khu nhà tập thể cũ đang đứng trước những bước ngoặt lớn. Ở góc độ quản lý đô thị, đó là yêu cầu tất yếu của phát triển: cải thiện điều kiện sống, bảo đảm an toàn kết cấu, đáp ứng chuẩn mực hạ tầng hiện đại. Còn ở góc độ văn hóa-xã hội, sự biến mất của nhà tập thể không đơn thuần là thay đổi hình thái kiến trúc. Nó kéo theo sự dịch chuyển của một mô hình cư trú, cấu trúc cộng đồng và hệ giá trị từng định hình diện mạo đô thị suốt nhiều thập niên.
Phim tài liệu "Tìm lại giấc mơ thiên đường" của Cơ quan báo và Phát thanh Truyền hình Hà Nội đã đưa ký ức trở lại với khán giả. Những câu thơ trong bài "Nhà chật của" nhà thơ Lưu Quang Vũ: "Ô tường nhỏ treo tranh và phơi áo/ Ta chỉ có mấy thước vuông cho hạnh phúc của mình" đã khái quát trạng thái tồn tại đặc thù của cư dân nhà tập thể, đó là sự chật hẹp vật lý nhưng không đồng nghĩa với nghèo nàn tinh thần.
Nhà tập thể, về bản chất, là một sản phẩm của thời kỳ kiến thiết xã hội chủ nghĩa, gắn với lý tưởng phân phối công bằng không gian cư trú trong điều kiện kinh tế hạn chế. Song, qua thời gian, nó vượt khỏi chức năng ở để trở thành mô hình tổ chức đời sống cộng đồng, không gian "mấy thước vuông" ấy đã hình thành thế hệ cư dân mang đặc điểm văn hóa riêng biệt.
Đối với đạo diễn Việt Bắc, nhà tập thể không phải đối tượng nghiên cứu từ bên ngoài, mà là kinh nghiệm sống kéo dài từ thời thơ ấu đến hiện tại. Tuy nhiên, điều đáng chú ý là thay vì đặt cái tôi tự sự ở trung tâm, chị lựa chọn giải cấu trúc chính trải nghiệm của mình bằng phương pháp điện ảnh khách quan. Ở đây, ký ức cá nhân được chuyển hóa thành ký ức tập thể thông qua ngôn ngữ điện ảnh.
Đạo diễn không lý tưởng hóa quá khứ. Phim thừa nhận sự xuống cấp vật chất và những bất cập trong điều kiện sống. Đồng thời, tác phẩm đặt câu hỏi khác: liệu trong quá trình thay đổi hình thái kiến trúc, chúng ta có đồng thời làm suy giảm một dạng thức cộng đồng vốn từng là nền tảng tinh thần của đô thị?
Về phương diện điện ảnh, "Tìm lại giấc mơ thiên đường" lựa chọn phương pháp quan sát, để nhân vật tự kể chuyện. Máy quay đi chậm qua cầu thang cũ, ban công cơi nới, những mảng tường ố màu thời gian. Nhịp dựng tiết chế, khuôn hình tĩnh, thời lượng kéo dài hơn mức thông thường. Không gian của tuổi thơ, của hoài niệm và những năm tháng đẹp nhất trở thành cấu trúc điện ảnh có chủ đích. Phần mở đầu của phim tương ứng với chương "Ngày hôm qua" không sử dụng lời bình dẫn dắt. Thay vào đó, máy quay quan sát không gian: cầu thang, ban công, hành lang, sân tập thể.
Việc ưu tiên khuôn hình tĩnh, thời lượng dài, hạn chế cắt dựng nhanh cho thấy đạo diễn lựa chọn phương pháp quan sát trong phim tài liệu.Không gian ở đây không đóng vai trò phông nền, mà trở thành nhân vật. Nó chứa đựng dấu tích thời gian và tạo ra cảm giác "hiện diện vật chất của ký ức". Đây là một lựa chọn mang tính thẩm mỹ và tư duy, cho thấy ký ức không được kể lại mà được kích hoạt bằng hình ảnh.
Tựa đề phim dễ tạo ấn tượng cảm tính. Tuy nhiên, bộ phim đã xử lý khái niệm này theo hướng phân tích hơn là lãng mạn hóa. Ở chương "Thiên đường có thật", thông qua câu chuyện của gia đình Phó Giáo sư, Tiến sĩ Đinh Hồng Hải và các thành viên, bộ phim đặt câu hỏi: điều gì khiến một không gian chật hẹp được gọi là "thiên đường"
Câu trả lời không nằm ở tiện nghi, mà ở cấu trúc xã hội vi mô: sự tiếp xúc thường xuyên giữa các hộ gia đình; tính mở của hành lang, sân chung; khả năng chia sẻ đời sống hằng ngày... Chính sự không áp đặt này khiến "giấc mơ" hiện ra như vấn đề xã hội học chứ không hẳn dừng lại ở mặt xúc cảm.
Đối với phim tài liệu, lời bình thường giữ vai trò dẫn dắt, định hướng nhận thức, tạo lập trục chính luận. Việc bộ phim chủ động loại bỏ lời thuyết minh cho thấy sự thay đổi trong tư duy điện ảnh. Không lời bình buộc khán giả tham gia tích cực vào quá trình giải mã. Một điểm đáng chú ý của phim là khả năng chuyển hóa ký ức cá nhân thành biểu tượng thế hệ. Những câu chuyện về tuổi thơ ngủ trên sân thượng, về bữa cơm chung trong hành lang, về tiếng gọi nhau qua ban công… không dừng ở mức hoài niệm riêng tư.
Nhạc sĩ Trương Quý Hải, nhân vật của phim, khi đứng trên nóc căn nhà tập thể cũ khi ghi hình bộ phim, đã chia sẻ: "Tôi nghĩ rằng có lẽ mỗi người sẽ có hoài niệm và hồi ức riêng nhưng mà có cái điểm chung. Đó chính là cái miền rung cảm khi chúng ta chợt nhớ về đó và ta tìm gặp lại được nhau trong một khoảng kỷ niệm".
"Điều lưu lại cũng có thể là không gian, có thể là kiến trúc có thể là một sự sẻ chia của hàng xóm láng giềng có thể là một trò chơi nghịch ngợm của đám trẻ con mỗi người sẽ có một góc tìm nhưng mà trong đó chung nhất nó có thể tác động đến với chúng ta có thể bằng hồi ức này, bằng âm thanh, bằng hình ảnh nhưng có lẽ chung nhất đó chính là cái miền mà chúng ta đã từng đi qua. Trong lòng mỗi chúng ta khi nhớ về cái kỷ niệm với khu nhà cũ đó thì có điều gì đó man mác ta biết rằng ta đã đi qua một điều có thể gọi là cái quý giá nhất trong cuộc đời mình", nhạc sĩ xúc động bày tỏ.
"Tìm lại giấc mơ thiên đường" mang đến cấu trúc nghệ thuật sáng tạo. Âm nhạc, hội họa và thi ca được tích hợp như những lớp diễn đạt song song. Bài hát "Khu nhà cũ" vang lên trong những phân đoạn chuyển tiếp. Khi tiếng hát hòa vào âm thanh công trường tái thiết, bộ phim tạo nên xung đột thính giác giữa ký ức và phát triển. Âm nhạc tham gia kể chuyện, câu chuyện chung, xúc cảm chung của những cư dân tập thể.
Tranh ký họa về nhà tập thể, với nét vẽ giản dị nhưng giàu cảm xúc, mở rộng biên độ biểu đạt của phim sang ngôn ngữ thị giác tĩnh. Thơ ca của Lưu Quang Vũ xuất hiện tựa lớp nền văn hóa, nhắc nhớ rằng nhà tập thể không chỉ tồn tại trong đời sống vật chất, mà đã đi vào văn học nghệ thuật.
Phần cuối của phim chuyển trọng tâm từ ký ức sang tương lai. Các ý kiến của nhà nghiên cứu, kiến trúc sư và cư dân được đặt cạnh nhau nhằm đặt ra vấn đề lớn: thế nào là đô thị nhân văn? Làm thế nào để gìn giữ và xây dựng được nơi nương náu bình an trong lòng đô thị hiện đại?
Phần trao đổi của kiến trúc sư Trần Huy Ánh và nhà nghiên cứu mỹ thuật Trần Hậu Yên Thế với tiếng nói chuyên môn giúp khái niệm "giấc mơ thiên đường" được đặt trong một bình diện rộng hơn, đó là bình diện của tư duy đô thị.
Kiến trúc sư Trần Huy Ánh nhấn mạnh rằng, đằng sau mô hình nhà tập thể là một ước mơ rất căn bản của con người đô thị, đó là có một nơi nương náu bình an trong lòng thành phố. Theo ông, đô thị nhân văn trước hết phải là đô thị hướng đến con người, không hẳn chỉ ở chỉ số diện tích, tầng cao hay mật độ xây dựng, mà ở khả năng tạo dựng cảm giác an toàn, gắn bó và sẻ chia giữa cư dân. Nhà tập thể, dù đã lạc hậu về công năng, từng thực hiện được điều đó trong một giai đoạn lịch sử nhất định.
Trong khi đó, họa sĩ Trần Hậu Yên Thế tiếp cận vấn đề từ góc nhìn văn hóa thị dân. Ông nói về "đô thị vị nhân sinh" không bị chi phối hoàn toàn bởi tư duy kỹ thuật hay kinh tế, mà đặt đời sống con người, ký ức và thẩm mỹ sinh hoạt ở trung tâm. Theo ông, giá trị của nhà tập thể không nằm ở hình thức kiến trúc, mà ở cách nó cho phép con người can dự, biến đổi và để lại dấu vết cá nhân trong không gian sống.
Hai cách tiếp cận gặp nhau ở điểm chung, đó là phát triển đô thị bên cạnh việc thay đổi hình hài công trình, còn là tái thiết điều kiện để con người tiếp tục sống cùng nhau trong một cấu trúc nhân văn.
Bộ phim không phủ nhận sự cần thiết của cải tạo và tái thiết. Trái lại, tác phẩm nhìn nhận đây là yêu cầu khách quan của phát triển. Song, phim đề xuất một nguyên tắc: phát triển không thể tách rời ký ức và cấu trúc cộng đồng. Ở bình diện rộng hơn, "Tìm lại giấc mơ thiên đường" góp phần mở rộng chức năng của phim tài liệu Việt Nam đương đại. Từ chỗ thiên về phản ánh sự kiện, tác phẩm chuyển sang tư liệu hóa ký ức và can thiệp vào diễn ngôn đô thị, tham gia vào quá trình kiến tạo nhận thức xã hội về tương lai của thành phố.