Với truyện ngắn khá hay và độc đáo “Rượu hoa mất trí”, Như Bình đặt nhân vật bà Sa vào không gian nghi lễ hội chợ của người Mông ở Mường Hoa, khi chợ vãn, nắng “rơi li ti”, sông Mường Hoa “như dải lụa bạc” với các loài hoa tớ dày, lềnh si, tam giác mạch... Nơi ấy, bà Sa “dành hết thanh xuân để dệt vải, thêu váy và ủ rượu”, biến rượu hoa thành linh dược cho hôn phối và thành... liều thuốc quên đau tình. Không gian núi và hoa khiến thời gian như co giãn, dung dưỡng cho chất ảo và thực giao thoa trong tiếng trống của “người Thào Mông” vụt hiện vào lúc say, chập chờn giữa người và bóng, giữa sống và chết là đám tang với nghi lễ, khèn trống đan nhau thành “khúc nhạc gọi hồn”.
Còn ở truyện ngắn “Người tình tiền kiếp”, tác giả mô tả bờ biển đêm như một từ trường hút mọi cảm giác từ cơn sóng “đen trũi, lực lưỡng”, đến cơ thể “ngạt thở”, rồi “người tôi trôi bập bềnh”. Và giữa cơn choáng lôi cuốn ấy, người kể “tôi” gặp chàng trai vác lưới. Hoa muống biển phủ kín bãi cát, gợi vào truyền thuyết “Biển và Muống”, giữa tình yêu và ly biệt, giữa hóa thân và chờ đợi. Đêm nào cũng vậy, họ ngồi khít vào nhau, ít lời, để thân thể, mùi muối và nhịp tim thay lời đối thoại. Cảm thức thời gian ở đây là chu kỳ của thủy triều, của trăng và ký ức, và chất mơ hồ của huyền thoại, khiến cho các điểm nhìn (tôi, mẹ tôi, bà mẹ vạn chài) trượt qua nhau như những làn sóng, hợp lại ở bi kịch “cứu người không thành”.
Đến truyện ngắn “Xác đào”, Như Bình lại dời nhân vật về một vệt ngoại biên là căn chòi nhỏ nhìn ra “vườn đào bé” giữa “cánh đồng hoa mênh mông” mùa xuân. Nhịp điệu truyện chậm, được đo bằng hơi “thuốc lào” của người cha, một bác sĩ bỏ phố lên trồng đào, và đo bằng mùa vụ cây qua các chu kỳ từ nở đến tàn, từ bứng tới giâm và từ uốn đến nở. Hình ảnh “những cái hố vuông vuông” sau khi bứng cây, người thợ gọi là “huyệt đào”, trở thành phép ẩn dụ về sự đứt gãy, về sự trống rỗng trong quan hệ cha và con, quá khứ và hiện tại. Ở đây, thời gian là mùa Tết lặp đi lặp lại, song mỗi vòng lặp đều thêm một lần “bị bả đào”, một lớp “xác đào” mới phủ lên ký ức cũ.
Như Bình khá tinh tế trong việc tổ chức cốt truyện theo vòng lặp giữa mộng và thực, hành trình giữa nhớ và quên cũng là vòng tròn của kiếm tìm và đưa tiễn. Cả ba truyện ngắn đều khởi phát từ một chuyển động “đi tìm” và kết lại ở cái kết “đưa về”. Trong truyện “Rượu hoa mất trí”, nhân vật bà Sa “xuống chợ để tìm người” suốt đời, mỗi năm một lần, để rồi cuối cùng được... đưa về trên lưng ông Si, đám tang bà lại vang lên tiếng khèn trống và rượu hoa, hoàn tất vòng đời bằng lễ thức thăng hoa. Còn với “Người tình tiền kiếp”, nhân vật “Tôi” ở bãi muống biển chạy “điên cuồng” vì sắp rời nơi này, để rồi đúng lúc nhận ra thân phận, lại được chàng trai bế lên bờ với động tác cứu vớt khó phân định là của hiện tại hay của hai năm trước trong lời kể của hai bà mẹ. Rồi nhân vật cô bé trong truyện ngắn “Xác đào” lớn lên bên cha, chờ một vòng hồi quy về vườn cũ; nhưng vòng lặp bị cắt bởi đám cưới của cha, bởi việc “bán vườn”, để khoảng trống lặp lại thành ám ảnh và nhân vật chỉ có thể tự đưa mình trở về trong mơ hoặc bằng những chuyến đi lén lút. Như vậy, cấu trúc vòng lặp khiến ba câu chuyện mang nhịp điệu nghi lễ với những mùa chợ, mùa trăng và mùa Tết là “điểm hẹn” để nhân vật thử lại vận mệnh, cũng là nút buộc cho sự hóa giải và siêu độ.
Trong truyện ngắn Như Bình, có thể thấy mộng và thực đan xen khi huyền nhiệm trở thành cơ chế kể chuyện. Tác giả không dùng những cú “đảo chiều” gay gắt mà làm mờ ranh giới giữa mộng và thực bằng chất cảm giác (mùi, vị, hơi), bằng nhạc tính (khèn, trống, sóng), khiến các cảnh chuyển từ thường nhật sang huyền nhiệm như thở. Ở “Rượu hoa mất trí”, ngay trong buổi chợ, bà Sa “thấy người Thào Mông” giữa thực và ảo với cốt truyện không tách bạch khi ảo ảnh ấy dẫn đến cái chết viên mãn và lễ tiễn đầy âm nhạc. Tình tiết “ông Si bắn ba phát súng lên mây” để gọi người, nghi lễ thầy Dờ Mú, tiếng khèn và tiếng trống làm bà Sa “đứng dậy múa” trong mơ, tất cả là chuỗi mộng, thức hòa nhập.
Ở truyện “Người tình tiền kiếp”, toàn bộ cốt truyện được vận hành như một giấc mộng hồi tưởng khi nhân vật “tôi” liên tục nói “tôi không nhớ...”, những cảnh ân ái với biển và chàng trai đồng hiện trong truyền thuyết “Biển - Muống” và lời hai bà mẹ. Cuối truyện, cú móc nối “đúng hai năm trước” làm hiện thực bất ngờ khép lại khung mộng, nhưng không xóa bỏ nó bởi mộng là cơ chế mà ký ức vận hành.
Còn với truyện “Xác đào” thì cốt truyện ngược lên với lớp hiện thực chi li (cuốc đất, bứng cây, trát bùn, bọc nilon) tạo nền tả chân, để mơ chỉ thấp thoáng qua “thiếu phụ tóc dài” dắt nhân vật về vườn. Nhờ tương phản ấy, chi tiết đời sống bừng lên ý nghĩa tượng trưng khi “huyệt đào” không chỉ là hố đất mà là lỗ hổng tình cảm, “rít thuốc lào” không chỉ là thói quen mà là nỗ lực nén một tiếng thở dài như nén ký ức.
Điều thú vị là nếu đặt ba truyện lên một trục, ta thấy xung đột xuyên suốt là nhớ và quên. Khi rượu hoa “làm cho tình yêu lên hương” nhưng “ai đau tình uống sẽ quên hết ký ức phiền muộn” với chính nhân vật bà Sa vừa muốn nhớ (đi tìm người Thào Mông) vừa cầu được quên (uống rượu). Cái chết của bà là một cách cân bằng giữa hai cực nhớ và quên như một sự an ủi. Trong “Người tình tiền kiếp”, ở bãi muống, “tôi” là thân phận được nhớ bởi kẻ cứu mình, nhưng “không được nghe thấy” khi tiếng gọi “Mẹ ơi!” chìm trong sóng và nỗi nhớ chỉ một chiều, nên bi kịch mới không khép kín. Với “Xác đào”, giữ và buông được vật chất hoá để giữ khu vườn tự nhiên rồi buông vườn thế như buông ký ức, chặt cành để mùa sau trổ đẹp, đồng nghĩa chấp nhận đau đớn có chủ đích. Câu hỏi “cha trồng cả vườn đào đẹp mà không bán” là phiên bản đời thường của “giữ để chờ” một nỗi chờ vô danh.
Trong truyện ngắn “Rượu hoa mất trí”, bà Sa và ông Si như đôi “tri kỉ lệch pha”. Bà Sa hiện lên như một nữ chủ tế của hương hoa và thổ cẩm với “trồng lanh, dệt vải, ủ rượu”, váy “như những chiếc mùa xuân”, rượu “nức tiếng cả vùng”. Sự nghiện “chưng rượu hoa” là ẩn dụ cho nghiện ký ức đến nghiện yêu. Đời bà có ba người đàn ông: “người Thào Mông” (khát vọng), ông Si (hiện thực, nhân hậu), và... ngựa Dáy (bạn đường). Khi ngựa chết, bà “viên mãn” mà đi, như “đi chợ Tết” với cách mô tả của tác giả khiến cái chết thành lễ thành nhân. Đối xứng với bà là ông Si, người âm thầm “đợi lửa”, “rửa chân, hâm rượu”, bế vợ “nhẹ như dải sương” là hình tượng trượng phu dịu dàng, dùng khèn để nói phần tình chưa nói. Sự “lệch pha” giữa khèn (ông Si) và trống (người Thào Mông) tạo nên đường biên giữa nghĩa-tình và tình-khát với kết cục của bà Sa buộc hai âm vực ấy hòa vào nhau trong tang lễ.
Qua ba truyện ngắn, có thể nói phong cách nghệ thuật của Như Bình được định vị bởi tính nghi lễ của tình yêu, nữ tính can đảm và dịu sâu, ngôn ngữ cảm giác giàu nhạc tính, và kết cấu tuần hoàn thấm đẫm biểu tượng. Chính sự kiên định này làm nên một giọng kể riêng biệt, biết bày biện không gian như bàn thờ hoa, rót thời gian như rượu, và chôn - trồng ký ức như một gốc đào đợi mùa sang.