Việc Ngân hàng Thế giới (World Bank) chính thức công nhận Việt Nam thuộc nhóm quốc gia có thu nhập trung bình cao vào năm 2026 là một dấu mốc lịch sử, khẳng định vị thế mới của nền kinh tế. Để hướng tới mục tiêu trở thành nước có thu nhập cao vào năm 2045, nền kinh tế cần tiếp tục chuyển mạnh từ mô hình tăng trưởng dựa vào lao động sang mô hình dựa trên năng suất, khoa học-công nghệ, đổi mới sáng tạo và nâng cao hiệu quả đầu tư.
Dấu mốc quan trọng trên hành trình phát triển kinh tế
Ngân hàng Thế giới (World Bank) vừa chính thức nâng hạng Việt Nam từ nhóm thu nhập trung bình thấp lên nhóm thu nhập trung bình cao trong bảng phân loại quốc gia thường niên công bố năm 2026, dựa trên dữ liệu GNI năm 2025. Cụ thể, ngưỡng GNI bình quân năm nay của nhóm thu nhập trung bình thấp là 1.176-4.635 USD, trung bình cao 4.636-14.375 USD.
Theo đó, GNI bình quân đầu người của Việt Nam năm 2025 đã chạm mốc 4.970 USD, tăng trưởng ổn định từ mức 4.490 USD năm 2024. Với kết quả này, Việt Nam đã xuất sắc vượt qua ngưỡng tiêu chuẩn mới do World Bank thiết lập là mức 4.636 USD đối với nhóm thu nhập trung bình cao, để bước vào vị thế kinh tế mới.
Đánh giá của Ngân hàng Thế giới cũng cho thấy, Việt Nam là một trong những trường hợp nổi bật về tăng trưởng trong đợt cập nhật phân loại năm nay. Theo tổ chức này, tăng trưởng của Việt Nam được thúc đẩy bởi mô hình phát triển dựa vào xuất khẩu khi kim ngạch xuất khẩu tăng hơn 15% trong cả hai năm 2024 và 2025, GDP lần lượt tăng 7% và 8%.
Trao đổi với phóng viên Báo Nhân Dân về quá trình phát triển GNI bình quân đầu người của Việt Nam, Phó Giáo sư, Tiến sĩ Nguyễn Duy Đạt, Viện trưởng Viện Kinh doanh quốc tế và Logistics, Trường đại học Thương mại cho biết, cách đây 40 năm, Việt Nam thực hiện công cuộc Đổi mới toàn diện đất nước, chuyển đổi từ cơ chế kế hoạch hóa tập trung sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, GNI bình quân đầu người rất thấp, những năm 90, GNI mới đạt hơn 100 USD. Giai đoạn năm 2000-2010, GNI tăng dần và Việt Nam từ nước có thu nhập thấp đã được xếp hạng thu nhập trung bình thấp. Đến những năm 2010-2020, kinh tế tăng trưởng nhanh chóng, GNI tăng mạnh, tiệm cận mức 3500 USD vào năm 2020.
Trong giai đoạn 2021-2025, Ngân hàng Thế giới đánh giá, GNI của Việt Nam tăng bình quân khoảng 10% mỗi năm, thuộc nhóm tăng trưởng bền vững mạnh nhất trong khu vực.
Bà Nguyễn Thị Mai Hạnh, Trưởng ban Ban Hệ thống tài khoản quốc gia, Cục Thống kê, Bộ Tài chính nhận định, việc Việt Nam được xếp vào nhóm quốc gia có thu nhập trung bình cao là một dấu mốc rất quan trọng, phản ánh kết quả của quá trình tăng trưởng kinh tế, cũng như cho thấy quy mô và chất lượng của nền kinh tế đã tiếp tục được cải thiện, thu nhập và mức sống của người dân từng bước được nâng lên.
“Kết quả này thể hiện sự quyết tâm, nỗ lực lớn của Đảng, Nhà nước, Chính phủ, cùng với sự đồng lòng, tích cực của toàn thể nhân dân”, Phó Giáo sư, Tiến sĩ Nguyễn Duy Đạt khẳng định.
Cơ hội mới trong vị thế mới
Việc Việt Nam được công nhận là nước có thu nhập trung bình cao không chỉ mang ý nghĩa về mặt thống kê, mà còn mở ra nhiều cơ hội mới cho nền kinh tế.
Theo bà Nguyễn Thị Mai Hạnh, trước hết, điều này góp phần nâng cao uy tín và vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế, tăng sức hấp dẫn đối với các nhà đầu tư, đặc biệt là dòng vốn đầu tư chất lượng cao. Đồng thời, đây cũng là điều kiện thuận lợi để Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Việc Việt Nam được công nhận là nước có thu nhập trung bình cao góp phần nâng cao uy tín và vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế, tăng sức hấp dẫn đối với các nhà đầu tư, đặc biệt là dòng vốn đầu tư chất lượng cao.
Ông Nguyễn Quang Huy, Giám đốc điều hành Khoa Tài chính-Ngân hàng, Trường đại học Nguyễn Trãi cho rằng, việc trở thành nước có thu nhập trung bình cao sẽ làm tăng năng lực cạnh tranh quốc gia. Qua đó thu hút làn sóng FDI mới vào các ngành công nghiệp có ưu thế về công nghệ và chất xám như bán dẫn, AI, năng lượng tái tạo, và trung tâm R&D.
Xét về yếu tố nội địa, sự tăng trưởng thu nhập không chỉ mở rộng quy mô và nâng cao chất lượng của thị trường tiêu dùng, mà còn tái định hình sâu sắc cơ cấu chi trả. Thu nhập của người dân được cải thiện cũng tạo động lực mở rộng thị trường trong nước, thúc đẩy các ngành dịch vụ hiện đại, kinh tế số và tiêu dùng chất lượng cao phát triển, góp phần hình thành cơ cấu tăng trưởng cân bằng hơn giữa thị trường nội địa và xuất khẩu.
Đồng thời thúc đẩy các doanh nghiệp nội địa tự cường, đầu tư vào chuyển đổi số và khoa học công nghệ để nâng cao năng suất lao động, chất lượng sản phẩm, và trở thành một mắt xích không thể thiếu trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Với vị thế mới của nền kinh tế, kỳ vọng sẽ tạo thêm niềm tin cho nhà đầu tư quốc tế, góp phần thúc đẩy các hoạt động hợp tác, thương mại và đầu tư trong thời gian tới.
Thách thức vượt “bẫy thu nhập trung bình”, hướng tới tăng trưởng cao
Theo Nghị quyết Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV, Đảng và Nhà nước đã đặt ra mục tiêu, đến năm 2045, đất nước ta sẽ trở thành nước phát triển, có thu nhập cao.
Nhìn lại quá trình phát triển của Việt Nam cho thấy, năm 2009 Việt Nam vượt qua ngưỡng thu nhập thấp và được công nhận là nước có thu nhập trung bình thấp với GNI bình quân khoảng 1.120 USD. Đất nước phải mất 17 năm nỗ lực để tăng GNI bình quân lên khoảng 4,4 lần so với năm 2009 và vươn lên mức thu nhập trung bình cao.
Theo bảng phân loại quốc gia thường niên mới nhất của World Bank, ngưỡng thu nhập bình quân GNI Việt Nam cần phải đạt được để được công nhận là quốc gia có thu nhập cao là từ 14.375 USD - tức là cao hơn so với GNI bình quân hiện tại gần 3 lần.
Nhận định về chặng đường sắp tới của Việt Nam, Phó Giáo sư, Tiến sĩ Nguyễn Duy Đạt cho biết, không khó để chúng ta duy trì mức thu nhập trung bình cao, nhưng để bứt phá lên nhóm nước có thu nhập cao là một thách thức cực kỳ lớn, hay còn gọi là “bẫy thu nhập trung bình”.
Các quốc gia láng giềng như Thái Lan, Malaysia hiện vẫn đang mắc kẹt trong “bẫy thu nhập trung bình” suốt nhiều năm. Ngược lại, Singapore hay Hàn Quốc đã bứt phá thành công lên nhóm thu nhập cao bởi sau khi đạt mức trung bình cao, các quốc gia này vẫn duy trì được tốc độ tăng trưởng ở mức hai con số liên tục, ổn định suốt nhiều năm.
Phó Giáo sư chỉ ra rằng, kinh nghiệm từ các nước bạn cho thấy, Việt Nam cần phải thay đổi căn bản mô hình tăng trưởng, làm chủ khoa học-công nghệ, phát triển doanh nghiệp nội địa và nâng cao năng suất lao động.
Dịp này, bà Nguyễn Thị Mai Hạnh, Trưởng ban Ban Hệ thống tài khoản quốc gia, Cục Thống kê lưu ý, việc chuyển nhóm thu nhập chủ yếu là sự thay đổi về phân loại kinh tế theo tiêu chí của World Bank, không đồng nghĩa Việt Nam đã trở thành quốc gia phát triển và khoảng cách về thu nhập với các nước phát triển vẫn còn đáng kể.
Khi bước vào nhóm thu nhập trung bình cao, khả năng tiếp cận các nguồn vốn vay ưu đãi và hỗ trợ phát triển quốc tế có thể giảm dần. Đồng thời, yêu cầu về chất lượng tăng trưởng, trình độ công nghệ, chất lượng nguồn nhân lực và phát triển bền vững cũng sẽ cao hơn trước. Vì vậy năng suất lao động, năng lực đổi mới sáng tạo và sức cạnh tranh của nền kinh tế vẫn cần tiếp tục được nâng lên trong giai đoạn tới.
Để tạo sức bật nội sinh, ông Nguyễn Quang Huy, Giám đốc điều hành Khoa Tài chính-Ngân hàng, Trường đại học Nguyễn Trãi trao đổi với phóng viên Báo Nhân Dân về một số giải pháp trọng tâm.
Trước hết, khu vực kinh tế tư nhân cần trở thành lực lượng tiên phong trong đổi mới sáng tạo. Việc hình thành các doanh nghiệp tư nhân quy mô lớn, có khả năng làm chủ công nghệ, xây dựng thương hiệu toàn cầu và dẫn dắt chuỗi giá trị sẽ quyết định chất lượng tăng trưởng trong dài hạn. Sự liên kết chặt chẽ giữa doanh nghiệp trong nước với khu vực FDI cũng sẽ giúp nâng cao tỷ lệ nội địa hóa và thúc đẩy chuyển giao công nghệ.
Đối với xuất khẩu, trọng tâm cần chuyển từ tăng trưởng về lượng sang tăng trưởng về chất. Thay vì dựa nhiều vào sơ chế và gia công, cần ưu tiên chế biến sâu, ứng dụng công nghệ, phát triển công nghiệp hỗ trợ, đầu tư cho thiết kế, sở hữu trí tuệ và xây dựng thương hiệu quốc gia. Mục tiêu không chỉ là gia tăng kim ngạch xuất khẩu mà quan trọng hơn là gia tăng giá trị Việt Nam trong từng sản phẩm, từng bước chuyển từ "Made in Vietnam" sang "Created in Vietnam" và "Branded by Vietnam".
Cùng với đó, nguồn nhân lực chất lượng cao phải đi trước một bước. Ông Huy nhấn mạnh: “Cạnh tranh giữa các nền kinh tế trong giai đoạn mới là cạnh tranh về nhân tài”. Vì vậy, cần đổi mới căn bản giáo dục và đào tạo theo hướng phát triển kỹ năng số, tư duy sáng tạo và năng lực nghiên cứu; ưu tiên đào tạo đội ngũ chuyên gia trong các lĩnh vực chiến lược như bán dẫn, trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn, công nghệ sinh học, robot và năng lượng mới.
Cạnh tranh giữa các nền kinh tế trong giai đoạn mới là cạnh tranh về nhân tài.
Một động lực mang tính đột phá là thu hút FDI thế hệ mới. Khác với giai đoạn trước, mục tiêu không còn là thu hút nhiều dự án hay nhiều vốn hơn, mà là thu hút công nghệ nguồn, tri thức, dữ liệu và mạng lưới đổi mới sáng tạo toàn cầu. Việt Nam cần ưu tiên các dự án công nghệ cao, đồng thời xây dựng hệ sinh thái đủ sức hấp dẫn để các tập đoàn đa quốc gia đặt trung tâm nghiên cứu và phát triển (R&D) tại Việt Nam. Khi đó, Việt Nam sẽ từng bước chuyển từ vai trò "công xưởng sản xuất" sang "trung tâm sáng tạo", nơi hình thành ý tưởng, thiết kế sản phẩm và phát triển công nghệ cho khu vực và thế giới.
Bước vào nhóm thu nhập trung bình cao là minh chứng cho chặng đường phát triển thành công của Việt Nam, nhưng chặng đường phía trước sẽ được quyết định bởi chất lượng cải cách và năng lực đổi mới sáng tạo. Với động lực tăng trưởng dựa vào khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số, Việt Nam sẽ có nền tảng vững chắc để vượt qua bẫy thu nhập trung bình, duy trì tốc độ tăng trưởng cao, bền vững và hiện thực hóa mục tiêu trở thành quốc gia phát triển, có thu nhập cao vào năm 2045.