Khi mỗi mùa thi vẫn còn để lại quá nhiều lo âu, nước mắt, sự kiệt sức của học sinh, phụ huynh, giáo viên và cả những vụ việc vi phạm liên quan đến thi cử, xã hội cần tiếp tục đặt câu hỏi: Liệu đã đến lúc phải thay đổi căn bản cách thức thi để giảm áp lực không cần thiết và hướng tới một nền giáo dục nhân văn, hiệu quả hơn?
Để giảm áp lực thi một cách bền vững, cần một hệ thống giải pháp đồng bộ, thống nhất từ Trung ương đến địa phương, trong đó đổi mới tư duy, đổi mới quản trị nhà trường giữ vai trò then chốt.
Một là, sớm chuyển đổi phương thức tuyển sinh
Cần xây dựng lộ trình chuyển từ mô hình tuyển sinh chủ yếu dựa vào thi tuyển sang mô hình kết hợp giữa xét tuyển và thi tuyển, phù hợp với xu thế giáo dục hiện đại.
Quan sát các nền giáo dục trên thế giới có thể thấy ba mô hình phổ biến.
Thứ nhất, nhiều quốc gia như Hoa Kỳ, Canada và một số nước Bắc Âu, châu Đại Dương chủ yếu sử dụng xét tuyển, không tổ chức các kỳ thi tuyển sinh tập trung. Thành tích học tập, hồ sơ năng lực, hoạt động xã hội và phẩm chất cá nhân được xem như “chân dung” của người học. Kết quả đánh giá thường xuyên trong nhiều năm là căn cứ quan trọng để tuyển sinh.
Thứ hai, một số nước như Anh, Đức và Pháp kết hợp xét tuyển với quyền tự chủ thi tuyển của các cơ sở giáo dục đặc thù. Mô hình này vừa bảo đảm chất lượng đầu vào, vừa giúp phần lớn học sinh không phải chịu áp lực của các kỳ thi tuyển sinh quy mô lớn.
Thứ ba, các nước như Trung Quốc, Hàn Quốc và Nhật Bản vẫn duy trì các kỳ thi tuyển có tính cạnh tranh rất cao. Tuy nhiên, ngay cả những quốc gia này cũng đang từng bước cải cách theo hướng giảm áp lực thi cử và tăng cường đánh giá toàn diện năng lực học sinh.
Trong khi đó, tuyển sinh ở Việt Nam vẫn phụ thuộc gần như hoàn toàn vào thi tuyển. Điều này cho thấy chúng ta còn chậm trong việc đa dạng hóa phương thức tuyển sinh. Các kỳ thi quy mô lớn luôn tiềm ẩn nhiều rủi ro trong các khâu ra đề, coi thi, chấm thi và xử lý vi phạm, thậm chí đã có những vụ việc phải khởi tố hoặc hủy kết quả thi.
Hai là, tăng cường giáo dục hướng nghiệp từ sớm và thực chất
Ở các nền giáo dục tiên tiến, hướng nghiệp không chỉ diễn ra vào những năm cuối cấp mà được triển khai xuyên suốt quá trình học tập. Ngay từ bậc tiểu học, học sinh đã được làm quen với các ngành nghề thông qua trải nghiệm. Đến trung học cơ sở, các em từng bước khám phá sở thích, năng lực và giá trị của bản thân. Khi bước vào trung học phổ thông, nhiều học sinh đã có định hướng khá rõ về con đường học tập và nghề nghiệp tương lai.
Tại Việt Nam, không ít học sinh đến cuối cấp vẫn chưa xác định được hướng đi phù hợp. Nếu công tác hướng nghiệp được thực hiện hiệu quả, sẽ có một bộ phận đáng kể học sinh sau trung học cơ sở tự nguyện lựa chọn giáo dục nghề nghiệp. Điều đó không chỉ phù hợp với năng lực của các em mà còn góp phần giảm đáng kể áp lực thi vào trung học phổ thông. Giảm áp lực thi thông qua giáo dục hướng nghiệp còn góp phần thực hiện mục tiêu phổ cập trung học phổ thông trong toàn quốc.
Bộ Giáo dục và Đào tạo cần coi hướng nghiệp là một trụ cột của cải cách giáo dục, góp phần giảm áp lực thi cử và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực.
Ba là, đầu tư cơ sở vật chất và mở rộng cơ hội học tập sau trung học cơ sở
Một trong những nguyên nhân khiến áp lực thi cử gia tăng là tình trạng cung chưa đáp ứng đủ cầu. Khi số lượng chỗ học còn hạn chế, mỗi kỳ thi đều trở thành cuộc cạnh tranh gay gắt. Vì vậy, cần tiếp tục đầu tư xây dựng trường lớp, mở rộng mạng lưới giáo dục nghề nghiệp, nâng cấp hạ tầng công nghệ và thúc đẩy chuyển đổi số trong giáo dục. Đồng thời, cần thay đổi nhận thức xã hội về giáo dục nghề nghiệp, coi đây là một lựa chọn có giá trị ngang với giáo dục phổ thông và đại học.
Khi mọi học sinh đều có cơ hội tiếp tục học tập theo năng lực và nguyện vọng của mình, áp lực phải giành bằng được một suất học trong các trường trung học phổ thông sẽ giảm đáng kể.
Cơ sở vật chất không trực tiếp làm giảm độ khó, áp lực của kỳ thi nhưng góp phần tạo môi trường học tập, ôn tập và thi cử thuận lợi hơn, giúp học sinh tự tin và đạt kết quả tốt hơn.
Bốn là, đổi mới quản trị nhà trường theo hướng số hóa
Cần xây dựng hệ thống dữ liệu học tập thống nhất, đáng tin cậy, theo dõi quá trình học tập của mỗi học sinh từ lớp 1 đến lớp 12. Xét tuyển chỉ có thể bảo đảm công bằng khi dữ liệu học tập được quản lý minh bạch, chính xác, liên tục và liên thông giữa các cấp học. Hồ sơ học tập điện tử cần lưu giữ đầy đủ kết quả học tập, quá trình rèn luyện và các minh chứng về năng lực của học sinh, đồng thời được kết nối giữa nhà trường với cơ quan quản lý giáo dục các cấp.
Khi có hệ thống dữ liệu đủ tin cậy, kết quả học tập trong nhiều năm có thể trở thành căn cứ quan trọng cho tuyển sinh, thay vì phụ thuộc gần như hoàn toàn vào một kỳ thi duy nhất. Dữ liệu đã được số hóa, lưu trữ và liên thông trên phạm vi toàn quốc cũng sẽ hạn chế tối đa nguy cơ can thiệp hoặc làm sai lệch hồ sơ học tập.
Giảm áp lực thi cử không đồng nghĩa với hạ thấp chất lượng giáo dục. Ngược lại, đó là điều kiện cần để xây dựng một nền giáo dục hiện đại, coi trọng năng lực thực chất của người học.
Bộ Giáo dục và Đào tạo cần chủ động xây dựng lộ trình chuyển đổi thi ngay từ bây giờ. Một hệ thống thi nhân văn hơn, công bằng hơn và phù hợp hơn với mục tiêu phát triển năng lực sẽ tạo nền tảng cho sự phát triển bền vững của giáo dục Việt Nam.