Tuy nhiên, để biến tiềm năng thành đơn hàng và lợi nhuận bền vững, doanh nghiệp cần có sản phẩm tốt và đáp ứng các tiêu chuẩn mới, quản trị rủi ro tài chính và xây dựng năng lực cạnh tranh theo chuẩn quốc tế. Đó là thông điệp được các chuyên gia, cơ quan quản lý và doanh nghiệp chia sẻ tại hội thảo "Cơ hội và thách thức phát triển thị trường Thổ Nhĩ Kỳ" do Cục Xúc tiến thương mại (Bộ Công thương) tổ chức chiều 21/7.
Thị trường giàu tiềm năng nhưng không còn "dễ tính"
Theo ông Tạ Mạnh Cường, Giám đốc Trung tâm Hỗ trợ Xúc tiến Thương mại và Đầu tư (Cục Xúc tiến thương mại), Thổ Nhĩ Kỳ đang nổi lên như một điểm sáng trong chiến lược đa dạng hóa thị trường xuất khẩu của Việt Nam. Với vị trí kết nối giữa châu Âu, Trung Đông và Trung Á, Thổ Nhĩ Kỳ không chỉ là một thị trường tiêu thụ quy mô lớn mà còn là cửa ngõ để hàng hóa Việt Nam mở rộng hiện diện tại nhiều khu vực khác.
Những tín hiệu tích cực đã được phản ánh qua kết quả thương mại song phương. Trong 6 tháng đầu năm 2026, kim ngạch thương mại hai nước đạt 1,39 tỷ USD, trong đó xuất khẩu của Việt Nam tăng 32%, cho thấy sức cạnh tranh của hàng Việt ngày càng được cải thiện. Đặc biệt, ngành thực phẩm và đồ uống tiếp tục khẳng định vị thế khi đạt 950,2 triệu USD kim ngạch trong nửa đầu năm. Theo ông Cường, kết quả này đến từ quá trình đầu tư vào công nghệ chế biến sâu, nâng cao chất lượng sản phẩm và đáp ứng ngày càng tốt hơn các tiêu chuẩn của thị trường nhập khẩu.
Tuy nhiên, ông Cường lưu ý doanh nghiệp sẽ phải vượt qua nhiều "rào cản kép", từ các quy định về kiểm dịch thực vật, thủ tục hải quan đến yêu cầu bắt buộc về chứng nhận Halal khi tiếp cận cộng đồng Hồi giáo.
Trong bối cảnh đó, vai trò của cơ quan xúc tiến thương mại không chỉ dừng ở hoạt động kết nối mà hướng tới xây dựng một hệ sinh thái hỗ trợ toàn diện cho doanh nghiệp.
Theo ông Cường, Cục Xúc tiến thương mại đang tăng cường cung cấp thông tin thị trường, tư vấn xây dựng chiến lược kinh doanh, đồng thời tổ chức các đoàn khảo sát thực địa. Điển hình là chương trình giao dịch thương mại tại Thổ Nhĩ Kỳ và Tây Ban Nha từ ngày 25/8 đến 3/9/2026, giúp doanh nghiệp tiếp cận trực tiếp đối tác và cập nhật diễn biến thị trường.
“Mục tiêu cuối cùng là giúp doanh nghiệp xây dựng kế hoạch kinh doanh sắc bén hơn, quản trị rủi ro tốt hơn, tối ưu chi phí và từng bước khẳng định bản lĩnh của doanh nghiệp Việt trên thị trường quốc tế”, ông Cường nhấn mạnh.
Nếu bức tranh tổng thể cho thấy dư địa tăng trưởng còn rất lớn thì phần trình bày của đại diện Thương vụ Việt Nam tại Thổ Nhĩ Kỳ mang đến góc nhìn thực tiễn về những thay đổi mà doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý.
Theo bà Nguyễn Việt Hằng, Tham tán thương mại, Trưởng Cơ quan Thương vụ Việt Nam tại Thổ Nhĩ Kỳ, năm 2026 đánh dấu bước chuyển mạnh trong chính sách quản lý nhập khẩu của Thổ Nhĩ Kỳ, đặc biệt đối với nhóm thực phẩm. Đáng chú ý là việc áp dụng hệ thống kiểm soát 10 bước (GGVS) đối với thực phẩm có nguồn gốc thực vật cùng hệ thống đăng ký cơ sở nhập khẩu (TROYS).
Những quy định mới này đồng nghĩa hồ sơ pháp lý của doanh nghiệp phải được chuẩn bị đầy đủ và chính xác tuyệt đối. Chỉ một sai sót nhỏ cũng có thể khiến lô hàng bị tiêu hủy, kéo theo thiệt hại lớn cả về chi phí lẫn uy tín.
Không chỉ thay đổi về chính sách, hành vi tiêu dùng tại Thổ Nhĩ Kỳ cũng đang dịch chuyển rõ nét. Theo bà Hằng, người tiêu dùng hiện có xu hướng chi tiêu ít hơn nhưng thông minh hơn, ưu tiên sản phẩm nội địa, các mặt hàng tự nhiên, tiện lợi và đặc biệt nhạy cảm hơn với yếu tố giá. Điều đó buộc doanh nghiệp Việt phải nghiên cứu kỹ thị trường thay vì chỉ tập trung vào lợi thế giá rẻ như trước.
Một khuyến nghị đáng chú ý được bà Hằng đưa ra là doanh nghiệp cần tránh "bẫy 101 ngày" trong thanh toán. Theo đó, việc bán hàng trực tiếp cho các chuỗi bán lẻ lớn thường kéo dài thời gian thu hồi công nợ, ảnh hưởng đến dòng tiền. Thay vào đó, doanh nghiệp nên cân nhắc hợp tác với các nhà phân phối trung gian hoặc đại lý nhỏ có khả năng thanh toán ngay bằng tiền mặt, qua đó bảo đảm dòng vốn phục vụ hoạt động sản xuất, kinh doanh.
Một ví dụ khác cũng được bà Hằng chia sẻ là "nghịch lý hồ tiêu". Mặc dù Việt Nam xuất khẩu khối lượng hồ tiêu sang Thổ Nhĩ Kỳ gấp đôi Brazil nhưng giá trị thu về lại tương đương. Điều này phản ánh dư địa rất lớn trong việc nâng cao chất lượng, chế biến sâu và xây dựng giá trị gia tăng cho sản phẩm.
Đối với một số mặt hàng như cà-phê xanh hay hạt điều thô, bà Hằng cho rằng doanh nghiệp có thể tận dụng lợi thế nguyên liệu để phục vụ hoạt động sản xuất nhãn riêng ngay tại Thổ Nhĩ Kỳ, thay vì chỉ xuất khẩu theo phương thức truyền thống.
Bên cạnh đó, bà cũng cảnh báo doanh nghiệp cần nâng cao cảnh giác trước các hình thức gian lận thương mại như giả danh tổ chức quốc tế hay ép giá hàng hóa tại cảng.
Halal - "tấm hộ chiếu" nâng giá trị hàng Việt
Ở góc độ nghiên cứu kinh tế, PGS.TS Đinh Công Hoàng - Viện Nghiên cứu Nam Á, Tây Á và châu Phi (Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam) cho rằng, lợi thế lớn nhất của Thổ Nhĩ Kỳ nằm ở vị trí địa chính trị đặc biệt. Quốc gia này nằm trên hai châu lục, đồng thời có hiệp ước liên minh thuế quan với Liên minh châu Âu (EU), tạo điều kiện thuận lợi để trở thành trung tâm trung chuyển hàng hóa trong khu vực.
Với quy mô nền kinh tế hơn 1.000 tỷ USD cùng tầng lớp trung lưu ngày càng mở rộng, Thổ Nhĩ Kỳ sở hữu sức mua rất lớn đối với các sản phẩm thực phẩm và hàng tiêu dùng.
Điểm đáng chú ý là cơ cấu sản xuất nông nghiệp của hai nước có tính bổ trợ thay vì cạnh tranh. Trong khi Thổ Nhĩ Kỳ có thế mạnh về ngũ cốc và trái cây ôn đới thì Việt Nam lại có ưu thế vượt trội ở các sản phẩm nhiệt đới như cà phê, hạt điều, hồ tiêu và dừa. Theo ông Hoàng, đây là nền tảng thuận lợi để mở rộng hợp tác thương mại trong thời gian tới.
Tuy nhiên, để tận dụng được lợi thế này, doanh nghiệp cần coi chứng nhận Halal như một điều kiện tiên quyết. Theo ông, với khoảng 90% dân số theo đạo Hồi, Halal không đơn thuần là yêu cầu về tôn giáo mà đã trở thành tiêu chuẩn về chất lượng và sự tin cậy. Một sản phẩm đạt chứng nhận Halal có thể giúp tăng khả năng được người tiêu dùng lựa chọn từ 30-50%, đồng thời nâng giá bán thêm 10-30%.
Ông Hoàng cũng đề xuất doanh nghiệp triển khai chiến lược tiếp cận đa kênh. Theo đó, các mặt hàng phổ thông có thể thâm nhập hệ thống siêu thị giá rẻ như BIM hay A101, trong khi sản phẩm có thương hiệu nên hướng đến các chuỗi bán lẻ cao cấp như Migros. Song song với đó là khai thác kênh Horeca nhằm phục vụ ngành du lịch phát triển mạnh của Thổ Nhĩ Kỳ, cũng như tận dụng các nền tảng thương mại điện tử như Trendyol và Hepsiburada để thử nghiệm thị trường với chi phí thấp.
Một góc nhìn khác được nhiều doanh nghiệp quan tâm tại hội thảo là vấn đề quản trị tài chính. Theo bà Vũ Thị Thùy Linh, Giám đốc phát triển kinh doanh ngoại hối, Ngân hàng MSB, nhiều doanh nghiệp vẫn có tâm lý coi đơn hàng hoàn tất khi giao hàng thành công. Tuy nhiên, trên thực tế, một thương vụ chỉ thực sự kết thúc khi doanh nghiệp thu được dòng tiền.
Đối với thị trường Thổ Nhĩ Kỳ, thời gian thanh toán phổ biến dao động từ 50 đến 120 ngày, trong khi đồng Lira biến động mạnh, khiến rủi ro tài chính trở nên đáng kể. Theo bà Linh, doanh nghiệp cần nhận diện đầy đủ năm nhóm rủi ro gồm: rủi ro đối tác, thanh toán, tỷ giá, lãi suất và thanh khoản. Để kiểm soát các rủi ro này, doanh nghiệp cần xây dựng hệ thống quản trị ngay từ trước khi ký kết hợp đồng.
Thứ nhất, cần bảo đảm an toàn thanh toán thông qua việc sử dụng mạng lưới ngân hàng đại lý để sàng lọc đối tác và kết hợp bảo hiểm xuất khẩu nhằm giảm thiểu nguy cơ không thu hồi được công nợ.
Thứ hai, cần chủ động nguồn vốn bằng cách tận dụng các gói tài trợ linh hoạt có thể đáp ứng từ 80-90% giá trị đơn hàng hoặc bộ chứng từ, giúp duy trì hoạt động sản xuất liên tục.
Thứ ba, doanh nghiệp nên sử dụng các công cụ phòng ngừa rủi ro tỷ giá để cố định biên lợi nhuận trước biến động của thị trường ngoại hối. Thông điệp được bà Linh nhấn mạnh là quản trị tài chính cần bắt đầu trước khi giao dịch phát sinh, thay vì chỉ xử lý khi rủi ro đã xảy ra.
Không chỉ dừng ở câu chuyện của từng doanh nghiệp, nhiều ý kiến tại hội thảo cho rằng Việt Nam cần xây dựng một hệ sinh thái Halal đồng bộ để nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
Ông Ramlan Bin Osman, Giám đốc Trung tâm chứng nhận Halal quốc gia cho biết, Nghị định 127/2026/NĐ-CP đã tạo hành lang pháp lý cho hoạt động Halal, đồng thời giao Bộ Khoa học và Công nghệ là cơ quan chủ trì quản lý chất lượng Halal tại Việt Nam.
Theo ông, Halal cần được nhìn nhận như một hệ thống quản lý chất lượng xuyên suốt toàn bộ chuỗi cung ứng, thay vì chỉ là yêu cầu mang tính tôn giáo. Để tăng niềm tin với đối tác quốc tế, Việt Nam cần sớm xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về Halal.
“Việc nhiều doanh nghiệp cùng tham gia xây dựng hệ sinh thái Halal cũng sẽ giúp chia sẻ chi phí, tăng khả năng kết nối và nâng cao sức cạnh tranh, đặc biệt đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ”, ông Ramlan Bin Osman cho biết.
Có thể thấy, Thổ Nhĩ Kỳ đang mở ra một không gian tăng trưởng mới cho xuất khẩu Việt Nam trong bối cảnh doanh nghiệp cần đa dạng hóa thị trường và giảm phụ thuộc vào các thị trường truyền thống. Tuy nhiên, những chia sẻ tại hội thảo cũng cho thấy lợi thế về giá hay nguồn nguyên liệu sẽ không còn đủ để tạo khác biệt. Thị trường này đang đòi hỏi doanh nghiệp phải đáp ứng đồng thời nhiều yêu cầu về tiêu chuẩn kỹ thuật, chứng nhận Halal, tính minh bạch của hồ sơ, khả năng quản trị tài chính, cũng như xây dựng chiến lược tiếp cận thị trường bài bản và dài hạn.
Nói cách khác, cơ hội tại Thổ Nhĩ Kỳ không chỉ là cơ hội mở rộng xuất khẩu, mà còn là động lực để doanh nghiệp Việt nâng cấp năng lực cạnh tranh theo chuẩn quốc tế. Khi sản phẩm đáp ứng được những yêu cầu khắt khe của một thị trường có vai trò kết nối giữa châu Âu, Trung Đông và Trung Á, cánh cửa bước vào nhiều thị trường khác cũng sẽ rộng mở hơn. Chính vì vậy, cùng với sự đồng hành của cơ quan quản lý và các tổ chức hỗ trợ, việc chuẩn bị đầy đủ về tiêu chuẩn, tài chính và chiến lược thị trường sẽ là yếu tố quyết định để doanh nghiệp biến tiềm năng thành những hợp đồng xuất khẩu có giá trị gia tăng cao và phát triển bền vững.