Nâng cao giá trị và phẩm cấp của hạt gạo

Từ lâu, Đồng bằng sông Cửu Long đã được biết đến là vựa lúa của Việt Nam và là một trong những trung tâm sản xuất gạo quan trọng của thế giới. Nhưng trong bối cảnh hiện nay, hạt gạo đang đứng trước một bước chuyển mới là không chỉ sản xuất nhiều, mà phải sản xuất tốt hơn và giá trị hơn.

Hạt lúa Đồng bằng sông Cửu Long cần nâng cao giá trị.
Hạt lúa Đồng bằng sông Cửu Long cần nâng cao giá trị.

Điều đó đòi hỏi người quản lý đến nông dân cần phát huy lợi thế thiên nhiên của vùng đất, kinh nghiệm của người nông dân và tri thức công nghệ của thời đại, được vận hành thông qua những vùng nguyên liệu có tổ chức.

Phát huy lợi thế

Hiện nay, Đồng bằng sông Cửu Long đóng góp hơn 50% sản lượng lúa của cả nước và trên 90% lượng gạo xuất khẩu của Việt Nam. Mỗi năm, toàn vùng sản xuất khoảng 24-25 triệu tấn lúa hàng hóa, không chỉ bảo đảm an ninh lương thực quốc gia mà còn đóng vai trò quan trọng trong thương mại lương thực toàn cầu.

Tuy nhiên, trong bối cảnh thị trường nông sản thế giới đang thay đổi nhanh chóng, cạnh tranh giữa các quốc gia xuất khẩu gạo không còn chỉ dựa vào sản lượng mà ngày càng phụ thuộc vào chất lượng sản phẩm, khả năng truy xuất nguồn gốc và tính bền vững của phương thức sản xuất.

Điều đó đặt ra yêu cầu mới cho ngành lúa gạo Đồng bằng sông Cửu Long là giữ ổn định sản lượng nhưng từng bước nâng cao giá trị và phẩm cấp của hạt gạo.

Con đường nâng tầm hạt gạo Mekong trong giai đoạn mới có thể được nhìn nhận qua một triết lý phát triển rõ ràng là kết hợp hài hòa giữa lợi thế thiên nhiên của vùng đất, kinh nghiệm canh tác của người nông dân và tri thức khoa học-công nghệ của thời đại.

Khi ba trụ cột này được phát huy đồng bộ, hạt gạo Mekong không chỉ đáp ứng nhu cầu lương thực mà còn có thể vươn lên những phân khúc giá trị cao của thị trường quốc tế.

Trước hết, là lợi thế đặc biệt của vùng Đồng bằng sông Cửu Long. Phù sa của hệ thống sông Mekong đã bồi đắp nên những cánh đồng màu mỡ suốt hàng nghìn năm, tạo ra nền tảng thổ nhưỡng lý tưởng cho sản xuất lúa gạo.

Hệ thống sông ngòi, kênh rạch chằng chịt giúp việc điều tiết nước trong canh tác trở nên linh hoạt, khí hậu nhiệt đới ổn định giúp cây lúa sinh trưởng thuận lợi và cho hạt gạo có chất lượng cao.

Song song với thiên nhiên ưu đãi là kinh nghiệm canh tác lâu đời của người nông dân. Qua nhiều thế hệ gắn bó với đồng ruộng, nông dân Đồng bằng sông Cửu Long đã tích lũy được những hiểu biết sâu sắc về đất đai, con nước, mùa vụ và đặc tính của từng giống lúa. Chính sự am hiểu thực tiễn này giúp họ linh hoạt thích ứng với điều kiện tự nhiên của từng vùng và tạo nên những vùng lúa có đặc tính riêng biệt.

Bên cạnh đó, tri thức khoa học và công nghệ mới đang mở ra những khả năng phát triển vượt bậc cho ngành lúa gạo. Những tiến bộ trong chọn tạo giống, cơ giới hóa sản xuất, quản lý dinh dưỡng cây trồng, công nghệ sinh học và chuyển đổi số đang giúp quá trình sản xuất được kiểm soát tốt hơn về năng suất, chất lượng và an toàn thực phẩm.

Thành công của các giống lúa chất lượng cao như: ST24, ST25 (Những giống lúa gạo từng được vinh danh gạo ngon nhất thế giới. Đây là minh chứng rõ ràng cho hiệu quả của việc kết hợp giữa khoa học công nghệ và điều kiện sinh thái đặc thù của vùng).

Tuy nhiên, để những lợi thế về thiên nhiên, kinh nghiệm và công nghệ thật sự chuyển hóa thành giá trị kinh tế bền vững cho hạt gạo, chúng ta cần phải có một bước đi quan trọng hơn là tổ chức lại sản xuất theo quy mô lớn và liên kết chặt chẽ trong chuỗi giá trị.

Bởi, một trong những hạn chế lớn của ngành lúa gạo hiện nay là quy mô sản xuất còn nhỏ lẻ và phân tán. Phần lớn các hộ nông dân canh tác trên diện tích không lớn, mỗi nơi sử dụng giống lúa khác nhau, áp dụng quy trình kỹ thuật khác nhau và thu hoạch vào những thời điểm khác nhau.

Điều này dẫn đến tình trạng chất lượng lúa không đồng đều và gây khó khăn cho khâu thu mua, chế biến cũng như xây dựng thương hiệu gạo.

Vì vậy, việc tổ chức lại sản xuất theo hướng hình thành những vùng nguyên liệu có tổ chức là bước đi mang tính nền tảng. Nó không chỉ đơn thuần là một vùng trồng lúa quy mô lớn, mà là một không gian sản xuất được tổ chức đồng bộ; nơi nông dân, hợp tác xã, doanh nghiệp và các tổ chức ngành hàng cùng tham gia trong một chuỗi liên kết chặt chẽ.

Trong mô hình này, hợp tác xã nông nghiệp đóng vai trò trung tâm trong việc tổ chức sản xuất, cung cấp dịch vụ đầu vào, hỗ trợ cơ giới hóa và điều phối mùa vụ. Nông dân sản xuất theo quy trình kỹ thuật thống nhất và sử dụng những giống lúa phù hợp với định hướng thị trường.

Doanh nghiệp chế biến và xuất khẩu tham gia ngay từ đầu vụ, phối hợp nông dân và hợp tác xã trong việc lựa chọn giống, xây dựng quy trình canh tác và kiểm soát chất lượng nguyên liệu. Khi doanh nghiệp trở thành một mắt xích chủ động trong chuỗi giá trị, sản phẩm gạo có thể được sản xuất theo tiêu chuẩn ổn định và phù hợp với nhu cầu của thị trường.

Bên cạnh đó, vai trò của các hiệp hội ngành hàng và hệ thống logistics nông nghiệp cũng rất quan trọng. Các hiệp hội lúa gạo có thể tham gia điều phối thông tin thị trường, hỗ trợ xây dựng thương hiệu gạo Việt Nam, trong khi hệ thống kho trữ, chế biến và vận chuyển hiện đại sẽ giúp giảm tổn thất sau thu hoạch và nâng cao chất lượng sản phẩm.

Khi sản xuất được tổ chức lại theo hướng liên kết giữa nông dân-hợp tác xã-doanh nghiệp-hiệp hội, ngành lúa gạo sẽ từng bước hình thành những chuỗi giá trị hoàn chỉnh từ cánh đồng đến thị trường.

ndo_br_dsc-0932-1476.jpg
Thu hoạch lúa đông xuân 2025-2025 ở xã Mỹ Thành, tỉnh Đồng Tháp.

Song song với việc tổ chức lại sản xuất, phát triển cánh đồng sinh thái đang trở thành một hướng đi quan trọng đối với Đồng bằng sông Cửu Long. Canh tác sinh thái hướng tới việc xây dựng một hệ sinh thái đồng ruộng cân bằng, nơi cây lúa, đất đai, nguồn nước và các sinh vật tự nhiên cùng tồn tại và hỗ trợ với nhau.

Trong quá trình đó, nhiều mô hình kinh tế tuần hoàn đã hình thành trên đồng ruộng. Rơm rạ sau thu hoạch được tận dụng để trồng nấm, sản xuất phân hữu cơ hoặc làm nguyên liệu cho các ngành công nghiệp sinh học. Một số nơi kết hợp trồng lúa với nuôi cá, nuôi vịt hoặc nuôi tôm, tạo nên những mô hình sản xuất đa giá trị trên cùng một diện tích đất.

Một lợi thế đặc biệt của Đồng bằng sông Cửu Long là sự đa dạng sinh thái của các vùng trồng lúa. Có thể nhận diện ba vùng sinh thái tiêu biểu gồm: vùng ven sông, vùng ngập nước và vùng ngọt-lợ. Mỗi vùng mang những điều kiện thổ nhưỡng và thủy văn riêng, tạo nên những đặc tính khác nhau cho hạt gạo.

Số hóa cánh đồng

Trong thời đại kinh tế số, công nghệ đang trở thành một trong những động lực quan trọng để nâng tầm giá trị của ngành lúa gạo. Nếu như trước đây, hoạt động sản xuất nông nghiệp chủ yếu dựa vào kinh nghiệm của người nông dân thì ngày nay việc ứng dụng công nghệ và quản lý bằng dữ liệu đang mở ra một phương thức sản xuất chính xác, minh bạch, hiệu quả hơn.

Khi quá trình sản xuất được số hóa, mỗi cánh đồng lúa không chỉ là nơi trồng trọt mà còn trở thành một không gian dữ liệu nông nghiệp. Từ khâu lựa chọn giống, xuống giống, quản lý nước, bón phân, phòng trừ sâu bệnh cho đến thu hoạch đều có thể được ghi nhận thông qua các nền tảng quản lý số.

ndo_br_dsc-0873-4153.jpg
Nông dân vận chuyển lúa sau thu hoạch ở xã Mỹ Thành, tỉnh Đồng Tháp.

Trong các vùng nguyên liệu có tổ chức, dữ liệu sản xuất đóng vai trò như một công cụ quản trị quan trọng. Khi hàng trăm hoặc hàng nghìn ha lúa được quản lý bằng hệ thống dữ liệu thống nhất, việc kiểm soát chất lượng sản phẩm sẽ trở nên chặt chẽ hơn.

Một giá trị quan trọng khác của số hóa là khả năng truy xuất nguồn gốc. Mỗi lô gạo khi đưa ra thị trường có thể được gắn với một mã truy xuất, cho phép người tiêu dùng biết được sản phẩm được trồng ở đâu, bằng giống gì và theo quy trình canh tác nào.

Xa hơn, dữ liệu sản xuất còn có thể giúp hình thành bản đồ số của các vùng trồng lúa, hỗ trợ quy hoạch vùng nguyên liệu và xây dựng thương hiệu gạo theo từng khu vực sinh thái.

Nhìn về tương lai, Đồng bằng sông Cửu Long không chỉ là vùng sản xuất lúa gạo lớn nhất của Việt Nam mà còn có thể trở thành trung tâm sản xuất gạo chất lượng cao của thế giới. Con đường đó dựa trên một triết lý phát triển rõ ràng là: phát huy lợi thế thiên nhiên, kinh nghiệm của người nông dân và tri thức công nghệ của thời đại, được vận hành thông qua những vùng nguyên liệu có tổ chức.

Từ những cánh đồng phù sa của dòng Mekong, một nền nông nghiệp mới đang hình thành. Nơi mỗi hạt gạo không chỉ nuôi sống con người mà còn kể câu chuyện về trí tuệ, bản sắc và khát vọng vươn ra thế giới của nông nghiệp Việt Nam.

Có thể bạn quan tâm