| 1. | 1 EURO | (EUR) | 23.734,51 | Đồng Việt Nam |
| 2. | 1 Yên Nhật Bản | (JPY) | 202,91 | Đồng Việt Nam |
| 3. | 1 Bảng Anh | (GBP) | 27.538,92 | Đồng Việt Nam |
| 4. | 1 Phơ răng Thụy Sĩ | (CHF) | 22.099,63 | Đồng Việt Nam |
| 5. | 1 Đô la Australia | (AUD) | 16.680,22 | Đồng Việt Nam |
| 6. | 1 Đô la Canada | (CAD) | 16.450,48 | Đồng Việt Nam |
| 7. | 1 Curon Thụy Điển | (SEK) | 2.408,43 | Đồng Việt Nam |
| 8. | 1 Curon Na Uy | (NOK) | 2.620,48 | Đồng Việt Nam |
| 9. | 1 Curon Đan Mạch | (DKK) | 3.188,76 | Đồng Việt Nam |
| 10. | 1 Rúp Nga | (RUB) | 344,34 | Đồng Việt Nam |
| 11. | 1 Đô la New Zealand | (NZD) | 15.655,10 | Đồng Việt Nam |
| 12. | 1 Đô la Hồng Công | (HKD) | 2.848,28 | Đồng Việt Nam |
| 13. | 1 Đô la Singapore | (SGD) | 15.644,38 | Đồng Việt Nam |
| 14. | 1 Ringit Malaysia | (MYR) | 5.092,90 | Đồng Việt Nam |
| 15. | 1 Bạt Thái Lan | (THB) | 623,92 | Đồng Việt Nam |
| 16. | 1 Rupiah Indonesia | (IDR) | 1,66 | Đồng Việt Nam |
| 17. | 1 Won Hàn Quốc | (KRW) | 18,95 | Đồng Việt Nam |
| 18. | 1 Rupee Ấn Độ | (INR) | 326,34 | Đồng Việt Nam |
| 19. | 1 Đô la Đài Loan | (TWD) | 695,34 | Đồng Việt Nam |
| 20. | 1 Nhân dân tệ Trung Quốc | (CNY) | 3.221,96 | Đồng Việt Nam |
| 21. | 1 Riel Campuchia | (KHR) | 5,49 | Đồng Việt Nam |
| 22. | 1 Kíp Lào | (LAK) | 2,70 | Đồng Việt Nam |
| 23. | 1 Pataca Ma Cao | (MOP) | 2.767,85 | Đồng Việt Nam |
| 24. | 1 Lira Thổ Nhĩ Kỳ | (TRY) | 6.721,74 | Đồng Việt Nam |
| 25. | 1 Real Brazil | (BRL) | 6.415,86 | Đồng Việt Nam |
| 26. | 1 Zloty Ba Lan | (PLN) | 5.389,85 | Đồng Việt Nam |