Ứng dụng công nghệ AI nâng tầm giống lúa miền Tây

Trong bối cảnh thị trường giống lúa xuất hiện nhiều bất cập như giống giả, quảng cáo sai sự thật, đặc biệt trên các nền tảng trực tuyến, người nông dân đang trở thành đối tượng chịu thiệt hại trực tiếp. Chất lượng giống không đồng đều dẫn đến năng suất sụt giảm, ảnh hưởng nghiêm trọng đến hiệu quả sản xuất.

Nông dân đồng bằng sông Cửu Long thu hoạch lúa hè thu.
Nông dân đồng bằng sông Cửu Long thu hoạch lúa hè thu.

Giống lúa giữ vai trò then chốt

Nếu trước đây, kinh nghiệm canh tác truyền thống đề cao “nhất nước, nhì phân, tam cần, tứ giống”, thì trong nền nông nghiệp hiện đại, giống cây trồng đã trở thành yếu tố nền tảng quyết định thành công.

Thống kê cho thấy, tại khu vực miền Bắc, hệ thống sản xuất giống chính quy gồm doanh nghiệp và trung tâm giống hiện đáp ứng khoảng 80% nhu cầu gieo cấy trên diện tích hơn 2,4 triệu ha mỗi năm, tương đương 65.000–70.000 tấn giống. Phần còn lại do nông dân tự sản xuất và lưu giữ.

Trong khi đó, tại đồng bằng sông Cửu Long, vùng trọng điểm lúa gạo của cả nước – hệ thống giống chính quy mới chỉ đáp ứng khoảng 45% nhu cầu cho gần 4 triệu ha gieo trồng, tương ứng 180.000–200.000 tấn giống mỗi năm. Các tổ hợp tác, hợp tác xã đóng góp khoảng 25%, còn lại nông dân vẫn tự chủ nguồn giống.

Đáng chú ý, lĩnh vực lúa lai vẫn còn hạn chế. Năm 2020, diện tích sản xuất giống lúa lai F1 cả nước chỉ đạt 2.560 ha, cho sản lượng khoảng 6.500 tấn, đáp ứng 35% nhu cầu và có xu hướng giảm dần qua các năm.

Ở chiều tích cực, công tác nghiên cứu giống đã đạt nhiều kết quả. Giai đoạn 2015–2019, Việt Nam công nhận 76 giống lúa mới, nhiều giống có năng suất cao hơn 10–15% so với giống phổ biến, đồng thời có khả năng chống chịu sâu bệnh, hạn mặn và phèn. Đây được xem là nền tảng quan trọng để gia tăng giá trị hạt gạo trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng rõ nét.

Theo số liệu của Cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật, đến cuối năm 2024, các giống lúa chủ lực tại đồng bằng sông Cửu Long gồm OM18 (hơn 1 triệu ha), Đài thơm 8 (781.231 ha), OM5451 (634.902 ha), IR4625 (264.645 ha). Các giống chất lượng cao không chỉ giúp tăng năng suất từ 8–15% mà còn nâng thu nhập của nông dân thêm khoảng 15–16 triệu đồng/ha/năm.

Tuy nhiên, nghịch lý tồn tại là chính vùng sản xuất lúa gạo lớn nhất cả nước lại có tỷ lệ sử dụng giống không chính quy cao nhất. Theo Hiệp hội Thương mại giống cây trồng Việt Nam, đồng bằng sông Cửu Long đang là “vùng trũng” về chất lượng hạt giống, với tỷ lệ lớn giống chưa qua kiểm định và chế biến hiện đại.

Công nghệ AI mở hướng đi mới

Trước thực trạng đó, việc ứng dụng công nghệ, đặc biệt là trí tuệ nhân tạo (AI), đang mở ra hướng đi mới trong kiểm soát chất lượng giống lúa.

Một trong những doanh nghiệp tiên phong là Công ty Trách nhiệm hữu hạn Cỏ May (Đồng Tháp). Theo Đinh Minh Tâm, từ năm 2021, doanh nghiệp đã ứng dụng AI trong kiểm tra chất lượng giống lúa, thay thế phần lớn phương pháp đánh giá cảm quan truyền thống.

Ông cho biết, trước đây, việc kiểm định chất lượng chủ yếu dựa vào con người, tốn nhiều thời gian và chi phí lưu trữ hồ sơ. Khi áp dụng AI, hệ thống có thể quét và phân tích dữ liệu hàng ngày, tự động lưu trữ trên nền tảng số. Điều này không chỉ giảm nhân lực mà còn nâng cao tính minh bạch.

“Trước đây hồ sơ lưu trữ rất nhiều để phục vụ đánh giá quốc tế. Nay với AI, toàn bộ dữ liệu được số hóa, khi cần chỉ việc trích xuất. Các chuyên gia quốc tế có thể kiểm chứng ngay bằng hình ảnh và dữ liệu cụ thể”, ông Tâm chia sẻ.

Tuy nhiên, việc ứng dụng AI trong lĩnh vực này vẫn đối mặt nhiều thách thức. Theo Trần Ngọc Thạch, Viện trưởng, Viện Lúa đồng bằng sông Cửu Long, yếu tố quan trọng nhất là phải xây dựng được cơ sở dữ liệu lớn và chính xác.

Ông phân tích, hiện Việt Nam có hàng trăm giống lúa khác nhau, do đó AI cần được “huấn luyện” để nhận diện chính xác từng loại. Ngoài ra, điều kiện thời tiết, mùa vụ cũng ảnh hưởng đến hình dạng và đặc tính hạt giống, khiến việc nhận diện trở nên phức tạp hơn.

bai-44-hinh-3-6034.png
Đại diện Easy Rice Việt Nam trình diễn Hệ thống AI (EASYRICE MP1) kiểm tra để xác định độ thuần của giống lúa.

Bên cạnh đó, vấn đề chia sẻ dữ liệu giữa các bên cũng cần được tính toán kỹ lưỡng. “Doanh nghiệp nắm giữ dữ liệu lớn, nhưng nếu không có cơ chế chia sẻ phù hợp cho các đơn vị kiểm định, hợp tác xã và nhà sản xuất, thì việc phát triển công nghệ sẽ bị hạn chế”, ông Thạch nhận định.

Ở góc độ ngành, Trần Xuân Định, Phó Chủ tịch Hiệp hội Giống cây trồng Việt Nam cho biết, hiện có khoảng 70–75% khối lượng hạt giống được chế biến bằng công nghệ từ mức trung bình khá đến hiện đại. Tuy nhiên, vẫn còn 25–30% được xử lý thủ công, dẫn đến chất lượng không đồng đều.

Riêng đồng bằng sông Cửu Long vẫn là khu vực có tỷ lệ sử dụng giống không chính quy cao nhất. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải đổi mới công nghệ trong nghiên cứu, chọn tạo và sản xuất giống.

Các chuyên gia nhận định, chỉ khi áp dụng đồng bộ khoa học – công nghệ trong toàn bộ chuỗi sản xuất giống, Việt Nam mới có thể đảm bảo chất lượng hạt gạo ổn định, với tỷ lệ nảy mầm cao, cây sinh trưởng đồng đều và hạn chế lẫn tạp.

Quan trọng hơn, việc kiểm soát chất lượng giống bằng công nghệ tiên tiến sẽ góp phần thực hiện hiệu quả Đề án phát triển 1 triệu ha lúa chất lượng cao, phát thải thấp gắn với tăng trưởng xanh tại đồng bằng sông Cửu Long đến năm 2030.

bai-44-hinh-2-3160.png
Các chuyên gia cho rằng, để hạn chế rủi ro từ biến động thị trường, đồng bằng sông Cửu Long cần đẩy mạnh thực hiện Đề án 1 triệu ha lúa chất lượng cao, phát thải thấp.

Đây không chỉ là giải pháp nâng cao giá trị hạt gạo mà còn là bước đi chiến lược nhằm xây dựng thương hiệu gạo Việt Nam bền vững, từng bước nâng cao vị thế trên thị trường quốc tế.

Có thể bạn quan tâm