Sự phát triển nhanh của môi trường số khiến một tác phẩm có thể được sao chép, phát tán và tiếp cận đông đảo người dùng chỉ trong thời gian ngắn. Với khối lượng nội dung ngày càng lớn, phương thức rà soát thủ công bộc lộ nhiều hạn chế, nhất là khi các website, nền tảng và tài khoản liên tục thay đổi.
Tại Hội thảo về thực thi quyền tác giả trên môi trường số do Cục Bản quyền tác giả Việt Nam phối hợp Cục Bản quyền tác giả Nhật Bản tổ chức tại Hà Nội tổ chức vào tháng 7/2026, các chuyên gia hai nước đã thẳng thắn trao đổi về những thách thức mới trong bảo vệ quyền tác giả, quyền liên quan; đồng thời chia sẻ kinh nghiệm ứng dụng công nghệ để phát hiện, ngăn chặn và xử lý vi phạm.
Trong những vấn đề nổi cộm, trí tuệ nhân tạo (AI) được đánh giá là đang tạo ra nhiều thách thức mới đối với bản quyền, song ở một góc độ khác, vẫn có thể sử dụng như công cụ hỗ trợ thực thi quyền tác giả. Cụ thể, các hệ thống ứng dụng AI có thể rà quét lượng dữ liệu lớn, nhận diện dấu hiệu bất thường, đối chiếu thông tin và hỗ trợ truy tìm nguồn phát tán.
Tại Hàn Quốc, hệ thống giám sát bản quyền được xây dựng trên nền tảng AI và dữ liệu lớn để tự động tìm kiếm những website có dấu hiệu vi phạm. Theo ông Chung Seung Pil, Trưởng phòng Kỹ thuật thông tin thuộc Cơ quan Bảo vệ bản quyền Hàn Quốc, hệ thống có thể nhận diện nội dung sao chép, tìm nguồn phát tán ban đầu và phân tích mối liên hệ giữa các website thông qua những dữ liệu như địa chỉ IP, thư điện tử, banner quảng cáo. Qua đó, cơ quan chức năng có thêm cơ sở nhận diện các mạng lưới phát tán nội dung trái phép.
Cách làm này cho thấy một thay đổi đáng chú ý trong thực thi quyền tác giả, đó là từ việc xử lý từng trường hợp riêng lẻ sang theo dõi, phân tích cả mạng lưới có liên quan. Khi nội dung vi phạm được sao chép và chuyển từ nền tảng này sang nền tảng khác với tốc độ cao, khả năng phát hiện sớm có ý nghĩa quan trọng trong việc hạn chế mức độ lan truyền.
Ông Chung Seung Pil nhận định, trước tốc độ phát tán ngày càng nhanh của nội dung trên Internet, công tác bảo vệ bản quyền cần những phương thức có khả năng xử lý lượng dữ liệu lớn, phát hiện nhanh và tiếp tục theo dõi sự dịch chuyển của nội dung vi phạm trên nhiều nền tảng.
Nhật Bản cũng đang thử nghiệm ứng dụng AI trong phát hiện vi phạm bản quyền trên Internet. Theo ông Kobayashi Katsuyoshi, Cục Bản quyền tác giả Nhật Bản, hệ thống thí điểm cho phép chủ thể quyền đăng ký thông tin về các tác phẩm cần được bảo hộ. Dữ liệu trên Internet sau đó được hệ thống tự động thu thập, phân tích và đối chiếu với dữ liệu tác phẩm đã đăng ký để phát hiện nội dung có dấu hiệu vi phạm.
Kết quả thử nghiệm cho thấy hệ thống đạt tỷ lệ chính xác khoảng 83,6-94%. Công cụ này có thể hỗ trợ phát hiện số lượng lớn bài đăng, website có dấu hiệu sử dụng trái phép tác phẩm, qua đó cung cấp thông tin phục vụ các bước tiếp theo trong quá trình thực thi quyền.
Theo giới chuyên môn, giá trị của công nghệ trước hết nằm ở khả năng xử lý khối lượng dữ liệu mà con người khó có thể rà soát trong thời gian ngắn. Một tác phẩm có thể bị sao chép dưới nhiều hình thức, thay đổi tiêu đề, cắt ghép hoặc đăng tải lại trên nhiều địa chỉ khác nhau. Nếu chỉ dựa vào việc tìm kiếm tên tác phẩm, nguy cơ bỏ sót là rất lớn.
Tuy nhiên, phát hiện dấu hiệu vi phạm mới chỉ là bước đầu. AI có thể chỉ ra sự tương đồng giữa các nội dung, nhưng không thể tự mình thay thế cơ quan thực thi trong việc xác định quyền sở hữu, đánh giá hành vi và quyết định biện pháp xử lý. Bởi lẽ đó, công nghệ cần được đặt trong một quy trình bảo vệ bản quyền đầy đủ, từ xác lập quyền, phát hiện vi phạm, thu thập chứng cứ đến xác minh, xử lý và khắc phục hậu quả. Bên cạnh thuật toán, hiệu quả của hệ thống còn phụ thuộc ở chất lượng dữ liệu, cơ chế phối hợp và năng lực thực thi pháp luật.
Thực tế từ Nhật Bản cho thấy quy mô thiệt hại do vi phạm bản quyền trên môi trường số đang gia tăng nhanh. Ông Kobayashi Katsuyoshi đã đưa ra thí dụ về thiệt hại do vi phạm bản quyền trực tuyến đối với các lĩnh vực video, xuất bản, âm nhạc và trò chơi của Nhật Bản ước tính tăng từ 12,5 tỷ USD năm 2022 lên 35,7 tỷ USD năm 2025.
Phát triển của nội dung số cũng làm thay đổi tính chất của hành vi xâm phạm. Nội dung có thể được sản xuất tại một quốc gia, lưu trữ trên máy chủ ở quốc gia khác và phát tán tới người dùng trên phạm vi toàn cầu. Các website vi phạm có thể nhanh chóng thay đổi tên miền, máy chủ hoặc phương thức hoạt động khi bị phát hiện.
Tại hội thảo ở Hà Nội, Cục trưởng Cục Bản quyền tác giả Trần Hoàng nhấn mạnh yêu cầu tăng cường hợp tác quốc tế trong thực thi quyền tác giả trên môi trường số. Việc trao đổi kinh nghiệm, chia sẻ thông tin và phối hợp xử lý vi phạm xuyên biên giới ngày càng có ý nghĩa khi các hành vi xâm phạm được tổ chức trên nền tảng công nghệ.
Đây cũng là lý do nhiều quốc gia quan tâm xây dựng các hệ thống dữ liệu và công cụ công nghệ phục vụ bảo vệ bản quyền. AI có thể hỗ trợ phát hiện nhanh hơn, nhưng để xử lý một hành vi vi phạm vẫn cần sự tham gia của chủ thể quyền, cơ quan quản lý, cơ quan thực thi pháp luật và các nền tảng cung cấp dịch vụ số.
Với Việt Nam, môi trường số đang mở rộng cơ hội đưa các sản phẩm văn hóa đến công chúng, song cũng làm gia tăng nguy cơ sao chép và khai thác trái phép. Những vụ việc được cơ quan chức năng xử lý trong năm 2026 cho thấy hoạt động xâm phạm quyền tác giả, quyền liên quan đã xuất hiện với quy mô lớn và phương thức ngày càng tinh vi.
Cơ quan Cảnh sát điều tra Bộ Công an đã khởi tố nhiều vụ án hình sự về tội "Xâm phạm quyền tác giả, quyền liên quan" cùng các vụ án liên quan nhóm vận hành website, đăng tải trái phép hơn nội dung có bản quyền. Liên tiếp các vụ việc cho thấy yêu cầu bảo vệ bản quyền là vấn đề bức thiết của thị trường nội dung số và sự phát triển của các ngành công nghiệp văn hóa.
Phó Cục trưởng Cục Bản quyền tác giả Phạm Thị Kim Oanh chia sẻ, sự phát triển nhanh của thị trường nội dung số đặt ra yêu cầu hoàn thiện cơ chế bảo vệ quyền tác giả, đồng thời nâng cao năng lực phát hiện và xử lý vi phạm. Hành lang pháp lý về quyền tác giả của Việt Nam đang tiếp tục được hoàn thiện, cùng với các biện pháp dân sự, hành chính, hình sự và biện pháp khắc phục hậu quả theo quy định.
Song song việc hoàn thiện pháp luật, việc ứng dụng công nghệ cũng cần được quan tâm. Các chủ thể quyền có thể sử dụng các giải pháp kỹ thuật để theo dõi, rà soát việc sử dụng tác phẩm trên môi trường mạng, qua đó kịp thời phát hiện và yêu cầu xử lý hành vi xâm phạm.
Kinh nghiệm từ các quốc gia khác đã gợi mở khả năng hình thành hệ thống giám sát bản quyền dựa trên dữ liệu, trong đó các chủ thể quyền, cơ quan quản lý, cơ quan thực thi và doanh nghiệp công nghệ có thể phối hợp, chia sẻ thông tin. Đây là hướng đi cần được nghiên cứu phù hợp với điều kiện thực tế của Việt Nam.
Cuộc đua công nghệ vì thế cũng là cuộc đua bảo vệ giá trị của lao động sáng tạo trong một môi trường mà ranh giới giữa sáng tạo, khai thác và sao chép ngày càng trở nên khó nhận diện. Nếu được sử dụng đúng cách, AI có thể trở thành công cụ quan trọng để đưa hoạt động bảo vệ bản quyền theo kịp tốc độ của môi trường số nhằm bảo đảm cho giá trị sáng tạo được tôn trọng và chủ thể được hưởng thành quả xứng đáng.