Không dừng ở mua bán công nghệ
Sau khi Hiệp định VIFTA chính thức có hiệu lực ngày 17/11/2024, quan hệ thương mại Việt Nam-Israel ghi nhận những kết quả tích cực. Theo ông Lê Thái Hòa, Tham tán thương mại, phụ trách Thương vụ Việt Nam tại Israel, kim ngạch thương mại hai chiều đạt 3,25 tỷ USD năm 2024, tăng gần 21% so với năm trước; năm 2025 đạt 3,63 tỷ USD, tăng 11,8%. Trong 10 tháng đầu năm 2026, con số này đạt 3,5 tỷ USD và dự kiến cả năm có thể đạt khoảng 4,4 tỷ USD.
Đặc biệt, xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam sang Israel tiếp tục tăng trưởng. Năm 2025, kim ngạch đạt 865 triệu USD; trong 10 tháng đầu năm 2026 đã vượt 1 tỷ USD và dự kiến cả năm có thể đạt khoảng 1,3 tỷ USD.
Việc cắt giảm thuế quan theo lộ trình, cùng những ưu đãi được quy định trong hiệp định, tạo điều kiện để hàng hóa Việt Nam nâng cao sức cạnh tranh và tiếp cận thị trường Israel thuận lợi hơn. Tuy nhiên, tại tọa đàm: "Từ hợp tác công nghệ đến phát triển chuỗi giá trị: Phát huy vai trò của VIFTA trong nâng cao năng lực sản xuất của Việt Nam", các chuyên gia cho rằng, ý nghĩa của VIFTA không nên chỉ được nhìn nhận qua tốc độ tăng trưởng thương mại hay quy mô hàng hóa trao đổi giữa hai nước. Điều quan trọng hơn là khả năng chuyển hóa khuôn khổ thương mại thành động lực nâng cao năng lực sản xuất, đổi mới sáng tạo và phát triển chuỗi giá trị.
Phó Giáo sư, Tiến sĩ Ngô Trí Long, chuyên gia kinh tế cho rằng, giá trị lớn nhất của VIFTA không chỉ nằm ở việc mở rộng thị trường hoặc giảm thuế, mà còn ở cơ hội giúp Việt Nam tiếp cận, hấp thụ, làm chủ và từng bước phát triển công nghệ. Đây cũng là hướng hợp tác có nhiều tiềm năng khi hai nền kinh tế sở hữu những thế mạnh bổ trợ cho nhau. Israel có lợi thế về khoa học-công nghệ, đổi mới sáng tạo, trí tuệ nhân tạo (AI), công nghệ sinh học, nông nghiệp công nghệ cao và bán dẫn. Trong khi đó, Việt Nam có thị trường rộng lớn, nền tảng sản xuất công nghiệp và nông nghiệp, lực lượng doanh nghiệp đông đảo cùng khả năng tham gia các chuỗi cung ứng khu vực và toàn cầu.
Theo ông Lê Thái Hòa, những lĩnh vực có triển vọng hợp tác đáng chú ý gồm nông nghiệp công nghệ cao và quản lý nguồn nước; khoa học-công nghệ, chuyển đổi số và đổi mới sáng tạo; điện tử, linh kiện bán dẫn, tự động hóa công nghiệp; đào tạo nhân lực chất lượng cao và lao động kỹ thuật. Đây đều là những lĩnh vực có thể góp phần giải quyết nhu cầu nâng cao năng suất, chất lượng sản phẩm và giá trị gia tăng trong nước.
Trong công nghiệp, hợp tác về tự động hóa, thiết bị điện tử, bán dẫn và các giải pháp số có thể tạo thêm cơ hội nâng cao hàm lượng công nghệ trong sản xuất, từng bước cải thiện vị trí của doanh nghiệp Việt Nam trong chuỗi cung ứng. Tuy nhiên, cơ hội không đồng nghĩa với kết quả tự động được bảo đảm. Vấn đề quyết định là doanh nghiệp Việt Nam có đủ năng lực tiếp nhận, vận hành, cải tiến và phát triển công nghệ hay không.
Điểm nghẽn nằm ở năng lực hấp thụ
Theo Phó Giáo sư, Tiến sĩ Ngô Trí Long, cần phân biệt rõ giữa mua bán công nghệ và hợp tác phát triển năng lực công nghệ. Nếu chỉ mua máy móc, thiết bị hoặc phần mềm, doanh nghiệp có thể cải thiện năng suất và chất lượng sản phẩm, nhưng vẫn phụ thuộc vào công nghệ bên ngoài. Ngược lại, hợp tác nghiên cứu, đào tạo và cải tiến công nghệ có thể giúp doanh nghiệp từng bước hình thành năng lực thiết kế, điều chỉnh và phát triển sản phẩm phù hợp với nhu cầu thực tế. Năng lực hấp thụ công nghệ, vì vậy, không chỉ là khả năng mua hoặc sử dụng thành thạo thiết bị. Đó còn là khả năng nhận biết, tiếp thu, làm chủ, cải tiến và đổi mới công nghệ để phục vụ hoạt động sản xuất, kinh doanh.
Chuyên gia chỉ ra bốn điểm nghẽn lớn của doanh nghiệp Việt Nam: tư duy quản trị và cách tiếp cận công nghệ còn hạn chế; nguồn lực tài chính dành cho nghiên cứu và phát triển (R&D) còn khó khăn; liên kết giữa doanh nghiệp với viện nghiên cứu, trường đại học chưa chặt chẽ; liên kết giữa các đối tác trong nước và nước ngoài còn hạn chế. Đặc biệt, đầu tư nghiên cứu và phát triển thường đi kèm rủi ro lớn và thời gian thu hồi vốn dài. Trong khi đó, doanh nghiệp nhỏ và vừa khó tiếp cận nguồn lực để đầu tư cho đổi mới sáng tạo, dù có thể vay vốn để mua thiết bị hoặc phần mềm.
Những hạn chế này cho thấy việc nhập khẩu công nghệ tiên tiến chưa đủ để tạo ra bước chuyển về chất trong năng lực sản xuất. Nếu thiếu nhân lực kỹ thuật, năng lực quản trị và cơ chế liên kết nghiên cứu, công nghệ mới có thể chỉ dừng lại ở khâu vận hành, chưa chuyển hóa thành năng lực nội sinh của doanh nghiệp.
Từ phía Israel, ông Chen Peretz, Tham tán thương mại, Trưởng Văn phòng Kinh tế Israel tại Việt Nam, cũng nhấn mạnh yêu cầu hợp tác dài hạn và thực chất hơn. Theo ông, một số doanh nghiệp Israel đã sử dụng đội ngũ công nghệ thông tin tại Việt Nam để phát triển sản phẩm; một số khác nhìn nhận Việt Nam là thị trường tiêu thụ tiềm năng. Tuy nhiên, mục tiêu cần hướng tới là kết hợp cả hai hoạt động: cùng phát triển sản phẩm tại Việt Nam, tận dụng năng lực sản xuất và nhân lực trong nước, đồng thời đưa sản phẩm tiếp cận thị trường Việt Nam cũng như khu vực và thế giới.
Để làm được điều đó, doanh nghiệp Israel cần tìm được đối tác có năng lực tại Việt Nam, hiểu đặc điểm thị trường và điều chỉnh công nghệ phù hợp với điều kiện sản xuất, khí hậu, quy mô doanh nghiệp và trình độ nhân lực sở tại. Mô hình trang trại trình diễn trồng dưa chuột hữu cơ được ông Chen Peretz đề cập là một ví dụ về cách tiếp cận này. Thay vì chỉ giới thiệu công nghệ, việc triển khai mô hình trong điều kiện canh tác thực tế tại Việt Nam giúp kiểm chứng khả năng ứng dụng, qua đó tạo cơ sở để doanh nghiệp đánh giá hiệu quả và khả năng nhân rộng.
Bên cạnh khác biệt về năng lực công nghệ, ông Lê Thái Hòa cho biết doanh nghiệp hai nước còn gặp những rào cản về văn hóa, tập quán kinh doanh, thủ tục pháp lý và tiêu chuẩn kỹ thuật. Doanh nghiệp Việt Nam thường muốn kiểm chứng cụ thể công nghệ trước khi đặt hàng, trong khi đối tác Israel có xu hướng cung cấp giải pháp trọn gói. Sự khác biệt về cách tiếp cận này đòi hỏi hai bên phải tăng cường trao đổi, xác định rõ nhu cầu và xây dựng phương thức hợp tác phù hợp.
Từ hợp tác doanh nghiệp đến phát triển chuỗi giá trị
Để VIFTA thực sự trở thành cầu nối công nghệ, yêu cầu đặt ra không chỉ là tăng số lượng dự án hợp tác mà còn phải tạo được tác động lan tỏa trong toàn bộ hệ sinh thái sản xuất. Theo Phó Giáo sư, Tiến sĩ Ngô Trí Long, hợp tác công nghệ Việt Nam-Israel có thể tạo ra tác động trên bốn phương diện: thúc đẩy công nghiệp hỗ trợ và nâng cao giá trị gia tăng trong nước; cải thiện năng suất, sức cạnh tranh của doanh nghiệp nhỏ và vừa; phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao; nâng cao khả năng tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu. Để những tác động này trở thành hiện thực, chuyển giao công nghệ cần gắn với đào tạo nhân lực; mở rộng mạng lưới doanh nghiệp nhỏ và vừa tham gia chuỗi cung ứng; đồng thời có chính sách hỗ trợ nghiên cứu chung, cải tiến công nghệ và phát triển nhà cung cấp trong nước.
Đây là điểm cần được chú trọng bởi thành công của một dự án công nghệ không nên chỉ được đánh giá bằng hiệu quả của doanh nghiệp trực tiếp tiếp nhận. Giá trị lớn hơn nằm ở khả năng tạo thêm cơ hội cho các doanh nghiệp cung ứng linh kiện, thiết bị, dịch vụ kỹ thuật và bảo trì, qua đó hình thành mạng lưới sản xuất có liên kết và giá trị gia tăng cao hơn.
Về phía Thương vụ Việt Nam tại Israel, ông Lê Thái Hòa cho biết sẽ chú trọng tìm kiếm những đối tác có công nghệ đã được kiểm chứng, kết nối với doanh nghiệp và tổ chức Việt Nam có nhu cầu; thúc đẩy hợp tác giữa doanh nghiệp, viện nghiên cứu và trường đại học; tăng cường trao đổi chuyên gia, nghiên cứu chung và hỗ trợ thông tin thị trường, pháp lý, tiêu chuẩn kỹ thuật.
Đồng thời, hai bên cần khai thác hiệu quả các cơ chế hợp tác trong khuôn khổ VIFTA và Ủy ban liên Chính phủ, hướng tới chuyển dịch từ cung cấp giải pháp công nghệ đơn lẻ sang đồng phát triển sản phẩm, thương mại hóa kết quả nghiên cứu và đào tạo nhân lực kỹ thuật tại Việt Nam.
Ông Chen Peretz cho rằng để hình thành những mô hình hợp tác sâu rộng, cần có sự tham gia của cả chính phủ, khu vực tư nhân và giới học thuật. Hai bên cũng cần nghiên cứu các cơ chế khuyến khích phù hợp để doanh nghiệp có thể tham gia những dự án ở giai đoạn phát triển sớm, cùng nghiên cứu và hoàn thiện sản phẩm, thay vì chỉ lựa chọn các công nghệ đã được thương mại hóa và kiểm chứng đầy đủ. Một hướng đi khác là phát triển Việt Nam thành cứ điểm sản xuất, giúp công nghệ Israel tiếp cận thị trường ASEAN và những thị trường mà Việt Nam có quan hệ thương mại thông qua các hiệp định thương mại tự do.
Từ góc độ chính sách, điều này đòi hỏi việc thực thi VIFTA phải gắn với các mục tiêu cụ thể về nâng cao năng lực sản xuất, phát triển nhân lực, tăng giá trị gia tăng trong nước và cải thiện khả năng tham gia chuỗi giá trị. Các cơ chế hợp tác cần tạo điều kiện để doanh nghiệp không chỉ tiếp cận công nghệ mà còn có động lực đầu tư cho nghiên cứu, thử nghiệm và đổi mới sáng tạo. VIFTA đã mở ra khuôn khổ thuận lợi hơn cho quan hệ kinh tế Việt Nam-Israel. Nhưng để tận dụng hiệu quả cơ hội đó, doanh nghiệp Việt Nam cần chủ động tìm kiếm đối tác, nâng cao năng lực quản trị, chuẩn bị nguồn nhân lực và sẵn sàng tham gia những chương trình hợp tác dài hạn.
Thành công của hiệp định, xét đến cùng, không chỉ nằm ở kim ngạch thương mại hay số lượng máy móc, thiết bị được nhập khẩu, mà ở khả năng chuyển hóa công nghệ tiếp nhận thành năng lực sản xuất, năng lực đổi mới sáng tạo và sức cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam. Khi hợp tác được mở rộng từ giao dịch thương mại sang nghiên cứu, phát triển và liên kết sản xuất, VIFTA mới có thể phát huy đầy đủ vai trò là cầu nối đưa doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị khu vực và toàn cầu.