Với mục tiêu đạt phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050, chuyển dịch năng lượng được xác định là nhiệm vụ trọng tâm, đòi hỏi sự đồng bộ từ hoàn thiện thể chế, chính sách đến thúc đẩy ứng dụng khoa học công nghệ và phát triển thị trường năng lượng hiện đại, qua đó từng bước hiện thực hóa các cam kết khí hậu của Việt Nam.
Từ cam kết đến hành động: Nhìn từ thực tiễn quốc tế
Thực tế cho thấy, năng lượng xanh không thể phát triển chỉ bằng tiềm năng tự nhiên hay kỳ vọng thị trường. Từ điện gió, điện mặt trời đến hydrogen xanh hay sinh khối, tất cả đều cần một hệ thống chính sách đủ rõ ràng, đủ ổn định và đủ dài hạn để nhà đầu tư có thể “đặt cược” vào tương lai.
Việt Nam đã bắt đầu đặt những viên gạch đầu tiên. Quy định triển khai xăng sinh học E10 trên toàn quốc từ tháng 6 năm 2026 không chỉ là một bước tiến kỹ thuật, mà còn là tín hiệu chính sách rõ ràng về định hướng giảm phát thải. Song song đó, Nghị định về thị trường carbon nội địa đã mở ra một “luật chơi” mới, nơi phát thải không còn là chi phí vô hình mà được định giá cụ thể.
Ở góc độ kinh tế, đây là một bước tiến quan trọng. Khi carbon có giá, công nghệ sạch sẽ có lợi thế cạnh tranh. Tuy nhiên, bức tranh chuyển đổi xanh tại Việt Nam vẫn còn nhiều “điểm nghẽn”: Các tiêu chuẩn kỹ thuật chưa đồng bộ, quy trình phê duyệt dự án còn phức tạp, cơ chế ưu đãi chưa đủ mạnh để thu hút dòng vốn công nghệ cao. Những “điểm nghẽn” này, nếu không được tháo gỡ, có thể làm chậm nhịp chuyển dịch của cả hệ thống.
Nhìn từ kinh nghiệm quốc tế, chuyển dịch năng lượng chưa bao giờ là con đường dễ dàng. Ngay cả những quốc gia phát triển cũng phải mất hàng thập kỷ để tái cấu trúc hệ thống năng lượng của mình. Chia sẻ về hành trình này, Đại sứ Vương quốc Anh tại Việt Nam, Iain Frew nhấn mạnh rằng mục tiêu Net Zero đòi hỏi những thay đổi mang tính hệ thống, không chỉ trong sản xuất điện mà còn trong nông nghiệp, giao thông, hạ tầng và toàn bộ nền kinh tế.
Kinh nghiệm của Vương quốc Anh cho thấy, chỉ trong vòng 10 đến 15 năm, nước này đã đưa tỷ trọng điện than từ 40% về gần như bằng 0, đồng thời mở rộng mạnh mẽ năng lượng gió, đặc biệt là điện gió ngoài khơi. Với Việt Nam, tiềm năng để chuyển đổi sang năng lượng sạch là rất rõ ràng. Đường bờ biển dài mở ra cơ hội lớn cho điện gió ngoài khơi. Cường độ bức xạ cao tạo lợi thế cho điện mặt trời. Nhưng để biến tiềm năng thành sản lượng điện thực tế, cần nhiều hơn thế.
Theo Đại sứ Iain Frew, việc Việt Nam thông qua Tuyên bố chính trị thiết lập Quan hệ đối tác chuyển dịch năng lượng công bằng (JETP) vào tháng 12/2022 cùng Nhóm các đối tác quốc tế (IPG) sẽ không chỉ mang lại nguồn vốn, mà còn là chuyển giao công nghệ, kinh nghiệm vận hành hệ thống điện và cách thức xây dựng thị trường năng lượng hiện đại. Đặc biệt, các dự án lưu trữ năng lượng và nâng cấp lưới điện được xem là “nút thắt” cần tháo gỡ để đảm bảo năng lượng tái tạo có thể phát triển ở quy mô lớn. Ở một góc nhìn rộng hơn, chuyển dịch năng lượng còn gắn liền với tham vọng xây dựng một nền kinh tế carbon thấp, nơi tăng trưởng không còn đánh đổi bằng môi trường.
Công nghệ: "Chìa khóa" mở cánh cửa Net Zero
Theo TS. Mai Duy Thiện, Chủ tịch Hiệp hội năng lượng sach Việt Nam, quốc gia đang sở hữu những lợi thế tự nhiên hiếm có để phát triển năng lượng sạch, từ mặt trời, gió đến các dạng năng lượng mới. Nhưng lợi thế đó chỉ thực sự được khai thác hiệu quả khi đi kèm với chuyển đổi công nghệ và chuyển đổi số.
Trong một hệ thống năng lượng truyền thống, điện được sản xuất tập trung và phân phối một chiều. Nhưng với năng lượng tái tạo, bài toán trở nên phức tạp hơn rất nhiều. Nguồn điện phân tán. Sản lượng phụ thuộc vào thời tiết. Nhu cầu tiêu thụ biến động liên tục. Trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn và Internet vạn vật đang dần trở thành “bộ não” của hệ thống năng lượng mới. Chúng giúp dự báo sản lượng điện gió, điện mặt trời, tối ưu hóa vận hành lưới điện và cân bằng cung cầu theo thời gian thực.
Không chỉ dừng lại ở đó, công nghệ lưu trữ năng lượng, từ pin quy mô lớn đến các giải pháp hydrogen, đang mở ra khả năng “tích trữ” điện sạch để sử dụng khi cần thiết. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh năng lượng tái tạo có tính biến động cao.Ở một tầng sâu hơn, công nghệ còn là yếu tố quyết định khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp. Trong tương lai gần, các thị trường xuất khẩu lớn như châu Âu, Mỹ, Nhật Bản hay Hàn Quốc đều sẽ yêu cầu chứng chỉ năng lượng sạch. Điều đó đồng nghĩa, doanh nghiệp không chỉ cần sản phẩm tốt, mà còn cần “dòng điện sạch” đứng sau sản phẩm đó.
Bài toán năng lượng trước áp lực tăng trưởng
Theo tính toán của các chuyên gia, để đạt 1% tăng trưởng GDP sẽ cần khoảng 2% tăng trưởng điện năng. Trong bối cảnh mục tiêu tăng trưởng cao, nhu cầu điện sẽ tiếp tục gia tăng mạnh mẽ trong những năm tới. Điều này đặt ra một áp lực kép. Một mặt, phải đảm bảo đủ điện cho sản xuất và sinh hoạt. Mặt khác, phải giảm dần phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch để đáp ứng cam kết khí hậu. Giải bài toán này không thể bằng những giải pháp ngắn hạn. Theo đại diện Hiệp hội năng lượng sach Việt Nam, điều này đòi hỏi một chiến lược dài hạn, nơi năng lượng tái tạo, công nghệ lưu trữ, hạ tầng lưới điện và thị trường năng lượng phải được phát triển đồng bộ.
Những biến động địa chính trị toàn cầu, từ xung đột đến biến động giá dầu khí, càng làm nổi bật tính cấp thiết của việc tự chủ năng lượng. Trong bối cảnh đó, năng lượng sạch không chỉ là lựa chọn “xanh”, mà còn là lựa chọn “cấp thiết”: Từ chính sách E10, thị trường carbon, đến các chương trình hợp tác quốc tế và làn sóng đầu tư vào năng lượng tái tạo. Như chia sẻ của Đại sứ Iain Frew, câu chuyện không chỉ dừng lại ở năng lượng. Đó là một tầm nhìn rộng hơn, nơi mọi hạ tầng mới được xây dựng đều phải phục vụ cho một nền kinh tế carbon thấp, nơi tăng trưởng đi cùng bảo tồn thiên nhiên và đa dạng sinh học. Nếu làm được điều đó, Việt Nam của năm 2045 không chỉ là một quốc gia thu nhập cao. Đó sẽ là một quốc gia xanh, bền vững và có khả năng cạnh tranh toàn cầu.