Với các quyết sách vừa thông qua, Đại hội XIV đã gửi đến nhân dân và cộng đồng quốc tế một thông điệp rõ ràng về ý chí xây dựng một Việt Nam phát triển nhanh, bền vững, độc lập, tự chủ và hội nhập sâu rộng.
Chung niềm vui và quyết tâm đó, cộng đồng trí thức người Việt ở nước ngoài, nhất là trong các lĩnh vực khoa học-kỹ thuật mũi nhọn, theo dõi Đại hội với sự quan tâm và kỳ vọng lớn. Tri thức kiều bào tại Pháp tin tưởng rằng Việt Nam sẽ đạt bước tiến mạnh mẽ về phát triển khoa học-công nghệ, đổi mới sáng tạo và đào tạo nhân lực chất lượng cao. Đây là những điều kiện quan trọng giúp đất nước tăng năng lực tự chủ, nâng cao sức cạnh tranh và mở rộng không gian phát triển của đất nước trong bối cảnh thế giới đang chuyển dịch mạnh mẽ.
Trao đổi với phóng viên Báo Nhân Dân, Bác sĩ, Tiến sĩ Võ Toàn Trung (Giám đốc Trung tâm nghiên cứu Phục hồi chức năng vận động thần kinh của Bệnh viện Bullion-Pháp) và Tiến sĩ Vũ Minh Ngọc (chuyên gia cao cấp về Năng lượng nguyên tử, hiện đang công tác tại Viện Quản lý chất thải phóng xạ quốc gia Pháp) cho rằng bước đột phá trong phát triển khoa học-công nghệ, đổi mới sáng tạo và đào tạo nhân lực chất lượng cao là điều kiện quan trọng để Việt Nam tăng năng lực tự chủ, nâng cao sức cạnh tranh và mở rộng không gian phát triển của đất nước trong bối cảnh thế giới đang chuyển dịch mạnh mẽ.
Bối cảnh thế giới và yêu cầu đặt ra trong giai đoạn mới
Theo Tiến sĩ Vũ Minh Ngọc, để hiểu rõ ý nghĩa của giai đoạn phát triển sắp tới mà Việt Nam đang hướng đến, cần đặt đất nước vào bối cảnh một thế giới đang trải qua những biến chuyển có tính cấu trúc. Những thay đổi này diễn ra không chỉ trong lĩnh vực kinh tế, mà đồng thời trên các phương diện công nghệ, năng lượng, địa chính trị và chuỗi cung ứng toàn cầu. “Chúng ta đang sống trong một giai đoạn mà tốc độ chuyển đổi chưa từng có tiền lệ. Ai chậm lại sẽ tụt xa, và ai bắt kịp được nhịp thế giới sẽ có cơ hội vươn lên”, Tiến sĩ Vũ Minh Ngọc phân tích.
Cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư với trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, robot công nghiệp, vật liệu mới, công nghệ sinh học, bán dẫn, năng lượng sạch và các mô hình kinh tế số đang làm thay đổi tận gốc cách thức sản xuất, tiêu dùng và cạnh tranh của các quốc gia.
Nếu như các cuộc chuyển đổi trước đây đòi hỏi nguồn lao động giá rẻ và công nghiệp lắp ráp, thì giai đoạn hiện nay yêu cầu năng lực công nghệ, tri thức và đổi mới sáng tạo. Ở nhiều quốc gia, năng lực cạnh tranh quốc gia đang được đo bằng tốc độ áp dụng công nghệ mới và khả năng tự chủ trong các ngành chiến lược mang hàm lượng tri thức cao.
Bác sĩ, Tiến sĩ Võ Toàn Trung (Giám đốc Trung tâm nghiên cứu Phục hồi chức năng vận động thần kinh của Bệnh viện Bullion - Pháp), nhận định: "Khoa học công nghệ chắc chắn quyết định cho tương lai phát triển quốc gia trong thời kỳ mới. Để đưa đất nước Việt Nam trở thành quốc gia nằm trong top các nước phát triển thì vai trò của khoa học-công nghệ chính là chìa khóa giúp cho nước ta phát triển lâu dài và bền vững".
Cùng với đó, xu hướng chuyển đổi năng lượng và yêu cầu phát thải ròng bằng 0 đang trở thành tiêu chuẩn bắt buộc đối với các nền kinh tế tham gia hội nhập sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu. Các ngành điện, giao thông, sản xuất, xây dựng và dịch vụ đều phải tái cấu trúc theo hướng giảm phát thải. Nhiều quốc gia đang đầu tư mạnh vào năng lượng tái tạo, hydrogen xanh, điện hạt nhân, lưu trữ năng lượng và vật liệu hiệu suất cao để bảo đảm an ninh năng lượng trong dài hạn. Điều này tạo ra cạnh tranh mới, nhưng đồng thời mở ra những cơ hội phát triển chưa từng có cho các quốc gia đi sau nếu biết lựa chọn hướng đi đúng.
Ở phương diện địa kinh tế, chuỗi cung ứng toàn cầu cũng đang được tái cấu trúc mạnh mẽ sau đại dịch Covid-19 và xung đột thương mại giữa các nền kinh tế lớn. Xu hướng “đa dạng hóa địa lý” và “giảm phụ thuộc đơn nguồn” khiến các tập đoàn công nghệ và công nghiệp tìm kiếm các điểm đến mới có môi trường chính trị ổn định, chính sách minh bạch và nguồn nhân lực kỹ thuật có trình độ. Việt Nam được đánh giá là một trong những điểm đến tiềm năng trong quá trình tái định hình này, đặc biệt trong các lĩnh vực liên quan đến sản xuất công nghệ cao, dịch vụ số và logistics.
Theo Tiến sĩ Vũ Minh Ngọc, bối cảnh trên vừa tạo thuận lợi, vừa đặt ra yêu cầu mới đối với Việt Nam. Cơ hội chỉ thực sự thành cơ hội nếu Việt Nam có năng lực nội sinh để đón nhận. Yêu cầu cần có là khoa học-công nghệ, nguồn nhân lực chất lượng cao, năng lực quản trị, cơ sở hạ tầng và môi trường chính sách phù hợp.
Tri thức và chuyên gia kiều bào tại Pháp cho rằng, trong giai đoạn tới, Việt Nam cần phát triển theo hướng chủ động hơn trong khoa học-công nghệ, đẩy mạnh đổi mới sáng tạo, và nâng cao năng lực tham gia vào các chuỗi giá trị có hàm lượng tri thức cao để tránh rơi vào vòng lặp phụ thuộc vào lao động giá rẻ và gia công lắp ráp.
“Trong bối cảnh cạnh tranh công nghệ ngày càng gay gắt trên thế giới, việc Việt Nam hướng tới phát triển dựa trên tri thức là lựa chọn đúng đắn và phù hợp với xu thế,” Tiến sĩ Vũ Minh Ngọc ghi nhận.
Từ góc nhìn của cộng đồng trí thức Việt Nam ở nước ngoài, Tiến sĩ Vũ Minh Ngọc cho rằng, giai đoạn sau Đại hội XIV là thời điểm thuận lợi để đất nước chuyển sang tư duy phát triển mới, trong đó khoa học-công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi năng lượng đóng vai trò là những động lực chiến lược.
Bác sĩ, Tiến sĩ Võ Toàn Trung cũng nhận định: "Những nguồn lực phát triển của Việt Nam đang dần đến ngưỡng của sự phát triển. Để góp phần đất nước tiến lên một giai đoạn mới chúng ta cần phải xây dựng nền kinh tế tri thức, đó chính là nền kinh tế dựa trên giá trị của khoa học công nghệ ở tầm mức cao, hay còn có nghĩa là nền khoa học công nghệ dựa vào công nghệ đỉnh cao của nghiên cứu-phát minh trong nhiều lĩnh vực khác nhau".
Động lực phát triển trong giai đoạn tới
Theo Tiến sĩ Vũ Minh Ngọc, trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu đang ngày càng dựa vào tri thức và công nghệ, việc Việt Nam lựa chọn phát triển dựa trên khoa học-công nghệ và đổi mới sáng tạo không chỉ là một định hướng phù hợp với xu thế mà còn là yêu cầu bắt buộc để nâng cao năng lực tự chủ, bảo đảm an ninh phát triển và gia tăng sức cạnh tranh quốc gia trong dài hạn.
“Nếu như giai đoạn trước, mô hình tăng trưởng dựa nhiều vào lao động giá rẻ, đất đai và khai thác tài nguyên, thì giai đoạn tới sẽ đòi hỏi tri thức, công nghệ và sáng tạo”, Tiến sĩ Vũ Minh Ngọc nhận định và cho rằng, có ba trụ cột quan trọng mà Việt Nam cần chú trọng trong phát triển dựa trên tri thức.
Thứ nhất là nguồn nhân lực chất lượng cao, đặc biệt là nhân lực khoa học-kỹ thuật. Thực tế cho thấy, một quốc gia muốn bước vào các ngành công nghệ cao như trí tuệ nhân tạo, bán dẫn, công nghệ sinh học, năng lượng mới hay vật liệu tiên tiến thì phải có lực lượng chuyên gia đủ mạnh, đủ đông và đủ sâu. Việc đầu tư vào giáo dục đại học, giáo dục nghề nghiệp và đào tạo sau đại học theo chuẩn quốc tế là điều không thể thiếu nếu Việt Nam mong muốn bước vào chuỗi giá trị công nghệ cao thay vì chỉ dừng lại ở các công đoạn lắp ráp hay gia công. “Giáo dục đại học không chỉ là nơi truyền thụ tri thức cũ mà phải trở thành nơi tạo ra tri thức mới”, Tiến sĩ Vũ Minh Ngọc nhấn mạnh.
Đối với các trí thức đang làm việc trong lĩnh vực khoa học-kỹ thuật tại những trung tâm công nghệ lớn trên thế giới, việc đất nước bước vào một giai đoạn phát triển mới dựa trên tri thức, khoa học-công nghệ và đổi mới sáng tạo luôn gắn với cảm xúc đặc biệt: vừa tự hào, vừa thôi thúc phải đóng góp nhiều hơn cho quê hương
Thứ hai là hệ sinh thái nghiên cứu-đổi mới sáng tạo. Tại nhiều quốc gia công nghiệp phát triển, trường đại học, viện nghiên cứu và doanh nghiệp công nghệ tạo thành một hệ thống liên kết chặt chẽ, trong đó tri thức khoa học không kết thúc trong phòng thí nghiệm mà đi vào đời sống, tạo ra sản phẩm, công nghệ và giá trị gia tăng. Hệ sinh thái đó cho phép quốc gia vừa phát triển tri thức, vừa tạo ra doanh nghiệp công nghệ mạnh.
Tiến sĩ Ngọc cho rằng, đây là lĩnh vực mà Việt Nam còn nhiều dư địa phát triển nếu có cơ chế phù hợp nhằm khuyến khích doanh nghiệp tham gia mạnh hơn vào R&D và tạo điều kiện hình thành các trung tâm đổi mới sáng tạo, các phòng thí nghiệm trọng điểm và các quỹ hỗ trợ công nghệ.
Trụ cột thứ ba là môi trường chính sách và thể chế kiến tạo phát triển. Theo Tiến sĩ Vũ Minh Ngọc, đổi mới sáng tạo không thể phát triển nếu thiếu một hệ thống chính sách thúc đẩy cạnh tranh công bằng, hỗ trợ đầu tư vào nghiên cứu và khuyến khích doanh nghiệp công nghệ phát triển. Bên cạnh đó, Việt Nam cũng cần có các chương trình khoa học-công nghệ trọng điểm ở tầm quốc gia, đặt mục tiêu rõ ràng và có lộ trình cụ thể, đặc biệt trong các lĩnh vực mang tính chiến lược như chuyển đổi số, an ninh mạng, năng lượng, công nghiệp bán dẫn và sản xuất vật liệu mới.
Từ góc nhìn của một nhà khoa học đang làm việc trong môi trường kỹ thuật cao tại châu Âu, Tiến sĩ Vũ Minh Ngọc nhận định rằng việc Việt Nam ưu tiên phát triển khoa học-công nghệ không chỉ nhằm phục vụ tăng trưởng kinh tế, mà còn mang ý nghĩa sâu xa hơn là xây dựng năng lực tự chủ chiến lược của quốc gia. “Tự chủ không chỉ là tự chủ về năng lượng hay lương thực, mà là tự chủ về tri thức và công nghệ. Đây là cơ sở để một quốc gia đứng vững trong một thế giới nhiều bất ổn,” Tiến sĩ Vũ Minh Ngọc phân tích.
Theo Tiến sĩ Võ Toàn Trung, việc định hướng vừa qua của Đảng và Nhà nước nhằm tập trung vào phát triển các lĩnh vực như số hóa, công nghệ AI, công nghệ bán dẫn là những định hướng hết sức đúng đắn. Tuy nhiên còn rất nhiều lĩnh vực khác có rất nhiều tiềm năng mà chúng ta cần phải tập trung phát triển như các lĩnh vực: Công nghệ sinh học, công nghệ trong y học hiện đại, phát triển các loại vật liệu mới trong y học.
"Khoa học-công nghệ chắc chắn quyết định cho tương lai phát triển quốc gia trong thời kỳ mới. Để đưa đất nước Việt Nam trở thành quốc gia nằm trong top các nước phát triển thì vai trò của khoa học công nghệ chính là chìa khóa giúp nước ta phát triển lâu dài và bền vững. Thí dụ, nếu tập trung phát triển khoa học-công nghệ trong lĩnh vực y tế, Việt Nam sẽ đạt được nhiều mục đích từ việc nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe, một trong những tiêu chí của một đất nước phát triển, đồng thời đóng góp to lớn cho nền kinh tế quốc dân. Như ở Cộng hòa Pháp, y học và công nghệ y học đóng góp đến 300 tỷ Euro/ năm (chiếm khoảng 17% GDP), Tiến sĩ Võ Toàn Trung chia sẻ.
Cộng đồng trí thức Việt Nam ở nước ngoài rất kỳ vọng về sự chuyển biến mạnh mẽ ở hai hướng song song: Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao trong nước và mở rộng cầu nối tri thức với kiều bào ở nước ngoài. Nếu những hướng đi này được vận hành hiệu quả, Việt Nam có thể rút ngắn quá trình tích lũy tri thức, giảm chi phí học lại và tăng tốc độ hội nhập vào chuỗi giá trị tri thức toàn cầu.
Tầm nhìn chiến lược trong giai đoạn mới
Những biến động toàn cầu hiện nay đang đặt các quốc gia trước yêu cầu phải điều chỉnh lại chiến lược phát triển ở tầm dài hạn.
Đối với Việt Nam, giai đoạn sau Đại hội XIV có thể được xem là thời điểm quan trọng để chuyển từ tư duy “tham gia vào sân chơi quốc tế” sang tư duy “nâng cấp vị thế trong sân chơi quốc tế”.
Để thực hiện điều này, đất nước cần dựa trên nền tảng tri thức, khoa học-công nghệ, đổi mới sáng tạo và các nguồn lực chất lượng cao, trong đó có cả đội ngũ trí thức Việt Nam đang làm việc ở nước ngoài.
Theo Tiến sĩ Vũ Minh Ngọc, chiến lược phát triển quốc gia trong bối cảnh mới cần chú trọng ba yếu tố mang tính quyết định.
Đầu tiên là xây dựng năng lực tự chủ chiến lược. Trong một thế giới nhiều bất ổn, tự chủ không chỉ là tự chủ trong kinh tế hay năng lượng, mà còn là tự chủ trong công nghệ, chuỗi cung ứng và tri thức. Quốc gia nào chủ động kiểm soát được nền tảng tri thức cốt lõi thì quốc gia đó mới có thể bảo đảm tăng trưởng bền vững và ổn định trước các cú sốc bên ngoài. “Nếu như giai đoạn trước tự chủ được hiểu theo nghĩa bảo đảm nguồn lực vật chất, thì giai đoạn tới tự chủ phải được hiểu theo nghĩa sở hữu tri thức và làm chủ được công nghệ,” Tiến sĩ Vũ Minh Ngọc phân tích.
Thứ hai là lựa chọn đúng lĩnh vực ưu tiên chiến lược. Không một quốc gia nào có thể theo đuổi tất cả mọi lĩnh vực cùng một lúc, đặc biệt là các quốc gia đang phát triển.
Theo Tiến sĩ Ngọc, chìa khóa nằm ở việc xác định các lĩnh vực có thể trở thành động lực tăng trưởng mới, đồng thời mang lại hiệu ứng lan tỏa cho toàn bộ nền kinh tế. Ở nhiều quốc gia, các lĩnh vực như khoa học máy tính, bán dẫn, trí tuệ nhân tạo, công nghệ sinh học, vật liệu mới, công nghệ năng lượng và công nghệ môi trường đã chứng minh tính chiến lược trong việc tạo ra giá trị gia tăng và nâng cao vị thế quốc gia trong chuỗi giá trị toàn cầu. “Lựa chọn đúng lĩnh vực ưu tiên trong thời điểm cửa sổ cơ hội vẫn còn mở là một quyết định chiến lược,” ông nhấn mạnh.
Yếu tố thứ ba là khả năng huy động và tích hợp nguồn lực. Theo Tiến sĩ Vũ Minh Ngọc, trong thế giới hiện nay, phát triển không chỉ phụ thuộc vào nguồn lực nội địa, mà còn phụ thuộc vào khả năng kết nối với các nguồn lực bên ngoài. Ở Việt Nam, điều này đặc biệt đúng đối với lĩnh vực khoa học-công nghệ và nhân lực chất lượng cao. “Việt Nam có một lợi thế mà không phải quốc gia nào cũng có, đó là đội ngũ trí thức làm việc tại nhiều trung tâm khoa học hàng đầu thế giới. Nếu biết cách tích hợp nguồn lực này vào chiến lược phát triển, chúng ta có thể rút ngắn đáng kể quãng đường tích lũy tri thức,” Tiến sĩ Ngọc nhận định.
Theo Tiến sĩ Võ Toàn Trung, Đảng và Nhà nước cần cụ thể vai trò của trí thức trong và ngoài nước bằng các nghị quyết, với những mục tiêu cụ thể: Từ đào tạo, quy hoạch đội ngũ, cơ chế đóng góp của trí thức ngoài nước vào việc đào tạo, nghiên cứu cơ bản cũng như ứng dụng để cho ra các sản phẩm "Made in Việt Nam."
Tiến sĩ Võ Toàn Trung và Vũ Minh Ngọc cho biết, cộng đồng trí thức Việt Nam ở nước ngoài sẵn sàng đóng góp cho đất nước không chỉ ở cấp độ kỹ thuật, mà còn ở cấp độ hoạch định chiến lược, tư vấn chính sách và kết nối quốc tế. Điều mà họ mong muốn là có cơ chế hợp tác rõ ràng, minh bạch và có trách nhiệm, trong đó việc tham gia đóng góp được gắn với sản phẩm cụ thể và tác động thực chất. Ở nhiều quốc gia, chính sách thu hút trí thức không dừng lại ở lời kêu gọi, mà được thể chế hóa bằng các chương trình quốc gia, quỹ đầu tư mạo hiểm nhà nước, cơ sở hạ tầng nghiên cứu, cơ chế chia sẻ rủi ro và các dự án trọng điểm có tính dẫn dắt.
Niềm tin và kỳ vọng vào giai đoạn phát triển mới
Tiến sĩ Vũ Minh Ngọc ghi nhận, thành công của Đại hội XIV không chỉ mang ý nghĩa chính trị trong nước mà còn tạo ra hiệu ứng tích cực đối với cộng đồng người Việt ở nước ngoài. Đối với các trí thức đang làm việc trong lĩnh vực khoa học-kỹ thuật tại những trung tâm công nghệ lớn trên thế giới, việc đất nước bước vào một giai đoạn phát triển mới dựa trên tri thức, khoa học-công nghệ và đổi mới sáng tạo luôn gắn với cảm xúc đặc biệt: Vừa tự hào, vừa thôi thúc phải đóng góp nhiều hơn cho quê hương.
“Chúng tôi sống ở nước ngoài nhưng không đứng ngoài câu chuyện phát triển của đất nước. Ngược lại, càng theo dõi thì càng muốn được chia sẻ và góp phần,” Tiến sĩ Vũ Minh Ngọc bày tỏ.
Với trí thức kiều bào tại Pháp, giai đoạn sau Đại hội XIV là thời điểm để Việt Nam tăng tốc hơn trong công cuộc nâng cấp nền kinh tế, xây dựng năng lực tự chủ và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Theo Tiến sĩ Vũ Minh Ngọc, đây là lúc Việt Nam có thể lựa chọn những hướng đi chiến lược, dựa trên khoa học và công nghệ, thay vì chỉ dựa vào lợi thế lao động hay vị trí địa lý như giai đoạn trước.
“Khi một quốc gia bước vào các lĩnh vực công nghệ mũi nhọn, quốc gia đó không chỉ tạo ra giá trị kinh tế mới mà còn xác lập vị thế mới,” Tiến sĩ Vũ Minh Ngọc nhận định.
Theo Tiến sĩ Võ Toàn Trung, dấu mốc 2045 Việt Nam trở thành một quốc gia phát triển là một thách thức lớn với toàn dân tộc Việt Nam. Để trở thành một quốc gia phát triển nước ta cần hội đủ rất nhiều tiêu chí, trong đó thu nhập bình quân đầu người phải đạt được mức thu nhập 14.000 USD/người/năm (tính theo giá trị hàng hóa hiện hành). Cho đến hiện nay nền kinh tế của Việt Nam vẫn dựa vào các nguồn lực xuất khẩu, kinh tế thương mại trong nước, nguồn vốn FDI để phát triển, tài nguyên thiên nhiên …
Để đưa đất nước Việt Nam trở thành quốc gia nằm trong tốp các nước phát triển thì vai trò của khoa học-công nghệ chính là chìa khóa giúp nước ta phát triển lâu dài và bền vững.
Tiến sĩ Võ Toàn Trung và Tiến sĩ Vũ Minh Ngọc cho biết, niềm tin của cộng đồng trí thức Việt Nam ở nước ngoài đối với giai đoạn phát triển mới của đất nước đến từ ba yếu tố: Sự ổn định, sự nhất quán về tư duy phát triển và sự vào cuộc mạnh mẽ của các thành phần trong xã hội. Thành công của Đại hội XIV đã củng cố niềm tin đó, khi tinh thần đoàn kết, trách nhiệm và khẩn trương được thể hiện rõ ràng. “Tinh thần ấy tạo ra hy vọng rằng đất nước sẽ đi nhanh hơn, mạnh hơn và vững chắc hơn trong giai đoạn tới,” Tiến sĩ Vũ Minh Ngọc bày tỏ.
Kỳ vọng lớn nhất hiện nay của cộng đồng trí thức Việt Nam ở nước ngoài là có thể xây dựng được các cơ chế hợp tác, kết nối và sử dụng hiệu quả nguồn lực tri thức kiều bào. Ở nhiều quốc gia, chính sách thu hút trí thức không dừng lại ở lời kêu gọi, mà được thể chế hóa bằng các chương trình quốc gia, quỹ đầu tư mạo hiểm nhà nước, cơ sở hạ tầng nghiên cứu, cơ chế chia sẻ rủi ro và các dự án trọng điểm có tính dẫn dắt.
Dù đang làm việc trong môi trường nghiên cứu tại Pháp, Tiến sĩ Vũ Minh Ngọc khẳng định rằng khoảng cách địa lý không làm suy giảm trách nhiệm của tri thức kiều bào với đất nước. “Chúng tôi tin rằng tương lai của Việt Nam sẽ được định hình bởi những thế hệ biết sử dụng tri thức, khoa học và sáng tạo để mở ra không gian phát triển mới. Và chúng tôi mong muốn được đồng hành trong quá trình ấy”, Tiến sĩ Vũ Minh Ngọc chia sẻ.
Thành công của Đại hội XIV đã củng cố niềm tin của cộng đồng trí thức Việt Nam ở nước ngoài rằng đất nước đang đi đúng hướng khi ưu tiên phát triển dựa trên tri thức, đổi mới sáng tạo và hội nhập sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu. Cùng với đó là nguyện vọng đóng góp thật nhiều vào việc thực hiện thắng lợi Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng, biến khát vọng thành hiện thực, đất nước phát triển giàu mạnh, vững bước tiến lên chủ nghĩa xã hội.