Ngày 6/1 vừa qua, Bộ Chính trị có Nghị quyết số 79-NQ/TW (gọi tắt là Nghị quyết số 79) về phát triển kinh tế nhà nước, đặt ra cách tiếp cận mới ở tầm chiến lược: Kinh tế nhà nước không chỉ đánh giá qua khu vực doanh nghiệp nhà nước, mà được nhận diện như toàn bộ hệ nguồn lực quốc gia do Nhà nước nắm giữ, quản lý và chi phối; trong đó vùng trời, vùng biển, đất đai, tài nguyên, kết cấu hạ tầng và các nguồn lực trọng yếu khác được đặt trong cùng một chỉnh thể quản trị quốc gia.
Theo tinh thần đó, vùng trời không chỉ là không gian kỹ thuật phục vụ hoạt động bay, mà còn là nguồn lực phát triển, một bộ phận của chủ quyền quốc gia và cấu phần quan trọng của năng lực cạnh tranh quốc gia.
Bước ngoặt nhận thức và yêu cầu đổi mới
Đối với lĩnh vực bảo đảm hoạt động bay, Nghị quyết số 79 đã đưa ra yêu cầu rất trực diện: Hoàn thiện cơ chế quản lý, khai thác và bảo vệ vùng trời; hiện đại hóa hệ thống quản lý bay; bảo đảm an toàn, an ninh vùng trời; thúc đẩy các cơ chế thử nghiệm có kiểm soát để mở đường cho kinh tế tầm thấp, công nghiệp hàng không và các mô hình khai thác mới. Đây không chỉ là định hướng vĩ mô mà còn là mệnh lệnh thực tiễn đối với các cơ quan, đơn vị trực tiếp tham gia quản trị bầu trời quốc gia.
Trong bối cảnh đó, Tổng công ty Quản lý bay Việt Nam (VATM), doanh nghiệp 100% vốn nhà nước, lực lượng trực tiếp cung ứng dịch vụ bảo đảm hoạt động bay gắn với nhiệm vụ quốc phòng, an ninh và chủ quyền vùng trời, đang đảm nhiệm cung cấp dịch vụ tại hai Vùng thông báo bay (FIR) Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh với phạm vi trách nhiệm hơn 1 triệu km2.
Năm 2025 vừa qua, VATM đã bảo đảm an toàn tuyệt đối cho tất cả các chuyến bay trong vùng trời trách nhiệm, điều hành hơn 930.000 lần-chuyến; lũy kế đến hết năm 2025, tổng số chuyến bay được điều hành an toàn đã vượt mốc 13,5 triệu lần-chuyến.
Cùng với đó, trục Hà Nội-Thành phố Hồ Chí Minh tiếp tục nằm trong nhóm đường bay nội địa nhộn nhịp hàng đầu thế giới, cho thấy áp lực ngày càng lớn đối với hạ tầng sân bay, tổ chức vùng trời và năng lực điều hành bay của quốc gia.
Vì vậy, việc quán triệt Nghị quyết số 79 tại VATM được xác định phải chuyển hóa thành tư duy quản trị mới, thành chương trình hành động có mục tiêu, có thứ tự ưu tiên, có chỉ tiêu đo lường và có cơ chế kiểm tra, giám sát thực chất.
Cốt lõi của sự chuyển đổi ấy là đi từ tư duy “quản lý kỹ thuật” sang tư duy “kiến tạo nguồn lực bầu trời quốc gia”, từ cách làm thiên về vận hành từng phần sang quản trị tổng thể, liên ngành, theo dữ liệu và theo chuẩn mực quốc tế.
Với ngành quản lý bay, ý nghĩa của thay đổi nhận thức này rất sâu sắc. Vùng trời không chỉ là “không gian điều hành” mà là “hạ tầng vô hình” của nền kinh tế, chi phối trực tiếp năng lực kết nối hàng không, logistics, thương mại, du lịch, đầu tư và hội nhập quốc tế.
Vì vậy, quản lý bay không thuần túy là tác nghiệp kỹ thuật, mà là hoạt động quản trị nguồn lực nhà nước, gắn với chủ quyền, đối ngoại, quốc phòng, an ninh và uy tín quốc gia.
Ở lĩnh vực bảo đảm hoạt động bay, không thể hiện đại hóa quản lý chỉ bằng tăng đầu tư thiết bị hay mở rộng hạ tầng theo lối tuyến tính. Điều cần thiết hơn là đồng thời đổi mới tư duy điều hành, hoàn thiện cơ chế phối hợp liên ngành, chuẩn hóa trách nhiệm giải trình, nâng năng lực tổ chức thực thi và thiết lập hệ thống đo lường hiệu quả bằng cả chỉ số tài chính lẫn phi tài chính.
Dịch vụ điều hành bay phải luôn duy trì tính liên tục, độ tin cậy cao và khả năng đáp ứng trong mọi tình huống, kể cả khi phát sinh yêu cầu đột xuất về quốc phòng, an ninh, khẩn nguy hoặc tìm kiếm cứu nạn.
Một trong những nội dung có ý nghĩa trực tiếp nhất đối với VATM là Nghị quyết số 79 nêu rõ yêu cầu hoàn thiện cơ chế quản lý, khai thác và bảo vệ vùng trời, khu nhận diện phòng không; hiện đại hóa hệ thống quản lý bay, bảo đảm an toàn, an ninh vùng trời; triển khai cơ chế thử nghiệm có kiểm soát để thúc đẩy kinh tế không gian vũ trụ, kinh tế tầm thấp và công nghiệp hàng không.
Đây là sự dịch chuyển rất quan trọng từ tư duy “quản lý kỹ thuật” sang tư duy “kiến tạo nguồn lực bầu trời” ở cấp quốc gia.
Hiện đại hóa quản lý bay
Với tính chất là doanh nghiệp 100% vốn nhà nước trong lĩnh vực hạ tầng bảo đảm hoạt động bay, VATM cần được tiếp tục củng cố như lực lượng vật chất nòng cốt của kinh tế nhà nước trong vận tải, logistics và hạ tầng số hàng không.
Điều đó đồng nghĩa quản trị vùng trời không chỉ là công việc kỹ thuật hằng ngày mà còn là quản trị một tài nguyên chiến lược gắn với chủ quyền, quốc phòng, an ninh và vị thế đối ngoại của Việt Nam.
Thời gian tới, cần tiếp tục chuẩn hóa cơ chế phối hợp dân sự-quân sự trong phân bổ, sử dụng và tổ chức vùng trời theo tư duy “một vùng trời, nhiều mục tiêu nhưng một nguyên tắc điều hành thống nhất”: Tối ưu cho phát triển nhưng tuyệt đối không đánh đổi an ninh, an toàn; duy trì trạng thái sẵn sàng cao để đáp ứng yêu cầu đột xuất, cấp bách của quốc gia.
Trục Hà Nội-Thành phố Hồ Chí Minh nằm trong nhóm đường bay nội địa bận rộn hàng đầu thế giới không chỉ phản ánh nhu cầu vận chuyển lớn mà còn cho thấy quản lý luồng không lưu đã trở thành công cụ quản trị năng lực bắt buộc, không còn là giải pháp bổ trợ.
Việc đưa Trung tâm kiểm soát không lưu Hồ Chí Minh mới vào khai thác từ ngày 19/12/2025 là dấu mốc kỹ thuật quan trọng, nhưng để tạo ra bước nhảy về năng lực, cần một kiến trúc hiện đại hóa đồng bộ hơn.
Định hướng phù hợp là hiện thực hóa mô hình “bầu trời thông minh” với các trụ cột: Cơ sở hạ tầng kỹ thuật/quản lý không lưu hiện đại, dự phòng đa lớp; tổ chức vùng trời và phương thức bay tối ưu theo năng lực; quản lý luồng không lưu tiên tiến,…
Mục tiêu sâu hơn là hình thành “bầu trời số”, nơi dữ liệu, tiêu chuẩn, nền tảng số và khả năng kết nối quyết định chất lượng điều hành bay và chất lượng quản trị doanh nghiệp.
Nghị quyết số 79 yêu cầu doanh nghiệp nhà nước tiên phong đầu tư cho khoa học-công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số; đồng thời khuyến khích hình thành trung tâm nghiên cứu-phát triển, phòng thí nghiệm và cơ chế đặt hàng nghiên cứu theo kết quả. Kinh tế tầm thấp là không gian phát triển mới có tốc độ thay đổi nhanh, liên quan trực tiếp đến quốc phòng, an ninh, trật tự và an toàn.
Trong bối cảnh Nghị quyết số 79 đặt ra yêu cầu triển khai sandbox cho lĩnh vực này, VATM cần chuẩn bị sớm cả về năng lực tham mưu chính sách lẫn năng lực thiết kế hệ thống kỹ thuật.
Chương trình hành động cấp Tổng công ty cũng cần sớm được hoàn thiện, ban hành theo hướng xác định rõ mục tiêu, nhiệm vụ, mốc thời gian, đơn vị đầu mối, cơ chế phối hợp, nguồn lực bảo đảm và chỉ số đánh giá kết quả; gắn trực tiếp chương trình với các dự án, đề án và nhóm việc có thể triển khai ngay.
Việc quán triệt tại VATM chỉ thật sự đi vào chiều sâu khi gắn chặt với trách nhiệm người đứng đầu, chế độ báo cáo định kỳ, kiểm tra đột xuất và đánh giá kết quả theo đầu ra.