Trên thế giới, từ điện ảnh đến văn học đương đại, bạo lực mạng đã trở thành một chủ đề trung tâm phản ánh những biến đổi sâu sắc của đời sống xã hội trong kỷ nguyên số. Trong bộ phim “Unfriended”, đạo diễn Levan Gabriadze đã phản ánh bạo lực thông qua những bình luận, tin nhắn và sự phán xét tập thể trên mạng xã hội.
Nhà văn Dave Eggers cũng đã dành cả tiểu thuyết “The Circle” để diễn giải cơn khát minh bạch và giám sát của cộng đồng mạng, khi mọi thứ được đẩy đến cực đoan, nơi đám đông nhân danh cái tốt chung để gây áp lực tinh thần và cô lập cá nhân.
Và trong tiểu thuyết “The List” của nhà văn Yomi Adegoke, một danh sách ẩn danh lan truyền trên mạng đã biến sự phẫn nộ đạo đức thành bản án công khai, nơi cảm xúc tập thể đi trước mọi nguyên tắc kiểm chứng và pháp lý. Cốt truyện khác biệt nhau, nhưng các tác phẩm này có chung một cảnh báo: Khi không gian mạng trở thành nơi phán xét nhanh hơn lý trí và pháp luật, những hành vi tưởng như vô hại chính là nơi nảy sinh bạo lực.
Tình trạng bắt nạt trực tuyến trong học sinh là một trong những vấn đề gây nhức nhối trên mạng xã hội thời gian qua, bởi đây là nhóm dễ bị tổn thương nhất trong xã hội. Theo báo cáo của UNICEF (Quỹ nhi đồng Liên hợp quốc) có một tỷ lệ đáng kể trẻ vị thành niên từng lăng mạ, cô lập, lan truyền thông tin và hình ảnh gây tổn thương trên mạng xã hội và các nhóm trò chuyện trực tuyến. Kể từ sau đại dịch Covid-19, báo chí đã phản ánh những vụ việc đau lòng tại các địa phương, buộc các bên liên quan phải vào cuộc hỗ trợ khẩn cấp cho học sinh chịu áp lực tâm lý kéo dài do bị cô lập và công kích online.
Bên cạnh bạo lực ngôn từ, bạo lực mạng trong môi trường học đường ngày càng tinh vi hơn, như cắt ghép, chỉnh sửa hình ảnh cá nhân theo hướng nhạy cảm và phản cảm, điển hình như một số vụ việc xảy ra tại Hà Nội và các tỉnh miền trung năm 2025. Các lực lượng chức năng khẳng định đây là hành vi vi phạm nội quy học đường, xâm phạm nghiêm trọng quyền về danh dự, nhân phẩm trên không gian mạng. Theo các nghiên cứu xã hội học và tâm lý giáo dục, dù nội dung vi phạm được gỡ bỏ, những tổn thương tâm lý với nạn nhân và gia đình vẫn kéo dài.
Tin giả và bạo lực mạng không xuất hiện một cách ngẫu nhiên. Chúng hình thành ở giao điểm của ba yếu tố: Sự đứt gãy trong văn hóa ứng xử, sự khuếch đại của thuật toán công nghệ và những thách thức trong thực thi pháp luật. Ba yếu tố ấy tác động lẫn nhau, tạo thành một “tam giác” khiến bạo lực mạng dễ bùng phát, lan nhanh và để lại hệ lụy kéo dài. Ở chiều sâu hơn, bạo lực mạng không chỉ là hệ quả của công nghệ, mà phản ánh những bất ổn âm ỉ trong đời sống tinh thần xã hội.
Theo Tiến sĩ, nhà văn Đào Trung Hiếu, tin giả và bạo lực ngôn từ trên mạng phản ánh một quá trình “giải phóng đạo đức”, khi các chuẩn mực truyền thống bị bào mòn, còn những chuẩn mực mới chưa kịp hình thành. Trong bối cảnh thiếu vắng các không gian đối thoại lành mạnh, mạng xã hội trở thành nơi nhiều người trút xả cảm xúc, định kiến và tổn thương cá nhân.
Tại đó, tranh luận dễ trượt sang công kích, khác biệt quan điểm nhanh chóng bị quy chụp thành đối lập đạo đức. Khi một cá nhân bị đẩy thành “đối tượng công kích”, đám đông mạng thường coi tổn thương của người khác như một dạng nội dung để tiêu thụ, thay vì một giới hạn đạo đức cần được tôn trọng. Bạo lực mạng, vì thế, cho thấy sự suy giảm của những giá trị từng được xem là nền tảng trong văn hóa Việt Nam như lòng nhân ái, sự khoan dung và văn hóa trọng danh dự.
Cơ chế vận hành của các nền tảng số càng làm hiện tượng này phức tạp hơn. Thuật toán ưu tiên tương tác khiến nội dung gây sốc, kích thích cảm xúc mạnh được lan truyền nhanh, khuếch đại tin giả và bạo lực ngôn từ thành các làn sóng phán xét tập thể. Trong đám đông mạng, trách nhiệm cá nhân bị hòa tan, tạo ảo giác rằng hành vi của mình là vô hại vì “ai cũng làm như vậy”.
Dưới góc độ bảo đảm an ninh mạng và an ninh con người, Trung tá Phí Văn Thanh (Cục A05, Bộ Công an) nhận định: Tin giả và bạo lực ngôn từ trên không gian mạng Việt Nam đã vượt khỏi tính chất tự phát, đơn lẻ, trở thành hiện tượng phổ biến, nhiều trường hợp có tổ chức và mục đích rõ ràng. Tin giả lan truyền nhanh, thâm nhập sâu vào các lĩnh vực nhạy cảm, được ngụy trang tinh vi bằng hình ảnh, âm thanh, video giả mạo, kỹ thuật cắt ghép, trích dẫn sai ngữ cảnh và công cụ trí tuệ nhân tạo. Hai hiện tượng này khuếch đại lẫn nhau, đe dọa trật tự xã hội và an ninh con người trong môi trường số.
Nếu bạo lực mạng là một dấu hiệu đứt gãy, thì trước hết đó là sự đứt gãy trong văn hóa ứng xử. Không gian số, suy cho cùng, không phải một thế giới khác, mà là phần đời sống được kéo dài bằng công nghệ. Ở đó, những thói quen giao tiếp cũ bị đặt vào thử thách mới: Tranh luận dễ trượt sang công kích, khác biệt quan điểm nhanh chóng bị đẩy thành đối lập đạo đức.
Văn hóa Việt Nam vốn coi trọng sự dè chừng trong ngôn từ, tinh thần hòa giải và khả năng tự kiềm chế. Đưa những giá trị ấy trở lại không gian mạng không phải là quay lưng với hiện đại, mà là một cách để công nghệ không làm con người trở nên khắc nghiệt hơn. Chỉ một nhịp chậm trước khi chia sẻ hay bình luận cũng có thể ngăn lại nhiều tổn thương không đáng có.
Gia đình, nhà trường và cộng đồng không tạo ra đạo đức số bằng những lời răn dạy lớn lao, mà bằng việc giúp con người nhận ra, phía sau mỗi tài khoản là một đời sống cụ thể, với danh dự, cảm xúc và những giới hạn cần được tôn trọng. Pháp luật có thể là ranh giới cuối cùng, nhưng văn hóa ứng xử mới là lớp phòng vệ đầu tiên.
Giữ gìn văn hóa trên không gian số, vì thế, không thể chỉ là phản ứng trước những vụ việc cụ thể, mà cần được đặt trong một tầm nhìn dài hạn, nơi văn hóa, công nghệ và quản trị xã hội cùng được điều chỉnh theo hướng lấy con người làm trung tâm. Cùng với sự bùng nổ của mạng xã hội và trí tuệ nhân tạo, thế giới đang dần hình thành một xu hướng khác: Học cách chậm lại, giảm sự lệ thuộc vào môi trường số và thiết lập những ranh giới lành mạnh giữa con người với công nghệ. “Digital detox” không đơn thuần là ngắt kết nối, mà là sử dụng công nghệ một cách có ý thức, chọn lọc và trách nhiệm.
Ở Việt Nam, điều này càng trở nên cấp thiết khi mạng xã hội đã trở thành không gian giao tiếp chủ yếu, là nơi dễ phát sinh xung đột.
Theo Trung tá Phí Văn Thanh, việc nâng cao “sức đề kháng” của xã hội trước tin giả và nội dung độc hại là một nhiệm vụ lâu dài, trong đó giáo dục kỹ năng số và tư duy phản biện giữ vai trò nền tảng. Quan trọng không chỉ là nhận diện thông tin sai lệch, mà là khả năng phân tích bối cảnh, mục đích và động cơ phía sau mỗi thông tin.
Thách thức lớn nhất của xã hội số không nằm ở tốc độ công nghệ, mà ở khả năng gìn giữ và làm mới các giá trị nhân văn trong một môi trường giao tiếp hoàn toàn khác trước.