Dữ liệu trở thành nguồn lực, AI là công cụ đồng hành, còn hiệu quả phục vụ người dân, doanh nghiệp được xác định là thước đo cuối cùng của chuyển đổi số. Đây cũng là nội dung nổi bật được nhiều ngân hàng đề cập tại sự kiện “Chuyển đổi số ngành ngân hàng năm 2026” do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam tổ chức ngày 18/8, tại Hà Nội với chủ đề “Ngân hàng thông minh trong kỷ nguyên dữ liệu và AI”, truyền tải thông điệp xuyên suốt: “Dữ liệu dẫn lối, AI đồng hành, ngân hàng kiến tạo hệ sinh thái số”.
Từ số hóa đến khai thác dữ liệu
Năm 2026 đánh dấu năm thứ năm liên tiếp Ngân hàng Nhà nước tổ chức chuỗi sự kiện chuyển đổi số ngành ngân hàng, đồng thời là thời điểm tổng kết 5 năm triển khai Kế hoạch chuyển đổi số ngành ngân hàng đến năm 2025, định hướng đến năm 2030.
Đây cũng là bước chuyển quan trọng trong quá trình ngành ngân hàng cụ thể hóa Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia, gắn với Chương trình chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030.
Phát biểu khai mạc sự kiện, Phó Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Phạm Tiến Dũng cho biết, tiếp nối hành trình từ kết nối, khai thác dữ liệu dân cư, mở rộng hệ sinh thái số đến xây dựng hệ sinh thái số thông minh, chủ đề năm nay thể hiện yêu cầu mới của chuyển đổi số ngân hàng: tích hợp, chia sẻ và khai thác dữ liệu hiệu quả trên nền tảng ứng dụng AI có trách nhiệm.
Mục tiêu là phát triển các dịch vụ ngân hàng thông minh, cho phép người dân, doanh nghiệp sử dụng sản phẩm, dịch vụ an toàn, thuận tiện, mọi lúc, mọi nơi, với chi phí thấp hơn, thủ tục đơn giản hơn.
Theo Phó Thống đốc Phạm Tiến Dũng, với đặc thù là lĩnh vực có mức độ sẵn sàng cao, tác động trực tiếp tới đời sống hằng ngày của người dân và hoạt động của doanh nghiệp, ngành ngân hàng được xác định là một trong những lĩnh vực cần ưu tiên chuyển đổi số. Thời gian qua, toàn ngành đã triển khai đồng bộ các chủ trương, chính sách của Đảng và Chính phủ về chuyển đổi số, khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo.
Quan trọng hơn, chuyển đổi số không chỉ là câu chuyện của công nghệ. Dữ liệu và AI chỉ là phương tiện, đích đến cuối cùng vẫn là nâng cao chất lượng phục vụ người dân và doanh nghiệp.
Những kết quả sau 5 năm cho thấy nền móng của hệ sinh thái ngân hàng số đã được hình thành khá rõ nét. Ngân hàng Nhà nước đã từng bước hoàn thiện hành lang pháp lý, ban hành nhiều quy định thúc đẩy ứng dụng khoa học-công nghệ, thanh toán không dùng tiền mặt, xác thực điện tử, đồng thời tăng cường yêu cầu bảo đảm an ninh, an toàn hệ thống.
Hạ tầng thanh toán và hạ tầng số liên tục được đầu tư, nâng cấp; các sản phẩm, dịch vụ ngân hàng được kết nối ngày càng sâu với những ngành, lĩnh vực khác. Đến hết năm 2025, gần 89% người dân Việt Nam từ 15 tuổi trở lên có tài khoản thanh toán; nhiều tổ chức tín dụng ghi nhận tỷ lệ giao dịch qua kênh số hơn 95%; giá trị thanh toán không dùng tiền mặt đã gấp hơn 28 lần GDP.
Trong giai đoạn 2021-2025, số lượng giao dịch thanh toán không dùng tiền mặt tăng bình quân 58,86%/năm, giá trị giao dịch tăng 24,36%/năm. Riêng trong 6 tháng đầu năm 2026 so cùng kỳ, số lượng giao dịch thanh toán không dùng tiền mặt tăng 34,28%, giá trị tăng 12,24%.
Theo Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Phạm Đức Ấn, riêng giao dịch tài chính qua mã QR trong 5 năm qua tăng bình quân hơn 100%/năm. Việc khai thác dữ liệu dân cư, định danh điện tử, cùng các giải pháp xác thực, cảnh báo và phòng, chống gian lận cũng tạo chuyển biến quan trọng trong cung cấp dịch vụ trực tuyến và bảo vệ khách hàng.
Từ nền tảng đó, chuyển đổi số ngân hàng đang dịch chuyển rõ rệt từ “số hóa” sang giai đoạn khai thác sâu dữ liệu và AI. Một trong những lĩnh vực AI đang phát huy hiệu quả rõ nét là quản trị rủi ro và phòng, chống gian lận.
Tổng Giám đốc TPBank Nguyễn Hưng cho biết, ngân hàng đang triển khai AI trên nhiều hoạt động vận hành, trong đó đặc biệt chú trọng quản trị rủi ro và cảnh báo sớm. Việc kết hợp AI, Big Data và phân tích thời gian thực cho phép hệ thống liên tục rà soát hành vi, chấm điểm rủi ro và phát hiện các chuỗi thao tác bất thường.
Chẳng hạn, khi một tài khoản đột ngột thay đổi thiết bị đăng nhập rồi lập tức chuyển số tiền lớn tới một tài khoản lạ, hệ thống có thể kích hoạt “điểm dừng thông minh”, yêu cầu đối sánh sinh trắc học, đồng thời tạo thêm khoảng thời gian để khách hàng kiểm tra lại giao dịch.
TPBank cũng liên thông dữ liệu với hệ thống SIMO và danh sách cảnh báo của Cục A05, Bộ Công an. Khi tài khoản nhận có dấu hiệu liên quan lừa đảo, hệ thống tự động đưa ra cảnh báo trực quan cho khách hàng. Đến nay, giải pháp đã phát cảnh báo đối với gần 52.000 giao dịch đáng ngờ, ngăn chặn nguy cơ chiếm đoạt gần 300 tỷ đồng.
Thực tế này cho thấy, khi dữ liệu được kết nối và AI được đưa vào đúng bài toán nghiệp vụ, công nghệ không còn chỉ giúp tăng tốc giao dịch mà có thể trở thành một lớp phòng vệ cho hệ thống tài chính.
Kiến tạo hệ sinh thái ngân hàng thông minh
Bước vào giai đoạn mới, yêu cầu đặt ra đối với chuyển đổi số ngân hàng không chỉ là nhiều ứng dụng hơn hay nhiều giao dịch trực tuyến hơn, mà là công nghệ phải tạo ra năng suất, giảm chi phí xã hội và hình thành những mô hình phục vụ mới.
Tại triển lãm công nghệ trong khuôn khổ sự kiện, các ngân hàng và doanh nghiệp giới thiệu nhiều giải pháp hướng tới mô hình ngân hàng dựa trên dữ liệu và AI. Đơn cử, Tập đoàn FPT giới thiệu hệ sinh thái Made by FPT, hướng tới chuyển dịch từ Digital Banking sang AI-First Banking. Trong đó, FPT thúc đẩy mô hình cộng tác công nghệ-ngân hàng để phát triển các sáng kiến mới và tự động hóa toàn trình các nghiệp vụ cốt lõi.
Một mô hình thực tế đang được triển khai là Techcombank T-shop, do FPT đồng hành cùng Techcombank phát triển dành cho hộ kinh doanh. Ứng dụng tích hợp quản lý bán hàng, vận hành, thanh toán và tiếp cận các giải pháp tài chính trên cùng một nền tảng, đồng thời tích hợp hóa đơn điện tử FPT.eInvoice và chữ ký số từ xa FPT.eSign.
FPT cũng đề xuất khung năng lực AI-Native 5 cấp độ FPT CASAN cùng hệ sinh thái AI và Data, hướng tới tự động hóa ngân hàng toàn trình trong các nghiệp vụ như vận hành, thẩm định và quản lý khoản vay, tài trợ thương mại, tuyển dụng và xây dựng hạ tầng số chủ quyền.
Nhưng càng tiến sâu vào dữ liệu và AI, bài toán quản trị càng trở nên quan trọng. Phát biểu chỉ đạo tại sự kiện, Thống đốc Phạm Đức Ấn nhấn mạnh chuyển đổi số ngành ngân hàng phải chuyển từ chủ trương sang hành động, từ quản lý tiến độ sang quản trị kết quả. Mỗi nhiệm vụ phải hướng tới sản phẩm cụ thể, hiệu quả thực chất và giá trị mang lại cho người dân, doanh nghiệp và nền kinh tế.
Theo Thống đốc, dữ liệu và trí tuệ nhân tạo không phải mục tiêu tự thân, mà phải trở thành nguồn lực và công cụ nâng cao năng lực quản trị, đổi mới sản phẩm, kiểm soát rủi ro và nâng cao chất lượng phục vụ. Bởi vậy, những kết quả đạt được trong 5 năm qua mới chỉ là bước đầu. Chuyển đổi số càng sâu, các vấn đề về thể chế, dữ liệu, an ninh mạng, gian lận số, quyền riêng tư và quản trị AI càng xuất hiện nhanh hơn, đòi hỏi đổi mới nhưng phải có trọng tâm và trong khuôn khổ kiểm soát rủi ro phù hợp.
Trên cơ sở đó, Thống đốc Phạm Đức Ấn yêu cầu toàn ngành tập trung vào sáu nhóm nhiệm vụ. Trước hết là tiếp tục hoàn thiện khuôn khổ pháp lý cho hoạt động ngân hàng trên môi trường số, vừa tạo không gian cho đổi mới sáng tạo, vừa nhận diện và kiểm soát những rủi ro mới từ AI, dữ liệu, ngân hàng mở và các mô hình ngân hàng số mới.
Cùng với đó là nâng cấp hạ tầng số và phát triển, chuẩn hóa dữ liệu; thúc đẩy ứng dụng AI theo hướng thực chất, có trách nhiệm và tạo ra giá trị. Các ngân hàng cần nghiên cứu, phát triển ứng dụng AI trong phân tích dữ liệu, quản trị rủi ro, phát hiện gian lận, tối ưu quy trình, chăm sóc khách hàng và phát triển sản phẩm.
“Các ứng dụng AI phải được làm rõ: giải quyết vấn đề gì, tạo ra giá trị gì và rủi ro được kiểm soát như thế nào. Cùng với thúc đẩy ứng dụng, cần sớm hình thành các nguyên tắc quản trị AI phù hợp, bảo đảm khả năng kiểm soát, trách nhiệm giải trình, bảo vệ dữ liệu và quyền lợi hợp pháp của khách hàng”, Thống đốc Ngân hàng Nhà nước nêu rõ.