Ứng dụng công nghệ phát triển thị trường carbon

Áp dụng thiết bị bay để giám sát, bảo vệ rừng tại Sơn La. (Ảnh: BÍCH VÂN)
Áp dụng thiết bị bay để giám sát, bảo vệ rừng tại Sơn La. (Ảnh: BÍCH VÂN)

Trong bối cảnh Việt Nam đang từng bước phát triển thị trường carbon, công nghệ viễn thám, dữ liệu lớn, trí tuệ nhân tạo và các nền tảng số đang trở thành những công cụ quan trọng để nâng cao tính minh bạch, độ tin cậy và hiệu quả vận hành của thị trường. Việc sàn giao dịch carbon trong nước đi vào vận hành thí điểm vừa qua, đã đánh dấu một bước tiến quan trọng trong lộ trình hình thành thị trường carbon tại Việt Nam.

Từng bước xây dựng tiêu chuẩn tín chỉ

Tuy nhiên, để thị trường vận hành hiệu quả, vấn đề không nằm ở việc tạo ra nơi mua bán hạn ngạch phát thải và tín chỉ carbon, quan trọng hơn là phải bảo đảm chất lượng của những “hàng hóa” được đưa ra thị trường.

Theo ông Lê Công Thành, Thứ trưởng Nông nghiệp và Môi trường, cùng với tiếp tục hoàn thiện chính sách và hạ tầng kỹ thuật, Việt Nam cần hoàn thiện hệ thống đo đạc, báo cáo, thẩm định giảm phát thải khí nhà kính theo tiêu chuẩn quốc tế, quản lý chặt chẽ hoạt động trao đổi tín chỉ carbon và từng bước xây dựng tiêu chuẩn tín chỉ trong nước tiệm cận chuẩn quốc tế.

Yêu cầu đó đặt ra thực tế là làm thế nào để biết một khu rừng đã hấp thụ thêm bao nhiêu carbon, một diện tích rừng có bị suy giảm hay không, hay lượng giảm phát thải được ghi nhận có thật sự tồn tại và được duy trì theo thời gian. Đây chính là vấn đề mà công nghệ có thể góp phần giải quyết.

Theo ông Hoàng Việt Anh, Bộ phận Tư vấn, Công ty TNHH Tư vấn và Phát triển Đồng Xanh, ứng dụng công nghệ trong lĩnh vực carbon đang chuyển dần qua ba cấp độ: Từ bản đồ, sang mô hình và tiến tới hệ thống. Nếu ở cấp độ đầu tiên, dữ liệu vệ tinh chủ yếu giúp quan sát và lập bản đồ hiện trạng, thì ở cấp độ tiếp theo, các mô hình phân tích có thể phát hiện biến động, dự báo xu hướng. Khi phát triển thành hệ thống hoàn chỉnh, dữ liệu có thể trực tiếp hỗ trợ giám sát, ra quyết định, can thiệp chính sách hoặc tối ưu hóa việc phân bổ nguồn lực và tín chỉ carbon.

Cùng với tiếp tục hoàn thiện chính sách và hạ tầng kỹ thuật, Việt Nam cần hoàn thiện hệ thống đo đạc, báo cáo, thẩm định giảm phát thải khí nhà kính theo tiêu chuẩn quốc tế, quản lý chặt chẽ hoạt động trao đổi tín chỉ carbon và từng bước xây dựng tiêu chuẩn tín chỉ trong nước tiệm cận chuẩn quốc tế.

Ông Lê Công Thành, Thứ trưởng Nông nghiệp và Môi trường

Đối với carbon rừng, điều này rất quan trọng. Một dự án có thể xác định được trữ lượng carbon tại thời điểm ban đầu, nhưng sau đó vẫn có thể xảy ra phá rừng, suy thoái, cháy rừng hoặc những biến động khác. Nếu không có hệ thống theo dõi thường xuyên, rất khó bảo đảm rằng lượng carbon đã được ghi nhận vẫn tiếp tục tồn tại.

Nguồn dữ liệu quan trọng kiểm chứng carbon rừng

Hiện nay, Việt Nam đã có nền tảng khá lớn về dữ liệu rừng. Theo ông Hoàng Việt Anh, Việt Nam đã thực hiện các đợt kiểm kê rừng theo chu kỳ kể từ năm 1990, hình thành hơn 2.000 ô sinh thái dài hạn và hệ thống giám sát tài nguyên rừng được cập nhật hằng năm với hơn 7 triệu lô. Đây là nguồn dữ liệu quan trọng phục vụ việc đo đạc và kiểm chứng carbon rừng.

Trong nhiều chương trình trước đây, ảnh vệ tinh Landsat, SPOT đã được kết hợp với bản đồ rừng và dữ liệu điều tra thực địa để rà soát độ che phủ rừng, phát hiện những khu vực phân loại chưa chính xác và cập nhật lại thông tin. Điểm mới hiện nay là khả năng xử lý dữ liệu đã tiến xa hơn nhờ trí tuệ nhân tạo, học máy và điện toán đám mây.

Cách tiếp cận mới đang dựa trên ba yếu tố lớn: Dữ liệu lớn và chuỗi số liệu quy mô toàn cầu; học máy, học sâu được tinh chỉnh bằng dữ liệu địa phương; cùng với các thế hệ vệ tinh mới có khả năng cung cấp những sản phẩm chất lượng cao, sẵn sàng đưa vào phân tích.

Thay vì phải chờ nhiều tháng hoặc nhiều năm mới có một đợt điều tra, ảnh vệ tinh có thể giúp theo dõi những thay đổi trên diện rộng với tần suất ngày càng dày hơn. AI có thể hỗ trợ nhận diện những khu vực mất rừng, suy thoái rừng, thay đổi lớp phủ hoặc các dấu hiệu bất thường mà con người khó phát hiện nhanh nếu chỉ dựa vào phương pháp truyền thống.

Một số thế hệ vệ tinh mới còn có khả năng quan sát gần như toàn bộ diện tích đất liền của Trái Đất mỗi ngày. Hệ thống EarthDaily Constellation được giới thiệu với 22 dải phổ, có thể cung cấp thông tin phục vụ theo dõi sức khỏe thảm thực vật, độ ẩm đất, sử dụng đất, methane, cháy rừng, chất lượng nước và nhiệt độ bề mặt. Nếu được kết nối với dữ liệu điều tra thực địa, những thông tin này có thể hỗ trợ việc đo đếm carbon chính xác, đồng thời giúp phát hiện sớm những biến động có nguy cơ làm giảm hiệu quả của dự án.

Thực tế, các giải pháp công nghệ hiện nay đã có thể bao phủ khá nhiều khâu, từ xử lý ảnh viễn thám, phát hiện biến động rừng bằng học máy, dự báo nguy cơ cháy rừng, cảnh báo cháy từ ảnh vệ tinh và camera, lập bản đồ khu vực bị cháy cho đến giám sát dự án carbon và hỗ trợ tính toán lượng carbon.

Tuy nhiên, công nghệ không thể tách rời dữ liệu thực địa. Điều này đặt ra yêu cầu Việt Nam không chỉ tiếp nhận công nghệ quốc tế mà cần phải từng bước xây dựng năng lực dữ liệu và công nghệ trong nước. Dữ liệu điều tra rừng, các điểm đo sinh khối, lớp phủ, biến động sử dụng đất và những thông tin thực địa khác cần được chuẩn hóa, cập nhật và kết nối để tạo thành nguồn dữ liệu đáng tin cậy cho việc tính toán carbon.

Bên cạnh đó, carbon rừng là lĩnh vực có tính liên ngành cao, liên quan đồng thời đến lâm nghiệp, kinh tế, môi trường, xã hội, pháp lý và tài chính. Do vậy, việc giám sát hiệu quả đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các ngành và các hệ thống dữ liệu liên quan.

Có thể bạn quan tâm