Điện hạt nhân: Xây nhà máy chỉ là điểm khởi đầu

Việt Nam có thể nhập khẩu thiết bị và lựa chọn công nghệ, nhưng không thể nhập khẩu năng lực quốc gia để vận hành điện hạt nhân an toàn trong hàng chục năm. Bài toán thực sự không chỉ là xây dựng nhà máy, mà là chuẩn bị con người, hệ thống pháp quy và một hệ sinh thái đủ sức tiếp nhận, kiểm soát, từng bước làm chủ công nghệ.

Tham quan Viện nghiên cứu hạt nhân Đà Lạt. (Ảnh: Viện nghiên cứu hạt nhân Đà Lạt)
Tham quan Viện nghiên cứu hạt nhân Đà Lạt. (Ảnh: Viện nghiên cứu hạt nhân Đà Lạt)

Ngày 30/11/2024, Quốc hội thống nhất chủ trương tiếp tục triển khai dự án điện hạt nhân Ninh Thuận. Gần một thập niên sau khi dự án được tạm dừng, điện hạt nhân trở lại trong bối cảnh nhu cầu điện cho tăng trưởng kinh tế ngày càng lớn, Việt Nam phải thúc đẩy chuyển dịch năng lượng và thực hiện cam kết phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050.

Nhưng từ quyết tâm chính trị đến khi tổ máy đầu tiên có thể vận hành là một hành trình dài. Điện hạt nhân không thể triển khai theo cách “thiếu điện thì xây nhà máy”. Mỗi quyết định về địa điểm, công nghệ, thiết kế, nhân lực hay cơ chế quản lý đều có thể ảnh hưởng đến an toàn và hiệu quả của dự án trong nhiều thập niên.

Hơn 10 năm chuẩn bị không phải là chờ đợi

Một nhà máy điện hạt nhân không chỉ có lò phản ứng, tua-bin và những hệ thống thiết bị hiện đại. Phía sau công trình là năng lực tổng hợp của nhiều lĩnh vực: vật lý hạt nhân, cơ khí chính xác, tự động hóa, vật liệu, an toàn bức xạ, quản lý chất lượng, pháp quy, đào tạo nhân lực và công nghiệp hỗ trợ.

TS Trần Chí Thành, Viện trưởng Viện Năng lượng nguyên tử Việt Nam, ví điện hạt nhân là một “dự án 100 năm”. Nhà máy có thể vận hành trong nhiều thập niên; nếu tính cả thời gian chuẩn bị, xây dựng, vận hành, nâng cấp và xử lý những vấn đề sau đó, trách nhiệm của chương trình còn kéo dài qua nhiều thế hệ.

Đó là lý do nhiều quốc gia phải chuẩn bị hơn 10 năm trước khi đổ mẻ bê tông đầu tiên. Khoảng thời gian này được dành cho việc lựa chọn địa điểm, lập báo cáo nghiên cứu khả thi, đánh giá tác động môi trường, thẩm định an toàn, hoàn thiện hệ thống pháp quy, đào tạo nhân lực và xây dựng năng lực quản lý.

Sau xây dựng, dự án còn phải trải qua các bước cấp phép vận hành thử, nạp nhiên liệu và vận hành chính thức. Riêng quá trình thẩm định của cơ quan pháp quy, ngay trong điều kiện thuận lợi, cũng có thể kéo dài nhiều năm.

Vì vậy, tiến độ điện hạt nhân không nên chỉ được đo bằng tốc độ thi công. Thước đo quan trọng hơn là mức độ sẵn sàng của cả hệ thống. Những nền tảng không được chuẩn bị đúng từ đầu rất khó sửa chữa bằng giải pháp tình thế khi nhà máy đã vận hành.

Khoảng trống lớn nhất nằm ở nhân lực “lõi”

Công nghệ có thể được lựa chọn, thiết bị có thể nhập khẩu, nhưng đội ngũ đủ sức hiểu, kiểm soát và vận hành một nhà máy điện hạt nhân không thể hình thành trong thời gian ngắn.

Nhân lực điện hạt nhân không chỉ là kỹ sư điện được học thêm một số kiến thức về hạt nhân. Đội ngũ này cần nền tảng vững về toán, vật lý và kỹ thuật, đồng thời phải được đào tạo chuyên sâu về vật lý neutron, vật lý lò phản ứng, thủy nhiệt, vật liệu, điều khiển tự động, động học lò và hóa học.

Theo các chuyên gia, Việt Nam vẫn thiếu nhân lực “lõi” – những người hiểu sâu về lò phản ứng, bộ phận được xem như trái tim của nhà máy. Trong khi các trường đại học vẫn đào tạo tốt những ngành như điện, cơ khí hay hóa học, kỹ thuật hạt nhân lại đòi hỏi một chương trình chuyên biệt, kéo dài và gắn chặt với nhu cầu thực tế của chương trình điện hạt nhân.

Việc đào tạo vì thế không thể chạy theo số lượng hoặc triển khai theo phong trào. Các chuyên gia đề xuất mô hình “hình chóp”: lựa chọn sinh viên xuất sắc từ các ngành khoa học tự nhiên, kỹ thuật tại những trường có nền tảng mạnh để đào tạo chuyên sâu; từ đó hình thành đội ngũ tinh hoa có khả năng dẫn dắt các nhóm nghiên cứu, quản lý và vận hành.

Trước khi mở rộng đào tạo, cần trả lời rõ nhà máy cần những vị trí nào, mỗi vị trí đòi hỏi năng lực gì, số lượng bao nhiêu và đơn vị nào sẽ sử dụng nhân lực sau khi tốt nghiệp. Nếu thiếu cơ chế điều phối giữa cơ quan quản lý, cơ sở đào tạo, viện nghiên cứu và doanh nghiệp vận hành, nguy cơ đào tạo không đúng nhu cầu hoàn toàn có thể xảy ra.

Cùng với năng lực kỹ thuật, văn hóa an toàn phải trở thành nhận thức thường trực của từng cá nhân trong hệ thống. Với điện hạt nhân, tuân thủ quy trình không chỉ là yêu cầu nghề nghiệp mà phải trở thành nguyên tắc chi phối mọi quyết định và hành động.

Làm chủ không có nghĩa tự làm tất cả

Một cách hiểu dễ dẫn đến nóng vội là đồng nhất “làm chủ công nghệ” với việc tự thiết kế, chế tạo toàn bộ nhà máy. Trên thực tế, ngay cả những quốc gia có ngành công nghiệp hạt nhân phát triển vẫn tham gia sâu vào mạng lưới hợp tác quốc tế, từ cung cấp nhiên liệu, chế tạo thiết bị đến dịch vụ kỹ thuật và đánh giá an toàn.

Với Việt Nam, làm chủ trước hết là có đủ năng lực để lựa chọn công nghệ phù hợp; tiếp nhận và kiểm soát quá trình chuyển giao; đánh giá chất lượng; vận hành an toàn; đồng thời tích lũy tri thức để từng bước phát triển năng lực nội sinh.

Quan điểm này cũng cần được đặt vào việc lựa chọn công nghệ. Các lò phản ứng mô-đun nhỏ (SMR) đang thu hút sự quan tâm, nhưng một số thiết kế vẫn trong giai đoạn hoàn thiện, trình diễn hoặc chuẩn bị triển khai, chưa có nhiều kinh nghiệm vận hành thương mại trên diện rộng. Trong khi đó, công nghệ lò phản ứng thế hệ III+ đã được triển khai tại nhiều quốc gia và có nhiều dữ liệu vận hành thực tế hơn.

Bởi vậy, yếu tố mới hay hiện đại không thể là tiêu chí duy nhất. Công nghệ được lựa chọn phải đáp ứng đồng thời yêu cầu an toàn, hiệu quả kinh tế, nguồn cung nhiên liệu, giải pháp quản lý nhiên liệu đã qua sử dụng, khả năng triển khai và năng lực tiếp nhận của Việt Nam.

Đi cùng với công nghệ phải là một cơ quan pháp quy có đủ năng lực chuyên môn và tính độc lập. Cơ quan này không có nhiệm vụ thúc đẩy tiến độ dự án bằng mọi giá, mà phải bảo đảm tất cả quyết định đều đặt an toàn lên trên hết.

Xây dựng hệ sinh thái, không chạy theo tỷ lệ nội địa hóa

Điện hạt nhân mở ra cơ hội để doanh nghiệp Việt Nam tham gia chuỗi cung ứng công nghệ cao trong các lĩnh vực như cơ khí chế tạo, kết cấu thép, xây dựng, tự động hóa, vật liệu, kiểm định, bảo dưỡng và dịch vụ kỹ thuật.

Tuy nhiên, nội địa hóa không nên được hiểu đơn giản là đạt một tỷ lệ phần trăm nhất định. Trong ngành hạt nhân, khả năng tham gia phải được chứng minh bằng năng lực đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng và an toàn khắt khe. Nếu doanh nghiệp chưa đáp ứng được yêu cầu quốc tế, việc gia tăng tỷ lệ nội địa hóa bằng mệnh lệnh hành chính có thể tạo thêm rủi ro thay vì năng lực thực chất.

Một hệ sinh thái điện hạt nhân hoàn chỉnh cần có cơ quan quản lý nhà nước định hướng và hoàn thiện chính sách; cơ quan pháp quy thẩm định, cấp phép và giám sát an toàn; viện nghiên cứu tiếp nhận và phát triển công nghệ; trường đại học đào tạo nhân lực; doanh nghiệp tham gia chuỗi cung ứng; tổ chức vận hành chịu trách nhiệm đối với nhà máy.

Trong hệ thống ấy, nhà máy điện hạt nhân là nơi hội tụ các năng lực chứ không phải điểm khởi đầu duy nhất. Con người là trung tâm; khoa học và công nghệ là nền tảng chuyển hóa tri thức thành khả năng kiểm soát và làm chủ.

Do đó, thách thức lớn nhất của Việt Nam không chỉ là hoàn thành một công trình điện hạt nhân. Đó là hình thành năng lực quốc gia đủ sức vận hành an toàn một ngành công nghiệp đặc biệt trong nhiều thập niên, góp phần bảo đảm an ninh năng lượng và nâng tầm khoa học-công nghệ của đất nước.

Có thể bạn quan tâm