Lắng nghe con sóng Trường Sa

Đã từng đi Trường Sa, nhưng lần này, tôi chợt lâng lâng pha lẫn tự hào khi nhận ra, sau bao nhiêu năm, lần đầu được đi trên con tàu hiện đại do người Việt Nam đóng. Cũng từ boong tàu ấy, chúng tôi làm lễ tưởng niệm những người đã ngã xuống để Trường Sa luôn hằn sâu trong tâm thức người Việt.

Đến thăm cán bộ, chiến sĩ công tác trên Nhà giàn DK1.
Đến thăm cán bộ, chiến sĩ công tác trên Nhà giàn DK1.

Mất khoảng hai giờ để ra khỏi vịnh Cam Ranh. Đại dương mở ra trước mắt. Tiếng còi tàu một lần nữa cất lên, cắt ngang tiếng sóng, như một lời tạm biệt đất liền. Khoảnh khắc ấy vừa quyến luyến, vừa dứt khoát. Trong những thư tịch cũ, tôi chưa gặp dòng nào ghi lại một cuộc chia tay như vậy… Nhưng cũng từ những trang sách ấy, một Trường Sa rất khác hiện ra.

Từ thế kỷ 15, trong “Thiên Nam tứ chí lộ đồ thư”, “Bãi Cát Vàng”, “Vạn lý Trường Sa” đã được nhận diện, đặt tên, đưa vào hệ thống nhận thức lãnh thổ của Đại Việt. Sang thế kỷ 17-18, nhận thức ấy không còn dừng trên giấy. Trong “Phủ biên tạp lục”, Lê Quý Đôn ghi rõ hoạt động của đội Hoàng Sa và đội Bắc Hải ra vùng biển xa, thu lượm sản vật như hải sâm, đồi mồi, san hô, đồng thời trục vớt hàng hóa từ các tàu đắm. Những chuyến đi ấy không chỉ là mưu sinh, mà còn là đặt dấu ấn của sự hiện diện có tổ chức.

Đứng trên boong tàu hôm nay, khó hình dung được những con thuyền mộc ngày trước đã đi xa đến vậy. Không radar, không định vị…, chỉ có kinh nghiệm và hướng đi được ghi lại bằng trí nhớ. Vậy mà họ vẫn đi, vẫn trở về, và có khi… không trở về. Trong “Đại Nam thực lục”, những chuyến đi ấy hiện ra dưới những dòng ghi chép ngắn gọn. Triều đình sai người ra “Hoàng Sa, Vạn lý Trường Sa” đo đạc hải trình, vẽ bản đồ, dựng bia, trồng cây làm dấu. Năm nào cũng vậy, thuyền lại ra đi, mang theo lệnh triều đình để rồi trở về với hải vật, với những mảnh đồng, mảnh sứ vớt lên từ đáy biển.

Từ những con thuyền mộc năm xưa đến các hoạt động của triều đình, sự hiện diện ấy được duy trì liên tục. Không chỉ được ghi trong sử liệu trong nước, từ thế kỷ 18, một số ghi chép phương Tây cũng xác nhận vùng quần đảo ngoài khơi miền trung thuộc về Đàng Trong… Con tàu tôi đi vẫn rẽ sóng về phía Trường Sa. Biển hôm nay yên hơn. Ở một tọa độ trên hải trình này, có những người đã nằm lại. Ngày 14/3/1988, tại Gạc Ma, những người lính công binh hải quân Việt Nam đã đứng thành một vòng tròn để giữ lá cờ Tổ quốc trên thềm san hô.

Những người lính của ngày ấy và cả những người ngã xuống sau này trong hành trình giữ đảo, giữ thềm san hô, giữ nhà giàn,… vẫn còn đó trong ký ức người đi biển. Tàu chậm lại, rồi dừng khi đi qua vùng biển gần đảo Gạc Ma. Biển buổi sớm phẳng hơn. Ánh dương nhô lên từ phía chân trời, loang dần trên mặt nước. Chúng tôi làm lễ tưởng niệm. Vòng hoa được thả xuống.

Tiếng sóng chạm nhẹ vào mạn tàu rồi lan ra. Như mọi khi, đàn cá heo xuất hiện, quẫy chào rồi bơi ra xa. Trước chuyến đi, tôi gặp một người lính trẻ ở Nha Trang. Anh cho biết, trước mỗi lần ra biển, anh em thường ghé qua khu tưởng niệm chiến sĩ Gạc Ma, thắp một nén nhang vì thấy cần phải làm vậy. “Tụi em không nhớ hết tên từng người, nhưng biết là có những đồng đội đã đứng ở đó trước mình… nên mỗi lần đi đều muốn gặp, chào các anh”, người lính nói.

Ở đặc khu Trường Sa hôm nay, trên nhiều đảo đã có những công trình tâm linh. Nơi đặt bia tưởng niệm, nơi có chùa. Những buổi sáng và chiều tiếng chuông ngân lên giữa gió biển. Trong những buổi làm việc với quân và dân trên đảo, tôi nhớ Đại tá Ngô Đình Xuyên, Phó Tham mưu trưởng Quân chủng Hải quân thường nhắc mãi: “Ở đây bây giờ đã có tiếng trẻ con bi bô, có tiếng cười đùa, rồi sẽ có thêm những rặng tre, hàng cây lớn dần theo năm tháng. Có cả tiếng chuông chùa mỗi sớm, mỗi chiều…”.

Đây là lần thứ tư tôi đi biển và cũng là lần mang lại nhiều cảm xúc khác nhau. Lần đầu, năm 2008, tôi ra quần đảo Trường Sa trên chiếc tàu vận tải nhỏ, đưa gần trăm người lính đi giữ biển. Tàu không có buồng nghỉ. Mọi sinh hoạt diễn ra ngay trên boong và lối đi chung. Đêm xuống, người nằm sát người, nghe sóng vỗ ngay dưới lưng tàu. Lần thứ hai, năm 2010, là con tàu từng được dùng để chở nước ngọt ra đảo trong những năm Trường Sa còn thiếu thốn. Khi các đảo dần chủ động được nguồn nước, tàu được hoán cải, chở thêm người.

Lần thứ ba, tôi đi trên một tàu kéo đã già. Mỗi lần máy rung lên, thân tàu như gồng mình chịu đựng... Và lần này, tôi đứng trên tàu 561 - con tàu do người Việt Nam đóng tại một nhà máy đóng tàu trong nước. Thân tàu dài, rộng; khoang nghỉ gọn gàng, thiết bị đầy đủ. Từ những con tàu chắp vá, cũ kỹ đến những con tàu hôm nay…, khoảng cách không chỉ tính bằng năm tháng. Nó là quãng đường đi qua khó khăn, thiếu thốn để đứng vững.

Điều đó thể hiện rõ trong lần diễu hành trên biển. Những đội hình tàu nối nhau, đi qua mặt nước như những nét vẽ thẳng. Việt Nam đã tự chủ được một phần phương tiện để giữ biển, đảo của mình. Con tàu hôm nay. Sóng vẫn vậy. Nhưng có những thứ đã khác. Không phải là biển… mà là cách con người đi ra biển. Và ở đâu đó, giữa tiếng sóng đang dội vào mạn tàu, có một mạch nối vô hình đủ để nhận ra.

Có thể bạn quan tâm