Image of 2 retro cars in a driveway of a Palm Springs house

Trong không khí phấn khởi của mùa xuân Bính Ngọ 2026, khi đất nước đang bước vào kỷ nguyên vươn mình mạnh mẽ, khoa học công nghệ được xác định là quốc sách hàng đầu theo tinh thần Nghị quyết 57-NQ/TW. Phóng viên Báo Nhân Dân đã có cuộc trao đổi với PGS, TS Dương Minh Hải (Đại học Quốc gia Singapore - NUS) – một trong những nhà khoa học hàng đầu thế giới về vật liệu tiên tiến aerogel.

Câu chuyện của ông không chỉ là hành trình chinh phục đỉnh cao tri thức, mà còn là những hiến kế tâm huyết để xây dựng hệ sinh thái đổi mới sáng tạo quốc gia, đưa Việt Nam tham gia sâu vào chuỗi giá trị công nghệ toàn cầu. “Khi khoa học được dẫn lối bằng khát vọng phụng sự Tổ quốc, dấu ấn Việt Nam hoàn toàn có thể hiện diện đầy tự hào và xứng đáng trên bản đồ công nghệ thế giới", ông nói.

Khoa học không trao thưởng cho người đi nhanh nhất, mà vinh danh người bền bỉ nhất

Thực tế, trong hành trình nghiên cứu khoa học, giai đoạn cam go nhất đối với tôi không phải là thời điểm khởi phát ý tưởng, cũng không phải là đích đến cuối cùng, mà chính là khoảng thời gian "trung gian" – giai đoạn chuyển hóa từ phòng thí nghiệm ra thực tế. Đây là lúc mọi thứ còn rất mơ hồ và chưa định hình rõ ràng.

Ý tưởng chuyển đổi rác thải thành vật liệu aerogel siêu nhẹ nghe qua thì rất nhân văn và giàu tiềm năng, nhưng khi bắt tay vào thực hiện trong phòng thí nghiệm, chúng tôi đã phải đối mặt với chuỗi thất bại liên tiếp. Vật liệu liên tục bị sập cấu trúc, các tính năng lý hóa không ổn định, và quy trình sản xuất không thể mở rộng ra quy mô lớn hơn. Có những năm tháng ròng rã, kết quả thu được chỉ đủ để chúng tôi hiểu ra một điều duy nhất: tại sao mình chưa thành công. Vào thời điểm đó, áp lực lớn nhất không phải là việc công bố bao nhiêu bài báo khoa học quốc tế, mà là nỗi trăn trở liệu con đường này có thực sự dẫn đến một ứng dụng khả thi hay không.

Điều giúp tôi kiên định bám trụ với hướng nghiên cứu này chính là niềm tin sắt đá rằng sứ mệnh cốt lõi của khoa học là phải giải quyết được những vấn đề cấp thiết của xã hội. Khi chứng kiến lượng rác thải ngày càng gia tăng, các sự cố tràn dầu và những thách thức nghiêm trọng về môi trường, tôi nhận thức rõ rằng nếu mình bỏ cuộc, vấn đề sẽ vẫn nằm đó, chỉ là chuyển sang chờ đợi một người khác đủ kiên trì hơn để giải quyết.

Hơn nữa, tôi luôn tâm niệm rằng khoa học không trao thưởng cho người đi nhanh nhất, mà vinh danh người bền bỉ nhất. Mỗi thất bại thực nghiệm đều để lại những dữ liệu và bài học quý giá. Khi sự tích lũy về lượng đủ lớn, những mảnh ghép rời rạc cuối cùng cũng khớp nối lại, biến một ý tưởng mong manh thành một nền tảng vật liệu có khả năng thương mại hóa và ứng dụng thực tiễn như ngày hôm nay.

Theo quan sát của tôi, tư duy "vượt khó" của người Việt Nam là một lợi thế cạnh tranh vô cùng lớn trong lĩnh vực nghiên cứu kỹ thuật cao, nếu chúng ta biết đặt nó đúng chỗ. Tại các môi trường học thuật hàng đầu thế giới, những người đi được xa nhất không hẳn là những người có trí thông minh vượt trội nhất, mà là những người có sức bền trí tuệ dẻo dai nhất.

Người Việt chúng ta vốn quen làm việc trong điều kiện còn nhiều thiếu thốn, quen tự xoay xở và có khả năng "liệu cơm gắp mắm" để hoàn thành công việc dù nguồn lực hạn chế. Chính tinh thần này, khi bước vào nghiên cứu chuyên sâu – nơi thường xuyên đối mặt với thất bại, sự hoài nghi và thiếu hụt tài trợ – đã trở thành điểm tựa vững chắc để chúng ta không gục ngã giữa đường. Vượt khó ở đây không đơn thuần là chịu đựng gian khổ, mà là sự linh hoạt, tối ưu hóa nguồn lực và không từ bỏ khi chưa thấu đáo bản chất vấn đề.

Theo quan sát của tôi, tư duy "vượt khó" của người Việt Nam là một lợi thế cạnh tranh vô cùng lớn trong lĩnh vực nghiên cứu kỹ thuật cao, nếu chúng ta biết đặt nó đúng chỗ

Đối với các nhà khoa học trẻ, câu hỏi "mình có đang đi đúng hướng hay không" không nên được trả lời bằng những kết quả ngắn hạn, mà cần dựa trên ba dấu hiệu dài hạn:

Thứ nhất, mỗi thất bại có giúp ta hiểu sâu sắc hơn về hệ vật liệu hay bản chất bài toán hay không; nếu giải thích được nguyên nhân thất bại, đó đã là một bước tiến.

Thứ hai, hướng nghiên cứu đó có gắn liền với một câu hỏi khoa học rõ ràng và một nhu cầu thực tế của xã hội hay không; đi đúng hướng nghĩa là chọn việc "đáng để làm khó".

Thứ ba, năng lực tư duy, kỹ năng thực nghiệm của bản thân có trưởng thành hơn theo thời gian hay không.

Về cơ chế "được phép sai" tại Việt Nam để thúc đẩy tinh thần Nghị quyết 57, tôi cho rằng cần có sự phân định rạch ròi giữa "sai trong khoa học" và "sai trong quản lý". Sai sót trong khoa học – như giả thuyết chưa đúng, thí nghiệm chưa đạt – cần được xem là một phần tất yếu của quá trình sáng tạo và sẽ là kinh nghiệm xương máu, dữ liệu quý giá cho sự phát triển.

Cơ chế tài trợ và đánh giá cần cởi mở hơn với các dự án có độ rủi ro cao nhưng tiềm năng lớn; nên đánh giá dựa trên chất lượng của câu hỏi khoa học, phương pháp luận và nỗ lực thực hiện thay vì chỉ đếm số lượng bài báo hay kết quả tức thời.

Người dẫn dắt cần tạo ra "vùng an toàn trí tuệ" để các nhà nghiên cứu trẻ dám thừa nhận những điều chưa biết, dám thử nghiệm những hướng đi mới mà không sợ bị quy chụp về năng lực. Chỉ trong không gian đó, những ý tưởng đột phá mới có cơ hội nảy mầm và phát triển.

Người dẫn dắt cần tạo ra "vùng an toàn trí tuệ" để các nhà nghiên cứu trẻ dám thừa nhận những điều chưa biết, dám thử nghiệm những hướng đi mới mà không sợ bị quy chụp về năng lực. Chỉ trong không gian đó, những ý tưởng đột phá mới có cơ hội nảy mầm và phát triển.

Trí thức kiều bào có thể giúp nền khoa học Việt Nam rút ngắn quãng đường hội nhập và phát triển

Thăm Công Ty TNHH Nhựa Tái Chế Duy Tân tại Long An – trực tiếp chứng kiến sáng tạo bền vững trong tái chế nhựa!

Thăm Công Ty TNHH Nhựa Tái Chế Duy Tân tại Long An – trực tiếp chứng kiến sáng tạo bền vững trong tái chế nhựa!

PGS, TS Dương Minh Hải Thật vinh dự khi được gặp gỡ và trò chuyện với ông Desmond Choo – Thứ trưởng Quốc phòng Singapore, cùng Tổng Lãnh sự, cũng như phu nhân của Đại sứ quán Việt Nam tại Singapore. Một khoảnh khắc đáng nhớ phản ánh mối quan hệ gắn bó, hợp tác và tình hữu nghị bền chặt giữa Việt NamSingapore.

PGS, TS Dương Minh Hải Thật vinh dự khi được gặp gỡ và trò chuyện với ông Desmond Choo – Thứ trưởng Quốc phòng Singapore, cùng Tổng Lãnh sự, cũng như phu nhân của Đại sứ quán Việt Nam tại Singapore. Một khoảnh khắc đáng nhớ phản ánh mối quan hệ gắn bó, hợp tác và tình hữu nghị bền chặt giữa Việt NamSingapore.

Vai trò "hạt nhân" của đội ngũ trí thức kiều bào, theo tôi, không nằm ở việc làm thay công việc nghiên cứu trong nước, mà là giúp nền khoa học Việt Nam rút ngắn quãng đường hội nhập và phát triển. Các nhà khoa học Việt Nam tại các trung tâm lớn như Singapore, Mỹ hay châu Âu sở hữu một lợi thế kép đặc biệt: vừa am hiểu các chuẩn mực khoa học – công nghệ quốc tế, vừa thấu hiểu bối cảnh, nguồn lực và những điểm nghẽn đặc thù của Việt Nam. Vị trí "giao thoa" này cho phép kiều bào đóng vai trò cầu nối hiệu quả: kết nối tri thức hàn lâm với ứng dụng thực tiễn, kết nối phòng thí nghiệm với doanh nghiệp, và kết nối chính sách trong nước với thông lệ toàn cầu.

Để hiện thực hóa Nghị quyết 57, đóng góp lớn nhất của đội ngũ này là giúp cụ thể hóa các khẩu hiệu lớn như công nghệ xanh, kinh tế tuần hoàn, chuyển đổi số thành những mô hình khả thi, có thể đo lường và nhân rộng. Chúng ta không chỉ cần mang công nghệ về, mà quan trọng hơn là mang về tư duy triển khai, phương pháp đánh giá rủi ro và cách thức chuyển hóa nghiên cứu thành giá trị kinh tế – xã hội.

Về vấn đề "có ý nghĩa" nhất cần ưu tiên, tôi cho rằng đó là giải quyết bài toán tài nguyên–môi trường theo phương thức phù hợp với điều kiện Việt Nam, thay vì sao chép máy móc mô hình của các nước phát triển. Đất nước chúng ta đang đối mặt với thách thức kép từ rác thải, ô nhiễm, biến đổi khí hậu và áp lực tăng trưởng nóng. Đây là dư địa để các giải pháp công nghệ xanh, vật liệu mới phát huy tác dụng, miễn là chúng đáp ứng được tiêu chí: đủ rẻ, đủ bền và đủ dễ triển khai.

Các nhà khoa học ở nước ngoài có thể hỗ trợ thiết kế các công nghệ "vừa tầm", tận dụng tối đa phế thải và nguồn lực địa phương.

Bên cạnh đó, nhiệm vụ xây dựng con người cũng quan trọng không kém: thông qua việc đồng hướng dẫn, cố vấn và chia sẻ chuẩn mực, chúng ta truyền cho thế hệ trẻ niềm tin rằng làm khoa học nghiêm túc hoàn toàn có thể tạo ra những tác động thực tế cho đất nước.

Ưu đãi về vật chất là điều kiện cần, nhưng chưa bao giờ là điều kiện đủ để thu hút và giữ chân những nhân tài đã quen thuộc với môi trường khoa học quốc tế chuyên nghiệp. Yếu tố cốt lõi mà cộng đồng khoa học thực sự cân nhắc trước khi cam kết cống hiến lâu dài chính là một cơ chế làm việc cho phép họ phát huy tối đa hiệu quả và tìm thấy ý nghĩa trong công việc.

Đòn bẩy quan trọng nhất, theo tôi, là quyền tự chủ học thuật và tự chủ trong triển khai. Nhà khoa học cần được tin tưởng trao quyền để lựa chọn hướng nghiên cứu, xây dựng đội ngũ, linh hoạt trong sử dụng ngân sách và điều chỉnh mục tiêu khi thực tiễn yêu cầu. Nếu mọi quyết định chuyên môn đều bị rào cản hành chính bó buộc, thì dù đãi ngộ tài chính có cao đến đâu cũng khó lòng tạo ra được những đột phá thực sự.

Đòn bẩy thứ hai là cơ chế đánh giá dựa trên chất lượng và tác động dài hạn. Đối với các dự án rủi ro cao nhưng tiềm năng lớn, cần có khung đánh giá riêng biệt, chấp nhận chu trình thử nghiệm – thất bại – điều chỉnh. Khi nhà khoa học được giải phóng khỏi áp lực "chạy thành tích" ngắn hạn, họ mới dám dấn thân vào những bài toán lớn.

Cuối cùng là môi trường hợp tác mở và văn hóa tôn trọng tri thức. Các chuyên gia quốc tế sẽ sẵn sàng tham gia khi họ thấy sự kết nối thông suốt với doanh nghiệp và địa phương, không bị chia cắt bởi các rào cản thủ tục. Họ cần cảm nhận được rằng tiếng nói chuyên môn của mình được lắng nghe và tôn trọng, sai sót khoa học được nhìn nhận công bằng và đóng góp được ghi nhận minh bạch. Sự tôn trọng đó chính là "đãi ngộ tinh thần" mạnh mẽ nhất để nhân tài gắn bó với đất nước.

Sẵn sàng đồng phát triển các nền tảng vật liệu xanh phù hợp với điều kiện sản xuất trong nước

Tôi tin tưởng tuyệt đối rằng Việt Nam hoàn toàn có khả năng làm chủ và phát triển các công nghệ "xanh" ở tầm chuỗi giá trị, đặc biệt trong các lĩnh vực như tái chế, vật liệu mới và kinh tế tuần hoàn. Chúng ta sở hữu lợi thế lớn từ nguồn nguyên liệu dồi dào như rác thải, phụ phẩm nông nghiệp, cùng với nhu cầu xã hội cấp bách và một lực lượng lao động trẻ, nhạy bén, sẵn sàng thích nghi. Tuy nhiên, mấu chốt vấn đề không nằm ở việc nhập khẩu công nghệ hay sở hữu bằng sáng chế, mà là khả năng "nội địa hóa" công nghệ đó cho phù hợp với điều kiện đặc thù của Việt Nam.

Công nghệ xanh chỉ thực sự tạo ra sinh kế bền vững khi nó được thiết kế để vận hành ổn định với chi phí thấp, sử dụng nguyên liệu tại chỗ và có khả năng mở rộng quy mô công nghiệp. Khi đó, người dân sẽ không chỉ tham gia ở khâu lao động giản đơn, mà sẽ trở thành mắt xích quan trọng trong một chuỗi giá trị hoàn chỉnh, biến rác thải thành sản phẩm giá trị cao. Việt Nam có thể chọn con đường "đi tắt đón đầu", đi thẳng vào ứng dụng thay vì sao chép lại toàn bộ quá trình phát triển của các nước đi trước.

Về phần mình, tôi xác định vai trò không phải là người mang công nghệ về theo nghĩa đơn lẻ, mà là người chia sẻ nền tảng công nghệ và phương pháp triển khai. Cụ thể, tôi sẵn sàng đồng phát triển các nền tảng vật liệu xanh phù hợp với điều kiện sản xuất trong nước; kết nối các nhóm nghiên cứu, doanh nghiệp Việt Nam với mạng lưới quốc tế để rút ngắn quá trình thử nghiệm; và tham gia đào tạo, cố vấn về tư duy thương mại hóa để công nghệ không chỉ nằm trên giấy.

Mục tiêu cuối cùng là làm sao để công nghệ lõi có thể sống được trong đời sống, tạo ra giá trị, việc làm và niềm tin ngay trên chính quê hương mình.

Ngay từ những ngày đầu nghiên cứu về vật liệu lọc nước, cầm máu hay cách nhiệt, tôi luôn trăn trở rằng nếu công nghệ chỉ nằm trong phòng thí nghiệm hoặc chỉ phục vụ tầng lớp thượng lưu, thì giá trị xã hội của nó mới chỉ đạt được một nửa.

Thấm nhuần tinh thần "không ai bị bỏ lại phía sau" của Nghị quyết 57, tôi cho rằng việc chuyển giao công nghệ về Việt Nam phải xuất phát từ nhu cầu thực tiễn của cộng đồng, đặc biệt là tại các vùng sâu, vùng xa. Người dân ở những nơi này cần những công nghệ đủ tốt, đủ bền, dễ sử dụng với chi phí chấp nhận được, hơn là những giải pháp quá tinh vi nhưng xa rời thực tế.

Tôi đang ấp ủ ba hướng kết nối cụ thể:

Thứ nhất, phát triển các hệ thống lọc nước đơn giản sử dụng vật liệu tái chế, có thể sản xuất và lắp ráp tại chỗ để cải thiện nguồn nước sinh hoạt.

Thứ hai, chuyển giao các giải pháp vật liệu cầm máu và y sinh cơ bản cho y tế tuyến cơ sở, ưu tiên tính an toàn và khả năng tiếp cận nhanh trong tình huống khẩn cấp.

Thứ ba, triển khai các giải pháp cách nhiệt và làm mát thụ động chi phí thấp để cải thiện điều kiện sống cho các hộ gia đình thu nhập thấp trong bối cảnh biến đổi khí hậu.

Quan trọng hơn cả, tôi không muốn các công nghệ này được trao tặng theo kiểu từ thiện ngắn hạn, mà phải gắn liền với đào tạo nghề và sinh kế địa phương. Chỉ khi người dân và doanh nghiệp địa phương có thể trực tiếp tham gia sản xuất, bảo trì và phân phối, công nghệ đó mới thực sự bền vững và mang tính bao trùm nhân văn sâu sắc.

Tôi đang ấp ủ ba hướng kết nối để người dân vùng sâu, vùng xa ở Việt Nam được sử dụng những công nghệ đủ tốt, đủ bền, dễ sử dụng với chi phí chấp nhận được.

Hỗ trợ đào tạo sinh viên Việt Nam để giải những bài toán Việt Nam

Từ kinh nghiệm làm việc tại Đại học Quốc gia Singapore, tôi nhận thấy nguồn nhân lực khoa học chất lượng cao không được tạo ra bằng những lời hô hào, mà được tôi luyện trong một hệ sinh thái buộc con người phải trưởng thành. Môi trường ở đó vô cùng khắc nghiệt với các chuẩn mực cao và sự cạnh tranh quốc tế gay gắt, nhưng đồng thời lại rất tôn trọng sự sáng tạo cá nhân. Chính sự kết hợp này đã tạo nên những nhà khoa học không chỉ giỏi chuyên môn mà còn có bản lĩnh vững vàng và động lực nội tại mạnh mẽ.

Đối với Việt Nam, tôi đề xuất ba trụ cột chính sách:

Thứ nhất, cần đào tạo tư duy nghiên cứu và khả năng chịu đựng thất bại ngay từ sớm. Sinh viên cần được tham gia vào các dự án thực tế với rủi ro thực tế, không nên được bao bọc quá kỹ, để hình thành tính tự lập khoa học.

Thứ hai, cần thiết lập cơ chế sàng lọc minh bạch và cạnh tranh công bằng. Các chương trình học bổng, tài trợ và bổ nhiệm phải dựa trên năng lực thực chất, hạn chế tối đa sự can thiệp hành chính, để người trẻ tin rằng nỗ lực của mình sẽ được đền đáp xứng đáng.

Thứ ba, gắn kết đào tạo khoa học với các bài toán xã hội của đất nước. Khát vọng phụng sự sẽ nảy sinh khi người trẻ thấy kiến thức của mình giải quyết được các vấn đề cụ thể về môi trường, y tế hay nông nghiệp. Bên cạnh đó, vai trò của người dẫn dắt là cực kỳ quan trọng trong việc truyền thụ không chỉ kiến thức mà cả chuẩn mực đạo đức và tinh thần trách nhiệm xã hội.

Việt Nam chúng ta không thiếu ý tưởng đột phá, cũng không thiếu những trí tuệ xuất sắc. Điều chúng ta đang thiếu là những "mắt xích trung gian" đủ mạnh để kết nối trọn vẹn hành trình từ phòng thí nghiệm ra xã hội.

Mắt xích đầu tiên còn thiếu là cơ chế chuyển giao và thương mại hóa thực chất trong các trường đại học. Chúng ta cần các đơn vị chuyên nghiệp đồng hành với nhà khoa học ngay từ giai đoạn ý tưởng để định hướng ứng dụng, thay vì để nghiên cứu kết thúc ngay khi bài báo được công bố.

Mắt xích thứ hai là nguồn vốn đầu tư kiên nhẫn. Đổi mới sáng tạo trong các lĩnh vực công nghệ sâu cần thời gian dài và chấp nhận rủi ro cao, không thể áp dụng tư duy "thu hồi vốn nhanh" như kinh doanh thương mại thông thường.

Mắt xích thứ ba là đội ngũ nhân sự "lai" giữa khoa học và thực tiễn – những người hiểu cả ngôn ngữ kỹ thuật lẫn ngôn ngữ thị trường để hiện thực hóa sản phẩm.

Ngoài ra, chúng ta cũng cần các khung thử nghiệm chính sách (còn gọi là cơ chế thử nghiệm có kiểm soát) để công nghệ mới được kiểm chứng trong điều kiện thực trước khi nhân rộng.

Cuối cùng là yếu tố văn hóa: sự kiên nhẫn với những con đường dài hơi, bởi những thành công lớn không bao giờ đến sau một sớm một chiều.

Việt Nam chúng ta không thiếu ý tưởng đột phá, cũng không thiếu những trí tuệ xuất sắc. Điều chúng ta đang thiếu là những "mắt xích trung gian" đủ mạnh để kết nối trọn vẹn hành trình từ phòng thí nghiệm ra xã hội.

Khi hỗ trợ các sinh viên Việt Nam sang nghiên cứu tại Singapore, tôi không mong muốn các em trở thành bản sao của các nhà khoa học quốc tế, mà kỳ vọng các em sẽ trở thành những "hạt nhân" mang bản sắc Việt Nam nhưng làm việc với chuẩn mực toàn cầu.

Tôi kỳ vọng thế hệ này trước hết phải có năng lực khoa học thực sự vững vàng, làm chủ phương pháp và tôn trọng sự thật khoa học, biến chuẩn mực quốc tế thành thói quen làm việc hàng ngày.

Tiếp đó là tư duy luôn hướng về các bài toán của Việt Nam. Việc ra nước ngoài học tập là để có góc nhìn mới mẻ và sâu sắc hơn về các vấn đề trong nước, từ đó tìm ra lời giải cho các thách thức xã hội bằng tri thức hiện đại. Tôi cũng mong các em sẽ đóng vai trò dẫn dắt thế hệ kế cận, lan tỏa tinh thần làm việc chuyên nghiệp và hình thành nên các nhóm nghiên cứu mạnh.

Cuối cùng, điều quan trọng nhất là giữ vững khát vọng phụng sự xã hội. Nghị quyết 57 đã mở ra một "đất diễn" rộng lớn với các thách thức về môi trường, y tế, chuyển đổi số – đây chính là nơi để khoa học trẻ thể hiện tài năng và trách nhiệm của mình, đưa Việt Nam ghi dấu ấn trên bản đồ công nghệ thế giới.

Nhân dịp năm mới Bính Ngọ, năm biểu tượng cho sự bứt phá và mã đáo thành công, tôi xin gửi đến độc giả Báo Nhân Dân một thông điệp: "Trí tuệ Việt Nam không hề thua kém bất kỳ quốc gia nào. Điều quyết định vị thế của chúng ta chính là niềm tin, sự kiên nhẫn và lòng dũng cảm để theo đuổi những bài toán lớn đến tận cùng. Khi khoa học được dẫn lối bằng khát vọng phụng sự Tổ quốc, dấu ấn Việt Nam hoàn toàn có thể hiện diện đầy tự hào và xứng đáng trên bản đồ công nghệ thế giới".

Tôi tin tưởng rằng, nếu mỗi người làm khoa học đều giữ vững tinh thần bền bỉ, chính trực và hướng về cộng đồng, thì tương lai rạng ngời của Trí tuệ Việt sẽ không chỉ là sự kỳ vọng, mà sẽ trở thành hiện thực sinh động trong tương lai gần.

Trân trọng cảm ơn PGS, TS Dương Minh Hải!

Tái chế không còn là phân loại rác – mà là thiết kế lại tương lai

Khi CNA mời tôi chia sẻ góc nhìn chuyên gia về tái chế, tôi hiểu ngay: đây không phải là một cuộc phỏng vấn xã giao. Đây là câu chuyện của “tính cấp bách”.

Tôi nhìn thẳng vào ống kính và nói điều mà nhiều năm trong phòng thí nghiệm đã dạy tôi: “Tái chế không còn là phân loại rác – mà là thiết kế lại tương lai”. Giấy, nhựa, vải vóc… những thứ từng bị xem là rác thải, hoàn toàn có thể được “tái sinh” thành vật liệu hiệu năng cao.

Đây không phải viễn cảnh xa vời. “Nó đang diễn ra ngay bây giờ”.

Trên CNA, tôi nói thay cho những nhà khoa học âm thầm làm việc phía sau, biến rác thải thành giải pháp. Tôi nói cho các kỹ sư trẻ đang tìm kiếm ý nghĩa cho công việc của mình. Và tôi nói cho một thế giới không còn đủ thời gian để suy nghĩ theo lối tuyến tính.

Cuộc phỏng vấn khép lại, nhưng thông điệp thì còn đó: “rác thải chính là tài nguyên – và đổi mới sáng tạo là chìa khóa để mở ra giá trị ấy.”

Chỉ cần thay đổi cách nhìn trong một khoảnh khắc, chúng ta đã có thể bắt đầu thay đổi cả tương lai.

Các loại rác thải được PGS, TS Dương Minh Hải biến thành aerogel

Ngày xuất bản: 2/2026
Tổ chức: Ngọc Thanh - Hồng Vân
Thực hiện: Hồng Vân
Thiết kế: Hoài Anh