Xây dựng nền tảng vốn cho chu kỳ tăng trưởng mới

Yêu cầu an toàn vốn ngày càng khắt khe và cuộc đua thị phần bước vào giai đoạn quyết liệt. Theo các báo cáo phân tích thị trường, ngay từ những ngày đầu năm, nhiều ngân hàng đã đồng loạt khởi động kế hoạch tăng vốn, coi đây là bước chạy đà cho chu kỳ tăng trưởng mới.

Khách hàng giao dịch tại VietinBank.
Khách hàng giao dịch tại VietinBank.

Đầu năm 2026, thị trường tài chính chứng kiến một chuyển động đáng chú ý: Ngân hàng TMCP An Bình (ABBANK) chính thức khởi động kế hoạch tăng vốn điều lệ bằng chào bán cổ phiếu ra công chúng cho cổ đông hiện hữu. Ngày 31/12/2025, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước cấp giấy chứng nhận cho phép ABBANK chào bán hơn 310,5 triệu cổ phiếu, tương đương tăng thêm hơn 3.105 tỷ đồng, nâng vốn điều lệ lên khoảng 13.455 tỷ đồng sau khi hoàn tất. Tỷ lệ thực hiện quyền 100:30, giá chào bán 10.000 đồng/cổ phiếu, thời gian đăng ký mua kéo dài đến ngày 10/2/2026. Không chỉ là một thương vụ tài chính thuần túy, kế hoạch tăng vốn của ABBANK mang ý nghĩa “mở màn” cho làn sóng củng cố nền vốn trong toàn hệ thống ngân hàng khi bước vào chu kỳ tín dụng mới.

Làn sóng gia cố "bộ đệm vốn"

Động thái tăng vốn của ABBANK diễn ra trong bối cảnh ngân hàng này vừa trải qua một năm 2025 khởi sắc. Lợi nhuận trước thuế lũy kế đến hết tháng 11/2025 đạt khoảng 3.400 tỷ đồng, gần gấp đôi kế hoạch năm; ROE duy trì 16-18%.

Đáng chú ý hơn là định hướng sử dụng nguồn vốn mới. Theo lãnh đạo ABBANK, vốn tăng thêm phục vụ ba trục chiến lược: đầu tư công nghệ, chuyển đổi số, mở rộng bán lẻ và SME, đồng thời nâng chuẩn quản trị theo thông lệ thị trường vốn.

Câu chuyện của ABBANK không đơn lẻ. Bước sang năm 2026, tăng vốn trở thành “điểm nóng” của toàn hệ thống.

Ở nhóm ngân hàng lớn, Vietcombank chờ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) phê duyệt phương án phát hành riêng lẻ 543 triệu cổ phiếu, tương đương khoảng 5.400 tỷ đồng, cho tối đa 55 nhà đầu tư chiến lược và chuyên nghiệp. BIDV dự kiến phát hành riêng lẻ tăng vốn khoảng 2.700 tỷ đồng, tương đương 1,6% vốn chủ sở hữu. MB chọn phương án “vừa đủ” với 62 triệu cổ phiếu, tăng khoảng 600 tỷ đồng, tương ứng 0,5% vốn chủ sở hữu.

Ở khối ngân hàng tư nhân, VPBank, HDBank, Techcombank đều đang tìm kiếm đối tác chiến lược, tận dụng dư địa “room” ngoại lên 49% để thu hút nguồn vốn, công nghệ và kinh nghiệm quản trị quốc tế. Trong khi đó, tương tự ABBANK, đối với SHB, tăng vốn mang tính “bắt buộc” rõ nét hơn khi ngân hàng này lên kế hoạch tăng vốn 5.700 tỷ đồng thông qua phát hành cho cổ đông hiện hữu và ESOP, tương ứng 12,5% vốn chủ sở hữu. Mục tiêu nhằm mở “room” tín dụng, cải thiện các tỷ lệ an toàn vốn, tạo dư địa cho tăng trưởng trong giai đoạn mới.

Áp lực từ các chuẩn mực an toàn vốn

Vì sao tăng vốn lại trở nên cấp thiết đến vậy? Câu trả lời nằm ở các chuẩn mực an toàn vốn ngày càng cao và cấu trúc tăng trưởng của hệ thống. Theo báo cáo từ NHNN, đến cuối tháng 11/2025, tổng tài sản của hệ thống tổ chức tín dụng đạt hơn 27.058 nghìn tỷ đồng, tăng 18% so với cuối 2024. Trong khi đó, vốn chủ sở hữu của toàn hệ thống đạt 1.651,14 nghìn tỷ đồng, tăng thêm 231,48 nghìn tỷ đồng, tương đương mức tăng 16,6%. Vốn điều lệ đạt 1.238,6 nghìn tỷ đồng, tăng 114,8 nghìn tỷ đồng, tương ứng 10,22% so với cuối năm 2024. Kết thúc năm 2025, dư nợ tín dụng toàn nền kinh tế chạm mốc kỷ lục. Nói cách khác, tài sản và tín dụng đang “chạy” nhanh hơn vốn, một xu hướng nếu kéo dài sẽ bào mòn các chỉ số an toàn vốn.

Số liệu về vốn điều lệ của 28 ngân hàng đến cuối tháng 11/2025 cho thấy bức tranh phân hóa rất rõ. Nhóm dẫn đầu với vốn điều lệ hơn 70.000 tỷ đồng gồm Vietcombank, MB, VPBank, Techcombank, BIDV, là những “đầu tàu” của thị trường. Đáng lưu ý, trong năm 2025, VietinBank đã thực hiện tăng vốn điều lệ thành công lên gần 77,7 nghìn tỷ đồng, gia tăng bộ đệm tài chính bền vững cho hoạt động kinh doanh và đưa ngân hàng này vào nhóm “đầu tàu”. Nhóm trung bình, vốn từ 30.000-60.000 tỷ đồng, gồm Agribank, ACB, SHB, HDBank, VIB, MSB. Dưới nhóm này là các ngân hàng quy mô nhỏ và trung bình, nơi áp lực tăng vốn gay gắt nhất.

Làn sóng tăng vốn đầu năm 2026 cho thấy các ngân hàng đã “đọc” khá rõ chu kỳ mới: Nhu cầu vốn của nền kinh tế phục hồi mạnh, nhưng đi kèm là yêu cầu an toàn cao hơn; cạnh tranh gay gắt hơn; biên lợi nhuận không còn rộng rãi như giai đoạn “tín dụng nóng”.

Hiện nay, các chuẩn mực như Basel II, Basel III không còn dừng lại là khẩu hiệu. Chúng buộc ngân hàng phải duy trì tỷ lệ an toàn vốn (CAR) đủ cao so với tài sản có rủi ro. Khi tín dụng mở rộng, nhất là vào các lĩnh vực có hệ số rủi ro cao, vốn tự có phải tăng tương ứng. Nếu không, ngân hàng buộc phải “hãm phanh” tín dụng.

Trong năm 2026, NHNN dự kiến tăng trưởng tín dụng toàn hệ thống khoảng 15%. Nhà điều hành đặc biệt nhấn mạnh yêu cầu các tổ chức tín dụng kiểm soát chặt chẽ tốc độ tăng trưởng tín dụng đối với lĩnh vực tiềm ẩn rủi ro, lĩnh vực bất động sản trong năm 2026 nhằm hướng dòng vốn tín dụng vào các lĩnh vực sản xuất, kinh doanh, lĩnh vực ưu tiên, động lực tăng trưởng của nền kinh tế, đồng thời bảo đảm ổn định thanh khoản thị trường tiền tệ và an toàn hoạt động hệ thống. Như vậy, nền vốn mạnh còn là “tấm đệm” để hấp thụ cú sốc kinh tế, biến động lãi suất, tỷ giá hay rủi ro tín dụng. Theo phân tích của Công ty cổ phần xếp hạng tín nhiệm Đầu tư Việt Nam (VIS Rating), nếu không kịp thời bổ sung vốn cấp 1, tỷ lệ CAR của một số ngân hàng có thể giảm từ 150-300 điểm cơ bản vào cuối năm 2026, ảnh hưởng trực tiếp đến dư địa tăng trưởng.

Sau nhiều biến cố trên thị trường tài chính toàn cầu, cơ quan quản lý ngày càng thận trọng, yêu cầu ngân hàng duy trì năng lực chống chịu cao hơn. Điều này khiến tăng vốn không còn là lựa chọn mang tính chiến lược, mà là nghĩa vụ mang tính hệ thống. Theo giới chuyên gia, việc nới “room” ngoại tại một số ngân hàng tái cơ cấu lên mức 35-49% đang biến Việt Nam thành tâm điểm M&A của khu vực Đông Nam Á. “Việc tăng giới hạn sở hữu nước ngoài là cần thiết để các ngân hàng gọi thêm vốn, nâng cao năng lực tài chính và tạo nền tảng cho tăng trưởng bền vững”, Tiến sĩ Nguyễn Quốc Hùng, Phó Chủ tịch kiêm Tổng Thư ký Hiệp hội Ngân hàng Việt Nam chia sẻ.

Có thể bạn quan tâm