Đây là cơ hội để chuẩn hóa chất lượng, tạo động lực thúc đẩy các điểm đến du lịch cộng đồng phát triển theo hướng chuyên nghiệp, bền vững, giàu bản sắc.
Chuẩn hóa du lịch cộng đồng
Theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường, hiện cả nước ta có khoảng hơn 600 mô hình du lịch nông nghiệp, nông thôn, nhưng mới chỉ hơn 200 sản phẩm OCOP về dịch vụ du lịch cộng đồng và điểm du lịch được công nhận đạt từ 3 sao trở lên. Con số này một mặt cho thấy dư địa để hoàn thiện sản phẩm, mở rộng mạng lưới các điểm đến đạt chuẩn OCOP còn rất lớn; mặt khác cũng phản ánh thực tế nhiều mô hình còn phát triển tự phát, thiếu nhận diện thương hiệu, chất lượng dịch vụ không đồng đều dẫn đến khó tiếp cận thị trường dù sở hữu nhiều lợi thế về tài nguyên. Trong bối cảnh đó, việc đưa ra bộ tiêu chí để xếp hạng sản phẩm OCOP được xem là bước đi chiến lược để các địa phương, điểm đến phải rà soát, hoàn thiện toàn bộ chuỗi giá trị chất lượng dịch vụ.
Quyết định số 26/2026/QĐ-TTg quy định, sản phẩm OCOP phải là sản phẩm đặc sản, đặc sắc, có nguồn gốc và mang đặc trưng của địa phương, được sản xuất theo tiêu chuẩn gắn với các giá trị văn hóa truyền thống, bảo đảm an toàn thực phẩm, bảo vệ môi trường và trách nhiệm xã hội, hướng đến phát triển xanh, bền vững. Bộ tiêu chí đánh giá, phân hạng sản phẩm đưa ra 3 nhóm tiêu chí với tổng điểm tối đa 100, trong đó, nhóm tiêu chí về sản phẩm và sức mạnh cộng đồng chiếm 40 điểm; nhóm tiêu chí về khả năng tiếp thị chiếm 25 điểm; nhóm tiêu chí về chất lượng sản phẩm chiếm 35 điểm. Sản phẩm đạt từ 90-100 điểm được công nhận OCOP 5 sao; từ 70 đến dưới 90 điểm đạt 4 sao; từ 50 đến dưới 70 điểm đạt 3 sao. Điều này có nghĩa, để được công nhận OCOP, điểm du lịch không thể chỉ dựa vào cảnh quan hay tài nguyên hấp dẫn mà còn phải chứng minh được năng lực quản trị, tiếp thị, khả năng đáp ứng các yêu cầu về chất lượng, dịch vụ gắn với sự tham gia của cộng đồng hướng tới mục tiêu phát triển bền vững.
Viện trưởng Viện Phát triển Du lịch châu Á Phạm Hải Quỳnh đánh giá, hệ thống tiêu chí OCOP đóng vai trò như một “bộ khung” quản lý chất lượng. Khi áp dụng vào du lịch, bộ khung này buộc các đơn vị phải nâng cấp hạ tầng, đào tạo nhân sự và cải thiện quy trình vận hành để đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe, từ đó xóa bỏ tình trạng phát triển manh mún. Bên cạnh đó, việc đạt chuẩn sao OCOP còn giúp điểm đến có nhận diện uy tín để tạo dựng niềm tin với du khách trong nước, quốc tế; từ đó định vị giá trị điểm đến, chuyển từ bán dịch vụ đơn thuần sang bán giá trị văn hóa và trải nghiệm chuyên nghiệp. Khi điểm du lịch trở thành sản phẩm OCOP đặc trưng của địa phương, sẽ có thêm cơ hội để được ưu tiên trong các chương trình xúc tiến thương mại, quảng bá quốc gia, tiếp cận các chính sách hỗ trợ về vốn, hạ tầng để tạo ra chuỗi giá trị bền vững, khuyến khích người dân bảo tồn văn hóa để làm du lịch, nâng cao thu nhập.
Đáng nói, bên cạnh đưa ra bộ tiêu chí, quy trình đánh giá sản phẩm, Quyết định số 26/2026/QĐ-TTg còn có quy định về việc thu hồi chứng nhận nếu sản phẩm OCOP không còn đáp ứng các tiêu chí. Điều này buộc các đơn vị quản lý điểm đến du lịch phải tự giám sát liên tục, cam kết duy trì, cải thiện chất lượng dịch vụ trong suốt quá trình phát triển để giữ vững uy tín và hạng sao. Đây cũng là quy định quan trọng để tránh tình trạng “đánh trống bỏ dùi” sau khi các sản phẩm được gắn sao OCOP.
Xây dựng hệ sinh thái trải nghiệm
Nhìn vào nhiều mô hình du lịch thành công như Bản Lác (Phú Thọ), làng rau Trà Quế (Đà Nẵng), làng văn hóa Thái Hải (Thái Nguyên), Sin Suối Hồ (Lai Châu)…, có thể thấy, định hướng phát triển OCOP đã giúp các điểm đến hình thành chuỗi liên kết giữa du lịch, nông nghiệp và văn hóa; từ đó tạo giá trị tổng hợp giúp nâng cao năng suất lao động, giá trị nông sản, góp phần hoàn thành các mục tiêu xây dựng nông thôn mới. Tuy nhiên, trên thực tế, không phải điểm đến nào được gắn sao OCOP cũng có khả năng thu hút khách du lịch. Theo chuyên gia du lịch cộng đồng Vũ Văn Tuyên, Giám đốc Công ty du lịch Travelogy Việt Nam, ngày nay, du khách không tìm kiếm một điểm tham quan riêng lẻ mà mong muốn trải nghiệm cả hành trình. Vì thế, một sản phẩm dù được gắn sao nhưng nếu thiếu tính kết nối vẫn không thể đủ sức bật để phát triển. Điều này đặt ra yêu cầu các điểm đến cần đẩy mạnh liên kết vùng, liên kết với các doanh nghiệp lữ hành để tạo ra hành trình liền mạch, hấp dẫn, nhất là khai thác được những yếu tố “DNA bản địa” để tạo câu chuyện riêng, khẳng định lợi thế cạnh tranh.
Trên cơ sở nghiên cứu nhiều điểm đến OCOP thành công, ông Phạm Hải Quỳnh nhận định, điểm chung của các mô hình này là biết cách “bản địa hóa” để tạo sự khác biệt. Chẳng hạn, một số làng văn hóa tại khu vực vùng núi phía bắc đã phát huy tốt lợi thế về địa hình và bản sắc dân tộc trong nếp sống, kiến trúc… để biến cuộc sống hằng ngày của người dân thành trải nghiệm ấn tượng. Hay một số mô hình tại các tỉnh miền trung, Đồng bằng sông Cửu Long cũng đang làm tốt việc chuyển đổi từ nông nghiệp thuần túy sang nông nghiệp kết hợp du lịch, cho phép du khách tham gia trực tiếp vào các công đoạn làm ra nông sản OCOP, tạo sự gắn kết cảm xúc. Thêm nữa, đây đều là những điểm đến nhận được sự đồng thuận cao của người dân, có sự tổ chức chặt chẽ thông qua các hợp tác xã hoặc tổ hợp tác. Việc quản trị tốt giúp duy trì sự ổn định về giá cả, vệ sinh môi trường và chất lượng dịch vụ, tránh được “bẫy” thương mại hóa quá đà làm mất vẻ đẹp vốn có.
Theo ông Quỳnh, để một điểm du lịch cộng đồng đạt chuẩn OCOP thật sự trở thành “thỏi nam châm” hút khách, cần tận dụng tối đa sự kết nối với các sản phẩm OCOP khác của địa phương để tạo ra các “combo” trải nghiệm độc đáo, giúp khách hàng không chỉ được nhìn mà còn được thưởng thức, học cách làm nghề truyền thống, mua về những sản phẩm mang đậm hồn cốt địa phương… Du khách hiện nay rất quan tâm đến yếu tố môi trường. Vì thế, các điểm du lịch cộng đồng cần duy trì tiêu chuẩn xanh, quản lý rác thải và giữ gìn môi trường sống.
Trong kỷ nguyên số, việc tích hợp công nghệ vào du lịch là bắt buộc. Các điểm đến cần xây dựng hệ thống thuyết minh tự động, bản đồ số, khai thác hiệu quả các kênh truyền thông mạng xã hội để kể câu chuyện văn hóa của mình một cách chân thực nhất. Bên cạnh đó, mỗi người dân cần trở thành một người làm dịch vụ chuyên nghiệp nhưng vẫn giữ được sự chân thành, mộc mạc. Đây chính là chìa khóa để giữ chân du khách và tạo ra sức hút bền vững cho sản phẩm du lịch OCOP.