Tác động từ bên ngoài đã chuyển từ gián tiếp sang trực diện, ảnh hưởng rõ rệt đến hoạt động sản xuất, kinh doanh của doanh nghiệp. Theo Chủ tịch Tập đoàn Phúc Sinh Phan Minh Thông, nếu trước đây, các biến động địa chính trị thường diễn ra trong thời gian ngắn, thì nay kéo dài và phức tạp hơn, khiến doanh nghiệp xuất khẩu gặp khó trong điều chỉnh kế hoạch đã ký kết.
Đối với Phúc Sinh, thị trường Trung Đông từng chiếm khoảng 10-11% kim ngạch xuất khẩu, nhưng do gián đoạn vận tải đường thủy khi nhiều hãng tàu cắt giảm hoặc dừng tuyến, doanh nghiệp phải chuyển hướng sang các thị trường khác tại châu Á, châu Âu và Bắc Mỹ để duy trì đơn hàng. Theo ông Thông, áp lực lớn đến từ vận tải nội địa khi chi phí logistics tại một số khu vực tăng hơn 50% do ảnh hưởng của giá nhiên liệu và gián đoạn vận chuyển cục bộ. Điều này trực tiếp làm tăng giá thành sản xuất, làm suy giảm sức cạnh tranh của hàng hóa Việt Nam.
Trong bối cảnh đó, vai trò điều hành của Chính phủ trở nên đặc biệt quan trọng. Theo Phó Chủ tịch Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) Võ Tân Thành, các giải pháp như điều tiết giá nhiên liệu, giảm thuế xăng dầu, kiểm soát lạm phát và hỗ trợ doanh nghiệp ổn định kinh tế vĩ mô được Chính phủ triển khai chủ động, linh hoạt và kịp thời đã giúp giảm áp lực chi phí đầu vào và hỗ trợ doanh nghiệp duy trì sản xuất. Tuy nhiên, đây chủ yếu là những giải pháp tình thế, mang tính ngắn hạn, bởi khi các xung đột địa chính trị chưa hạ nhiệt, nguy cơ gián đoạn chuỗi cung ứng vẫn hiện hữu. Vì vậy, về dài hạn, doanh nghiệp không thể chỉ trông chờ vào các yếu tố bên ngoài mà cần chủ động tái cấu trúc để thích ứng, chuyển dịch từ gia công sang sáng tạo và làm chủ giá trị; từ tư duy thị trường nội địa sang định hướng toàn cầu; từ tăng trưởng nhanh sang phát triển bền vững.
Về dài hạn, doanh nghiệp không thể chỉ trông chờ vào các yếu tố bên ngoài mà cần chủ động tái cấu trúc để thích ứng, chuyển dịch từ gia công sang sáng tạo và làm chủ giá trị; từ tư duy thị trường nội địa sang định hướng toàn cầu; từ tăng trưởng nhanh sang phát triển bền vững.
-----------------------
Phó Chủ tịch Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) Võ Tân Thành
Tuy nhiên, theo các chuyên gia kinh tế, quá trình chuyển đổi này đang đối mặt nhiều “điểm nghẽn” nội tại khi có tới 97% số doanh nghiệp Việt Nam là nhỏ và siêu nhỏ, năng lực tài chính hạn chế, trình độ công nghệ còn thấp và năng suất lao động chưa theo kịp khu vực. Bên cạnh đó, nguồn nhân lực chất lượng cao, nhất là trong các lĩnh vực công nghệ và quản trị hiện đại, vẫn thiếu hụt. Sự liên kết giữa các doanh nghiệp trong nước chưa chặt chẽ, khiến việc hình thành các cụm ngành và hệ sinh thái đủ mạnh để tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu còn nhiều hạn chế.
Những vấn đề này không chỉ làm chậm quá trình nâng cao năng lực cạnh tranh mà còn khiến doanh nghiệp dễ bị tổn thương trước các cú sốc bên ngoài. Nếu không sớm được khắc phục, thì đây sẽ là rào cản lớn đối với mục tiêu phát triển bền vững trong dài hạn của doanh nghiệp nói riêng và mục tiêu tăng trưởng hai con số của nền kinh tế nói chung.
Để chủ động thích ứng với những biến động toàn cầu, bản thân các doanh nghiệp cần nâng cao năng lực nội tại, đẩy mạnh đa dạng hóa thị trường, chú trọng đến hiệu quả, khả năng thích ứng và phát triển dài hạn. Đặc biệt, cần tận dụng hiệu quả các cơ hội từ chuyển đổi số, chuyển đổi xanh, trí tuệ nhân tạo và các Hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (FTA) để nâng cao năng lực cạnh tranh. Thay vì coi đây là gánh nặng chi phí, doanh nghiệp cần tích hợp các yếu tố này vào chiến lược phát triển để đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng khắt khe của thị trường quốc tế, nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên; tối ưu hóa quy trình, giảm chi phí và tăng khả năng phản ứng trước biến động.