Những dấu mốc quan trọng trong quan hệ Việt Nam-Thụy Sĩ
Nhân dịp chuyến thăm chính thức Việt Nam của Tổng thống Liên bang Thụy Sĩ Guy Parmelin và Phu nhân từ ngày 17 đến 18/10/2026 và sự kiện ký kết Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) giữa Việt Nam và Khối Thương mại Tự do châu Âu (EFTA) dự kiến diễn ra vào 18/10, phóng viên Báo Nhân Dân đã có cuộc trao đổi với Ngài Thomas Gass, Đại sứ Đặc mệnh Toàn quyền Liên bang Thụy Sĩ tại Việt Nam, về những dấu mốc nổi bật trong quan hệ hai nước, ý nghĩa của hiệp định thương mại cũng như triển vọng hợp tác trong các lĩnh vực tài chính, khoa học, giáo dục và công nghệ cao.
Phóng viên: Thưa Ngài Đại sứ, Ngài đánh giá như thế nào về ý nghĩa của chuyến thăm cấp cao lần này cũng như chặng đường hợp tác giữa hai nước từ khi thiết lập quan hệ ngoại giao năm 1971?
Đại sứ Thomas Gass: Ngay từ năm 1971, Thụy Sĩ đã là một trong những quốc gia phương Tây đầu tiên thiết lập quan hệ ngoại giao với Việt Nam, thể hiện niềm tin vào triển vọng phát triển tích cực của đất nước các bạn.
Từ những hoạt động hợp tác viện trợ nhân đạo ban đầu, trong khoảng 15 năm trở lại đây, quan hệ hai nước đã có sự chuyển dịch mạnh mẽ sang hợp tác kinh tế. Quá trình này góp phần thúc đẩy Thụy Sĩ hội nhập sâu hơn vào nền kinh tế toàn cầu hóa, đồng thời củng cố vai trò của Việt Nam trên trường quốc tế.
Khẳng định cam kết đối với thương mại dựa trên các chuẩn mực quốc tế
Phóng viên: Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu có nhiều biến động, việc ký kết FTA giữa Việt Nam và Khối EFTA, trong đó Thụy Sĩ là một thành viên chủ chốt, mang lại thông điệp và tác động như thế nào đối với quan hệ thương mại giữa hai nước?
Đại sứ Thomas Gass: Chúng tôi đặt nhiều kỳ vọng vào những tác động tích cực mà hiệp định này mang lại.
Hiện nay, thế giới đang chứng kiến nhiều xáo trộn, việc Việt Nam, Thụy Sĩ và các đối tác EFTA ký kết FTA mang ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Đây là lời khẳng định mạnh mẽ về con đường mà chúng ta đã lựa chọn: đề cao tính minh bạch, khả năng dự báo, các cam kết song phương và niềm tin được xây dựng trên cơ sở những chuẩn mực quốc tế.
Phóng viên: Tiến trình đàm phán FTA đã kéo dài hơn 14 năm. Xin Ngài chia sẻ những yếu tố then chốt giúp hai bên vượt qua khó khăn, đi đến kết quả ngày hôm nay?
Đại sứ Thomas Gass: Tiến trình đàm phán thật sự đã trải qua hơn 14 năm. Sau khi Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), Thụy Sĩ là một trong những quốc gia đầu tiên khởi động thảo luận về hiệp định.
Trong quá trình đó, đã có những giai đoạn cả hai bên phải ưu tiên cho các chương trình đàm phán khác. Việt Nam tập trung đàm phán Hiệp định Thương mại Tự do với Liên minh châu Âu (EVFTA), trong khi EFTA tiến hành đàm phán với Ấn Độ và Khối Thị trường chung Nam Mỹ (Mercosur).
Tuy nhiên, trong khoảng 3-4 năm gần đây, các đoàn đàm phán đã có thêm động lực mới. Hai bên linh hoạt kế thừa những kết quả đạt được từ các hiệp định thương mại tự do trước đó, đồng thời điều chỉnh các nội dung cho phù hợp với thực tiễn thương mại toàn cầu hiện đại. Đây là những yếu tố quan trọng góp phần đưa tiến trình đàm phán đến kết quả hiện nay.
Phóng viên: Xin Ngài cho biết những điểm nổi bật trong cam kết cắt giảm thuế quan của hiệp định?
Đại sứ Thomas Gass: Thụy Sĩ vốn duy trì mức thuế nhập khẩu rất thấp đối với phần lớn các mặt hàng công nghiệp. Trong khi đó, các sản phẩm nông nghiệp giữa hai nước có tính bổ trợ cho nhau, thay vì cạnh tranh trực tiếp.
Ở chiều ngược lại, cam kết của Việt Nam về cắt giảm thuế quan đối với máy móc, thiết bị kỹ thuật công nghệ cao của Thụy Sĩ sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho Việt Nam nâng cao năng lực sản xuất, đồng thời tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Ngài Thomas Gass-Đại sứ Đặc mệnh Toàn quyền Liên bang Thụy Sĩ tại Việt Nam
Trong hơn 3 năm đảm nhiệm cương vị Đại sứ Đặc mệnh Toàn quyền Liên bang Thụy Sĩ tại Việt Nam, ngài Thomas Gass đã tích cực thúc đẩy quan hệ đối tác song phương trên nhiều lĩnh vực. Nổi bật là việc đồng hành cùng tiến trình đàm phán, hướng tới ký kết Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) giữa Việt Nam và Khối EFTA; tăng cường hợp tác nâng cao năng lực hệ thống tài chính-ngân hàng; mở rộng các dự án nghiên cứu khoa học chung giữa Quỹ SNSF và NAFOSTED; khuyến khích doanh nghiệp Thụy Sĩ đầu tư đào tạo nhân lực kỹ thuật chất lượng cao, đồng thời phát huy vai trò cầu nối trong giao lưu văn hóa và hợp tác đa phương trong khuôn khổ Cộng đồng Pháp ngữ (OIF).
Mở rộng hợp tác trong công nghệ cao, tài chính và y tế
Phóng viên: Với vị thế là một nền kinh tế hàng đầu trong Khối EFTA, Thụy Sĩ sẽ thúc đẩy những lĩnh vực thế mạnh nào tại thị trường Việt Nam sau khi hiệp định có hiệu lực?
Đại sứ Thomas Gass: Các doanh nghiệp Thụy Sĩ trong lĩnh vực cơ khí chế tạo và công nghệ cao đặt nhiều kỳ vọng vào việc mở rộng sự hiện diện tại Việt Nam.
Hiện nay, Việt Nam đang triển khai nhiều dự án hạ tầng quy mô lớn trong các lĩnh vực giao thông, đường sắt và năng lượng. Đây cũng là những lĩnh vực mà Thụy Sĩ có thế mạnh về công nghệ, chất lượng và độ tinh xảo.
Bên cạnh đó, sự phát triển của Việt Nam cũng mở ra cơ hội để các giải pháp y tế và dược phẩm tiên tiến của Thụy Sĩ tiếp cận sâu rộng hơn với thị trường Việt Nam, góp phần đáp ứng nhu cầu chăm sóc sức khỏe của người dân.
Phóng viên: Việt Nam đã chính thức khánh thành các Trung tâm Tài chính Quốc tế tại Thành phố Hồ Chí Minh và Đà Nẵng. Với thế mạnh hàng đầu thế giới trong lĩnh vực tài chính-ngân hàng, Thụy Sĩ có những định hướng hợp tác trọng tâm nào với Việt Nam trong thời gian tới?
Đại sứ Thomas Gass: Thụy Sĩ đánh giá cao quyết tâm và tham vọng phát triển của hệ thống ngân hàng Việt Nam. Hai nước có truyền thống hợp tác lâu dài với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cũng như các ngân hàng thương mại trong công tác đào tạo nhân lực và hoàn thiện các chuẩn mực của ngành.
Từ kinh nghiệm của Thụy Sĩ, chúng tôi cho rằng một trung tâm tài chính quốc tế chỉ có thể phát triển vững chắc và vươn xa khi được đặt trên nền tảng một hệ thống ngân hàng quốc gia ổn định, vững mạnh và bảo đảm khả năng tiếp cận cho toàn dân.
Vì vậy, thay vì chỉ tập trung vào các trung tâm tài chính quốc tế mới, Thụy Sĩ sẽ ưu tiên hợp tác, hỗ trợ Việt Nam củng cố và nâng cao năng lực của toàn bộ hệ thống ngân hàng trong nước. Chúng tôi tin rằng đây là nền tảng quan trọng để bảo đảm sự phát triển bền vững của lĩnh vực tài chính.
Khoa học, giáo dục và đổi mới sáng tạo là những lĩnh vực trọng tâm
Phóng viên: Ngài đánh giá như thế nào về tiềm năng và dư địa hợp tác giữa hai nước trong các lĩnh vực giáo dục, nghiên cứu khoa học và đổi mới sáng tạo?
Đại sứ Thomas Gass: Đây là những lĩnh vực trọng tâm mà hai nước hướng tới tăng cường hợp tác chặt chẽ.
Quỹ Khoa học Quốc gia Thụy Sĩ (SNSF) và Quỹ Phát triển Khoa học và Công nghệ Quốc gia Việt Nam (NAFOSTED) đã triển khai hợp tác hiệu quả thông qua hai đợt kêu gọi đề xuất, qua đó tài trợ khoảng 20 dự án nghiên cứu chung giữa các trường đại học hàng đầu của hai nước. Đợt kêu gọi đề xuất lần thứ ba dự kiến sẽ được tổ chức vào năm tới.
Bên cạnh hợp tác giữa các quỹ nghiên cứu, các doanh nghiệp Thụy Sĩ đang hoạt động tại Việt Nam cũng đầu tư đáng kể cho công tác đào tạo kỹ thuật, nâng cao năng lực của đội ngũ quản lý bản địa. Các doanh nghiệp này đồng thời tích cực tham gia đào tạo nhân lực trong những ngành then chốt như ngân hàng và du lịch.
Những hoạt động đó góp phần mở rộng cơ hội hợp tác, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và tạo nền tảng cho quan hệ hai nước phát triển sâu rộng hơn trong thời gian tới.
Phát huy vai trò cầu nối của cộng đồng Pháp ngữ
Phóng viên: Cùng là thành viên của Tổ chức Quốc tế Pháp ngữ (OIF), hai nước có thể tận dụng khuôn khổ đa phương này như thế nào để tăng cường hiểu biết lẫn nhau, thưa Ngài?
Đại sứ Thomas Gass: Tiếng Pháp là cầu nối ngôn ngữ tuyệt vời, góp phần tăng cường sự hiểu biết và giao lưu giữa nhân dân hai nước.
Hợp tác trong khuôn khổ OIF không chỉ dừng lại ở việc quảng bá ngôn ngữ mà còn mở ra những cơ hội hợp tác thiết thực trong các lĩnh vực giáo dục, nghiên cứu khoa học và phát triển du lịch.
Việc Việt Nam tích cực tham gia các kỳ Hội nghị Thượng đỉnh Pháp ngữ thể hiện cam kết chủ động của Việt Nam trong thúc đẩy hợp tác đa phương, hướng tới xây dựng những cơ chế hợp tác linh hoạt và hiệu quả.
Phóng viên: Trân trọng cảm ơn Ngài Đại sứ!
VEFTA -Dấu mốc mới trong hội nhập kinh tế quốc tế
Sau 14 năm kiên trì đàm phán với 21 vòng đàm phán chính thức, Việt Nam và Khối Thương mại Tự do châu Âu (EFTA), gồm Thụy Sĩ, Na Uy, Iceland và Liechtenstein, đã tuyên bố hoàn tất đàm phán Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - EFTA (VEFTA) ngày 2/7/2026. Lễ ký kết chính thức dự kiến diễn ra tại Hà Nội vào Chủ nhật, ngày 18/10/2026, đưa VEFTA trở thành hiệp định thương mại tự do (FTA) thứ 18 trong mạng lưới FTA của Việt Nam.
VEFTA mở ra cơ hội thúc đẩy thương mại, đầu tư và phát triển bền vững. Hiệp định hướng tới xóa bỏ rào cản thuế quan đối với hầu hết hàng hóa công nghiệp và máy móc công nghệ cao, tạo môi trường thương mại song phương minh bạch, có tính dự báo cao. Đồng thời, việc kết nối thế mạnh về công nghệ, tài chính, năng lượng sạch và dược phẩm tiên tiến của các nước EFTA với năng lực sản xuất và quy mô thị trường đang phát triển nhanh chóng của Việt Nam được kỳ vọng phát huy hiệu quả nguồn lực của mỗi bên. Với các chuẩn mực cao về đầu tư, sở hữu trí tuệ, mua sắm công và cam kết phát triển bền vững, VEFTA tạo thêm nền tảng để Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.