Báo cáo tại Hội thảo quốc tế ung thư vú năm 2026 do Bệnh viện K tổ chức mới đây tại Hà Nội, các bác sĩ chuyên ngành ung thư tại nhiều bệnh viện đều thống nhất cho rằng, cuộc chiến với căn bệnh nguy hiểm này đang có sự thay đổi đáng kể. Theo đó, nhận thức của người dân nâng cao; các chương trình tầm soát ngày càng phổ biến và khả năng tiếp cận y tế tốt hơn… Khi người bệnh chủ động đi khám sớm, cơ hội bảo tồn tuyến vú, giảm gánh nặng điều trị và kéo dài thời gian sống đều tăng lên đáng kể.
Đáng chú ý, lĩnh vực điều trị ung thư vú tại Việt Nam cũng đang có những bước tiến vượt bậc. Với các kỹ thuật chẩn đoán hiện đại đã giúp phát hiện các tổn thương rất nhỏ, đồng thời các xét nghiệm sinh học phân tử có thể xác định chính xác thể bệnh, từ đó xây dựng phác đồ điều trị phù hợp từng người bệnh. Tại nhiều trung tâm ung bướu lớn, phương pháp điều trị không còn đơn thuần là phẫu thuật hay hóa trị mà đã chuyển sang mô hình điều trị đa mô thức. Người bệnh cũng được đánh giá bởi nhiều chuyên khoa cùng lúc gồm chẩn đoán hình ảnh, giải phẫu bệnh, ngoại khoa, nội khoa và xạ trị để đưa ra chiến lược tối ưu nhất.
Nếu như cách đây khoảng 15 đến 20 năm, phần lớn bệnh nhân đến viện khi bệnh đã ở giai đoạn muộn thì hiện nay khoảng 75% trường hợp được phát hiện ở giai đoạn sớm.
Phó giáo sư, Tiến sĩ Lê Hồng Quang, Trưởng khoa Ngoại vú (Bệnh viện K)
Theo Phó giáo sư, Tiến sĩ Lê Hồng Quang, Trưởng khoa Ngoại vú (Bệnh viện K), nếu như cách đây khoảng 15 đến 20 năm, phần lớn bệnh nhân đến viện khi bệnh đã ở giai đoạn muộn thì hiện nay khoảng 75% trường hợp được phát hiện ở giai đoạn sớm. Đây được xem là thay đổi mang tính bước ngoặt, bởi ung thư vú nếu được chẩn đoán sớm có thể điều trị hiệu quả hơn rất nhiều so với phát hiện ở giai đoạn muộn. Trong điều trị ung thư vú, vai trò của phối hợp đa mô thức, bao gồm phẫu thuật, xạ trị, điều trị toàn thân, chẩn đoán hình ảnh, giải phẫu bệnh, sinh học phân tử và chăm sóc giảm nhẹ, tư vấn tâm lý... ngày càng trở nên quan trọng.
Giáo sư Lê Văn Quảng, Giám đốc Bệnh viện K cho biết: Ung thư vú là bệnh lý điển hình cần sự phối hợp chặt chẽ giữa nhiều chuyên ngành. Một bác sĩ riêng lẻ khó có thể kiểm soát toàn diện quá trình điều trị, trong khi hội chẩn đa chuyên khoa giúp cá thể hóa từng phác đồ, hạn chế biến chứng và nâng cao hiệu quả lâu dài. Một trong những thay đổi rất lớn trong thời gian gần đây giúp có bước phát triển vượt bậc trong điều trị ung thư, đó là sự tham gia của trí tuệ nhân tạo (AI) trong hỗ trợ điều trị.
AI được ứng dụng trong phân tích hình ảnh, tổng hợp dữ liệu bệnh án, hỗ trợ hội chẩn và cập nhật các phác đồ điều trị mới. Nhờ đó, thời gian ra quyết định được rút ngắn, đồng thời tăng độ chính xác trong đánh giá bệnh. Tuy vậy, các bác sĩ cũng cảnh báo người bệnh không nên phụ thuộc hoàn toàn vào các công cụ AI, nó chỉ đóng vai trò hỗ trợ, còn quyết định cuối cùng vẫn phải do bác sĩ trực tiếp thăm khám và chịu trách nhiệm.
Cùng với các tiến bộ về xạ trị, phẫu thuật, thuốc nhắm trúng đích, miễn dịch và phẫu thuật tái tạo vú cũng đem lại kết quả tích cực, giúp tỷ lệ sống thêm 5 năm của bệnh nhân ung thư vú tại Việt Nam đã đạt khoảng 85 đến 90%, tiệm cận với nhiều quốc gia phát triển. Không chỉ kéo dài thời gian sống, mục tiêu điều trị hiện nay còn hướng tới bảo tồn chất lượng sống cho người phụ nữ sau điều trị. Nhiều bệnh nhân sau khi kiểm soát bệnh vẫn có thể trở lại sinh hoạt, làm việc bình thường và giữ được sự tự tin trong cuộc sống.
Trong cuộc chiến với ung thư vú, phát hiện sớm vẫn là yếu tố quan trọng nhất, phụ nữ nên chủ động thực hiện khám định kỳ, tầm soát theo độ tuổi và đến cơ sở y tế chuyên khoa ngay khi phát hiện dấu hiệu bất thường để không bỏ lỡ “thời điểm vàng” điều trị. Ung thư vú hiện vẫn là một trong các bệnh thường gặp và là nguyên nhân gây tử vong cao của các bệnh ung thư. Theo số liệu của Tổ chức ghi nhận ung thư thế giới (GLOBOCAN) năm 2022, tại Việt Nam số ca ung thư vú mắc mới là 24.563 trường hợp, là bệnh có tỷ lệ mắc nhiều nhất trong số các ung thư phụ nữ.
Các bệnh ung thư nói chung, ung thư vú nói riêng vẫn đang là gánh nặng tại các quốc gia trên thế giới, nhất là đối với các nước nghèo, nước đang phát triển. Và công tác phòng, chống ung thư cũng vẫn là một thách thức lớn đối với nền y học toàn cầu, không những đòi hỏi kiến thức, kỹ thuật chuyên môn hiện đại, cập nhật của các y, bác sĩ, mà còn đòi hỏi sự nỗ lực của bản thân người bệnh, gia đình, sự hỗ trợ tích cực từ cộng đồng.
Theo số liệu của Tổ chức ghi nhận ung thư thế giới (GLOBOCAN) năm 2022, tại Việt Nam số ca ung thư vú mắc mới là 24.563 trường hợp, là bệnh có tỷ lệ mắc nhiều nhất trong số các ung thư phụ nữ.
Cũng giống như ung thư phổi, gan, đường tiêu hóa… việc chủ động tầm soát sớm vẫn là chìa khóa để kiểm soát ung thư vú. Hiệu quả điều trị phụ thuộc lớn vào thời điểm phát hiện sớm hay muộn; giai đoạn của bệnh… do đó chị em phụ nữ nên tầm soát định kỳ hằng năm, nhất là với chị em ở độ tuổi ngoài 40 hoặc khi có một số dấu hiệu bất thường.
Hiện nay, hội chẩn đa chuyên khoa đóng vai trò quan trọng trong thực hành điều trị bệnh ung thư và các mô hình phối hợp đa chuyên khoa trong kỷ nguyên y học chính xác cũng khá phù hợp với điều kiện thực tiễn tại Việt Nam.