Tăng trưởng xanh không còn là một lựa chọn mang tính thời điểm mà đã trở thành điều kiện bắt buộc đối với các đô thị muốn phát triển dài hạn. Với một đô thị di sản, không gian sinh thái nhạy cảm, dư địa công nghiệp hạn chế như Huế, yêu cầu này càng trở nên cấp thiết, đòi hỏi cách tiếp cận thận trọng, có chiều sâu và phù hợp với đặc thù địa phương.
Những năm gần đây, Huế thể hiện rõ quyết tâm chuyển đổi mô hình phát triển, từ tư duy “tăng trưởng nhanh” sang ưu tiên chất lượng tăng trưởng, môi trường sống và bản sắc đô thị. Tuy vậy, giữa định hướng chiến lược và thực tiễn triển khai vẫn tồn tại khoảng cách nhất định, đặt ra yêu cầu phải nhìn thẳng, nói đúng để quá trình chuyển đổi diễn ra thực chất và bền vững.
Kiên định con đường phát triển xanh, bền vững
Trong các văn kiện quan trọng và phát biểu của lãnh đạo thành phố, phát triển xanh được xác định là trục xuyên suốt chiến lược phát triển Huế giai đoạn tới. Đồng chí Lê Trường Lưu, Ủy viên Trung ương Đảng, Chủ tịch Hội đồng nhân dân thành phố Huế nhiều lần nhấn mạnh mục tiêu vừa phát triển kinh tế-xã hội, vừa gìn giữ bản sắc của một đô thị di sản, xây dựng Huế theo hướng “xanh, thông minh, giàu bản sắc”, phù hợp tinh thần Nghị quyết số 54-NQ/TW của Bộ Chính trị về xây dựng và phát triển tỉnh Thừa Thiên Huế đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045.
Định hướng này được đề ra trên nền tảng những kết quả kinh tế-xã hội tương đối tích cực. Giai đoạn 2021-2025, kinh tế Huế duy trì mức tăng trưởng khá, bình quân 7,54%/năm; cơ cấu kinh tế chuyển dịch theo hướng dịch vụ-công nghiệp; thu nhập bình quân đầu người nằm trong nhóm khá của khu vực Bắc Trung Bộ và duyên hải miền trung. Tuy nhiên, lãnh đạo thành phố cũng thẳng thắn nhìn nhận dư địa tăng trưởng theo chiều rộng không còn nhiều, trong khi áp lực môi trường, hạ tầng và yêu cầu bảo tồn di sản ngày càng lớn.
Mục tiêu vừa phát triển kinh tế-xã hội, vừa gìn giữ bản sắc của một đô thị di sản, xây dựng Huế theo hướng “xanh, thông minh, giàu bản sắc”, phù hợp tinh thần Nghị quyết số 54-NQ/TW của Bộ Chính trị về xây dựng và phát triển tỉnh Thừa Thiên Huế đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045.
Đồng chí Lê Trường Lưu, Ủy viên Trung ương Đảng, Chủ tịch Hội đồng nhân dân thành phố Huế
Ở cấp độ quy hoạch và chính sách, kế hoạch phát triển đô thị tăng trưởng xanh đến năm 2030 của thành phố Huế đã cụ thể hóa mục tiêu chuyển đổi mô hình kinh tế đô thị theo hướng phát thải thấp, sử dụng hiệu quả tài nguyên, nâng cao khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu. Định hướng đô thị xanh được lồng ghép vào các quy hoạch về giao thông, xử lý rác thải - nước thải, phát triển không gian công cộng, hạ tầng kỹ thuật và ứng dụng công nghệ.
Từ góc nhìn chuyên gia, ông Cung Trọng Cường, Viện trưởng Nghiên cứu phát triển thành phố Huế, cho rằng cốt lõi của tăng trưởng xanh nằm ở sự thay đổi tư duy phát triển. Huế đã lựa chọn con đường kinh tế tuần hoàn, coi phế phẩm là đầu vào mới, từng bước giảm phụ thuộc vào tài nguyên thô.
Nhìn về giai đoạn 2026-2030, Chủ tịch Ủy ban nhân dân thành phố Huế Nguyễn Khắc Toàn cho biết, địa phương sẽ tập trung hoàn thiện thể chế, sử dụng hiệu quả nguồn lực đầu tư công, đồng thời thúc đẩy các dự án động lực có tính dẫn dắt như Khu công nghệ cao, Khu công nghệ thông tin tập trung, Khu thương mại tự do Chân Mây-Lăng Cô.
Trên nền tảng đó, Huế xác định kinh tế di sản, công nghiệp văn hóa và kinh tế số là ba động lực tăng trưởng chủ đạo trong giai đoạn tới. Kinh tế số được đặt mục tiêu đến năm 2030 chiếm khoảng 30% quy mô GRDP, qua đó mở rộng dư địa tăng trưởng mà không gia tăng áp lực lên tài nguyên, môi trường và không gian di sản.
Những "mảnh ghép xanh" đã hình thành
Hành trình tăng trưởng xanh của Huế đang được hiện thực hóa bằng nhiều mô hình và chương trình cụ thể, dù mức độ triển khai và hiệu quả chưa đồng đều.
Trong lĩnh vực nông nghiệp, hệ sinh thái 4F (Farm - Food - Feed - Fertilizer) của Tập đoàn Quế Lâm được xem là mô hình tiêu biểu cho kinh tế tuần hoàn. Chu trình khép kín, trong đó chất thải chăn nuôi được xử lý thành phân bón hữu cơ, phụ phẩm nông nghiệp trở thành thức ăn chăn nuôi, vừa giảm ô nhiễm môi trường vừa góp phần nâng cao giá trị sản phẩm.
Ở lĩnh vực môi trường đô thị, Nhà máy điện rác Phú Sơn là dự án hạ tầng quan trọng nhằm giải quyết bài toán rác thải sinh hoạt. Chuyển rác thành điện giúp giảm áp lực chôn lấp và tạo ra nguồn năng lượng tái tạo. Tuy nhiên, hiệu quả của mô hình này phụ thuộc lớn vào việc phân loại rác tại nguồn mà Huế vẫn đang trong giai đoạn vận động và từng bước triển khai.
Nếu được tổ chức tốt, tương lai rác không còn là gánh nặng cho môi trường mà có thể trở thành hàng hóa. Khi rác được phân loại, chất lượng đầu vào ổn định, rác hữu cơ, rác có khả năng đốt và rác tái chế sẽ trở thành nguyên liệu cho nhà máy điện rác.
Cùng với các dự án hạ tầng, phong trào “Chủ nhật xanh” đang lan rộng, góp phần nâng cao ý thức cộng đồng trong bảo vệ môi trường, giữ gìn không gian công cộng.
Trong lĩnh vực giao thông, Huế thúc đẩy các hoạt động đi xe đạp, phát triển không gian đi bộ, hướng tới giao thông xanh gắn với du lịch chậm. Đây là hướng đi phù hợp với đô thị di sản, song cũng đặt ra yêu cầu không nhỏ về hạ tầng, an toàn giao thông và thay đổi hành vi xã hội.
Ở lĩnh vực công nghiệp, dự án Khu phức hợp sản xuất, lắp ráp Kim Long Motor Huế được xem là điểm nhấn thu hút đầu tư công nghệ cao. Tuy nhiên, nhiều chuyên gia chỉ ra, hạ tầng logistics và khả năng kết nối liên vùng vẫn là nút thắt cần sớm tháo gỡ để các dự án công nghiệp xanh tạo được hiệu ứng lan tỏa.
Ông Cung Trọng Cường lưu ý rằng phát triển xanh đồng nghĩa với việc doanh nghiệp phải chấp nhận chi phí đầu tư ban đầu cao hơn. Trong bối cảnh nền kinh tế vẫn cạnh tranh mạnh về giá, sản phẩm xanh dễ rơi vào thế bất lợi.
Đây chính là nghịch lý của tăng trưởng xanh: Xã hội hưởng lợi từ môi trường tốt hơn, nhưng chi phí lại tập trung vào doanh nghiệp tiên phong. Ở điểm này, công nghệ được xem là công cụ hỗ trợ quan trọng, giúp doanh nghiệp tối ưu quy trình sản xuất, tiết kiệm năng lượng và nâng cao hiệu quả quản trị. Tuy nhiên, công nghệ không thể thay thế vai trò của chính sách công.
Thực tế cho thấy, tăng trưởng xanh không thể chỉ trông chờ vào sự tự điều chỉnh của thị trường. Chi phí đầu tư cho công nghệ sạch và tiêu chuẩn môi trường còn cao, nếu thiếu cơ chế hỗ trợ phù hợp, doanh nghiệp đi trước rất dễ gặp bất lợi trong cạnh tranh. Vì vậy, phát triển xanh đòi hỏi hệ thống công cụ chính sách đồng bộ, từ ưu đãi tín dụng, thuế, đất đai đến tiêu chuẩn kỹ thuật và thị trường tiêu thụ sản phẩm xanh.
Trong tiến trình đó, sự kiến tạo và dẫn dắt của chính quyền giữ vai trò quyết định, không chỉ ở ban hành chính sách mà còn ở tổ chức thực thi, giám sát và tạo lập niềm tin để doanh nghiệp và cộng đồng cùng tham gia hành trình tăng trưởng xanh, bền vững.