Lao động kỹ thuật cao tăng nhưng chưa đủ
Một doanh nghiệp có thể đầu tư thêm máy móc, mở rộng nhà xưởng và đưa công nghệ mới vào sản xuất. Nhưng nếu người lao động không đủ kỹ năng để vận hành, khai thác và cải tiến công nghệ, khoản đầu tư ấy khó tạo ra mức tăng năng suất tương xứng.
Đây cũng là điểm khác biệt căn bản giữa vốn nhân lực với vốn vật chất và tài nguyên thiên nhiên. Máy móc sẽ hao mòn, tài nguyên có thể cạn kiệt, trong khi năng lực của con người có thể liên tục được bồi đắp thông qua giáo dục, đào tạo, tích lũy tri thức và rèn luyện kỹ năng.
Báo cáo Năng suất Việt Nam năm 2025 cho thấy cơ cấu lao động đã có chuyển biến theo hướng tích cực. Tỷ trọng lao động chuyên môn kỹ thuật bậc cao tăng từ 5,1% lên 7,5%, trong khi tỷ trọng lao động giản đơn giảm mạnh từ 39% xuống còn 25,6%.
Sự dịch chuyển này phản ánh quá trình nâng dần chất lượng lao động, phù hợp với yêu cầu hiện đại hóa sản xuất và tăng cường ứng dụng khoa học, công nghệ.
Tuy nhiên, mức cải thiện nói trên vẫn chưa đủ để thu hẹp khoảng cách về chất lượng nguồn nhân lực giữa Việt Nam với một số nền kinh tế đi trước trong khu vực. Trình độ kỹ năng và tay nghề của lực lượng lao động còn thấp, đồng thời có sự phân hóa đáng kể.
Hiện tỷ lệ lao động có bằng cấp, chứng chỉ mới đạt khoảng 28-29%, thấp hơn đáng kể so với một số nền kinh tế như Thái Lan, Malaysia, Hàn Quốc và Singapore. Điều này đồng nghĩa phần lớn lực lượng lao động chưa được đào tạo hoặc chưa có trình độ chuyên môn được công nhận chính thức.
Dù vậy, bằng cấp không phải thước đo duy nhất. Vấn đề doanh nghiệp quan tâm hơn là người lao động có đáp ứng được yêu cầu thực tế của công việc hay không.
Khoảng cách giữa nội dung đào tạo và nhu cầu sản xuất, kinh doanh vẫn tồn tại. Chất lượng đào tạo nghề và mức độ gắn kết giữa cơ sở đào tạo với doanh nghiệp chưa cao, dẫn đến nghịch lý “thừa thầy, thiếu thợ”. Trong khi một bộ phận người lao động khó tìm được việc làm phù hợp, nhiều doanh nghiệp lại không tuyển được nhân sự có kỹ năng đáp ứng yêu cầu.
Thực tế tại Hàn Quốc, Singapore và Malaysia cho thấy sự phối hợp giữa Nhà nước, doanh nghiệp và cơ sở đào tạo có vai trò quan trọng. Khi doanh nghiệp tham gia vào quá trình xác định nhu cầu và tổ chức đào tạo, chương trình học có điều kiện bám sát hơn với thị trường. Người học không chỉ được trang bị kiến thức mà còn được tiếp cận môi trường sản xuất, rút ngắn khoảng cách từ đào tạo đến việc làm.
Không thể tiếp tục chạy theo số lượng
Từ thực trạng trên, Báo cáo Năng suất Việt Nam năm 2025 đề xuất chuyển trọng tâm chính sách lao động, việc làm từ “số lượng” sang “chất lượng”.
Điều này có nghĩa chính sách không chỉ dừng ở mục tiêu tạo thêm việc làm hoặc mở rộng quy mô lực lượng lao động, mà cần tập trung nhiều hơn vào kỹ năng, tay nghề, khả năng thích ứng và năng lực đổi mới của người lao động.
Nguồn nhân lực có chất lượng là điều kiện để doanh nghiệp khai thác hiệu quả hơn nguồn vốn và công nghệ, qua đó nâng cao năng suất lao động cũng như năng suất các nhân tố tổng hợp (TFP).
Một trong những yêu cầu đặt ra là đổi mới căn bản hệ thống giáo dục nghề nghiệp, tăng cường liên kết giữa cơ sở đào tạo với doanh nghiệp, khu công nghiệp và khu công nghệ cao. Thay vì xây dựng chương trình chủ yếu dựa trên khả năng sẵn có của cơ sở đào tạo, nội dung đào tạo cần xuất phát từ nhu cầu thực tế của thị trường lao động.
Mô hình “học đi đôi với làm” cũng cần được thúc đẩy, với thời lượng thực hành phù hợp để người học sớm tiếp cận máy móc, quy trình và môi trường làm việc thực tế. Đây là cách để lao động sau đào tạo có thể tham gia công việc nhanh hơn, giảm chi phí đào tạo lại cho doanh nghiệp.
Bên cạnh kỹ năng nghề, người lao động còn cần được trang bị kỹ năng số, kỹ năng quản trị và khả năng đổi mới. Những năng lực này ngày càng quan trọng khi công nghệ liên tục làm thay đổi quy trình sản xuất, mô hình kinh doanh và yêu cầu của từng vị trí việc làm.
Đặc biệt, lao động trong khu vực doanh nghiệp tư nhân và doanh nghiệp nhỏ và vừa cần được hỗ trợ nâng cao năng lực tiếp nhận, làm chủ và ứng dụng công nghệ mới. Đây là nhóm doanh nghiệp chiếm tỷ trọng lớn nhưng thường gặp hạn chế về tài chính, công nghệ và khả năng tổ chức đào tạo nhân lực.
Nhân lực quyết định khả năng khai thác công nghệ
Nghị quyết số 57-NQ/TW về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia xác định thể chế, nhân lực, hạ tầng, dữ liệu và công nghệ chiến lược là những nội dung trọng tâm, cốt lõi.
Trong đó, phát triển nguồn nhân lực trình độ cao là yêu cầu quan trọng nhằm đáp ứng quá trình phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia. Đi cùng với nhiệm vụ đào tạo là yêu cầu xây dựng cơ chế, chính sách đặc biệt để thu hút và trọng dụng nhân tài.
Máy móc và công nghệ có thể làm thay đổi phương thức sản xuất, nhưng mức độ khai thác công nghệ vẫn phụ thuộc vào trình độ, kỹ năng và khả năng thích ứng của con người. Nếu thiếu nhân lực phù hợp, công nghệ hiện đại cũng có nguy cơ không được khai thác hết hiệu quả.
Bởi vậy, đầu tư cho nguồn nhân lực không chỉ nhằm giúp người lao động có việc làm và thu nhập tốt hơn. Đây còn là khoản đầu tư trực tiếp cho năng suất, năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp và hiệu quả sử dụng nguồn lực của toàn nền kinh tế.