Từ hội nhập sang cạnh tranh, từ hiện diện sang khẳng định vị thế, chặng đường ấy không chỉ đòi hỏi thể chế kiến tạo, mà cần cả nội lực chuyển mình từ các trường đại học, các nhà khoa học, và toàn bộ hệ sinh thái học thuật. Cuộc đua đã bắt đầu và đường đua thì không chờ ai.
Tạo dựng và khẳng định vị thế
“Lần đầu tiên, Việt Nam xuất hiện tại APAIE với tư cách một quốc gia” - bà Nguyễn Thu Thủy, Cục trưởng Hợp tác quốc tế, Bộ Giáo dục và Đào tạo, mở đầu cho câu chuyện về gian hàng quốc gia (Vietnam Pavilion) tại Triển lãm giáo dục quốc tế khu vực châu Á-Thái Bình Dương. Không còn là sự hiện diện đơn lẻ của từng trường, năm nay, với 17 cơ sở giáo dục đại học đồng hành trong một không gian chung, Việt Nam đã khẳng định một thông điệp mạnh mẽ: Chúng ta đến không chỉ để hiện diện, mà để cạnh tranh một cách bài bản, chuyên nghiệp và có chiến lược.
Sự chuyển dịch này không diễn ra ngẫu nhiên. Đó là bước đi có chủ đích, được soi rọi từ các chủ trương lớn như Kết luận số 91-KL/TW về tiếp tục thực hiện Nghị quyết số 29-NQ/TW về đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo; Nghị quyết số 59-NQ/TW về hội nhập quốc tế trong tình hình mới và gần nhất là Nghị quyết số 71-NQ/TW về đột phá giáo dục và đào tạo. Vietnam Pavilion không chỉ là gian hàng, mà là một biểu tượng, nơi giáo dục Việt Nam xuất hiện với danh nghĩa một quốc gia, thể hiện khát vọng định vị trong bản đồ học thuật toàn cầu. APAIE 2026 vì thế không đơn thuần là một sự kiện, mà là bước triển khai thực tế trong tiến trình toàn cầu hóa giáo dục Việt Nam.
Trong bối cảnh toàn cầu hóa, giáo dục trở thành một công cụ cạnh tranh chiến lược giữa các nước. Mỹ hiện thu hút hơn 1 triệu sinh viên quốc tế mỗi năm. Tại Australia, sinh viên quốc tế chiếm gần 30% tổng số sinh viên đại học. Singapore duy trì tỷ lệ giảng viên quốc tế cao trong các trường đại học hàng đầu như NUS và NTU. Những con số ấy không chỉ phản ánh sức hút học thuật, mà còn cho thấy vai trò của giáo dục như một thành tố cốt lõi trong sức mạnh mềm của quốc gia và Việt Nam cũng đang bước vào hành trình tạo dựng và khẳng định vị thế đó.
Nếu Vietnam Pavilion là “tuyên ngôn” về tư thế quốc gia, thì APAIE chính là “sàn đấu” để kiểm chứng năng lực cạnh tranh. Sự kiện này là nơi các hệ sinh thái giáo dục thi thố tầm nhìn, từ ký kết hợp tác, tuyển sinh quốc tế đến xúc tiến đầu tư và săn tìm nhân tài. APAIE, cùng với NAFSA (Mỹ), EAIE (châu Âu), AIEC (Australia), là những sự kiện giáo dục quốc tế lớn nhất toàn cầu - nơi không ai có thể đứng ngoài nếu muốn góp mặt trong bản đồ tri thức toàn cầu.
Với hơn 100 triệu dân và khoảng 25 triệu người học tiềm năng, Việt Nam hoàn toàn không thiếu cơ hội. Nhưng cơ hội chỉ trở thành lợi thế khi được đầu tư đúng cách.
Hằng năm, không khó để tìm thấy những cái tên Việt Nam trên bảng vàng các kỳ thi Olympic quốc tế. Tại IMC 2025 - cuộc thi Toán học dành cho sinh viên toàn cầu - ba sinh viên Việt Nam từng bước ra từ Trường trung học phổ thông Chuyên Khoa học Tự nhiên tiếp tục tỏa sáng với hai Huy chương vàng và một Huy chương bạc. Nhưng điều đáng nói không chỉ nằm ở thành tích.
Phan Hữu An hiện là sinh viên Ecole Normale Supérieure - lò đào tạo tinh hoa học thuật của Pháp. Ngô Quý Đăng theo học Đại học Quốc gia Singapore (NTU) - trung tâm công nghệ hàng đầu châu Á. Dương Hồng Sơn khoác áo Đại học Warwick - một trong những cái tên mạnh về toán học của châu Âu. Lần này, họ không thi đấu dưới màu cờ sắc áo của Việt Nam, mà đại diện cho chính những đại học toàn cầu đang thu hút họ.
Câu chuyện này không phải là ngoại lệ. Đó là một lát cắt cho thấy: Việt Nam đã và đang tạo nên những “hạt giống” tốt ngay từ giáo dục phổ thông, nhưng phần lớn tài năng ấy vẫn tiếp tục phát huy ở bên ngoài hệ thống đại học trong nước.
Một nhà khoa học trẻ - từng là sinh viên xuất sắc, làm việc cho các tập đoàn công nghệ lớn trong và ngoài nước, nay là nghiên cứu sinh tại Đại học Sydney - đã nhận được lời mời trở về giảng dạy từ chính ngôi trường cũ. Nhưng anh chưa thể quay về khi cho biết: “Lẽ ra đó phải là một niềm hạnh phúc lớn, nhưng tôi không nhìn thấy một con đường đủ rõ để đi thật xa. Những mục tiêu khoa học còn mơ hồ, hệ sinh thái nghiên cứu chưa đủ sức nâng đỡ”. Anh không quay lưng, chỉ chưa thể yên tâm để quay về - khi chênh lệch thu nhập, điều kiện sống và môi trường học thuật chưa tạo được điểm tựa đủ vững.
Theo anh, “Với một người đang khao khát tích lũy và tạo ra giá trị thực sự, chỉ tình yêu thôi đôi khi chưa đủ. Tôi cần một cơ chế minh bạch, một hệ sinh thái mà mình không phải bắt đầu lại từ số 0”.
Những nút thắt cần tháo gỡ
Giáo dục đại học Việt Nam đã bước ra sân chơi quốc tế với hình ảnh chuyên nghiệp, sự hiện diện rõ nét và nhận được đánh giá tích cực. Tuy nhiên, hiện diện chưa đồng nghĩa với vị thế. Để vững vàng trong cuộc đua toàn cầu, nền tảng bên trong cần mạnh mẽ hơn.
Hiện nay, sinh viên quốc tế tại Việt Nam chỉ chiếm khoảng 0,27% tổng số sinh viên - một tỷ lệ khiêm tốn so với mặt bằng khu vực. Trong khi đó, số du học sinh Việt Nam ra nước ngoài đã vượt 200.000 người, cao nhất Đông Nam Á. Một nghịch lý cho thấy chúng ta đang gửi đi nhiều hơn là thu hút được về.
Tỷ lệ giảng viên có bằng tiến sĩ ở Việt Nam hiện mới đạt khoảng 28% - con số khiêm tốn nếu đặt cạnh mức 75% của Malaysia hay 100% ở các đại học hàng đầu. Đầu tư cho nghiên cứu và phát triển cũng chưa tương xứng, chỉ chiếm khoảng 0,42% GDP, trong khi Singapore dành tới 2,2%, Thái Lan 1,2%.
Tuy vậy, tại APAIE 2026, một loạt trường đại học Việt Nam đã gửi đi những tín hiệu tích cực cho thấy chuyển động nội lực đã bắt đầu. Giáo sư, Tiến sĩ Trần Thanh Hải - Hiệu trưởng Trường đại học Mỏ-Địa chất - khẳng định: “Đây là bước triển khai cụ thể chiến lược đưa nhà trường trở thành trung tâm tiên tiến về đào tạo và nghiên cứu khoa học ở một số lĩnh vực trọng tâm”.
Phó Giáo sư, Tiến sĩ Trần Thị Mỹ Diệu - Hiệu trưởng Trường đại học Văn Lang - chia sẻ định hướng vượt khỏi khung lớp học, xây dựng một hệ sinh thái toàn diện cho sinh viên quốc tế: “kết nối học thuật-doanh nghiệp-văn hóa và phát triển bền vững”. Từ Trường đại học Việt Đức, Giáo sư, Tiến sĩ Hà Đức Viên nhìn nhận: “Nhu cầu chuyển đổi sang quản trị thích ứng và tổ chức linh hoạt trở nên cấp thiết… quản trị theo hướng doanh nghiệp, tăng cường tự chủ và trách nhiệm giải trình là con đường tất yếu”.
Những phát biểu ấy không chỉ là lời khẳng định. Đó là biểu hiện của ý chí hành động từ các cơ sở đào tạo. Song, nếu không đi kèm cải cách thể chế đủ sâu và nhất quán, những chuyển động ấy có thể tan vào sóng lớn của hội nhập-trước khi tạo được sức bật thực chất.
Mục tiêu đến năm 2030 đã được xác lập cho giáo dục Việt Nam: Nâng tỷ lệ giảng viên có bằng tiến sĩ lên 40%, đưa tỷ lệ sinh viên quốc tế đạt 1,5% tổng quy mô tuyển sinh, và tăng đầu tư cho nghiên cứu và phát triển lên mức tối thiểu 1% GDP. Đó không phải là những cột mốc dễ dàng, nhưng cũng không thể né tránh nếu giáo dục được nhìn nhận đúng với vai trò then chốt trong kiến tạo năng lực cạnh tranh và quyền lực mềm quốc gia.
Việt Nam đã bước vào cuộc đua giáo dục toàn cầu bằng tư thế mới - tư thế của một quốc gia. Và trong cuộc đua ấy, vị thế sẽ không được quyết định bằng khẩu hiệu, mà bằng chất lượng đại học, năng lực nghiên cứu, khả năng thu hút và giữ chân nhân tài, cùng độ mở của thể chế. Trong thập kỷ tới, năng lực cạnh tranh quốc gia sẽ không chỉ đo bằng tốc độ tăng trưởng kinh tế, mà còn được đặt trong một câu hỏi: Việt Nam có trở thành điểm đến của tri thức toàn cầu hay tiếp tục là điểm xuất phát của những chuyến đi ra thế giới?