Tự chủ đại học và đổi mới sáng tạo: Đòn bẩy thúc đẩy đại học Việt Nam bứt phá

mau-bia-tet.jpg
Tự chủ đại học và đổi mới sáng tạo: Đòn bẩy thúc đẩy đại học Việt Nam bứt phá

Trong dịp đầu năm mới 2026, phóng viên Báo Nhân Dân có cuộc trao đổi với Phó Giáo sư, Tiến sĩ, Nhà giáo ưu tú Trần Trọng Nguyên, Giám đốc Học viện Chính sách và Phát triển (APD) về đổi mới thực chất giáo dục đại học Việt Nam, đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước.

Tự chủ cần tầm nhìn chiến lược nhất quán, gắn với quy hoạch chung

Phóng viên: Thưa Phó Giáo sư, Tiến sĩ, Nhà giáo ưu tú Trần Trọng Nguyên, khi giáo dục đại học được đặt vào vai trò then chốt trong chuẩn bị nguồn nhân lực chất lượng cao, đâu là những cơ hội nổi bật nhất của giai đoạn hiện nay, và nếu không tận dụng kịp thời, hệ thống giáo dục đại học có thể đối mặt với những rủi ro gì?

Phó Giáo sư, Tiến sĩ, Nhà giáo ưu tú Trần Trọng Nguyên: Chúng ta đang bước vào một giai đoạn có nhiều điều kiện thuận lợi để giáo dục đại học vươn mình bứt phá phát triển. Sự quan tâm của Đảng và Nhà nước đối với giáo dục và đào tạo, đặc biệt là giáo dục đại học được thể hiện một cách đồng bộ, nhất quán qua hệ thống các chủ trương, chính sách đột phá và liên kết chặt chẽ với tính hội nhập cao.

Định hướng từ Đại hội XIV, Nghị quyết 71-NQ/TW, Nghị quyết 57 và hệ thống luật, nghị định mới đã tạo nên một khung chính sách tương đối đồng bộ, ổn định, cho phép các trường đại học hoạch định chiến lược phát triển dài hạn đáp ứng chuẩn khu vực và quốc tế. Cùng với đó là sự chuyển đổi trong cách tiếp cận đầu tư, các chương trình mục tiêu quốc gia về giáo dục - đào tạo cho thấy tư duy đầu tư đang dịch chuyển từ dàn trải sang tập trung có trọng điểm, ưu tiên hiện đại hóa cơ sở vật chất, phòng thí nghiệm, trung tâm đổi mới sáng tạo và hình thành các đại học mũi nhọn. Điều này tạo lực thúc đẩy nâng cao năng lực cạnh tranh của toàn hệ thống.

Một cơ hội quan trọng khác là các rào cản tự chủ đại học đang được tháo gỡ trên thực tế. Các quy định mới từng bước chuyển từ quản lý tiền kiểm sang hậu kiểm, mở rộng quyền tự chủ về học thuật, tổ chức, nhân sự và tài chính. Khi được trao quyền tự chủ thực chất, các trường có điều kiện linh hoạt hơn trong đổi mới đào tạo, nghiên cứu và đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động cũng như sự phát triển của khoa học - công nghệ.

44829693902012569811.jpg

Tuy nhiên, đi cùng thuận lợi là những thách thức mang tính nội tại. Trước hết là thách thức về tư duy và năng lực quản trị. Khi chuyển từ quản lý hành chính sang quản trị đại học hiện đại, tự chủ và tự chịu trách nhiệm không chỉ là thay đổi cơ chế, mà là quá trình chuyển hóa sâu sắc về nhận thức và năng lực của đội ngũ lãnh đạo, quản lý ở mọi cấp.

Thách thức tiếp theo nằm ở năng lực nội tại của đội ngũ giảng viên và nhà khoa học. Hệ thống cơ sở vật chất có thể được đầu tư nhanh, nhưng nếu thiếu đội ngũ nhân sự đủ năng lực nghiên cứu theo chuẩn quốc tế, giảng dạy bằng ngoại ngữ và làm chủ phương pháp sư phạm hiện đại, thì đầu tư rất dễ trở thành lãng phí.

Bên cạnh đó là yêu cầu ngày càng cao về khả năng hấp thụ và sử dụng hiệu quả nguồn lực. Khi được giao quyền và nguồn lực lớn, các trường phải chứng minh hiệu quả bằng chất lượng đầu ra, sản phẩm khoa học - công nghệ và tác động xã hội, đồng thời bảo đảm minh bạch, phòng ngừa lãng phí và tiêu cực.

Để hiện thực hóa các mục tiêu đã đặt ra, theo tôi, có hai yếu tố then chốt. Một là, tự chủ đại học phải đi đôi với trách nhiệm giải trình. Các trường cần xây dựng hệ thống quản trị nội bộ vững chắc, công khai, minh bạch để xã hội và các bên liên quan có thể giám sát.

Hai là, phát triển đội ngũ giảng viên phải được xác định là ưu tiên hàng đầu. Mọi chiến lược đầu tư, suy cho cùng, đều phải xoay quanh con người - yếu tố quyết định chất lượng và uy tín của giáo dục đại học trong dài hạn.

Phóng viên: Trước những cơ hội lớn và kèm theo cả thách thức, theo ông, yếu tố nào mang tính quyết định để các cơ sở đại học có thể chuyển hóa tự chủ và nguồn lực đầu tư thành năng lực đào tạo thực chất? Từ thực tiễn của Học viện Chính sách và Phát triển, đâu là những lựa chọn chiến lược mà mỗi cơ sở giáo dục đại học cần kiên định để không bị chệch nhịp trong giai đoạn phát triển hiện nay?

Phó Giáo sư, Tiến sĩ, Nhà giáo ưu tú Trần Trọng Nguyên: Theo tôi, yếu tố quyết định nằm ở chỗ mỗi cơ sở giáo dục đại học có dám lựa chọn một chiến lược phát triển rõ ràng, dựa trên sứ mệnh và lợi thế đặc thù của mình hay không. Tự chủ và nguồn lực chỉ thực sự trở thành năng lực đào tạo khi được đặt trong một tầm nhìn chiến lược nhất quán, gắn với quy hoạch chung của quốc gia. Không thể có một mô hình phát triển chung áp dụng cho mọi trường; sự sao chép hay chạy theo phong trào rất dễ dẫn tới lãng phí và “lỡ nhịp”.

Tự chủ và nguồn lực chỉ thực sự trở thành năng lực đào tạo khi được đặt trong một tầm nhìn chiến lược nhất quán, gắn với quy hoạch chung của quốc gia. Không thể có một mô hình phát triển chung áp dụng cho mọi trường; sự sao chép hay chạy theo phong trào rất dễ dẫn tới lãng phí và “lỡ nhịp”.

Giám đốc Học viện Chính sách và Phát triển Trần Trọng Nguyên

Với Học viện Chính sách và Phát triển, chúng tôi xác định rõ vai trò của mình không chỉ là một cơ sở đào tạo, mà còn là một tổ chức tư vấn chính sách có uy tín, cung cấp luận cứ khoa học và tham gia trực tiếp vào quá trình xây dựng và hoạch định chính sách tài chính - kinh tế của đất nước. Trên nền tảng lợi thế là đơn vị trực thuộc Bộ Tài chính, Học viện lựa chọn con đường phát triển gắn chặt đào tạo, nghiên cứu và thực tiễn chính sách.

Cụ thể, Học viện đã xây dựng và đang triển khai Đề án “Chiến lược đột phá phát triển công tác đào tạo giai đoạn 2026–2035, tầm nhìn đến năm 2045”, tập trung vào một số trục hành động then chốt. Trước hết là đổi mới toàn diện hoạt động đào tạo theo chuẩn quốc tế, với trọng tâm cập nhật nội dung gắn với các xu hướng lớn như kinh tế số, tài chính xanh, quản trị rủi ro, phân tích dữ liệu và đánh giá tác động chính sách. Đi cùng với đó là lựa chọn mang tính đột phá về ngôn ngữ: coi tiếng Anh là “chìa khóa” hội nhập và triển khai lộ trình đưa tiếng Anh trở thành ngôn ngữ thứ hai trong toàn bộ hoạt động của Học viện, nhằm trang bị cho người học năng lực làm việc trong môi trường toàn cầu.

3709426935039310716-4319.jpg
Phó Giáo sư, Tiến sĩ, Nhà giáo ưu tú Trần Trọng Nguyên, Giám đốc Học viện Chính sách và Phát triển

Song song với đào tạo, Học viện xác định nghiên cứu khoa học và đổi mới sáng tạo là trụ cột nâng đỡ chất lượng. Các nhóm nghiên cứu mạnh đang được hình thành, tập trung giải quyết những vấn đề chiến lược của ngành Tài chính và nền kinh tế, đồng thời gắn chặt nghiên cứu với đào tạo sau đại học và tư vấn chính sách.

Một lựa chọn chiến lược khác là chuyển đổi số toàn diện, hướng tới mô hình đại học số. Việc triển khai hệ thống quản trị đại học số tổng thể và hiện đại hóa hạ tầng số không chỉ nhằm nâng cao hiệu quả quản lý, mà còn tạo nền tảng cho đổi mới phương thức dạy - học và phục vụ người học.

Bên cạnh đó, Học viện chủ động mở rộng hợp tác chiến lược theo mô hình Nhà nước - Nhà trường - Doanh nghiệp, bảo đảm đào tạo gắn với thực tiễn và nghiên cứu có khả năng ứng dụng cao. Tất cả các nỗ lực này được đặt trong một khuôn khổ quản trị hiện đại, tinh gọn, thực thi tự chủ một cách bài bản, nhằm tạo nguồn lực bền vững cho tái đầu tư và phát triển dài hạn.

Từ thực tiễn đó, chúng tôi cho rằng, để không “lỡ nhịp”, các trường đại học cần kiên định ba điều: i) có chiến lược phát triển rõ ràng và khác biệt; ii) thực thi tự chủ đi đôi với trách nhiệm giải trình; và iii) coi đầu tư cho con người - đội ngũ giảng viên, nhà khoa học - là ưu tiên số một. Về mặt thể chế, chúng tôi kiến nghị tiếp tục hoàn thiện cơ chế giao nhiệm vụ đào tạo và nghiên cứu dựa trên kết quả đầu ra, đồng thời xây dựng khung pháp lý đủ thông thoáng để thúc đẩy thương mại hóa kết quả nghiên cứu và hợp tác công - tư trong giáo dục đại học.

Xây dựng đội ngũ giảng viên mạnh, nâng cao vị thế đại học Việt Nam

Phóng viên: Chương trình mục tiêu quốc gia hiện đại hóa, nâng cao chất lượng giáo dục và đào tạo giai đoạn 2026 – 2035 xác định nâng cao chất lượng, năng lực đội ngũ nhà giáo là một trong những trọng tâm đầu tư, hỗ trợ. Định hướng này mở ra những cơ hội gì cho các cơ sở giáo dục đại học, và đâu là những yêu cầu mới đặt ra để nguồn lực ấy thực sự chuyển hóa thành chất lượng đào tạo, thưa ông?

Phó Giáo sư, Tiến sĩ, Nhà giáo ưu tú Trần Trọng Nguyên: Đây là một cơ hội mang tính quyết định để các trường đại học chuyển từ tăng trưởng về quy mô sang nâng cao chất lượng thực chất. Bởi xét đến cùng, uy tín của một trường đại học không nằm ở cơ sở vật chất, mà được quyết định bởi uy tín học thuật của đội ngũ giảng viên, nhà khoa học và chất lượng các sản phẩm đầu ra. Nguồn lực từ Chương trình mục tiêu quốc gia, nếu được sử dụng đúng trọng tâm, sẽ là đòn bẩy quan trọng để các cơ sở giáo dục đại học đầu tư bài bản cho đội ngũ cán bộ, giảng viên - yếu tố cốt lõi của chất lượng đào tạo.

Tại Học viện Chính sách và Phát triển, chúng tôi xác định phát triển đội ngũ cán bộ, giảng viên là khâu đột phá. Trước hết là chủ động thu hút nhân tài thông qua các cơ chế đãi ngộ cạnh tranh, hướng tới các nhà khoa học, chuyên gia đầu ngành trong và ngoài nước, đặc biệt là đội ngũ trí thức người Việt Nam ở nước ngoài. Song song với đó, Học viện đẩy mạnh đào tạo, bồi dưỡng đội ngũ hiện có, tập trung vào đào tạo tiến sĩ ở các đơn vị đào tạo uy tín trong nước và quốc tế, nâng cao năng lực nghiên cứu, giảng dạy bằng tiếng Anh, phương pháp sư phạm hiện đại và năng lực số.

4553152702776093542-1.jpg

Một trụ cột quan trọng khác là xây dựng môi trường học thuật mở gắn với thực tiễn chính sách. Giảng viên được tạo điều kiện tham gia thực tế chuyên môn, biệt phái tại các đơn vị hoạch định chính sách của Bộ Tài chính và các doanh nghiệp lớn, qua đó đưa hơi thở thực tiễn vào giảng dạy và nghiên cứu. Cùng với đó, mục tiêu xây dựng tiếng Anh như ngôn ngữ thứ hai không dừng ở chuẩn đầu ra, mà được triển khai như một chuyển đổi văn hóa học thuật, hình thành môi trường làm việc, nghiên cứu và trao đổi chuyên môn song ngữ một cách thực chất.

Chúng tôi tin rằng, chỉ khi đội ngũ cán bộ, giảng viên đủ mạnh, các nguồn lực đầu tư mới được chuyển hóa thành sản phẩm khoa học, bài báo quốc tế và các sản phẩm đào tạo chất lượng, có giá trị bền vững, đáp ứng yêu cầu cao trong kỷ nguyên mới. Đây cũng là con đường ngắn nhất để nâng cao vị thế của các trường đại học Việt Nam trong không gian học thuật khu vực và quốc tế.

Phóng viên: Thưa ông, gắn liền với đào tạo đại học là công tác tuyển sinh. Dự thảo Quy chế tuyển sinh đại học năm 2026 đang đưa ra nhiều điều chỉnh quan trọng. Những thay đổi này phản ánh sự chuyển dịch như thế nào trong tư duy quản lý tuyển sinh, và chúng có tác động thế nào đến mục tiêu nâng cao chất lượng đào tạo đại học?

Phó Giáo sư, Tiến sĩ, Nhà giáo ưu tú Trần Trọng Nguyên: Học viện Chính sách và Phát triển đánh giá cao các định hướng điều chỉnh trong Dự thảo Quy chế tuyển sinh đại học năm 2026, bởi đây không đơn thuần là những thay đổi kỹ thuật, mà là bước đi nhằm tái thiết kỷ cương và nâng cao chất lượng quản trị của toàn hệ thống tuyển sinh.

Việc giới hạn số lượng phương thức xét tuyển, cùng với chuẩn hóa việc sử dụng chứng chỉ ngoại ngữ, thể hiện rõ nỗ lực đưa tuyển sinh trở về đúng bản chất: lựa chọn người học dựa trên năng lực nền tảng, khả năng tư duy và mức độ sẵn sàng cho học tập đại học, thay vì tạo ra một “ma trận” lựa chọn gây áp lực không cần thiết cho thí sinh và xã hội. Khi hệ thống được tinh gọn và minh bạch hơn, nguyên tắc công bằng trong tiếp cận giáo dục đại học cũng được củng cố.

Đối với quy định giới hạn số lượng nguyện vọng, chúng tôi ủng hộ về mặt định hướng, bởi chính sách này góp phần hình thành tư duy lựa chọn có trách nhiệm, giúp thí sinh cân nhắc kỹ lưỡng hơn giữa năng lực bản thân, ngành học và nhu cầu xã hội. Tuy nhiên, để chính sách phát huy hiệu quả bền vững, việc triển khai cần có lộ trình hợp lý, đi kèm truyền thông đầy đủ và thời gian thích ứng cần thiết cho cả thí sinh và các cơ sở đào tạo, nhằm tránh những xáo trộn không đáng có trong giai đoạn đầu thực hiện.

Tựu trung, Dự thảo Quy chế tuyển sinh năm 2026 cho thấy một thông điệp quan trọng: tuyển sinh không chỉ là khâu “đầu vào”, mà là mắt xích đầu tiên quyết định chất lượng và công bằng của toàn bộ hệ thống giáo dục đại học. Khi được triển khai thận trọng và nhất quán, có lộ trình chuẩn mực thì những điều chỉnh này sẽ góp phần nâng cao niềm tin xã hội đối với giáo dục đại học trong giai đoạn phát triển mới.

Phóng viên: Xin trân trọng cảm ơn ông!

Có thể bạn quan tâm