Giám đốc Vườn quốc gia Phong Nha-Kẻ Bàng Phạm Hồng Thái cho biết, nhằm bảo vệ và phát huy giá trị nổi bật toàn cầu của Di sản thiên nhiên thế giới, cùng với việc tăng cường hợp tác quốc tế và trong nước, thời gian qua, Ban Quản lý Vườn đã thúc đẩy chuyển đổi số, đưa nhiều công nghệ, kỹ thuật mới vào công tác quản lý tài nguyên thiên nhiên, quản trị di sản.
Một trong những giải pháp nổi bật là ứng dụng hệ thống bẫy ảnh kết hợp phần mềm trí tuệ nhân tạo Wildlife Insights, giúp tiết kiệm nguồn lực và nâng cao độ tin cậy khoa học của dữ liệu giám sát động vật hoang dã.
Theo Giám đốc Trung tâm Bảo vệ rừng và Di sản thế giới Vườn quốc gia Phong Nha-Kẻ Bàng Phạm Văn Tân, hệ sinh thái rừng trên núi đá vôi đặc thù của khu vực là nơi cư trú của nhiều loài động vật đặc hữu, quý hiếm. Trong điều kiện địa hình phức tạp, nhiều khu vực khó tiếp cận, các phương pháp điều tra truyền thống dựa vào quan sát trực tiếp hoặc dấu vết thường bộc lộ hạn chế về phạm vi bao phủ và tính liên tục của dữ liệu. Vì vậy, công nghệ bẫy ảnh được đánh giá là giải pháp phù hợp, cho phép thu thập dữ liệu một cách khách quan và liên tục.
Dữ liệu từ hệ thống bẫy ảnh cung cấp thông tin về thành phần loài, tần suất xuất hiện cũng như xu hướng biến động quần thể, đặc biệt đối với các loài thú lớn, loài hoạt động về đêm hoặc có tập tính né tránh con người.
Việc kết hợp bẫy ảnh với phần mềm trí tuệ nhân tạo Wildlife Insights đã mở ra hướng tiếp cận mới trong giám sát đa dạng sinh học tại Vườn quốc gia Phong Nha-Kẻ Bàng.
Điểm đột phá của phương pháp này không chỉ nằm ở việc thu thập hình ảnh tự động mà còn ở khâu xử lý và phân tích dữ liệu. Thay vì phải xử lý thủ công hàng nghìn bức ảnh, phần mềm Wildlife Insights ứng dụng AI để tự động nhận diện loài, loại bỏ các hình ảnh trống và sắp xếp dữ liệu theo cấu trúc khoa học. Nhờ đó, quá trình phân tích thông tin được rút ngắn đáng kể, bảo đảm độ chính xác cao.
Hiệu quả của việc ứng dụng đồng bộ công nghệ bẫy ảnh và nền tảng Wildlife Insights đã được thể hiện rõ trong các đợt giám sát gần đây. Riêng năm 2025, Vườn quốc gia Phong Nha-Kẻ Bàng ghi nhận 199 lượt đàn với 1.344 lượt cá thể động vật rừng.
Trong số này có 38 loài được ghi nhận trong Sách Đỏ Việt Nam và thế giới thuộc nhóm nguy cấp, quý hiếm cần được bảo vệ. Những dữ liệu thu thập được cũng bổ sung các bằng chứng khoa học quan trọng cho hồ sơ đa dạng sinh học của di sản thiên nhiên thế giới này.
Trên cơ sở đó, các nhà quản lý có thể đánh giá mức độ sử dụng sinh cảnh, quy luật hoạt động theo thời gian cũng như mối liên hệ giữa động vật hoang dã với các yếu tố môi trường. Khi được tích hợp với hệ thống thông tin địa lý (GIS), các dữ liệu trở thành công cụ hỗ trợ hiệu quả cho công tác quản lý và bảo vệ rừng.
Những khu vực có giá trị đa dạng sinh học cao hoặc các “điểm nóng” chịu tác động tiêu cực từ hoạt động của con người được thể hiện trực quan trên bản đồ số, giúp lực lượng chức năng chủ động xây dựng và triển khai phương án bảo vệ phù hợp, hiệu quả.
Cùng với giám sát loài và sinh cảnh, công tác cứu hộ, chăm sóc, bảo tồn động vật hoang dã và công tác nhân giống, trồng bảo tồn loài thực vật rừng được chú trọng. Đáng chú ý, cơ sở bảo tồn đa dạng sinh học của Vườn được thành lập trên quy mô diện tích 28,8ha làm cơ sở pháp lý quan trọng cho việc tổ chức chăm sóc, cứu hộ và bảo tồn loài phục vụ công tác nghiên cứu khoa học, giáo dục môi trường và du lịch sinh thái.
Vườn quốc gia Phong Nha-Kẻ Bàng có diện tích 123.326ha với 15 kiểu sinh cảnh khác nhau, trong đó rừng kín thường xanh - phần lớn là rừng nguyên sinh chiếm tới 93,5% diện tích. Các hệ sinh thái phân bố trên địa hình núi đất và núi đá vôi, trong đó diện tích rừng trên núi đá vôi được đánh giá là lớn nhất Đông Nam Á, tạo nên sự đa dạng sinh học đặc biệt phong phú.
Để quản lý hiệu quả nguồn tài nguyên này, những năm qua Ban Quản lý Vườn đã xây dựng cơ sở dữ liệu thực vật, đồng thời ứng dụng công nghệ WebGIS trong quản lý thông tin với các thuộc tính không gian và phi không gian. Các dữ liệu về loài thực vật được tích hợp vào hệ thống, trở thành cơ sở quan trọng phục vụ công tác bảo tồn nguồn gien quý hiếm.
Cũng nhờ ứng dụng các giải pháp kỹ thuật mới, đầu tháng 3 này, các nhà nghiên cứu của Vườn ghi nhận sự xuất hiện của loài hoa Địa nhãn Himalaya ở phân khu bảo vệ nghiêm ngặt của Di sản thiên nhiên thế giới Phong Nha-Kẻ Bàng.
Trong Sách Đỏ Việt Nam và Danh lục Đỏ IUCN, Địa nhãn Himalaya được xếp vào nhóm nguy cấp, có nguy cơ tuyệt chủng cao do vùng phân bố hẹp và sự phụ thuộc hoàn toàn vào quần thể cây chủ.
Vì thế, việc phát hiện này không chỉ có ý nghĩa về mặt bổ sung dẫn liệu khoa học cho hệ thực vật khu vực, mà còn góp phần khẳng định tính nguyên vẹn và giá trị sinh thái của hệ sinh thái rừng trên núi đá vôi tại Phong Nha-Kẻ Bàng.
Tuy vậy, việc ứng dụng công nghệ cao trong điều kiện địa hình rừng núi phức tạp của Phong Nha-Kẻ Bàng cũng đặt ra không ít thách thức, nhất là chi phí đầu tư ban đầu, yêu cầu kỹ thuật trong quá trình vận hành cũng như công tác bảo dưỡng thiết bị dưới tác động của thời tiết khắc nghiệt.
Mặt khác, yêu cầu của quá trình chuyển đổi số, ứng dụng công nghệ, tiến bộ kỹ thuật trong hoạt động của Vườn quốc gia cần phải liên tục và toàn diện với đòi hỏi ngày càng cao.
Theo lãnh đạo Vườn quốc gia, thời gian tới, đơn vị tiếp tục hoàn thiện hệ thống bẫy ảnh và nền tảng Wildlife Insights nhằm hiện đại hóa công tác giám sát tài nguyên thiên nhiên; tăng cường tuần tra, bảo vệ rừng di sản dựa trên hệ thống SMART; đồng thời ứng dụng công nghệ viễn thám trong cảnh báo cháy rừng và theo dõi diễn biến tài nguyên rừng.
Bên cạnh đó, lực lượng chức năng sử dụng máy bay không người lái (drone) trang bị camera tầm nhiệt và phần mềm đo vẽ bản đồ để thu nhận dữ liệu, phục vụ đánh giá thiệt hại do thiên tai cũng như công tác quản lý, bảo vệ rừng.
Tại một hội thảo do Vườn quốc gia Phong Nha-Kẻ Bàng tổ chức gần đây, các nhà khoa học thuộc Viện Sinh thái học miền nam (Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam) cho rằng, trên cơ sở bản đồ phân bố động, thực vật và hang động Phong Nha-Kẻ Bàng hiện nay, cần tiếp tục tích hợp các kết quả nghiên cứu để xây dựng bản đồ tài nguyên di sản, xác định các khu vực có nguy cơ cao và những “điểm nóng” về đa dạng sinh học. Việc hoàn thiện hệ thống dữ liệu này sẽ giúp điều chỉnh hợp lý các tuyến tuần tra và giám sát, kịp thời phát hiện, ngăn chặn các hành vi xâm nhập, khai thác trái phép tài nguyên rừng.