Những việc ấy thoạt nhìn có thể chưa nghiêm trọng, nhưng nếu bình tĩnh nhìn lại cả quá trình thực thi công vụ, sẽ thấy cái đáng lo đôi khi không bắt đầu từ một sai phạm lớn, mà từ những lệch chuẩn rất nhỏ, lặp đi lặp lại đến mức trở thành bình thường. Chậm một lần có thể vì khách quan, nhưng chậm nhiều lần mà không thấy cần khắc phục thì vấn đề đã khác. Thận trọng trước quyết định khó là cần thiết, nhưng nếu việc gì cũng tìm cách đẩy lên cấp trên hay sang đơn vị khác thì sự thận trọng ấy có thể đã trở thành né tránh. Thấy điều chưa đúng mà im lặng một lần có thể vì hoàn cảnh, nhưng nếu im lặng trở thành cách an toàn nhất để giữ mình thì đó đã chạm đến đạo đức công vụ.
Nhìn từ những điều tưởng nhỏ ấy, Quy định số 207-QĐ/TW, ngày 26/7/2026 của Ban Chấp hành Trung ương về những điều đảng viên không được làm cho thấy một yêu cầu rất rõ: Đạo đức công vụ không thể chỉ được nói bằng những chuẩn mực chung, mà phải được nhận diện qua hành vi cụ thể. Điều 11 của Quy định nêu các biểu hiện như vi phạm đạo đức công vụ, đạo đức nghề nghiệp và quy tắc ứng xử; nhũng nhiễu, gây khó khăn trong làm thủ tục hành chính; né tránh, đùn đẩy, sợ trách nhiệm, nói không đi đôi với làm, không làm, làm việc cầm chừng, chậm trễ trong tham mưu, đề xuất và thực hiện nhiệm vụ được giao; biết mà không báo cáo, không xử lý hoặc không chỉ đạo xử lý các hành vi tham nhũng, lãng phí, tiêu cực…
Những quy định này không chỉ đặt ra yêu cầu xử lý khi vi phạm đã xảy ra. Ở góc độ phòng ngừa, đó còn là những tín hiệu cảnh báo về sự lệch chuẩn trong thực thi công vụ, để mỗi cán bộ, công chức, đảng viên tự soi: Mình đang làm vì trách nhiệm được giao hay đang tìm cách làm sao cho an toàn nhất đối với bản thân?
Bởi công vụ, về bản chất, là thực thi quyền lực công để phục vụ lợi ích công. Một chữ ký, một ý kiến tham mưu, một quyết định hay việc giải quyết một hồ sơ đúng hạn hoặc chậm trễ đều có thể tác động đến quyền và lợi ích của người khác. Phía sau mỗi quyền hạn vì thế không chỉ là quyền được quyết định, mà còn là nghĩa vụ phải quyết định đúng, công tâm, kịp thời và chịu trách nhiệm.
Vận dụng đúng phương pháp cách mạng trong đấu tranh phòng, chống “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa” trong giai đoạn hiện nay
Đạo đức công vụ chính là "tuyến phòng thủ" đầu tiên, giúp người được trao quyền biết dừng lại trước những điều không nên làm và biết bước tới khi công việc chung cần mình hành động. Đạo đức ấy trước hết được thể hiện ở những điều tưởng như rất bình thường: Tận tụy với công việc, phục vụ Nhân dân; trung thực, liêm chính, không vụ lợi; tuân thủ pháp luật, kỷ luật; có trách nhiệm, minh bạch, biết giải trình; công bằng, khách quan; gương mẫu trong lời nói và hành vi.
Người dân có thể không nhớ cán bộ đã viện dẫn bao nhiêu quy định, nhưng họ nhớ rất rõ hồ sơ của mình có được hướng dẫn đầy đủ không, có phải đi lại nhiều lần không, có được giải quyết đúng hẹn không và khi công việc chậm trễ, có ai giải thích, chịu trách nhiệm hay không. Doanh nghiệp cũng cần một nền công vụ minh bạch, công bằng, đúng hẹn, không nhũng nhiễu và có trách nhiệm giải trình. Đó chính là nơi đạo đức công vụ được kiểm chứng rõ nhất.
Nhưng cũng chính từ những việc tưởng như nhỏ ấy, nguy cơ suy thoái có thể bắt đầu. Ranh giới giữa thận trọng và né tránh, giữa tuân thủ quy trình và lợi dụng quy trình đôi khi rất mong manh. Ít ai nói mình đang né việc; người ta thường viện dẫn những lý do nghe rất đúng: “không thuộc thẩm quyền”, “cần nghiên cứu thêm”, “chưa đủ cơ sở để quyết định”... Những lý do ấy có thể chính đáng, nhưng khi lợi ích cá nhân len vào công vụ, chúng có thể bị biến thành cách trì hoãn, gây khó dễ, tạo sự lệ thuộc để vòi vĩnh, nhận “cảm ơn”. Khi ấy, điều đáng lo không chỉ là một hành vi vụ lợi, mà là sự thay đổi trong cách nhìn về quyền lực công: Quyền được trao để phục vụ có thể bị coi như một thứ lợi thế để mặc cả, ban phát hoặc thu vén cho cá nhân.
Khi mục đích phục vụ bị lệch đi, trách nhiệm cũng dễ bị đẩy đi: Cấp dưới chờ cấp trên, cơ quan này chờ cơ quan khác, địa phương chờ trung ương. Trách nhiệm cứ thế được chuyền đi, còn công việc thì đứng lại; người dân và doanh nghiệp tiếp tục chờ đợi. Tuy nhiên, không phải mọi sự né tránh đều bắt nguồn từ vụ lợi; có người thiếu năng lực, thiếu thông tin, thiếu cơ chế bảo vệ nên không dám quyết; cũng có người sợ va chạm, sợ trách nhiệm hoặc chỉ muốn bảo toàn bản thân.
Khi mục đích phục vụ bị lệch đi, trách nhiệm cũng dễ bị đẩy đi: Cấp dưới chờ cấp trên, cơ quan này chờ cơ quan khác, địa phương chờ trung ương. Trách nhiệm cứ thế được chuyền đi, còn công việc thì đứng lại; người dân và doanh nghiệp tiếp tục chờ đợi.
Vì vậy, điều cần hướng tới không phải là buộc cán bộ phải quyết định bằng mọi giá, mà là một nền công vụ trong đó cán bộ dám quyết khi đủ căn cứ, làm đúng pháp luật, làm đến cùng và chịu trách nhiệm về kết quả. Bảo vệ người dám làm không thể đồng nghĩa với dung túng người làm sai; nhưng chống lại cái sai cũng không thể trở thành cái cớ để không làm. Không vi phạm là yêu cầu tối thiểu; sử dụng quyền lực đúng mục đích, giải quyết công việc và phục vụ lợi ích chung mới là chuẩn mực cao hơn của đạo đức công vụ.
Những chuẩn mực về tận tụy, liêm chính, tuân thủ pháp luật, trách nhiệm, minh bạch, công bằng và gương mẫu ấy chỉ thật sự có ý nghĩa khi được thể hiện trong chính cách mỗi cán bộ, công chức thực hiện công việc hằng ngày: Có nhận việc khó không; có giải quyết đến cùng không; có dám nói điều cần nói, bảo vệ cái đúng không; có dám nhận khuyết điểm không và khi được trao quyền, có thật sự nhớ rằng quyền ấy được trao để phục vụ hay không?
Những câu hỏi ấy không đòi hỏi người cán bộ, công chức phải là một con người không bao giờ sai. Người làm việc có thể sai. Người dám đổi mới, sáng tạo càng dễ gặp rủi ro, thất bại. Điều quan trọng là động cơ có trong sáng không, cách làm có trách nhiệm không, có dám nhận và sửa sai không và cuối cùng có đặt lợi ích chung lên trên lợi ích của mình không. Chính vì thế, điều khó nhất trong công vụ không phải là có được quyền lực, mà là giữ mình trước quyền lực.
Đạo đức cách mạng, tính liêm chính của cán bộ, đảng viên không tự nhiên mà có. Đó là kết quả của quá trình tự học tập, tu dưỡng, rèn luyện bền bỉ. Kỷ luật Đảng và pháp luật có thể ngăn chặn, xử lý cái sai, nhưng để cái tốt được hình thành và bền vững thì vẫn cần sự tự giác từ bên trong mỗi con người. Bởi vậy, giữ gìn đạo đức công vụ không chỉ là giữ gìn phẩm chất của một người cán bộ, đảng viên. Sâu xa hơn, đó là giữ cho quyền lực được thực thi đúng mục đích, giữ cho bộ máy không bị lệch chuẩn từ bên trong và giữ gìn niềm tin của Nhân dân.
Tuyến phòng thủ trước nguy cơ suy thoái, xét đến cùng, không chỉ nằm ở pháp luật, cơ chế kiểm tra, giám sát hay kỷ luật. Tuyến phòng thủ ấy trước hết nằm trong chính đạo đức, liêm chính, trách nhiệm và sự tự trọng của người được trao quyền. Bởi quyền lực chỉ thật sự có giá trị khi được sử dụng đúng mục đích và niềm tin của Nhân dân chỉ có thể được giữ gìn khi người thực thi quyền lực luôn ý thức rằng phía sau mỗi quyền hạn là một trách nhiệm phải tự mình gánh vác.