Từ số hóa nông nghiệp hướng tới nâng cao vị thế nông sản

Trong bối cảnh thị trường nông sản ngày càng đặt ra yêu cầu cao về chất lượng, an toàn thực phẩm và truy xuất nguồn gốc, câu chuyện số hóa trở thành xu thế tất yếu. Tại Cần Thơ, việc số hóa từng trái mận, trái xoài… đã biến dữ liệu thành “tài sản” mới của nhà vườn, giúp minh bạch thông tin và nâng cao vị thế nông sản địa phương.

Khách du lịch mua trái cây tại Cần Thơ.
Khách du lịch mua trái cây tại Cần Thơ.

Vừa qua, tại xã Cù Lao Dung, một số nhà vườn số hóa từng trái mận, giúp dự báo được trước 30 ngày thu hoạch sẽ có bao nhiêu trái, tổng cộng bao nhiêu tấn để chủ động chào bán và ký đơn hàng. Trước đó, tại một số địa phương như xã Cờ Đỏ, các hợp tác xã trồng xoài đã triển khai tem QR truy xuất nguồn gốc hay những trái sầu riêng tại xã Phong Điền đã quản lý vườn bằng IoT (cảm biến đo độ ẩm đất, thời tiết) và nhật ký điện tử cũng như ứng dụng quản lý vườn trên điện thoại (cập nhật phân bón, thuốc bảo vệ thực vật theo thời gian thực).

Câu chuyện số hóa sản phẩm đã từng bước cho thấy tại Đồng bằng sông Cửu Long nói chung và thành phố Cần Thơ nói riêng, nhiều người dân, doanh nghiệp đã dần thay đổi tư duy, từ sản xuất theo kinh nghiệm truyền thống sang sản xuất dựa trên dữ liệu. Nhờ số hóa, các giao dịch đã chuyển dịch từ niềm tin cảm tính sang minh bạch bằng thông tin điện tử. Việc cập nhật thông tin giúp doanh nghiệp, người nông dân bán những gì mình có sang bán những gì thị trường cần.

Theo một số chuyên gia, trong một thời gian dài, một trong những điểm yếu của nông sản tại Cần Thơ không phải là ở chất lượng tự nhiên mà là tính ổn định và khả năng truy xuất nguồn gốc. Trong khi các thị trường xuất khẩu ngày càng siết chặt tiêu chuẩn an toàn thực phẩm. Khi từng sản phẩm được gắn với dữ liệu về quá trình chăm sóc, dự kiến thu hoạch, người nông dân sẽ biết chính xác mình có bao nhiêu sản lượng, chất lượng ra sao, thời điểm nào đạt đỉnh. Các thông tin này cũng cho phép nông dân chủ động đàm phán, ký hợp đồng trước khi thu hoạch. Việc dán tem QR trên sản phẩm cũng không chỉ “quét để biết” mà đằng sau các mã QR là cả một hệ thống thông tin quan trọng như mã số vùng trồng, nhật ký chăm sóc, đơn vị đóng gói, tiêu chuẩn áp dụng…

Khi các thị trường, nhất là thị trường nước ngoài yêu cầu mã số vùng trồng và cơ sở đóng gói được đăng ký chính thức, việc truy xuất nguồn gốc trở thành “tấm hộ chiếu” của trái cây. Nếu không có dữ liệu minh bạch, nông sản khó có cơ hội bước qua cửa khẩu chính ngạch. Tương tự, việc ứng dụng IoT rộng rãi sẽ giúp tiết kiệm nước, phân bón và còn chuẩn hóa quy trình. Mỗi lần bón phân, phun thuốc được ghi nhận trên ứng dụng, việc kiểm soát dư lượng trở nên khoa học hơn. Đây là nền tảng quan trọng để đáp ứng các tiêu chuẩn VietGAP, GlobalGAP…

Mặc dù đã có những tín hiệu đầy lạc quan trong số hóa các sản phẩm nông nghiệp, tuy nhiên trên thực tế, để triển khai từ những mô hình đơn lẻ đến nền nông nghiệp được số hóa toàn diện vẫn còn khoảng cách khá xa. Đầu tiên là nằm ở chi phí đầu tư. Hiện nay, không phải hộ nông dân nào cũng sẵn sàng hoặc đủ khả năng tiếp cận công nghệ khi chi phí đầu tư trang thiết bị, phần mềm, đào tạo kỹ năng sử dụng thiết bị thông minh không phải nhỏ.

Bên cạnh đó, không phải vùng trồng nào cũng có nguồn lực để vận hành ổn định các ứng dụng quản lý, cập nhật dữ liệu thời gian thực hay đồng bộ thông tin lên hệ thống truy xuất. Thói quen sản xuất của người dân cũng là hạn chế lớn khi một thời gian dài họ quen với kinh nghiệm truyền miệng và ghi chép thủ công. Việc chuyển sang số hóa đòi hỏi sự kiên trì học hỏi cũng như thay đổi tư duy. Một điều quan trọng nữa là hiện tại vẫn thiếu đội ngũ kỹ thuật tại chỗ am hiểu cả nông nghiệp và công nghệ để hỗ trợ nông dân xử lý sự cố, bảo trì thiết bị. Nếu thiết bị hỏng hóc mà không được khắc phục kịp thời, nhiều hộ sẽ quay lại phương thức canh tác truyền thống.

Những hạn chế hiện tại cho thấy, số hóa nông nghiệp không chỉ là câu chuyện của thiết bị và phần mềm, mà còn là bài toán đồng bộ về hạ tầng, tổ chức sản xuất, đào tạo nguồn nhân lực và thay đổi tư duy. Nếu không có các giải pháp quyết liệt, căn cơ, khoảng cách giữa chủ trương và thực tiễn sẽ còn kéo dài. Để thu hẹp khoảng cách này, trước hết cần có cơ chế hỗ trợ tài chính phù hợp cho nông dân, doanh nghiệp và hợp tác xã. Cần có các gói hỗ trợ theo hình thức đồng tài trợ, cho thuê thiết bị, hoặc tín dụng ưu đãi đối với các trang thiết bị cần thiết. Khi chi phí ban đầu được chia sẻ, rào cản tâm lý và tài chính sẽ giảm đáng kể.

Bên cạnh đó, cần xây dựng cơ sở dữ liệu ngành nông nghiệp từ cấp thành phố cho đến địa phương, có khả năng liên thông cao, giúp dữ liệu vùng trồng không bị phân tán. Một giải pháp quan trọng khác là tổ chức lại sản xuất theo hướng liên kết. Thông qua hợp tác xã và tổ hợp tác, việc đầu tư hệ thống công nghệ có thể thực hiện tập trung, giảm chi phí và tăng hiệu quả sử dụng. Hợp tác xã cũng là đầu mối cập nhật dữ liệu, kiểm soát quy trình và kết nối thị trường. Khi số hóa gắn với chuỗi liên kết từ sản xuất đến tiêu thụ, tính bền vững sẽ cao hơn so với các mô hình riêng lẻ.

Ngoài ra, cần đẩy mạnh đào tạo kỹ năng số cho nông dân theo hướng thực chất, dễ hiểu, dễ áp dụng. Việc tập huấn không chỉ dừng lại ở hướng dẫn thao tác trên thiết bị đơn thuần mà phải giải thích rõ lợi ích kinh tế cụ thể của việc ghi chép điện tử, truy xuất nguồn gốc, dự báo sản lượng… Làm sao để người sản xuất thấy được hiệu quả bằng con số cụ thể như giảm chi phí, tăng giá bán được bao nhiêu, đầu ra ổn định như thế nào. Việc hoàn thiện cơ chế kiểm tra, giám sát và đánh giá chất lượng dữ liệu cũng cần được đẩy mạnh. Số hóa phải đi kèm với chuẩn mực và trách nhiệm, bảo đảm dữ liệu được cập nhật trung thực, được kiểm chứng định kỳ và gắn với quyền lợi thị trường, minh bạch nguồn gốc sẽ không còn là khẩu hiệu mà trở thành nền tảng cho sự phát triển bền vững của nông nghiệp địa phương.

Có thể bạn quan tâm