Nhiều người sống chung với HIV ngần ngại tìm kiếm sự hỗ trợ thông qua các kênh trực tuyến
Trong những năm gần đây, nguồn tài trợ quốc tế dành cho các chương trình HIV/AIDS, đặc biệt từ các nhà tài trợ song phương lớn đã giảm đáng kể khi các ưu tiên toàn cầu thay đổi và viện trợ bên ngoài bị cắt giảm. Việt Nam, quốc gia trong nhiều năm qua vẫn dựa một phần vào hỗ trợ quốc tế để duy trì các dịch vụ dự phòng, xét nghiệm và điều trị HIV, hiện đang phải đối mặt với những hệ quả rõ rệt của quá trình chuyển đổi này.
Tác động không chỉ dừng lại ở khoảng trống ngân sách, mà ngày càng hiện hữu trong cuộc sống hằng ngày của những người sống chung với HIV và các cộng đồng bị ảnh hưởng, đặc biệt là các nhóm dễ bị tổn thương vốn phụ thuộc nhiều vào các dịch vụ do cộng đồng và các dự án tài trợ cung cấp.
Việc cắt giảm nguồn lực cho các hoạt động dự phòng HIV, dịch vụ sức khỏe tâm thần và chăm sóc dựa vào cộng đồng đã buộc nhiều tổ chức địa phương phải thu hẹp hoặc tạm dừng hoạt động. Trong bối cảnh chi phí y tế tự chi trả ngày càng tăng, việc tiếp cận các dịch vụ trực tiếp trở nên khó khăn hơn, đặc biệt đối với người trẻ sống chung với HIV và các nhóm quần thể đích trẻ, bao gồm nam quan hệ tình dục đồng giới và người chuyển giới, phụ nữ bán dâm, người sử dụng ma túy.
Đối với những nhóm này, sự gián đoạn trong các dịch vụ PrEP (dự phòng trước phơi nhiễm HIV) hoặc việc thiếu các hoạt động theo dõi liên tục không chỉ là vấn đề hành chính, mà còn tiềm ẩn những rủi ro nghiêm trọng đối với sức khỏe.
Cùng lúc đó, khi các không gian hỗ trợ trực tiếp dần thu hẹp, ngày càng nhiều người phải tìm đến các nền tảng trực tuyến để tiếp cận thông tin sức khỏe và kết nối với cộng đồng. Tuy nhiên, những không gian trực tuyến này lại đang trở nên kém an toàn hơn.
Bạn Nguyễn Anh Tú - thành viên mạng lưới người sống chung với HIV tại Việt Nam cho biết, kỳ thị trên môi trường số, quấy rối và thông tin sai lệch được thúc đẩy bởi các diễn ngôn phân biệt lan truyền xuyên biên giới đang dần thâm nhập vào môi trường mạng tại Việt Nam, tạo ra những rào cản mới trong việc tiếp cận dịch vụ và hỗ trợ.
Nỗi lo về việc lộ thông tin cá nhân hoặc bị tấn công trên mạng khiến nhiều người ngần ngại tìm kiếm sự hỗ trợ thông qua các kênh trực tuyến. Nhiều người lo sợ rằng chỉ cần tìm kiếm thông tin sức khỏe hoặc tương tác với các nội dung liên quan đến HIV trên mạng cũng có thể khiến họ đối mặt với sự phán xét, kỳ thị hoặc thậm chí là bạo lực. Điều này tạo ra một “hiệu ứng im lặng”, khiến những người cần thông tin và sự kết nối nhất lại trở nên dè dặt hơn trong việc tìm kiếm hỗ trợ.
Việc cắt giảm tài trợ cũng khiến nhiều nhóm hỗ trợ đồng đẳng phải đóng cửa đột ngột do không còn đủ kinh phí vận hành và nhân sự. Hệ quả là niềm tin vào các sáng kiến cộng đồng bị suy giảm, nhiều nhóm tan rã, và những người cần hỗ trợ bị bỏ lại mà không có mạng lưới đồng hành — trong một số trường hợp dẫn đến việc gián đoạn điều trị vì thiếu sự hỗ trợ cần thiết.
Một người sống chung với HIV chia sẻ: “Trước đây tôi thường đặt lịch xét nghiệm HIV và lấy thuốc ARV qua các nền tảng trực tuyến kết nối với phòng khám cộng đồng. Nhưng sau khi nghe nói về các rủi ro liên quan đến việc chia sẻ dữ liệu, tôi không còn cảm thấy an toàn khi đăng ký hoặc để lại thông tin cá nhân trên mạng nữa. Tôi đã trì hoãn việc đến phòng khám và ngừng sử dụng các ứng dụng nhắc uống thuốc vì lo rằng tình trạng HIV hoặc xu hướng tính dục của mình có thể bị lộ. Bây giờ tôi phải tự xoay xở việc điều trị một mình, và điều đó khiến mọi thứ trở nên rủi ro hơn".
Từ góc độ quyền con người, sự giao thoa giữa việc rút lui nguồn tài trợ và môi trường số ngày càng thù địch đang làm suy yếu quyền được tiếp cận dịch vụ y tế một cách bình đẳng và không bị phân biệt đối xử. Các tổ chức do cộng đồng dẫn dắt đang phải gánh vác hậu quả từ thông tin sai lệch, quấy rối trên mạng đến rủi ro về quyền riêng tư trong khi lại thiếu nguồn lực để triển khai các chiến lược truyền thông dựa trên quyền con người và các biện pháp bảo vệ an toàn số.
Hỗ trợ cho cộng đồng người sống chung với HIV
Nguyễn Anh Tú - thành viên Mạng lưới người sống với HIV Việt Nam (VNP+) cho biết, từ các hoạt động của dự án Digital health and Rights Project (DHRP) khi làm việc với cộng đồng người sống chung với HIV, đặc biệt là các bạn trong cộng đồng Người sống với HIV (NCH) trẻ và các nhóm quần thể đích trẻ, nhóm nhận ra nhiều vấn đề mà các bạn NCH trăn trở.
Vì thế, các hoạt động của DHRP hiện cũng tập trung vào việc nâng cao năng lực cho các bạn trẻ trong cộng đồng để họ có thể tham gia truyền thông và chia sẻ câu chuyện của mình trên không gian mạng một cách an toàn và tự tin hơn.
Trước hết, VNP+ đóng vai trò là cầu nối giữa dự án và cộng đồng. Với mạng lưới rộng khắp và sự tin cậy đã được xây dựng qua nhiều năm, VNP+ giúp bảo đảm các hoạt động của DHRP tiếp cận đúng nhóm đối tượng, đúng nhu cầu và đúng bối cảnh.
Không chỉ kết nối, VNP+ còn hỗ trợ xây dựng các nguyên tắc an toàn khi tham gia truyền thông, hướng dẫn cách bảo vệ danh tính cá nhân, và đồng hành cùng các bạn trẻ trong việc xử lý những tình huống như bị tấn công trực tuyến hay lộ thông tin.
Một điểm nhấn quan trọng trong dự án DHRP là việc VNP+ đã xây dựng một nhóm nòng cốt gồm các thủ lĩnh trẻ đến từ nhiều cộng đồng đích khác nhau. Đây không chỉ là những người tham gia hoạt động, mà còn là những “cánh tay nối dài” của dự án trong việc lan tỏa kiến thức và thực hành an toàn trên không gian mạng.
Thông qua nhóm nòng cốt này, các nội dung về truyền thông số an toàn đã được đưa đến gần hơn với cộng đồng bằng những hình thức linh hoạt và gần gũi. Các thủ lĩnh trẻ đã chủ động tổ chức và lồng ghép nội dung vào các buổi sinh hoạt nhóm, hoạt động cộng đồng.
"Chúng tôi có các buổi truyền thông của nhóm The Vision tại Vĩnh Phúc, hay các hoạt động quy mô lớn hơn như giải chạy cộng đồng do doanh nghiệp xã hội Kết Nối Trẻ tổ chức tại Bình Dương. Những sáng kiến này không chỉ giúp lan tỏa kiến thức mà còn tạo ra không gian an toàn để người trẻ kết nối, chia sẻ và học hỏi lẫn nhau", Tú cho hay.
Một đóng góp quan trọng khác của VNP+ là thúc đẩy cách tiếp cận trao quyền. Thay vì chỉ là đối tượng thụ hưởng, người trẻ NCH và nhóm quần thể đích được khuyến khích trở thành chủ thể của quá trình truyền thông – những người trực tiếp kể câu chuyện của mình, đồng thời góp phần đảm bảo tính bền vững của dự án thông qua việc duy trì và nhân rộng năng lực trong cộng đồng.
Các hoạt động đào tạo không chỉ diễn ra một lần mà được lồng ghép vào mạng lưới sẵn có, thúc đẩy học hỏi ngang hàng và cơ chế hỗ trợ lâu dài. Nhờ vậy, kỹ năng truyền thông an toàn không chỉ dừng lại ở một nhóm nhỏ mà có thể lan tỏa rộng hơn trong cộng đồng.
"Ở cấp độ rộng hơn, VNP+ còn đóng vai trò quan trọng trong vận động chính sách và giảm kỳ thị. Từ những câu chuyện và trải nghiệm thực tế của cộng đồng, chúng tôi có thể tổng hợp thành các bằng chứng để đối thoại với các bên liên quan, góp phần thúc đẩy môi trường xã hội và truyền thông an toàn, thân thiện hơn với người sống chung với HIV", Tú chia sẻ.