Tăng giảm trừ y tế, giáo dục để người nộp thuế được hỗ trợ nhiều hơn

Đề xuất bổ sung giảm trừ đối với chi phí y tế, giáo dục trong dự thảo Nghị định hướng dẫn Luật Thuế thu nhập cá nhân không chỉ giúp giảm nghĩa vụ thuế, mà còn cho thấy sự điều chỉnh trong cách tiếp cận chính sách, khi tính đến các khoản chi thiết yếu, qua đó tăng hỗ trợ thực chất và khuyến khích đầu tư cho sức khỏe, học tập.

Chi phí giáo dục ngày càng gia tăng, đặt ra yêu cầu điều chỉnh chính sách phù hợp với thực tế đời sống.
Chi phí giáo dục ngày càng gia tăng, đặt ra yêu cầu điều chỉnh chính sách phù hợp với thực tế đời sống.

Mở rộng giảm trừ theo hướng sát thực tế

Một trong những nội dung đáng chú ý của dự thảo Nghị định quy định chi tiết thi hành Luật Thuế thu nhập cá nhân số 109/2025/QH15 là việc bổ sung các khoản giảm trừ đối với chi phí y tế và giáo dục khi xác định thu nhập chịu thuế từ tiền lương, tiền công. Đây không chỉ là bước cụ thể hóa quy định của Luật, mà còn thể hiện rõ hơn vai trò của chính sách thuế trong việc chia sẻ với người dân những chi phí thiết yếu trong cuộc sống.

Nếu nhìn lại cách tính thuế trước đây, có thể thấy hệ thống chủ yếu dựa vào mức giảm trừ gia cảnh theo “định mức” cho bản thân và người phụ thuộc. Cách tiếp cận này giúp đơn giản hóa thủ tục, nhưng lại chưa phản ánh đầy đủ sự khác biệt trong chi tiêu thực tế giữa các cá nhân. Trong khi đó, trên thực tế, chi phí cho y tế và giáo dục không chỉ mang tính thiết yếu mà còn có xu hướng tăng nhanh, thậm chí có thể chiếm tỷ trọng lớn trong tổng thu nhập của nhiều gia đình.

Chính vì vậy, việc đưa các khoản chi này vào diện được giảm trừ cho thấy chính sách thuế đang dịch chuyển theo hướng sát thực tế hơn, khi không chỉ nhìn vào thu nhập mà còn tính đến phần thu nhập thực sự có thể sử dụng sau khi đã chi cho những nhu cầu cơ bản. Đây cũng là một bước tiến theo hướng công bằng hơn trong điều tiết thu nhập.

Để triển khai, dự thảo đưa ra hai phương án. Phương án 1 quy định mức giảm trừ tối đa 20 triệu đồng/năm đối với các khoản chi cho khám bệnh, chữa bệnh tại cơ sở y tế trong nước và 21 triệu đồng/năm đối với chi phí giáo dục, đào tạo như: Khoản tiền học phí giáo dục mầm non, giáo dục phổ thông, giáo dục nghề nghiệp và giáo dục đại học theo quy định của pháp luật về giáo dục, đào tạo các kỹ năng chuyên môn tại cơ sở giáo dục, đào tạo. Phương án 2 có tính đến xu hướng tăng chi tiêu trong những năm tới, nâng mức giảm trừ tương ứng lên 23 triệu đồng/năm đối với khoản chi cho y tế và 24 triệu đồng/năm đối với khoản chi cho giáo dục, đào tạo.

Điểm đáng chú ý là các mức đề xuất này được xây dựng trên cơ sở số liệu điều tra mức sống dân cư trong giai đoạn 2016-2024. Năm 2024, chi tiêu bình quân cho y tế khoảng 3,5 triệu đồng/người/năm, nhưng trong trường hợp điều trị nội trú có thể lên tới hơn 10 triệu đồng; chi cho giáo dục khoảng 9,6 triệu đồng/người/năm. Dự báo đến năm 2026, tổng chi cho hai khoản này có thể đạt khoảng 20–21 triệu đồng/người/năm.

Nếu đặt các con số này cạnh mức giảm trừ đề xuất, có thể thấy phương án 1 chủ yếu bám sát mức chi tiêu dự kiến, trong khi phương án 2 tạo ra khoảng dư nhất định. Khoảng dư này có ý nghĩa quan trọng, bởi chi phí y tế và giáo dục thường không ổn định, có thể tăng mạnh theo từng thời điểm, từng cấp học hoặc từng tình huống cụ thể của hộ gia đình. Vì vậy, nếu chỉ đặt mức giảm trừ “vừa đủ”, chính sách có thể nhanh chóng mất tác dụng khi chi phí thực tế tăng lên.

Tác động của chính sách cũng được lượng hóa khá rõ. Nếu áp dụng phương án 2, một cá nhân có một người phụ thuộc có thể được giảm trừ tổng cộng khoảng 307,4 triệu đồng/năm, bao gồm cả giảm trừ gia cảnh và các khoản chi y tế, giáo dục. Mức này tương đương khoảng 2,45 lần thu nhập bình quân đầu người năm 2025 . Với mức này, người có thu nhập khoảng 28 triệu đồng/tháng có thể chưa phải nộp thuế thu nhập cá nhân; chỉ khi thu nhập vượt khoảng 28,63 triệu đồng/tháng mới bắt đầu phát sinh nghĩa vụ thuế.

Điều này cho thấy chính sách hướng khá rõ vào nhóm thu nhập trung bình – nhóm đang chịu áp lực lớn về chi phí sinh hoạt, đặc biệt là chi cho học tập và chăm sóc sức khỏe, nhưng lại không nằm trong nhóm được hưởng nhiều chính sách hỗ trợ trực tiếp. Việc điều chỉnh ngưỡng chịu thuế theo hướng này góp phần làm cho chính sách thuế trở nên sát thực tế và hợp lý hơn.

Theo đánh giá của Bộ Tài chính, việc mở rộng giảm trừ chắc chắn sẽ làm giảm thu trong ngắn hạn. Nếu áp dụng phương án 2, số giảm thu ước khoảng 7.697 tỷ đồng mỗi năm. Tuy nhiên, cơ quan soạn thảo cho rằng đây là sự điều chỉnh cần thiết, bởi lợi ích mang lại không chỉ dừng ở việc giảm thuế trước mắt mà còn giúp người dân có thêm điều kiện đầu tư cho giáo dục và y tế – hai lĩnh vực có tác động trực tiếp đến chất lượng nguồn nhân lực và năng suất lao động trong dài hạn. Đây cũng là bước cụ thể hóa các định hướng lớn tại Nghị quyết số 71-NQ/TW năm 2025 về phát triển giáo dục, đào tạo và Nghị quyết số 72-NQ/TW năm 2025 về nâng cao sức khỏe nhân dân.

Khi người dân có thu nhập khả dụng cao hơn, họ sẽ chi tiêu nhiều hơn cho các dịch vụ thiết yếu, từ đó không chỉ cải thiện đời sống mà còn góp phần thúc đẩy các ngành dịch vụ liên quan phát triển. Đây cũng là một cách để chính sách thuế tạo hiệu ứng lan tỏa trở lại đối với nền kinh tế.

Để bảo đảm chính sách được thực hiện đúng mục tiêu, dự thảo cũng đưa ra các điều kiện khá chặt chẽ. Các khoản chi được giảm trừ phải có đầy đủ hóa đơn, chứng từ hợp lệ; đối với chi phí y tế phải kèm bảng kê theo quy định của ngành y tế và không được thanh toán từ các nguồn khác. Quy định này nhằm tránh trùng lặp hoặc lợi dụng chính sách, đồng thời vẫn bảo đảm tính minh bạch trong thực hiện.

Khoản hỗ trợ bổ sung, cần tính đến trượt giá

Theo Phó Giáo sư, Tiến sĩ Lê Xuân Trường - Trưởng Khoa Thuế và Hải quan (Học viện Tài chính), điều quan trọng trước hết là phải hiểu đúng bản chất của đề xuất này. Theo ông, khoản giảm trừ đối với chi phí y tế, giáo dục không tách rời khỏi cơ chế giảm trừ gia cảnh hiện hành, mà là phần hỗ trợ bổ sung thêm cho người nộp thuế.

Phân tích cụ thể hơn, chuyên gia cho rằng mức giảm trừ gia cảnh hiện nay đã bao gồm nhiều chi phí thiết yếu trong đời sống, trong đó có một phần chi cho giáo dục và y tế. Vì vậy, khoản giảm trừ mới cần được hiểu là phần “cộng thêm”, nhằm tăng mức hỗ trợ trong bối cảnh chi phí ngày càng cao, chứ không phải thay thế những gì đã có.

Từ cách nhìn này, Phó Giáo sư, Tiến sĩ Lê Xuân Trường nghiêng về phương án 2 với mức 23 triệu đồng/năm đối với khoản chi cho y tế và 24 triệu đồng/năm đối với khoản chi cho giáo dục - đào tạo. Lý do là phương án này không chỉ dựa trên số liệu hiện tại mà còn tính đến yếu tố trượt giá và xu hướng tăng chi tiêu trong những năm tới. Nếu lựa chọn mức thấp hơn, chính sách có thể nhanh chóng không còn phù hợp với thực tế.

Bên cạnh đó, theo chuyên gia, việc quy định mức giảm trừ chung cho cả người nộp thuế và người phụ thuộc cần được nhìn trong tổng thể chính sách hiện hành. Bởi các khoản chi cơ bản của người phụ thuộc đã được tính trong giảm trừ gia cảnh, nên phần giảm trừ mới mang tính bổ sung, không phải thiết kế lại toàn bộ cơ chế.

Ngoài nội dung về giảm trừ chi phí, Phó Giáo sư, Tiến sĩ Lê Xuân Trường cũng đánh giá việc đề xuất miễn thuế đối với toàn bộ thu nhập từ làm thêm giờ và bổ sung các trường hợp miễn thuế trong lĩnh vực khoa học, công nghệ là những điểm mới đáng chú ý. Theo ông, các chính sách này sẽ hỗ trợ tốt hơn cho người lao động và góp phần thúc đẩy phát triển các lĩnh vực nền tảng của nền kinh tế.

Việc bổ sung giảm trừ đối với chi phí y tế và giáo dục không chỉ là điều chỉnh kỹ thuật trong chính sách thuế, mà còn phản ánh sự thay đổi trong cách tiếp cận: đưa chính sách đến gần hơn với đời sống. Khi những khoản chi thiết yếu được tính đến, chính sách thuế sẽ công bằng hơn, người dân cũng cảm nhận rõ hơn sự hỗ trợ.

Về lâu dài, đây cũng là cách nhà nước gián tiếp đầu tư cho con người thông qua việc để người dân giữ lại nhiều hơn thu nhập để chi cho học tập và chăm sóc sức khỏe. Khi chất lượng nguồn nhân lực được nâng cao, lợi ích mang lại không chỉ cho từng cá nhân mà còn cho cả nền kinh tế, góp phần tạo nền tảng cho tăng trưởng bền vững.

Có thể bạn quan tâm