Nhiều tín hiệu đáng mừng cho nông sản Việt

Sự kiện lô bưởi đầu tiên của các tỉnh Vĩnh Long, Đồng Tháp chính thức có mặt tại thị trường Australia không chỉ là niềm vui của riêng địa phương mà còn là dấu mốc đáng ghi nhận của nông nghiệp vùng Đồng bằng sông Cửu Long trên hành trình hội nhập sâu rộng.

Doanh nghiệp tại tỉnh Đồng Tháp xuất khẩu xoài sang thị trường Mỹ.
Doanh nghiệp tại tỉnh Đồng Tháp xuất khẩu xoài sang thị trường Mỹ.

Thành công này tiếp tục nối dài danh sách những nông sản Việt Nam chinh phục các thị trường cao cấp, khắt khe, qua đó khẳng định nỗ lực bền bỉ của chính quyền, doanh nghiệp và người nông dân trong việc nâng cao chất lượng, đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế. Tuy nhiên, nhìn nhận một cách thẳng thắn, từ “có mặt” đến “đứng vững” trên thị trường toàn cầu vẫn là chặng đường dài, đòi hỏi cách tiếp cận bài bản, đồng bộ và mang tính chiến lược.

Để một lô bưởi có thể “đặt chân” vào thị trường Australia, sản phẩm phải trải qua quy trình đánh giá nghiêm ngặt kéo dài gần hai năm, bảo đảm không mang theo 19 đối tượng sinh vật gây hại. Không chỉ vậy, toàn bộ quá trình sản xuất phải được kiểm soát chặt chẽ từ vùng trồng có mã số, cơ sở đóng gói được phê duyệt đến khâu xử lý chiếu xạ theo đúng quy định. Những yêu cầu khắt khe này, xét ở một góc độ tích cực, chính là “tấm vé thông hành” để nông sản Việt Nam khẳng định năng lực kiểm soát chất lượng, từng bước xây dựng uy tín trên thị trường quốc tế.

Không phải đến nay nông sản Đồng bằng sông Cửu Long mới “chạm ngõ” các thị trường cao cấp. Trước đó, nhiều sản phẩm đã tạo dựng được chỗ đứng nhất định, như: Xoài, thanh long, chanh không hạt đã có mặt tại thị trường Mỹ, châu Âu, Australia; tôm, cá tra từ lâu trở thành ngành hàng xuất khẩu chủ lực với hệ thống tiêu chuẩn nghiêm ngặt; sản phẩm gạo chất lượng cao cũng từng bước khẳng định thương hiệu trên thị trường quốc tế. Những kết quả nêu trên phản ánh một xu hướng chuyển dịch tích cực: Từ nền nông nghiệp sản xuất nhỏ lẻ, dựa vào kinh nghiệm sang nền nông nghiệp chú trọng tiêu chuẩn, quy trình và thị trường.

Thực tế cho thấy, những năm gần đây, tư duy sản xuất của nông dân, hợp tác xã và doanh nghiệp trong vùng đã có sự thay đổi rõ rệt. Các tiêu chuẩn như VietGAP, GlobalGAP ngày càng được áp dụng rộng rãi; việc xây dựng mã số vùng trồng, kiểm soát chất lượng và truy xuất nguồn gốc được chú trọng. Cùng với đó, năng lực chế biến, bảo quản và tổ chức xuất khẩu cũng có nhiều chuyển biến tích cực. Nhiều doanh nghiệp mạnh dạn đầu tư công nghệ sau thu hoạch, hệ thống kho lạnh, dây chuyền đóng gói hiện đại; các chuỗi liên kết giữa doanh nghiệp, hợp tác xã và nông dân từng bước được hình thành và củng cố. Những yếu tố này tạo nền tảng quan trọng để nâng cao giá trị gia tăng và sức cạnh tranh của nông sản Việt Nam.

Tuy nhiên, nếu chỉ dừng lại ở những thành công bước đầu, nguy cơ “ngủ quên trên chiến thắng” là điều cần được cảnh báo. Thực tế cho thấy, việc nông sản xuất hiện tại các thị trường khó tính chưa đồng nghĩa với việc chiếm lĩnh thị trường. Tỷ trọng hàng hóa của ta tại nhiều quốc gia còn khiêm tốn, đối tượng tiêu thụ chủ yếu vẫn là cộng đồng người Việt và người châu Á. Đây là tín hiệu cho thấy dư địa phát triển còn lớn, nhưng đồng thời cũng đặt ra yêu cầu cấp thiết phải nâng cao năng lực cạnh tranh một cách toàn diện.

Một vấn đề đáng quan tâm khác là tính ổn định và đồng đều về chất lượng. Trong khi một số lô hàng đạt tiêu chuẩn cao, thì mô hình sản xuất ở nhiều nơi vẫn mang tính nhỏ lẻ, phân tán; việc tổ chức vùng nguyên liệu, kiểm soát quy trình canh tác chưa thật sự đồng bộ. Liên kết giữa nông dân, hợp tác xã và doanh nghiệp ở một số địa phương còn lỏng lẻo, thiếu bền vững. Công tác quy hoạch vùng nguyên liệu chưa gắn chặt với nhu cầu thị trường, dẫn đến tình trạng “được mùa mất giá” hoặc khó đáp ứng đơn hàng lớn, ổn định.

Bên cạnh đó, không thể không nhắc tới nguy cơ “ảo tưởng xuất khẩu”. Một vài lô hàng đầu tiên thành công với giá trị cao dễ tạo tâm lý lạc quan quá mức, dẫn đến kỳ vọng rằng thị trường quốc tế có thể tiêu thụ phần lớn sản lượng. Trong khi đó, thực tế cho thấy tỷ lệ sản phẩm đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn xuất khẩu vào các thị trường khó tính vẫn còn hạn chế. Nếu không nhìn nhận đúng thực chất, rất dễ dẫn đến những quyết định sản xuất thiếu cân nhắc, tiềm ẩn rủi ro.

Để nông sản Đồng bằng sông Cửu Long thật sự “đứng vững” trên thị trường quốc tế, điều cốt lõi là phải chuyển mạnh từ tư duy sản xuất sang tư duy kinh tế nông nghiệp, lấy thị trường làm trung tâm. Trong đó, chất lượng, giá trị gia tăng và tính bền vững phải trở thành những tiêu chí xuyên suốt. Đẩy mạnh chế biến sâu, đầu tư công nghệ sau thu hoạch không chỉ giúp nâng cao giá trị sản phẩm mà còn kéo dài thời gian bảo quản, giảm áp lực tiêu thụ tươi, hạn chế rủi ro thị trường.

Cùng với đó, việc xây dựng và củng cố các chuỗi liên kết bền vững từ sản xuất đến tiêu thụ là yêu cầu tất yếu. Chỉ khi các khâu được kết nối chặt chẽ, việc kiểm soát chất lượng, truy xuất nguồn gốc và tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế mới được bảo đảm. Vai trò “nhạc trưởng” của doanh nghiệp cần được phát huy mạnh mẽ hơn, đồng thời chính sách hỗ trợ của Nhà nước phải đi vào thực chất, tạo điều kiện thuận lợi cho các mô hình liên kết phát triển ổn định.

Một giải pháp mang tính chiến lược khác là thúc đẩy liên kết vùng Đồng bằng sông Cửu Long. Việc xây dựng các vùng nguyên liệu tập trung, quy mô lớn, đạt chuẩn quốc tế không thể chỉ là nỗ lực riêng lẻ của từng địa phương. Sự phối hợp đồng bộ trong quy hoạch, tiêu chuẩn sản xuất và hệ thống logistics sẽ góp phần giảm chi phí, nâng cao hiệu quả và tăng sức cạnh tranh chung cho toàn vùng.

Có thể khẳng định, những lô bưởi, lô xoài hay các sản phẩm nông sản khác xuất khẩu thành công trong thời gian qua là tín hiệu đáng mừng, nhưng không nên chỉ nhìn nhận như những “sự kiện đơn lẻ”. Điều quan trọng hơn là biến những thành công bước đầu ấy thành nền tảng cho một quá trình phát triển bền vững, lâu dài. Khi đó, xuất khẩu nông sản không còn là câu chuyện thời điểm, mà trở thành hoạt động thường xuyên, ổn định, đóng góp thiết thực vào tăng trưởng kinh tế và nâng cao đời sống người dân trong vùng.

Có thể bạn quan tâm