Phát biểu ấy cũng gợi ra một câu hỏi lớn: Đại học Việt Nam đã thật sự sẵn sàng bước ra khỏi vai trò đào tạo truyền thống để tham gia vào hoạch định chính sách và năng lực cạnh tranh quốc gia hay chưa?
Trao đổi với Báo Nhân Dân, Phó Giáo sư, Tiến sĩ Vũ Thanh Hương, Trưởng khoa Kinh tế và Kinh doanh quốc tế, Trường đại học Kinh tế (Đại học Quốc gia Hà Nội) cho rằng, trong giai đoạn phát triển mới, vai trò “think tank” của đại học đang trở nên đặc biệt quan trọng.
Phóng viên: Thưa bà, vì sao vai trò “think tank” của đại học lại được đặt ra rõ nét vào thời điểm hiện nay?
PGS, TS Vũ Thanh Hương: Việt Nam đang bước vào một giai đoạn phát triển mới với nhiều mục tiêu lớn và yêu cầu phát triển cao hơn trước. Những vấn đề đặt ra hiện nay cũng phức tạp hơn rất nhiều: từ đổi mới mô hình tăng trưởng, chuyển đổi số, quản trị dữ liệu, phát triển trí tuệ nhân tạo, công nghiệp bán dẫn cho tới chuyển dịch năng lượng hay tái cấu trúc chuỗi cung ứng trong bối cảnh địa chính trị toàn cầu biến động mạnh.
Đây đều là những vấn đề liên ngành, đòi hỏi phải có luận cứ khoa học, dữ liệu tin cậy và các kịch bản chính sách có cơ sở. Vì vậy, vai trò của đại học hiện nay cần được nhìn nhận rộng hơn: không chỉ là nơi đào tạo nhân lực, mà còn phải trở thành trung tâm tri thức, tập hợp được các chuyên gia liên ngành và phát huy vai trò “think tank” để đóng góp vào sự phát triển đất nước.
Theo tôi, điểm đặc biệt của đại học nằm ở chỗ đây vừa là nơi sản sinh tri thức mới, vừa là nơi tập hợp đội ngũ chuyên gia đa ngành, đồng thời đào tạo thế hệ tư duy cho các chính sách tương lai. Do đó, đại học hôm nay không chỉ trả lời câu hỏi “đào tạo ai, đào tạo như thế nào”, mà còn phải góp phần trả lời câu hỏi “đất nước nên phát triển theo hướng nào, dựa trên bằng chứng nào và với lựa chọn chính sách nào”.
Phóng viên: Khoảng cách lớn nhất hiện nay giữa nghiên cứu học thuật và chính sách công là gì, thưa bà?
PGS, TS Vũ Thanh Hương: Theo tôi, khoảng cách lớn nhất nằm ở khả năng chuyển hóa kết quả nghiên cứu thành các bằng chứng và khuyến nghị mà nhà hoạch định chính sách có thể sử dụng được.
Nhiều nghiên cứu học thuật hiện nay chủ yếu hướng tới công bố khoa học hoặc đáp ứng yêu cầu của đề tài, dự án. Trong khi đó, chính sách công lại cần những sản phẩm rất khác: dữ liệu đáng tin cậy, đánh giá tác động, phân tích chi phí - lợi ích, điều kiện thực hiện và các khuyến nghị cụ thể.
Có thể nói, nghiên cứu học thuật thường mạnh về phân tích, nhưng chưa phải lúc nào cũng mạnh trong việc chuyển hóa tri thức học thuật thành tri thức chính sách.
Một khoảng cách khác là sự khác biệt về nhịp thời gian. Chính sách thường cần câu trả lời nhanh, trong khi nghiên cứu học thuật cần thời gian dài để thu thập dữ liệu, kiểm định và công bố. Nếu các trường đại học không có nhóm nghiên cứu thường trực, cơ sở dữ liệu tốt và cơ chế đặt hàng chính sách ổn định thì rất khó phản ứng kịp với nhu cầu thực tiễn.
Ngoài ra còn là vấn đề dữ liệu. Nghiên cứu chính sách nghiêm túc cần dữ liệu tốt, nhưng hiện nay dữ liệu vẫn còn phân tán, khó tiếp cận. Không có dữ liệu tốt thì rất khó có luận cứ tốt cho các tư vấn chính sách.
Phóng viên: Đại học Việt Nam đã thật sự sẵn sàng trở thành nơi Nhà nước và doanh nghiệp tìm đến khi cần luận cứ khoa học chưa, thưa bà?
PGS, TS Vũ Thanh Hương: Theo tôi, đại học Việt Nam nhìn chung đã có nền tảng, nhưng chưa sẵn sàng một cách đồng đều và hệ thống.
Chúng ta có các nhà khoa học giỏi, các nhóm nghiên cứu mạnh và nhiều trường đại học đã tham gia tư vấn chính sách, phản biện xã hội hay hỗ trợ doanh nghiệp. Tuy nhiên, năng lực ấy vẫn còn phân tán và phụ thuộc vào một số cá nhân hoặc nhóm nghiên cứu, do đó, cần có cơ chế để kết nối, tổ chức và phát huy các nguồn lực đó hiệu quả hơn.
Theo tôi, điều cần thay đổi lớn nhất hiện nay là các trường đại học phải chuyển từ tư duy “thực hiện đề tài” sang tư duy “tạo tác động phát triển”.
Nghĩa là, nghiên cứu không chỉ dừng ở nghiệm thu hay công bố, mà cần được thiết kế để giải quyết những vấn đề thực tiễn của quốc gia, địa phương và doanh nghiệp. Điều đó đòi hỏi thay đổi từ cơ chế đánh giá, cơ chế dữ liệu cho tới văn hóa học thuật trong trường đại học.
Phóng viên: Theo bà, đâu là những thay đổi mang tính nền tảng?
PGS, TS Vũ Thanh Hương: Trước hết là thay đổi cơ chế đánh giá nghiên cứu. Nếu chỉ tập trung quá nhiều vào số lượng bài báo quốc tế thì sẽ rất khó khuyến khích giảng viên tham gia nghiên cứu tư vấn chính sách. Cần coi trọng hơn những nghiên cứu có tác động thực tiễn, các báo cáo tư vấn hay mô hình dự báo được sử dụng trong thực tế.
Tiếp đó là xây dựng năng lực dữ liệu. Các trường đại học muốn trở thành nơi cung cấp luận cứ khoa học thì phải có cơ sở dữ liệu lớn, có năng lực phân tích, mô hình hóa và dự báo chính sách.
Và cuối cùng là văn hóa phản biện. Theo tôi, phản biện trong đại học không phải là phê phán đơn thuần, mà là chỉ ra vấn đề, cung cấp bằng chứng và đề xuất giải pháp để chính sách tốt hơn. Một trường đại học muốn trở thành địa chỉ tin cậy về luận cứ khoa học phải có khả năng cất lên tiếng nói độc lập, trung thực và có cơ sở khoa học, hướng tới lợi ích chung của đất nước.
Phóng viên: Trân trọng cảm ơn bà!