Từ đáp ứng tiêu chuẩn đến tham gia sâu vào chuỗi giá trị châu Âu

Thị trường châu Âu đang mở ra nhiều cơ hội cho nông sản và gia vị Việt Nam, nhưng cũng đặt ra những yêu cầu ngày càng khắt khe về chất lượng, truy xuất nguồn gốc, môi trường và trách nhiệm xã hội.

Thị trường châu Âu đang mở ra nhiều cơ hội cho nông sản và gia vị Việt Nam. (Ảnh: A.N)
Thị trường châu Âu đang mở ra nhiều cơ hội cho nông sản và gia vị Việt Nam. (Ảnh: A.N)

Trong bối cảnh đó, đáp ứng các tiêu chuẩn nhập khẩu là điều kiện để hàng hóa có mặt trên thị trường và trở thành nền tảng để doanh nghiệp Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh, gia tăng giá trị và tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng quốc tế.

Không dừng lại ở điều kiện nhập khẩu

Thông tin cho doanh nghiệp, bà Nguyễn Thị Hoàng Thúy, Tham tán Thương mại Việt Nam tại Thụy Điển cho biết, những quy định mới của Liên minh châu Âu (EU) về bao bì (PPWR), chống mất rừng (EUDR), lao động cưỡng bức và báo cáo phát triển bền vững ESG đang tạo ra những yêu cầu mới đối với doanh nghiệp xuất khẩu. Đây là yêu cầu đáp ứng các quy định pháp lý bắt buộc và đòi hỏi doanh nghiệp thay đổi phương thức tổ chức sản xuất, quản trị và tiếp cận thị trường.

Theo đó, tuân thủ quy định pháp luật của thị trường mới chỉ là điều kiện cần để sản phẩm được phép nhập khẩu. Muốn giành được đơn hàng và duy trì quan hệ hợp tác dài hạn, doanh nghiệp còn phải đáp ứng những tiêu chuẩn riêng về môi trường, phát triển bền vững và trách nhiệm xã hội của từng tập đoàn, nhà mua hàng.

Đối với thị trường Bắc Âu, nơi người tiêu dùng có sức mua cao và quan tâm đến chất lượng ổn định, tính tiện lợi, sức khỏe cũng như câu chuyện chân thực đằng sau mỗi sản phẩm, yêu cầu đặt ra với hàng hóa Việt Nam không chỉ là giá cả cạnh tranh. Doanh nghiệp cần chuyển dịch từ xuất khẩu nguyên liệu thô sang chế biến sâu, nâng cao giá trị gia tăng, đồng thời bảo đảm mọi thông tin về nguồn gốc và đặc tính sản phẩm đều có thể kiểm chứng. Đặc biệt, doanh nghiệp cần tránh tình trạng “tẩy xanh” trong quảng bá sản phẩm khi không có bằng chứng xác thực. Những cam kết về môi trường và phát triển bền vững phải được chứng minh bằng quy trình sản xuất, dữ liệu và các chứng nhận phù hợp, thay vì chỉ dừng lại ở thông điệp truyền thông.

Để chủ động thích ứng, bà Nguyễn Thị Hoàng Thúy khuyến nghị doanh nghiệp chuẩn bị đồng thời hai bộ hồ sơ khi tiếp cận nhà mua hàng, gồm hồ sơ thương mại và hồ sơ tuân thủ. Cùng với đó là xây dựng hệ thống dữ liệu truy xuất nguồn gốc bài bản, phân định rõ trách nhiệm tuân thủ trong bộ máy quản trị và đa dạng hóa nguồn cung nguyên liệu nếu đối tác hiện tại không đáp ứng yêu cầu về xuất xứ.

Doanh nghiệp cũng cần tận dụng lợi thế thuế quan từ Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam-EU (EVFTA), chủ động tìm hiểu thị trường và khai thác các kênh thông tin, hỗ trợ quảng bá từ Thương vụ Việt Nam tại Thụy Điển. Những khuyến nghị này cho thấy, năng lực cạnh tranh tại thị trường châu Âu ngày càng được quyết định bởi khả năng kiểm soát toàn bộ chuỗi cung ứng, chứ không chỉ nằm ở chất lượng của sản phẩm cuối cùng.

Xây dựng chuỗi giá trị từ vùng nguyên liệu

Chia sẻ thêm về vấn đề này, ở góc độ doanh nghiệp ông Trần Văn Hiếu, Nhà sáng lập và CEO Công ty cổ phần DACE cho biết một số kinh nghiệm xây dựng chuỗi giá trị gia vị hữu cơ phục vụ xuất khẩu sang châu Âu. Thực tiễn của DACE cho thấy, muốn đáp ứng những tiêu chuẩn khắt khe của thị trường, doanh nghiệp phải bắt đầu từ việc kiểm soát vùng nguyên liệu và tổ chức sản xuất theo một quy trình thống nhất.

DACE đã xây dựng vùng nguyên liệu khép kín rộng 2.300 ha tại Cao Bằng, liên kết với hơn 3.000 hộ dân tộc thiểu số. Mô hình được phát triển gắn với các chứng nhận quốc tế về hữu cơ, bình đẳng và thương mại công bằng như EU Organic, Naturland, BioSuisse và Fair for Life. Việc xây dựng vùng nguyên liệu không chỉ giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong kiểm soát chất lượng mà còn tạo nền tảng để chứng minh nguồn gốc và phương thức sản xuất của sản phẩm. Đây là yêu cầu đặc biệt quan trọng khi các nhà mua hàng châu Âu ngày càng quan tâm đến tính minh bạch và trách nhiệm trong toàn bộ chuỗi cung ứng.

Theo ông Trần Văn Hiếu, doanh nghiệp phải kiểm soát nghiêm ngặt các chỉ tiêu kỹ thuật như kim loại nặng, gồm chì và thủy ngân; dư lượng thuốc bảo vệ thực vật; vi sinh vật và độ an toàn của bao bì. Những yêu cầu liên quan mực in không chứa MOAH, không chứa BPA cũng cần được chú trọng.

Hiện DACE đã số hóa quy trình quản lý thông qua ứng dụng di động và hệ thống kiểm soát nội bộ (ICS), kết hợp mã QR và số lô sản phẩm. Nhờ đó, khách hàng có thể truy xuất thông tin chi tiết đến từng hộ dân và ngày thu hoạch. Việc số hóa không chỉ hỗ trợ doanh nghiệp kiểm soát quá trình sản xuất mà còn tạo cơ sở minh bạch thông tin, củng cố niềm tin với đối tác.

Một kinh nghiệm khác được ông Hiếu chia sẻ là nâng cao năng suất không nhất thiết phải bắt đầu bằng việc đầu tư máy móc đắt tiền. Điều quan trọng là doanh nghiệp phải nhận diện đúng những điểm nghẽn trong quy trình sản xuất, lựa chọn giải pháp phù hợp với nguồn lực và từng bước cải thiện hiệu quả hoạt động. Ông cũng đề cập xu hướng các nhà mua hàng châu Âu chuyển một số công đoạn chế biến sâu về Việt Nam nhằm giảm chi phí cố định và rủi ro. Đây là cơ hội để doanh nghiệp trong nước nâng cao vai trò trong chuỗi giá trị, thay vì chỉ đảm nhận khâu cung cấp nguyên liệu.

Thực tế từ những phân tích của Thương vụ Việt Nam tại Thụy Điển và kinh nghiệm xây dựng chuỗi gia vị hữu cơ của DACE cho thấy, chinh phục thị trường châu Âu đòi hỏi sự chuyển đổi đồng bộ từ vùng nguyên liệu, quy trình sản xuất đến quản trị dữ liệu và trách nhiệm xã hội. Khi truy xuất nguồn gốc trở thành năng lực thực chất, tiêu chuẩn bền vững được cụ thể hóa bằng hành động và sản phẩm được nâng cao giá trị thông qua chế biến, hàng hóa Việt Nam sẽ có thêm cơ sở để xây dựng quan hệ hợp tác dài hạn với các nhà mua hàng quốc tế.

Đáp ứng tiêu chuẩn vì thế không nên là đích đến cuối cùng, mà cần trở thành bước khởi đầu cho quá trình nâng cấp năng lực sản xuất, gia tăng giá trị và khẳng định vị thế của doanh nghiệp Việt Nam trong chuỗi cung ứng châu Âu.

Có thể bạn quan tâm