Tại Việt Nam, ngành công nghiệp bán dẫn đang đứng trước một cơ hội phát triển mạnh mẽ. Hơn 170 dự án đầu tư trực tiếp nước ngoài trong lĩnh vực điện tử và bán dẫn đã được triển khai, với tổng vốn đăng ký gần 11,6 tỷ USD. Sự hiện diện của các tập đoàn lớn như Intel, Amkor hay Hana Micron cùng với sự tham gia của các doanh nghiệp trong nước như Viettel, FPT đang tạo nên một nền tảng quan trọng cho ngành công nghiệp mới này.
Theo ông Trần Vân Nam, Phó Hiệu trưởng Trường Cao đẳng FPT Polytechnic, Tập đoàn FPT, phần lớn lực lượng tham gia vận hành, kiểm thử và đóng gói chip tại bang Saxony không xuất phát từ các trường đại học, mà được đào tạo thông qua hệ thống giáo dục nghề nghiệp gắn chặt với doanh nghiệp. Đây chính là nền tảng giúp khu vực này hình thành một hệ sinh thái nhân lực vững chắc, đáp ứng yêu cầu của cụm công nghiệp bán dẫn lớn nhất châu Âu.
Tuy nhiên, cùng với cơ hội là áp lực rất lớn về nhân lực. Theo các báo cáo tổng hợp từ Ban Chỉ đạo quốc gia về phát triển công nghiệp bán dẫn và các cơ quan nghiên cứu thị trường lao động, hiện Việt Nam mới có khoảng 15.000 lao động trong lĩnh vực này, trong đó khoảng 10.000 người tham gia trực tiếp vào các công đoạn sản xuất, kiểm thử và đóng gói. Con số này mới chỉ đáp ứng khoảng 20 phần trăm nhu cầu thực tế của ngành. Khoảng cách giữa nhu cầu và khả năng cung ứng nhân lực vì thế đang ngày càng rõ rệt.
Kinh nghiệm phát triển nguồn nhân lực bán dẫn trên thế giới
Quan sát từ bang Saxony cho thấy, thành công của ngành bán dẫn tại Đức không chỉ đến từ công nghệ hay quy mô đầu tư, mà trước hết nằm ở cấu trúc đào tạo nhân lực. Đây là khu vực được xem là “thủ phủ bán dẫn” của châu Âu, với hơn 3.600 doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực vi điện tử và công nghệ cao, tạo việc làm cho khoảng 76.000 đến hơn 80.000 lao động và đóng góp gần một phần ba sản lượng chip của toàn châu lục.
Theo ông Trần Vân Nam, qua trao đổi với các trung tâm đào tạo và viện nghiên cứu tại Dresden, hạt nhân của cụm công nghiệp Silicon Saxony, điểm cốt lõi tạo nên năng lực cạnh tranh của khu vực này chính là mô hình đào tạo gắn trực tiếp với doanh nghiệp. Thay vì học xong mới tìm việc, người học được đào tạo ngay trong môi trường sản xuất thực tế. Khoảng 70% thời lượng đào tạo diễn ra tại doanh nghiệp.
Điểm khác biệt lớn của mô hình này là quy trình tuyển dụng và đào tạo được thực hiện đồng thời. Doanh nghiệp chủ động tuyển người từ sớm, trực tiếp chi trả chi phí đào tạo và chịu trách nhiệm toàn bộ phần thực hành. Các tập đoàn lớn thường tổ chức khu vực đào tạo ngay tại dây chuyền sản xuất với hệ thống máy móc thực tế, trong khi các doanh nghiệp quy mô nhỏ hơn liên kết với các trung tâm đào tạo đặt trong khu công nghiệp.
Dù học tại trường nghề hay trung tâm đào tạo của doanh nghiệp, người học vẫn phải đáp ứng chuẩn đầu ra chung của nước Đức và vượt qua các kỳ đánh giá năng lực trước khi chính thức bước vào thị trường lao động. Cách tiếp cận này giúp hình thành một lực lượng kỹ thuật viên có trình độ cao, đáp ứng ngay yêu cầu công việc khi tốt nghiệp.
Theo quan sát thực tế, tại các trung tâm sản xuất chip ở Đức, khoảng 70% lực lượng lao động trực tiếp trong các khâu vận hành, kiểm thử và đóng gói đến từ hệ thống giáo dục nghề nghiệp. Điều này cho thấy năng lực cạnh tranh của ngành bán dẫn không chỉ phụ thuộc vào đội ngũ nghiên cứu hay thiết kế, mà còn phụ thuộc rất lớn vào chất lượng của lực lượng kỹ thuật viên, những người trực tiếp vận hành công nghệ trong nhà máy.
Phát triển nguồn nhân lực bán dẫn tại Việt Nam
Từ kinh nghiệm quốc tế, có thể thấy bài toán nhân lực bán dẫn của Việt Nam không chỉ nằm ở quy mô đào tạo, mà còn ở cách tổ chức hệ thống đào tạo. Việt Nam đặt mục tiêu có 50.000 nhân sự bán dẫn vào năm 2030. Tuy nhiên, nếu chỉ tập trung vào số lượng mà chưa giải quyết được vấn đề chất lượng và cơ cấu nhân lực, mục tiêu này sẽ rất khó đạt hiệu quả như kỳ vọng.
Theo GS.Usagawa Tsuyoshi, chuyên gia đào tạo bán dẫn tại Nhật Bản, thách thức lớn của Việt Nam hiện nay là người học chưa có nhiều cơ hội thực hành và tiếp cận môi trường sản xuất thực tế. Trong khi đó, đặc thù của ngành bán dẫn là thay đổi rất nhanh, đòi hỏi người học phải có năng lực thích ứng và học tập liên tục sau khi tốt nghiệp.
Ở góc nhìn trong nước, nhiều chuyên gia cũng cho rằng vấn đề cốt lõi không phải là đào tạo đủ người, mà là đào tạo đúng người. Ngành bán dẫn đòi hỏi một lực lượng lao động đa dạng, trải dài trên toàn bộ chuỗi giá trị, từ thiết kế, sản xuất đến kiểm thử và đóng gói. Nếu hệ thống đào tạo vẫn thiên về lý thuyết và chưa gắn với thực tiễn sản xuất, khoảng cách giữa nhà trường và doanh nghiệp sẽ tiếp tục tồn tại.
Giáo dục nghề nghiệp cần trở thành trụ cột then chốt
Thực tế cho thấy một số cơ sở đào tạo trong nước đã bắt đầu thay đổi theo hướng gắn đào tạo với doanh nghiệp. Trong đó, Trường Cao đẳng FPT Polytechnic tham gia thành lập Liên minh Phát triển Nguồn lực Công nghiệp Bán dẫn Việt Nam, từng bước tăng cường kết nối giữa nhà trường và doanh nghiệp. Lợi thế từ hệ sinh thái doanh nghiệp của Tập đoàn FPT cũng mở ra thêm cơ hội thực hành và tiếp cận môi trường sản xuất cho sinh viên.
Theo ông Vũ Chí Thành, Hiệu trưởng Trường Cao đẳng FPT Polytechnic, sự xuất hiện của các nhà máy bán dẫn tại Việt Nam buộc các cơ sở đào tạo phải thay đổi cách tiếp cận. Trước đây, nhiều chương trình kỹ thuật vẫn thiên về lý thuyết. Nhưng với ngành bán dẫn, phần lớn chương trình đào tạo phải được xây dựng theo hướng thực hành. Sinh viên không chỉ học kiến thức nền tảng, mà còn được tiếp cận phần mềm thiết kế vi mạch, thực hành trong phòng thí nghiệm mô phỏng và tham gia thực tập tại doanh nghiệp.
Trong bối cảnh đó, việc phát triển đội ngũ kỹ thuật viên và gắn đào tạo với hệ sinh thái sản xuất sẽ là điều kiện quyết định để Việt Nam hình thành một ngành công nghiệp bán dẫn bền vững. Giáo dục nghề nghiệp vì thế cần được xác định là một trụ cột trong chiến lược phát triển nhân lực bán dẫn, thay vì chỉ đóng vai trò bổ trợ như trước đây.
Bài học từ Đức cho thấy, muốn xây dựng một ngành công nghiệp công nghệ cao, trước hết phải xây dựng được một nền tảng nhân lực vững chắc. Với Việt Nam, đây không chỉ là yêu cầu trước mắt, mà còn là yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh trong tương lai.