Doanh nghiệp công nghệ và bước ngoặt phát triển số của Việt Nam
Nghị quyết số 57-NQ/TW của Bộ Chính trị đánh dấu bước chuyển quan trọng trong tư duy phát triển. Lần đầu tiên, các công nghệ chiến lược như bán dẫn, trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn được xác định là động lực tăng trưởng mới, đồng thời công nghiệp công nghệ số được đặt vào vị trí ngành công nghiệp nền tảng. Dù mới triển khai hơn một năm, nghị quyết đã nhanh chóng lan tỏa vào đời sống; không chỉ mang ý nghĩa định hướng mà nhanh chóng được hiện thực hóa bằng những kết quả cụ thể.
Nhìn lại năm 2025, ngành công nghiệp công nghệ số Việt Nam đạt doanh thu khoảng 198 tỷ USD, tăng 26% so với năm 2024; đóng góp vào GDP hơn 1 triệu tỷ đồng. Hạ tầng số tiếp tục được mở rộng với mạng 5G phủ sóng tới 90% dân số, tốc độ internet di động lọt Top 20 thế giới… Việt Nam đã chuyển biến căn bản từ chỗ chủ yếu gia công, lắp ráp sang tự chủ nghiên cứu, làm chủ nhiều công nghệ lõi chiến lược như thiết bị hạ tầng 5G, trung tâm dữ liệu, điện toán đám mây, AI và từng bước tham gia chuỗi cung ứng bán dẫn toàn cầu. Đây là nền tảng để doanh nghiệp công nghệ Việt Nam tự tin chuyển từ mục tiêu “làm chủ” sang mục tiêu cao hơn: Dẫn dắt và dẫn đầu.
Thế giới ngày nay không còn cạnh tranh bằng lao động rẻ hay thị trường lớn mà bằng khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và dữ liệu.
Bộ trưởng Khoa học và Công nghệ Nguyễn Mạnh Hùng
Từ góc nhìn chiến lược, Bộ trưởng Khoa học và Công nghệ Nguyễn Mạnh Hùng nhấn mạnh, thế giới ngày nay không còn cạnh tranh bằng lao động rẻ hay thị trường lớn mà bằng khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và dữ liệu. Quốc gia nào làm chủ công nghệ lõi, nắm giữ công nghệ chiến lược, định hình tiêu chuẩn và hệ sinh thái thì quốc gia đó có khả năng dẫn dắt.
Giai đoạn 2020-2025, định hướng Make in Vietnam đã giúp doanh nghiệp công nghệ Việt Nam hình thành năng lực thiết kế, sáng tạo và triển khai sản phẩm. Đến năm 2025, hơn 2.000 doanh nghiệp công nghệ số đã tham gia thị trường quốc tế với doanh thu hơn 15 tỷ USD, minh chứng cho năng lực “làm chủ” đã được xác lập. Chúng ta cần bước sang một giai đoạn phát triển mới: Sáng tạo tại Việt Nam, làm ra tại Việt Nam để dẫn dắt, thông qua việc phát triển các nền tảng cốt lõi về hạ tầng số, dữ liệu, AI, điện toán đám mây và an ninh-an toàn không gian mạng.
Kiến tạo nền tảng và hệ sinh thái
Nếu Nghị quyết số 57 xác lập tầm nhìn và mục tiêu chiến lược, thì yêu cầu đặt ra tiếp theo là tổ chức thực thi hiệu quả và kiến tạo một hệ sinh thái đủ mạnh để hiện thực hóa mục tiêu “từ làm chủ đến dẫn dắt”.
Thực tiễn cho thấy, dù đã có những chuyển động tích cực, hệ sinh thái công nghệ số Việt Nam vẫn tồn tại không ít điểm nghẽn cần sớm tháo gỡ. Một số nhiệm vụ của doanh nghiệp công nghệ triển khai còn chậm hoặc chưa đạt kỳ vọng trong bối cảnh nguồn lực đầu tư cho nghiên cứu-phát triển (R&D) chưa tương xứng, công nghệ biến đổi nhanh và thị trường thế giới nhiều biến động. Đồng thời, một bộ phận doanh nghiệp vẫn có tâm lý chờ đợi sự hoàn thiện của hành lang pháp lý với các đạo luật quan trọng như Luật Công nghiệp công nghệ số, Luật Trí tuệ nhân tạo, Luật Chuyển đổi số, Luật Công nghệ cao.
Nhiều ý kiến thẳng thắn nhìn nhận, Việt Nam hiện chưa có nhiều doanh nghiệp công nghệ lớn đủ tiềm lực và tầm ảnh hưởng để giữ vai trò dẫn dắt chuỗi cung ứng; năng lực đổi mới sáng tạo và đầu tư cho nghiên cứu-phát triển còn hạn chế, trong khi số lượng sáng chế và giải pháp hữu ích được thương mại hóa chưa tương xứng. Từ đó, yêu cầu được đặt ra là phải tập trung xây dựng lực lượng doanh nghiệp công nghệ đầu đàn với cơ chế, chính sách đủ mạnh để hình thành các tập đoàn công nghệ lớn, có năng lực quản trị hiện đại, đủ sức dẫn dắt hệ sinh thái và tạo liên kết chặt chẽ với khu vực doanh nghiệp vừa và nhỏ.
Chủ tịch Tập đoàn Viettel Tào Đức Thắng cho rằng, trong bối cảnh công nghệ gắn chặt với an ninh và chủ quyền quốc gia, làm chủ công nghệ lõi không chỉ là yêu cầu phát triển, mà là trách nhiệm chiến lược. Viettel đã đầu tư dài hạn cho nghiên cứu-phát triển, làm chủ nhiều công nghệ lõi, hình thành 5 ngành công nghiệp công nghệ cao trọng điểm và tham gia sâu vào 9/11 nhóm công nghệ chiến lược quốc gia. Chỉ khi doanh nghiệp Việt Nam tự chủ được công nghệ nền tảng và công nghệ chiến lược mới có thể giảm phụ thuộc và từng bước đảm nhận vai trò dẫn dắt.
Ở góc độ hạ tầng, Chủ tịch Tập đoàn VNPT Tô Dũng Thái nhấn mạnh, trong kỷ nguyên số, hạ tầng không còn là “đường ống” kỹ thuật thuần túy, mà phải được coi là một sản phẩm Make in Vietnam. Hạ tầng số cần được thiết kế theo tư duy mở, dùng chung, dựa trên các trụ cột như kết nối thế hệ mới, Cloud-AI và nền tảng dữ liệu an toàn để trở thành “đường băng” cho các sản phẩm công nghệ Việt Nam phát triển và lan tỏa.
Từ thực tiễn chuyển đổi mô hình tăng trưởng, Tổng Giám đốc Tập đoàn FPT Nguyễn Văn Khoa cho biết, trong 5 năm qua, tỷ trọng gia công của FPT đã giảm mạnh, từ khoảng 90% xuống còn 30%, và thay vào đó là chiến lược đầu tư bài bản vào công nghệ lõi. FPT tập trung vào các lĩnh vực có lợi thế dài hạn như AI, dữ liệu, hạ tầng số, an ninh mạng, bán dẫn…, với quan điểm phát triển gắn chặt chiến lược doanh nghiệp với chiến lược quốc gia.
Từ những cách tiếp cận khác nhau, có thể thấy một điểm chung đang dần hình thành: Doanh nghiệp công nghệ Việt Nam không còn đứng ở vị trí “người theo sau”, mà đang từng bước chuyển sang vai trò kiến tạo và dẫn dắt. Sự trưởng thành của các doanh nghiệp đầu đàn đang tạo lực kéo cho toàn bộ hệ sinh thái, từ nghiên cứu, sản xuất đến thị trường, từ trong nước vươn ra khu vực và thế giới.
Bộ trưởng Nguyễn Mạnh Hùng khẳng định, trong giai đoạn phát triển mới, câu hỏi không chỉ là sản phẩm do ai làm ra, mà quan trọng hơn là sản phẩm đó có khả năng dẫn dắt thị trường và định hình cách làm mới hay không? Dẫn dắt không bắt đầu từ việc phát triển dàn trải các ứng dụng rời rạc, mà từ việc giải các bài toán lớn của đất nước như quản trị đô thị thông minh, y tế số, giáo dục số, năng lượng sạch, AI, an toàn và an ninh số.
Bước sang giai đoạn 2026- 2030, Make in Vietnam được nâng tầm với thông điệp “Sáng tạo tại Việt Nam, làm ra tại Việt Nam - để dẫn dắt”. Theo đó, doanh nghiệp công nghệ không chỉ dừng ở việc làm ra sản phẩm, mà phải làm chủ công nghệ, thiết kế, dữ liệu và sở hữu trí tuệ. Nhà nước kiến tạo thể chế và mở đường bằng chính sách; doanh nghiệp tiên phong đầu tư dài hạn; thị trường là nơi kiểm chứng năng lực và giá trị thật. Đó chính là nền tảng để hình thành một hệ sinh thái công nghệ đủ sức dẫn dắt và nâng cao vị thế cạnh tranh của Việt Nam trong kỷ nguyên số.