DIỄN ĐÀN CHỦ NHẬT

Bài toán kinh tế di sản

Những năm gần đây, số hóa di tích ngày càng được nhắc đến như nhiệm vụ quan trọng trong công tác bảo tồn và phát huy giá trị di sản. Việc quét dữ liệu 3D, lập hồ sơ số, xây dựng cơ sở dữ liệu hình ảnh và mô hình của di tích đang được triển khai ở nhiều địa phương. 

Chương trình 3D Mapping với chủ đề “Tinh hoa đạo học” tại Văn Miếu-Quốc Tử Giám. (Ảnh: BTC)
Chương trình 3D Mapping với chủ đề “Tinh hoa đạo học” tại Văn Miếu-Quốc Tử Giám. (Ảnh: BTC)

Đây là bước tiến cần thiết, phù hợp xu thế chuyển đổi số quốc gia.

Tuy nhiên, cách hiểu phổ biến hiện nay về số hóa di tích dường như phần lớn vẫn chỉ dừng lại ở mục tiêu quen thuộc là lưu trữ, phục vụ nghiên cứu. Hy hữu, một số dự án tiến thêm một bước khi sử dụng dữ liệu số để tăng trải nghiệm tham quan, song mức độ còn hạn chế. Thực tế đòi hỏi, sau khi số hóa, việc khai thác giá trị của những dữ liệu cần phong phú, hiệu quả hơn.

Nếu chỉ dừng ở khâu lưu trữ, nhiều dự án số hóa dễ rơi vào quy trình quen thuộc, đó là xây dựng dự án, thực hiện quét chụp, bàn giao dữ liệu, nghiệm thu và giải ngân. Như vậy, sản phẩm cuối cùng thường là những tập tin được lưu trữ trong hệ thống dữ liệu hoặc đăng tải trên một trang web giới thiệu. Công việc hoàn thành trên báo cáo và giá trị của dữ liệu số chưa được đưa vào vận hành thật sự. Trong khi đó, giá trị lớn nhất của số hóa di tích ở khả năng mở ra những tiện ích mới đối với tài sản di sản. Đó là quyền tái sử dụng dữ liệu, cấp phép khai thác, đóng gói thành sản phẩm nhằm tạo ra nguồn thu minh bạch từ tài sản công. Khi xây dựng các chỉ số đánh giá hiệu quả số hóa di tích, sự trăn trở không nên chỉ dừng ở thành tích đã số hóa bao nhiêu hiện vật.

Theo giới chuyên môn, trong bối cảnh công nghệ hiện nay, điều đó không còn quá khó khăn, nhưng quan trọng vẫn là bộ dữ liệu đó, đối tượng nào có quyền sử dụng và quy chuẩn, cơ chế cấp phép, nguồn thu nếu có sẽ được phân bổ ra sao. Khi được chuẩn hóa, quản trị tốt, dữ liệu số của các di tích hoàn toàn có thể trở thành nền tảng cho nhiều hình thức sáng tạo và khai thác. Mô hình 3D có độ chính xác cao có thể phục vụ in ấn, đúc mẫu để tạo các phiên bản thu nhỏ của kiến trúc; họa tiết trang trí có thể phục vụ thiết kế sản phẩm văn hóa; hệ thống kết cấu, màu sắc và chất liệu giúp tái tạo chính xác hình ảnh di tích trong phim ảnh, hoạt hình, trò chơi điện tử hoặc thực tế ảo; bản đồ câu chuyện có thể cung cấp nguồn tư liệu cho đội ngũ sáng tạo ở các lĩnh vực khác nhau…

Chuyên nghiệp trong số hóa di tích sẽ giúp quyền khai thác thêm rõ ràng, thị trường sáng tạo có cơ sở để tham gia. Khi đó, các doanh nghiệp thiết kế, nhà sản xuất sản phẩm văn hóa, studio sáng tạo nội dung số hay ngành du lịch mới được mở ra những cơ hội phối hợp, khai thác. Dù vậy, trong quá trình khai thác, quản trị quyền sở hữu trí tuệ đối với dữ liệu số và hình ảnh di tích cũng là câu chuyện không đơn giản, cần xác định về những nguy cơ và giải pháp. Di tích cần được nhìn nhận như một thương hiệu văn hóa có hệ thống nhận diện riêng. Việc quản trị dữ liệu số vì thế cần gắn với bộ quy tắc khai thác quy định cách thức về việc các bên được phép sử dụng hình ảnh, họa tiết, mô hình số của di tích để phát triển sản phẩm. Cụ thể, cần xác định tiêu chuẩn chất lượng, phạm vi sử dụng, thời hạn cấp phép và cơ chế chia sẻ doanh thu. Khi hệ thống quy tắc này được thiết lập minh bạch, di tích vừa được bảo vệ tốt hơn khỏi việc khai thác tùy tiện, đồng thời có thể chủ động tham gia vào dòng chảy kinh tế di sản.

Mục tiêu lưu trữ và nghiên cứu rất quan trọng với di tích, nhưng nhiệm vụ số hóa cần được đặt trong tầm nhìn rộng hơn nhằm đưa di sản bước vào hệ sinh thái sáng tạo và thị trường văn hóa một cách bền vững. Đề cập đến công nghiệp văn hóa, cũng cần dẫn chứng những con số cụ thể về nguồn thu từ khai thác dữ liệu di sản, tỷ lệ tái đầu tư cho bảo tồn, số lượng doanh nghiệp sáng tạo tham gia, giá trị kinh tế… Đó chính là cách tiếp cận của kinh tế di sản để vừa bảo tồn văn hóa, vừa vận hành hiệu quả, trở thành nền tảng để tiếp tục lan tỏa giá trị trong nền kinh tế sáng tạo.

Có thể bạn quan tâm