Phát huy giá trị di sản trên không gian số

Bài 1: Giữ giá trị cốt lõi của di sản

Chuyển đổi số đang mở cánh cửa mới cho di sản, nơi những giá trị tưởng như khép kín trong không gian vật chất được “đánh thức” trên môi trường số, lan tỏa sâu rộng trong cộng đồng, vượt qua những giới hạn về không gian và thời gian.

Học sinh Trường trung học cơ sở Hải Ninh (xã Hải Ninh, tỉnh Lâm Đồng) trải nghiệm màn hình tương tác tại Bảo tàng Lâm Đồng. (Ảnh: BTC)
Học sinh Trường trung học cơ sở Hải Ninh (xã Hải Ninh, tỉnh Lâm Đồng) trải nghiệm màn hình tương tác tại Bảo tàng Lâm Đồng. (Ảnh: BTC)

Từ những chủ trương lớn được xác lập trong các nghị quyết của Bộ Chính trị đến các chương trình hành động của ngành văn hóa, có thể thấy số hóa di sản đã trở thành một yêu cầu tất yếu, gắn với tiến trình chuyển đổi số quốc gia.

​Không còn bó hẹp tại các bảo tàng, di tích hay ký ức truyền đời, di sản đang tự tin bước vào thế giới dữ liệu. Những năm gần đây, công tác số hóa di sản ở Việt Nam có nhiều chuyển biến tích cực.

Tại các bảo tàng lớn như Bảo tàng Lịch sử quốc gia, Bảo tàng Hồ Chí Minh, Bảo tàng Lịch sử quân sự Việt Nam, Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam... nhiều dự án số hóa hiện vật, xây dựng cơ sở dữ liệu đã được triển khai với quy mô ngày càng bài bản.

Không gian trưng bày được mở rộng sang môi trường số giúp người xem có thể tiếp cận hiện vật qua các mô hình 3D, trải nghiệm thực tế ảo (VR), thực tế tăng cường (AR).

Những tour tham quan trực tuyến giúp công chúng dễ dàng trải nghiệm bảo tàng mọi lúc mọi nơi, với cách tiếp cận mới. Tại nhiều địa phương, chuyển đổi số lĩnh vực di sản cũng được đẩy mạnh, gắn với phát triển du lịch và quảng bá hình ảnh.

Tiêu biểu như Quảng Ninh xây dựng hệ thống bản đồ số các điểm di tích; Huế từng bước số hóa quần thể di tích Cố đô, phục dựng không gian Đại Nội trên môi trường số; Hà Nội hình thành kho dữ liệu số về phố cổ, di tích lịch sử…

Việc xây dựng cơ sở dữ liệu số về di sản còn có ý nghĩa lâu dài trong quản lý. Dữ liệu được lưu trữ có hệ thống giúp hạn chế nguy cơ thất lạc, hư hại hiện vật, tạo nền tảng cho nghiên cứu khoa học và giáo dục cộng đồng.

Dữ liệu di sản nếu được chuẩn hóa sẽ trở thành tài nguyên số quan trọng, phục vụ nhiều lĩnh vực, từ giáo dục, sáng tạo nội dung đến phát triển công nghiệp văn hóa.

screenshot-2025-12-07-052155-8687.jpg
Chương trình 3D Mapping với chủ đề “Tinh hoa đạo học” tại Văn Miếu-Quốc Tử Giám. (Ảnh: BTC)

Tuy nhiên bên cạnh những chuyển động tích cực, quá trình số hóa di sản cũng đang bộc lộ không ít bất cập: Một số nơi chạy theo hình thức, đầu tư thiếu bài bản. Khi nền tảng nghiên cứu chưa đủ sâu, dữ liệu chưa được kiểm chứng đầy đủ, những “bản sao số” của di sản dễ trở nên méo mó, sai lệch so với giá trị gốc.

Nhiều chuyên gia cảnh báo về ranh giới mong manh giữa “tái hiện” và “tái tạo” di sản. Công nghệ cho phép phục dựng những không gian đã mất, tái dựng những hiện vật không còn nguyên vẹn, nhưng nếu thiếu căn cứ khoa học thì sự can thiệp của kỹ thuật có thể biến thành “hư cấu hóa”, làm sai lệch nhận thức của công chúng về di sản, lâu dần có thể làm biến dạng ký ức văn hóa trong cộng đồng.

Số hóa di sản cũng đặt ra bài toán về tính xác thực và chuẩn mực dữ liệu. Không ít dự án thiếu sự tham gia của các nhà nghiên cứu chuyên ngành; dữ liệu được thu thập, xử lý chưa qua thẩm định khoa học chặt chẽ, dẫn đến thông tin thiếu chính xác, thiếu đồng bộ, thậm chí mâu thuẫn.

Bên cạnh đó, khi di sản trở thành dữ liệu số, nó đồng thời trở thành một loại tài nguyên, có thể khai thác cho mục đích thương mại.

Đã xuất hiện những biểu hiện trục lợi từ di sản số như sử dụng hình ảnh, dữ liệu di sản để kinh doanh mà không xin phép, vi phạm quy định về sở hữu trí tuệ. Hoặc sản phẩm số hóa được khai thác thương mại nhưng nội dung nghèo nàn, thiếu chiều sâu, thậm chí sai lệch, gây phản cảm.

Có những không gian di sản bị “giải trí hóa” quá mức trong các sản phẩm số, nhất là với các di tích tâm linh.

Ở góc độ quản lý, khoảng trống về hành lang pháp lý cho số hóa di sản đang là vấn đề cần sớm được khắc phục. Dù các chủ trương lớn của Đảng, Nhà nước đã được xác định, nhưng các quy định cụ thể về quyền sở hữu dữ liệu, quyền khai thác, sử dụng di sản số, cũng như trách nhiệm của các bên liên quan chưa thật sự rõ ràng.

Trong khi đó, công nghệ phát triển ngày càng nhanh, tạo ra nhiều hình thức khai thác mới, khiến việc quản lý càng trở nên phức tạp.

Số hóa di sản không chỉ là chuyển đổi định dạng, mà là một quá trình tái cấu trúc tri thức về di sản, do đó đòi hỏi sự kết hợp giữa công nghệ, khoa học và hiểu biết sâu sắc về văn hóa.

Vì thế, nếu chỉ nhìn số hóa như một giải pháp kỹ thuật, bỏ qua yếu tố con người và giá trị cốt lõi của di sản thì những hệ lụy phát sinh là điều khó tránh khỏi.

Hiện có sự chênh lệch đáng kể về năng lực triển khai giữa các địa phương. Một số nơi có điều kiện về nguồn lực, nhân lực, công nghệ có thể xây dựng các dự án bài bản, hiệu quả, trong khi đó, có địa phương vẫn còn lúng túng, triển khai dàn trải, manh mún, gây lãng phí nguồn lực mà hiệu quả không cao.

Từ đây đặt ra yêu cầu cần có sự điều phối, thống nhất từ cấp trung ương, bảo đảm tính đồng bộ trong toàn hệ thống. Trong bối cảnh đó, một cách tiếp cận thận trọng, khoa học và có trách nhiệm đối với số hóa di sản là cần thiết.

Trước hết, nên xác định rõ mục tiêu của số hóa không phải là thay thế di sản gốc, mà là hỗ trợ bảo tồn và lan tỏa giá trị. Công nghệ, dù hiện đại đến đâu, cũng chỉ nên đóng vai trò là công cụ, không phải là chủ thể quyết định cách thức tồn tại của di sản.

Việc xây dựng các tiêu chuẩn, quy chuẩn thống nhất về số hóa di sản là yêu cầu bắt buộc, từ khâu thu thập dữ liệu, xử lý, lưu trữ đến khai thác, sử dụng,... - tất cả cần được đặt trong một hệ thống chuẩn mực rõ ràng, tạo nền tảng cho việc kết nối, chia sẻ và phát triển các ứng dụng trong tương lai.

Điều này đòi hỏi sự vào cuộc của các cơ quan quản lý, các ngành chức năng và đội ngũ chuyên gia liên ngành. Song song đó, tiếp tục hoàn thiện hành lang pháp lý để kiểm soát việc khai thác di sản số.

Các quy định về bản quyền, quyền sử dụng dữ liệu, trách nhiệm của các đơn vị triển khai phải được cụ thể hóa. Cơ chế giám sát, xử lý vi phạm phải đủ mạnh để ngăn chặn các hành vi trục lợi, làm sai lệch di sản.

Đội ngũ làm công tác số hóa di sản cần được đào tạo bài bản, không chỉ về công nghệ mà còn về văn hóa, lịch sử. Sự tham gia của các nhà khoa học, nghệ nhân, cộng đồng địa phương là yếu tố quan trọng để bảo đảm tính xác thực và chiều sâu của dữ liệu.

Di sản không chỉ có hiện vật, mà còn là ký ức, tri thức, tinh thần của cộng đồng, những yếu tố không thể “số hóa” một cách cơ học. Những mô hình số hóa thành công thường là những mô hình biết dung hòa giữa công nghệ và giá trị truyền thống.

Những trải nghiệm số được thiết kế để dẫn dắt người xem quay trở lại với không gian thực, khơi gợi sự tò mò, sự trân trọng và ý thức giữ gìn giá trị di sản. Giữ được hồn cốt, bản sắc của di sản trong không gian số chính là thước đo cho sự thành công của chuyển đổi số trong lĩnh vực này, từ đó đưa di sản tiếp tục phát huy giá trị trong đời sống.

(Còn nữa)

Có thể bạn quan tâm