Nạn buôn lậu thuốc lá và thách thức đối với niềm tin của nhà đầu tư

Trong dòng chảy hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, nạn buôn lậu thuốc lá đang âm thầm tác động quan trọng đến niềm tin kinh doanh, độ tin cậy, cũng như quyết định đầu tư lâu dài của các doanh nghiệp, tập đoàn trên thế giới với môi trường đầu tư của mỗi quốc gia, trong đó có Việt Nam. 

Trong phiên thảo luận giữa US-ABC và ASEAN-BAC Philippines, các chuyên gia nhấn mạnh tầm quan trọng của minh bạch hóa chuỗi cung ứng để phòng chống buôn lậu.
Trong phiên thảo luận giữa US-ABC và ASEAN-BAC Philippines, các chuyên gia nhấn mạnh tầm quan trọng của minh bạch hóa chuỗi cung ứng để phòng chống buôn lậu.

Trong bối cảnh đó, nhiều ý kiến của các chuyên gia cho rằng, cần có sự chuyển dịch trong cách tiếp cận từ xử lý vi phạm của nạn buôn lậu thuốc lá sau khi xảy ra sang phòng ngừa từ sớm thông qua việc xây dựng thị trường minh bạch và siết chặt cơ chế quản lý.

Cách làm này không chỉ giúp kiểm soát buôn lậu hiệu quả hơn, mà còn góp phần củng cố niềm tin của nhà đầu tư, yếu tố quan trọng để thu hút và duy trì dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) một cách dài hạn.

Từ thất thu ngân sách đến rủi ro môi trường đầu tư

Theo ước tính, những con số về thiệt hại kinh tế do buôn lậu thuốc lá tại khu vực ASEAN đã gây thất thu ngân sách của các quốc gia trong khu vực khoảng 3,7 tỷ USD mỗi năm. Ở một số nước, khoản thất thu này tương đương gần 8% chi tiêu cho lĩnh vực y tế, một tỷ lệ đủ để thấy tác động lan tỏa của vấn đề không chỉ dừng ở lĩnh vực tài chính công.

Tuy nhiên, điều khiến các nhà hoạch định chính sách và cộng đồng doanh nghiệp quan tâm hơn cả lại nằm ở những hệ lụy “khó đo đếm” khi tỷ lệ thuốc lá nhập lậu lại đang chiếm tỷ trọng lớn trên thị trường. Điều này phản ánh những khoảng trống trong quản lý và thực thi pháp luật khi thị trường bị bóp méo, cạnh tranh thiếu lành mạnh bởi các sản phẩm nhập lậu, trong khi các doanh nghiệp làm ăn chân chính, tuân thủ quy định lại chịu nhiều bất lợi.

Quan trọng hơn, từ góc nhìn của nhà đầu tư nước ngoài, đây là tín hiệu về rủi ro thể chế. Những bất cập trong kiểm soát buôn lậu thuốc lá có thể khiến môi trường đầu tư kinh doanh trở nên kém minh bạch, khó dự báo.

Theo nhận định của các chuyên gia trong các phiên thảo luận giữa Hội đồng Kinh doanh Hoa Kỳ-ASEAN (USABC) và Hội đồng tư vấn doanh nghiệp ASEAN (ASEAN-BAC) Philippines mới đây, buôn lậu thuốc lá kéo dài đang dần trở thành rủi ro đối với môi trường đầu tư của ASEAN và cũng được xem như một yếu tố làm suy giảm niềm tin của các nhà đầu tư.

Các nhà đầu tư ngày nay không chỉ tìm kiếm lợi nhuận, họ quan tâm nhiều hơn đến tính ổn định, sự nhất quán trong chính sách và mức độ minh bạch của thị trường. Những nền kinh tế không kiểm soát hiệu quả khu vực phi chính thức, trong đó có buôn lậu, thường khó tạo dựng được niềm tin cần thiết để thu hút dòng vốn dài hạn.

Ở một khía cạnh khác, buôn lậu thuốc lá còn kéo theo nhiều hệ lụy nghiêm trọng. Nguồn lợi từ hoạt động này có thể bị lợi dụng để tài trợ cho các hành vi vi phạm pháp luật khác như rửa tiền, buôn người hay các loại tội phạm xuyên biên giới.

Đồng thời, các sản phẩm không được kiểm soát chất lượng, bao gồm thuốc lá điếu truyền thống, thuốc lá điện tử và thuốc lá nung nóng, tiềm ẩn nhiều nguy cơ lớn đối với sức khỏe cộng đồng.

Minh bạch chuỗi cung ứng và hợp tác khu vực

Trong bối cảnh chuỗi cung ứng ASEAN ngày càng gắn kết chặt chẽ, chỉ cần một lỗ hổng về quản lý hay thực thi tại một quốc gia cũng có thể bị các mạng lưới buôn lậu khai thác và lan rộng ra toàn khu vực.

Các chuyên gia tại các diễn đàn khu vực ASEAN đã nhấn mạnh rằng, giải pháp không thể chỉ dừng lại ở tăng cường kiểm soát biên giới. Thay vào đó, cần một cách tiếp cận toàn diện hơn, bắt đầu từ việc minh bạch hóa và số hóa chuỗi cung ứng. Khi hàng hóa được truy xuất rõ ràng, các khoảng trống cho hoạt động phi pháp sẽ dần thu hẹp.

Tuy nhiên, thực tế cho thấy khung pháp lý giữa các quốc gia tại khu vực ASEAN vẫn còn nhiều khác biệt, đặc biệt đối với các sản phẩm thuốc lá không khói như thuốc lá nung nóng. Sự thiếu đồng bộ này khiến việc kiểm soát trở nên phức tạp hơn, đồng thời tạo ra những “kẽ hở” cho nạn buôn lậu thuốc lá phát triển, thậm chí dễ dàng lưu thông, vận chuyển qua nhiều kênh phân phối khác nhau và vượt qua biên giới của các quốc gia một cách dễ dàng.

8-h2-739.png
Các sản phẩm thuốc lá điện tử đang hình thành thị trường ngầm tại Việt Nam bất chấp lệnh cấm. (Ảnh: VOV)

Từ góc nhìn quản trị thị trường, việc xây dựng một hệ sinh thái chính thức và minh bạch được xem là giải pháp then chốt để thu hẹp không gian của khu vực phi chính thức. Ông Bryan Ty, Giám đốc Philip Morris Việt Nam cho rằng, một khung quản lý phù hợp không chỉ giúp kiểm soát thị trường hiệu quả hơn, mà còn góp phần nâng cao năng lực nội tại của nền kinh tế.

Song song đó, khu vực tư nhân ngày càng đóng vai trò tích cực trong phòng, chống buôn lậu. Doanh nghiệp không chỉ là đối tượng chịu tác động, mà còn hỗ trợ cơ quan quản lý thông qua dữ liệu, công nghệ truy xuất và kinh nghiệm vận hành, qua đó chứng minh hiệu quả của mô hình hợp tác công-tư.

Do đó, yêu cầu về tăng cường hợp tác khu vực đang trở nên cấp thiết. Trong đó, việc chia sẻ thông tin, phối hợp thực thi và từng bước hài hòa hóa chính sách không chỉ giúp nâng cao hiệu quả kiểm soát, mà còn góp phần củng cố niềm tin của nhà đầu tư vào môi trường kinh doanh chung của ASEAN.

Bên cạnh vai trò của Nhà nước, khu vực doanh nghiệp cũng ngày càng được nhìn nhận là một phần của giải pháp. Với lợi thế về dữ liệu, công nghệ và kinh nghiệm vận hành, doanh nghiệp có thể hỗ trợ cơ quan quản lý trong việc phát hiện sớm rủi ro và nâng cao hiệu quả thực thi.

Ông Ankur Modi, Phó Tổng Giám đốc Khu vực Nam Á và Đông Dương của Tập đoàn Philip Morris International cho biết, tại Việt Nam, các khoản đầu tư trong lĩnh vực thuốc lá không khói của chúng tôi có thể bao gồm cả hỗ trợ chống buôn lậu, cùng nhiều hình thức khác như xây dựng nhà máy, nghiên cứu, phát triển và đóng góp cho ngành hàng điện tử nói chung.

Trên phạm vi quốc tế, Philip Morris International đã phối hợp các chính phủ triển khai nhiều dự án chống buôn bán bất hợp pháp tại châu Âu, châu Á và châu Mỹ, từ ứng dụng công nghệ X-quang hỗ trợ hải quan đến các chương trình chia sẻ dữ liệu xuyên biên giới.

Thực tiễn này cho thấy, phòng, chống buôn lậu thuốc lá không thể chỉ dựa vào kiểm soát biên giới, mà cần một cách tiếp cận toàn diện hơn, bắt đầu từ minh bạch hóa và số hóa chuỗi cung ứng. Khi các quốc gia vận hành dựa trên tiêu chuẩn và dữ liệu tương thích, không gian cho các hoạt động phi chính thức sẽ dần thu hẹp.

Có thể bạn quan tâm