Những động lực mới tạo nền tảng cho mục tiêu tăng trưởng hai con số

Khi Việt Nam đặt mục tiêu tăng trưởng kinh tế hai con số trong năm 2026 câu hỏi không chỉ là “tăng trưởng thế nào” mà là “tăng trưởng như nào”. Các chuyên gia kinh tế cho rằng, mô hình tăng trưởng cũ đã đi tới giới hạn, động lực mới phải đến từ năng suất, công nghệ, chất lượng thể chế và khả năng kết nối chuỗi giá trị toàn cầu.

Tại hội thảo với chủ đề “Động lực tăng trưởng kinh tế hai chữ số và cơ hội đầu tư năm 2026” do CafeF tổ chức vào trung tuần tháng 1, hàng loạt phân tích chuyên sâu đã cho thấy một bức tranh rõ nét hơn về các “bệ phóng” của nền kinh tế Việt Nam giai đoạn 2026 đến 2030.

Tăng trưởng phải “gắn liền” với phát triển bền vững

Theo các chuyên gia, tăng trưởng cao trong giai đoạn mới không thể tiếp tục dựa vào gia tăng đầu tư hay khai thác tài nguyên, mà phải dựa trên chất lượng tăng trưởng. Điều này đồng nghĩa với việc năng suất lao động, đổi mới công nghệ, hiệu quả phân bổ vốn và môi trường thể chế phải trở thành trụ cột.

Một trong những tín hiệu quan trọng là sự chuyển dịch trong tư duy chính sách. “Bộ tứ nghị quyết” gồm Nghị quyết 57, 59, 66 và 68 được cộng đồng doanh nghiệp đánh giá là bước ngoặt, khi lần đầu tiên khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo, hội nhập quốc tế, hoàn thiện thể chế pháp luật và phát triển kinh tế tư nhân được đặt trong một chỉnh thể thống nhất. Đây không chỉ là cải cách kỹ thuật, mà là thay đổi mô hình phát triển.

anh-3-1.jpg
Động lực tăng trưởng năm 2026 được đề cập tại sự kiện.

Song song với đó, việc thị trường chứng khoán Việt Nam được nâng hạng từ thị trường cận biên lên thị trường mới nổi thứ cấp cũng mang ý nghĩa vượt ra ngoài câu chuyện dòng vốn. Đó là thước đo cho mức độ minh bạch, chất lượng quản trị và năng lực vận hành của nền kinh tế.

Ngân hàng: Từ tăng trưởng tín dụng sang xây dựng hệ sinh thái tài chính số

Ở góc nhìn của khu vực tài chính, ông Phạm Hùng Hải, Tổng Giám đốc Ngân hàng OCB, cho rằng vai trò cốt lõi của ngân hàng trong giai đoạn mới vẫn là định chế trung gian an toàn, nhưng cách tạo tăng trưởng đã khác trước.

“Ngân hàng có thể chấp nhận biên lợi nhuận thấp hơn ở một số phân khúc ưu tiên, đổi lại là rủi ro tín dụng thấp và khả năng cung cấp trọn gói dịch vụ tài chính”, ông Hải nói.

Theo ông, nhóm người trẻ và người có thu nhập ổn định sẽ là động lực tăng trưởng dài hạn của hệ thống ngân hàng. Tuy nhiên, mở rộng tín dụng phải đi kèm quản trị rủi ro chặt chẽ, dựa trên dữ liệu và công nghệ, thay vì chỉ dựa vào tài sản bảo đảm.

111.png
Minh bạch hóa tài chính giúp ngân hàng đánh giá chính xác tín dụng, đồng thời cho phép dự báo hành vi khách hàng để cung cấp sản phẩm “đi trước nhu cầu”.

Điểm khác biệt của mô hình mới là ngân hàng không còn sống bằng lãi vay đơn thuần, mà bằng hệ sinh thái dịch vụ gồm thẻ, ngoại hối, thanh toán số, huy động vốn. Khi đó, ngân hàng có thể chấp nhận mức lãi suất cho vay thấp hơn, nhưng vẫn bảo đảm hiệu quả tổng thể.

Cùng với đó, thanh toán số và dữ liệu lớn đang mở ra một không gian tăng trưởng hoàn toàn mới. Minh bạch hóa tài chính giúp ngân hàng đánh giá chính xác tín dụng, đồng thời cho phép dự báo hành vi khách hàng để cung cấp sản phẩm “đi trước nhu cầu”. Đây chính là động lực tăng trưởng khác biệt so với mô hình truyền thống.

Xây dựng chuỗi giá trị cho nông nghiệp công nghệ cao

Ở lĩnh vực nông nghiệp, ông Nguyễn Đức Hùng Linh, Phó Tổng Giám đốc phụ trách đầu tư Tập đoàn AgriS, cho rằng chìa khóa cạnh tranh toàn cầu không còn nằm ở giá rẻ, mà ở chuẩn mực ESG và chất lượng sản phẩm.

“Một trong những câu hỏi đầu tiên của đối tác quốc tế không còn là giá, mà là sản phẩm có bền vững hay không”, ông Linh chia sẻ.

2-he-sinh-thai-agris-17394299168681305248745.jpg
AgriS nổi lên như một doanh nghiệp nông nghiệp Việt Nam theo đuổi mô hình phát triển dựa trên công nghệ, quản trị hiện đại và tư duy bền vững.

AgriS đã số hóa toàn bộ chuỗi sản xuất, từ canh tác đến chế biến và tiêu thụ, giúp kiểm soát đầu vào, giảm chi phí và nâng cao giá trị đầu ra. Nhờ ứng dụng công nghệ, năng suất mía tăng từ 50 đến 60 tấn mỗi hecta lên 70 đến 80 tấn, đồng thời cải thiện đáng kể chữ đường.

Thay vì xuất khẩu nguyên liệu thô, doanh nghiệp chuyển mạnh sang chế biến sâu, mở rộng các sản phẩm từ gạo, dừa, sắn, chuối, dứa. Mục tiêu xuất khẩu năm 2026 đạt 300 đến 400 triệu USD không chỉ là con số, mà là minh chứng cho chiến lược chuyển từ “lượng” sang “chất”.

Bất động sản công nghiệp: An cư để tạo động lực sản xuất

Từ thực tiễn phát triển khu công nghiệp, ông Đặng Thành Tâm, Chủ tịch Tổng công ty Phát triển đô thị Kinh Bắc, cho rằng một trong những nút thắt lớn của tăng trưởng là khả năng an cư của lực lượng lao động trẻ.

“Người lao động ổn định cuộc sống thì nhà máy và khu công nghiệp mới phát triển lâu dài”, ông Tâm nhấn mạnh. Theo ông, chính sách nhà ở xã hội chỉ thật sự hiệu quả khi có sự phối hợp đồng bộ giữa Nhà nước, doanh nghiệp và ngân hàng. Doanh nghiệp không chỉ xây nhà, mà còn phải đóng vai trò trung gian, hỗ trợ người lao động tiếp cận tín dụng, hoàn thiện pháp lý và kết nối chính sách với thực tiễn.

Đây cũng là một mắt xích quan trọng trong chuỗi giá trị tăng trưởng. Khi người lao động an cư, doanh nghiệp ổn định sản xuất, ngân hàng có khách hàng tốt, nền kinh tế mới có nền tảng bền vững.

Nghị quyết Đại hội XIV: Quyết sách cho khát vọng tăng trưởng hai con số

Tại phiên khai mạc Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng, trình bày Báo cáo của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII về các văn kiện trình Đại hội XIV của Đảng, Tổng Bí thư Tô Lâm đã nhấn mạnh mục tiêu 2026-2030 và tầm nhìn phát triển đến năm 2045. Theo đó, mục tiêu tổng quát là giữ vững môi trường hòa bình, ổn định; phát triển nhanh, bền vững đất nước; cải thiện và nâng cao toàn diện đời sống nhân dân; tự chủ chiến lược, tự cường, tự tin, tiến mạnh trong kỷ nguyên mới của dân tộc.

33.jpg
Tổng Bí thư Tô Lâm phát biểu tại hội nghị lần thứ nhất Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIV.

Cả nước quyết tâm thực hiện thắng lợi mục tiêu đến năm 2030 trở thành nước đang phát triển có công nghiệp hiện đại, thu nhập trung bình cao; hiện thực hóa tầm nhìn đến năm 2045 trở thành nước phát triển, thu nhập cao, là một nước Việt Nam xã hội chủ nghĩa hòa bình, độc lập, dân chủ, giàu mạnh, phồn vinh, văn minh, hạnh phúc.

Việt Nam phấn đấu đạt tốc độ tăng trưởng tổng sản phẩm trong nước (GDP) bình quân cho giai đoạn 2026-2030 từ 10%/năm trở lên; GDP bình quân đầu người đến năm 2030 đạt khoảng 8.500 USD/năm.

Nhìn từ các lát cắt trên, có thể thấy tăng trưởng hai chữ số không còn là cuộc đua về quy mô, mà là bài toán về năng suất, công nghệ, thể chế và khả năng kết nối. Ngân hàng chuyển từ cho vay sang hệ sinh thái, nông nghiệp chuyển từ sản lượng sang giá trị, bất động sản công nghiệp chuyển từ đất đai sang an cư cho lao động. Nghị quyết 68 về kinh tế tư nhân và hàng loạt quyết sách lớn của Chính phủ đang là động lực vững chắc. Đó chính là những yếu tố mới đang định hình nền tảng cho một giai đoạn phát triển khác, nơi Việt Nam không chỉ tăng trưởng nhanh, mà còn tăng trưởng bền vững, có chiều sâu và đủ sức cạnh tranh trong chuỗi giá trị toàn cầu.

Có thể bạn quan tâm