Khán giả đô thị, đặc biệt tại Hà Nội, những năm gần đây đã hình thành thói quen xem concert như một sinh hoạt văn hóa thường kỳ. Việc bỏ ra khoản tiền lớn để mua vé xem ca nhạc không còn là điều hiếm gặp. Tuy nhiên, không phải cuộc thưởng thức nào cũng diễn ra như kỳ vọng. Chương trình “Về đây bốn cánh chim trời” là một minh chứng điển hình: đêm diễn không được thực hiện, sân khấu không mở, nghệ sĩ không xuất hiện; sau đó, người đại diện đơn vị tổ chức bị khởi tố, còn khán giả rơi vào trạng thái bị động khi sự kiện đã được chuẩn bị đầy đủ nhưng không diễn ra.
Nếu chỉ coi những đêm diễn bị hủy là sự cố cá biệt, câu chuyện sẽ nhanh chóng khép lại. Nhưng đặt trong bối cảnh rộng hơn, đó là dấu hiệu của những bất cập mang tính hệ thống, phản ánh sự lệch pha giữa nghệ thuật và thị trường, giữa kỳ vọng chính đáng của khán giả và cách thức quản lý một hoạt động văn hóa vận hành theo logic kinh doanh, từ đó đặt ra những vấn đề pháp lý cần được nhìn nhận nghiêm túc hơn.
THỊ TRƯỜNG BIỂU DIỄN QUÁ TẢI
Có thể nói năm 2025 là năm “đỉnh điểm” của các concert tại Hà Nội. Bên cạnh các chương trình nghệ thuật chính luận kỷ niệm những ngày lễ lớn, hàng loạt concert giải trí quy mô lớn như “Anh trai vượt ngàn chông gai”, “Anh trai say hi”, các chương trình của nghệ sĩ trong nước, các nhóm nhạc Hàn Quốc, ca sĩ Mỹ Tâm... đã diễn ra liên tục. Vé được bán sớm, truyền thông rầm rộ, giá vé bị đẩy lên mức rất cao, từ vài triệu đến vài chục triệu đồng. Không gian biểu diễn cũng mở rộng, từ nhà hát sang sân vận động, quảng trường và các khu vực ngoài trời. Tuy nhiên, cùng với sự bùng nổ ấy, các sự cố trong tổ chức biểu diễn xuất hiện ngày càng nhiều.
Các vụ hủy show sát giờ diễn gần đây cho thấy một kịch bản quen thuộc: vé đã bán, khán giả đã có mặt, sân khấu và hệ thống kỹ thuật đã hoàn tất, nhưng chương trình không thể diễn ra. Sau thông báo hủy show, người mua vé rơi vào trạng thái bị động, không rõ khi nào được hoàn tiền, trong khi các bên liên quan bắt đầu tranh luận, thậm chí công kích lẫn nhau trên mạng xã hội. Theo nhà báo Lê Ái Thơ (Truyền hình ANTV), những show diễn lớn mang tính nghệ thuật cao luôn được khán giả trung niên trông đợi. Họ sẵn sàng bỏ ra số tiền lớn để đi xem, không chỉ giải trí mà còn thưởng thức nghệ thuật và tìm lại những ký ức đã qua. Khi đêm diễn không diễn ra, cảm giác thất vọng lớn nhất chính là niềm tin bị đánh cắp.
Ở một góc nhìn khác, MC Bùi Đại Dương (Đài Truyền hình Việt Nam) cho rằng, tình trạng hủy show không chỉ ảnh hưởng đến khán giả mà còn đặt nghệ sĩ vào thế khó. Dù lỗi không thuộc về mình, họ vẫn phải xin lỗi nhiều phía, đặc biệt là những khán giả yêu mến, trong khi tiền cát-sê cũng không được chi trả. Theo anh, việc theo đuổi kiện tụng với những khoản thù lao không quá lớn vừa tốn kém, vừa mệt mỏi, lại dễ mang tiếng là quá quắt, khiến nhiều nghệ sĩ chọn cách im lặng cho qua.
Từ góc nhìn của người trực tiếp làm nghề biểu diễn, đạo diễn Phạm Hoàng Nam chia sẻ trên trang cá nhân rằng, các tranh chấp trong tổ chức biểu diễn không đơn thuần là sự cố cá biệt, mà phản ánh cách làm văn hóa còn nặng ngẫu hứng, thiếu hệ thống. Khi nghệ thuật đã vận hành theo mô hình bán vé, trách nhiệm với khán giả không thể chỉ được giải quyết bằng lời xin lỗi. Ở chiều ngược lại, nhiều khán giả dù bức xúc vẫn chọn im lặng, bởi ngay cả khi thắng kiện, khả năng thu hồi tiền vé trên thực tế là rất thấp. Những trải nghiệm như vậy đang dần xói mòn niềm tin của công chúng đối với thị trường biểu diễn.
KHI PHÁP LUẬT ĐẾN CHẬM HƠN RỦI RO
Luật sư Hoàng Hà (Đoàn Luật sư Thành phố Hồ Chí Minh) cho rằng, điều đáng nói không chỉ nằm ở một chương trình bị hủy, mà ở cảm giác bấp bênh kéo dài của khán giả. Pháp luật hiện nay đã mở ra nhiều cánh cửa cho hoạt động biểu diễn phát triển, thủ tục bớt rườm rà hơn, không gian sáng tạo rộng hơn. Nhưng cùng lúc đó, những hàng rào bảo vệ người mua vé lại chưa kịp hình thành. Khi sân khấu tắt đèn, khán giả mới nhận ra mình gần như không có gì để bám vào, ngoài những lời hứa hẹn mơ hồ. Theo anh, khoảng trống lớn nhất nằm ở câu chuyện tiền vé. Không có ký quỹ, không có bảo lãnh, không có bảo hiểm hủy sự kiện. Tiền vé được dùng dần cho sản xuất, truyền thông, vận hành, như một dòng chảy không có đập chắn. Đến khi sự cố xảy ra, việc hoàn tiền trở thành một bài toán khó, không hẳn vì thiếu thiện chí, mà vì nguồn lực đã cạn. Rủi ro, trong trường hợp này, âm thầm chuyển từ người tổ chức sang người ngồi dưới khán đài.
Cũng từ những vụ việc cụ thể, luật sư Hoàng Hà chỉ ra một sự lệch pha khác, do thiếu đồng bộ giữa cấp phép biểu diễn và tác quyền. Nghị định 144 chưa buộc nhà tổ chức chứng minh nghĩa vụ bản quyền như điều kiện tiên quyết, khiến nhiều show bị đình chỉ sát giờ diễn, đẩy khán giả vào thế bị động.
Ở tầng sâu hơn, anh cho rằng sự lúng túng của khán giả khi đòi quyền lợi không chỉ do luật chưa đủ chặt chẽ, mà còn vì con đường thực thi quá dài và tốn kém. Có người thắng kiện nhưng không thu được tiền. Có người biết mình có quyền, nhưng vẫn chọn im lặng vì chi phí và thời gian theo đuổi vụ việc lớn hơn nhiều so với tấm vé đã mua. Khi đó, công lý trở thành một khái niệm xa xỉ đối với những giao dịch nhỏ bé của đời sống thường ngày. Từ những khoảng trống ấy, theo luật sư Hoàng Hà, điều cần thiết không chỉ là thêm chế tài, mà là một cách tiếp cận khác. Một hệ thống pháp lý biết đi trước rủi ro, đặt ra những bảo đảm tối thiểu ngay từ đầu, để khi đêm diễn không thể bắt đầu, người ở lại trong khoảng trống ấy không phải đơn độc.
Còn Thượng tá - TS Đào Trung Hiếu đặt câu hỏi theo cách khác. Không phải ai đúng, ai sai trước, mà chúng ta đang đặt ranh giới dân sự và hình sự ở đâu trong những thất bại của hoạt động kinh doanh văn hóa ? Theo TS Hiếu, không phải mọi hậu quả nghiêm trọng đều đồng nghĩa với ý chí phạm tội. Khi thất bại trong quản trị bị đẩy nhanh sang xử lý hình sự, xã hội có thể thỏa mãn cảm xúc tức thời, nhưng lại để lại một nỗi lo dài hạn, rằng ai còn dám đứng ra tổ chức, đầu tư, gánh rủi ro trong những lĩnh vực sáng tạo vốn đã mong manh ? Ở đây, câu chuyện không phải là dung túng hay bao che, mà là cách pháp luật đi cùng đời sống. Cách xử lý đủ nghiêm để bảo vệ khán giả, nhưng đủ thận trọng để không làm tê liệt tinh thần dám nghĩ dám làm.
ĐI TRƯỚC RỦI RO
Sau cùng, điều đặt ra không chỉ là câu chuyện đúng-sai hay trách nhiệm thuộc về ai, mà là cách một xã hội lựa chọn đối diện với rủi ro trong đời sống văn hóa. Khi biểu diễn nghệ thuật bước vào quỹ đạo của thị trường, nơi mỗi tấm vé là một cam kết, thì sự mong manh không còn là chuyện cảm xúc, mà trở thành vấn đề của thể chế và cách ứng xử của pháp luật. Nếu mọi thất bại đều bị nhìn bằng con mắt trừng phạt, người dám đứng ra tổ chức sẽ ngày một ít đi. Nhưng nếu rủi ro luôn được đẩy về phía người yếu thế, nhất là khán giả, niềm tin của công chúng cũng sẽ cạn dần. Giữa hai thái cực ấy, điều cần thiết là một cách tiếp cận tỉnh táo hơn, đủ nghiêm để bảo vệ trật tự, đủ thận trọng để không bóp nghẹt những nỗ lực sáng tạo chân thành.
Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng 2023 đã trao cho khán giả thêm một chỗ dựa để đòi lại phần công bằng sau những đêm diễn dang dở. Nhưng đó vẫn là câu chuyện của phía sau, mang tính giải quyết hậu quả. Ở phía trước, nơi rủi ro lẽ ra phải được nhận diện sớm hơn, khung pháp lý vẫn nghiêng nhiều về quyền tự do kinh doanh, trong khi những ràng buộc tài chính và bảo hiểm trách nhiệm, những thứ có thể giữ lại sự an tâm tối thiểu cho người xem, vẫn còn bỏ ngỏ.
Chính khoảng trống ấy khiến khán giả bước vào rạp với cảm giác mong manh, ngay cả khi tấm vé còn nguyên trên tay. Pháp luật, trong trường hợp này, không chỉ là công cụ xử lý hậu quả, mà phải trở thành điểm tựa từ trước, nơi rủi ro được nhận diện, giới hạn và chia sẻ công bằng. Chỉ khi đó, khán giả mới có thể bước vào rạp với cảm giác an tâm, và sân khấu, dù có lúc tắt đèn, vẫn không để lại phía sau những khoảng trống quá dài cho lòng tin.
Điều mà những đêm diễn dang dở để lại không chỉ là sự tiếc nuối. Nó buộc chúng ta nhìn lại cách quản lý biểu diễn như một hoạt động vừa văn hóa vừa thương mại, nơi đạo đức không thể thay thế pháp luật. Và pháp luật, nếu không đi trước rủi ro, sẽ luôn đến sau những tiếng thở dài của khán giả.