Theo các chuyên gia, doanh nghiệp muốn duy trì khả năng cạnh tranh trong giai đoạn mới còn cần đáp ứng các quy định bắt buộc về sử dụng năng lượng và cần chủ động xây dựng mô hình sản xuất hiệu quả hơn, giảm phát thải hơn và có khả năng thích ứng với những thay đổi của thị trường toàn cầu. Chính vì vậy, câu chuyện sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả hiện không còn dừng ở phạm vi quản lý chi phí mà đã gắn trực tiếp với chiến lược phát triển dài hạn của doanh nghiệp. Hiệu quả năng lượng ngày càng trở thành thước đo năng lực quản trị, trình độ công nghệ cũng như khả năng đáp ứng những yêu cầu mới của chuỗi cung ứng toàn cầu.
Đây cũng là thông điệp xuyên suốt được các nhà quản lý, chuyên gia và doanh nghiệp chia sẻ tại hội thảo “Sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả: Lực đẩy từ chính sách và công nghệ”, diễn ra trong khuôn khổ Chương trình quốc gia về sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả giai đoạn 2019-2030 (VNEEP3).
Chính sách mở đường cho quá trình chuyển đổi
Để quá trình chuyển đổi diễn ra hiệu quả, cùng với sự thay đổi trong nhận thức của doanh nghiệp, việc hoàn thiện thể chế và cơ chế hỗ trợ đóng vai trò đặc biệt quan trọng. Theo ông Hà Đăng Sơn, Trung tâm Nghiên cứu năng lượng và Tăng trưởng xanh, Việt Nam đã hình thành hệ thống luật, nghị định và thông tư liên quan sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả, tạo hành lang pháp lý cho việc triển khai trong sản xuất, kinh doanh và đời sống.
Điểm nhấn đáng chú ý là Luật số 77/2025/QH15 sửa đổi, bổ sung Luật Sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả. Theo ông Hà Đăng Sơn, luật đã đặt ra năm trụ cột cải cách nhằm nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước, tăng trách nhiệm của các cơ sở sử dụng năng lượng trọng điểm, thúc đẩy đổi mới công nghệ và mở rộng các cơ chế hỗ trợ thực thi.
Trong đó, cơ chế tài chính xanh được đánh giá là một bước tiến quan trọng khi tạo điều kiện để doanh nghiệp tiếp cận thêm nguồn lực đầu tư đổi mới thiết bị, ứng dụng công nghệ và các giải pháp quản lý năng lượng hiện đại. Không chỉ góp phần giảm tiêu hao năng lượng và chi phí sản xuất, cơ chế này còn giúp doanh nghiệp giảm phát thải khí nhà kính, từng bước nâng cao năng lực cạnh tranh trong bối cảnh các yêu cầu về phát triển bền vững ngày càng trở nên phổ biến.
Tuy nhiên, cơ hội luôn đi kèm với những yêu cầu mới. Theo các chuyên gia, doanh nghiệp trong thời gian tới không chỉ dừng ở việc tuân thủ quy định mà cần chủ động rà soát hiện trạng tiêu thụ năng lượng, xây dựng kế hoạch sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả, thực hiện kiểm toán năng lượng đối với các cơ sở thuộc diện bắt buộc, đồng thời cập nhật các quy định về dán nhãn và hiệu suất năng lượng. Đó vừa là yêu cầu của chính sách và là điều kiện để doanh nghiệp tiếp cận các chương trình hỗ trợ, các nguồn vốn xanh và từng bước chuyển đổi sang mô hình sản xuất hiệu quả, bền vững hơn.
Nếu chính sách tạo ra khuôn khổ và động lực cho quá trình chuyển đổi thì công nghệ sẽ quyết định doanh nghiệp có thể đi nhanh đến đâu trên hành trình nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng. Và cũng từ góc nhìn doanh nghiệp, những biến chuyển của nền kinh tế thế giới đang cho thấy việc đầu tư cho công nghệ không còn là lựa chọn mang tính dài hạn mà đã trở thành yêu cầu của hiện tại.
Công nghệ định hình lợi thế cạnh tranh mới
Thực tế cho thấy, những thay đổi của môi trường kinh doanh đang diễn ra nhanh hơn nhiều so với trước đây. Nếu như áp lực về chi phí từng là động lực chính thúc đẩy doanh nghiệp tiết kiệm năng lượng thì hiện nay, chính sự dịch chuyển của công nghệ và chuỗi cung ứng toàn cầu mới là yếu tố khiến doanh nghiệp buộc phải thay đổi tư duy phát triển.
Từ góc nhìn doanh nghiệp được chia sẻ tại hội thảo, ông Thái Hoàng Quỳnh, Phó Tổng Giám đốc Khối Hệ thống Năng lượng, Schneider Electric Việt Nam và Campuchia, cho rằng Việt Nam đang bước vào một giai đoạn tăng trưởng mới. Song, câu hỏi đặt ra không còn là nền kinh tế sẽ tăng trưởng nhanh đến đâu mà là hạ tầng năng lượng có đủ khả năng đáp ứng tốc độ, quy mô và mức độ phức tạp của quá trình phát triển đó hay không.
Theo ông Quỳnh, ba xu hướng lớn đang đồng thời định hình lại ngành năng lượng và công nghiệp trên toàn cầu.
Trước hết là quá trình chuyển dịch của hệ thống năng lượng theo hướng điện khí hóa, phát thải carbon thấp và phân tán hơn. Điều này đặt ra yêu cầu lưới điện không chỉ được mở rộng về quy mô mà còn phải thông minh hơn để có thể kết nối, điều phối và khai thác hiệu quả các nguồn năng lượng mới.
Xu hướng thứ hai là sự phát triển mạnh mẽ của số hóa và trí tuệ nhân tạo (AI). Nếu trước đây chuyển đổi số chủ yếu hướng tới nâng cao năng suất thì hiện nay, AI đang làm thay đổi cách vận hành của toàn bộ nền sản xuất. Các trung tâm dữ liệu, nhà máy thông minh, xe điện hay những mô hình sản xuất thế hệ mới đều đòi hỏi nguồn điện có độ tin cậy cao và khả năng cung cấp liên tục. Trong bối cảnh đó, năng lượng không còn chỉ là yếu tố hỗ trợ mà trở thành điều kiện bảo đảm cho sự phát triển của nền kinh tế số.
Xu hướng thứ ba là sự tái cấu trúc chuỗi cung ứng và dòng vốn đầu tư trên phạm vi toàn cầu. Theo ông Thái Hoàng Quỳnh, những quốc gia sở hữu hệ thống năng lượng ổn định, linh hoạt và sẵn sàng cho quá trình chuyển đổi sẽ có nhiều lợi thế hơn trong thu hút đầu tư cũng như phát triển các ngành công nghiệp có giá trị gia tăng cao.
Ba xu hướng này cho thấy, lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp trong giai đoạn mới không chỉ được quyết định bởi quy mô sản xuất hay chi phí lao động, mà ngày càng phụ thuộc vào năng lực quản trị năng lượng và khả năng thích ứng với những thay đổi của công nghệ.
Từ góc nhìn đó, đại diện Schneider Electric cho rằng tăng trưởng kinh tế trong thời gian tới sẽ gắn với bốn yếu tố cốt lõi gồm nguồn điện tin cậy, hệ thống năng lượng linh hoạt, chi phí hợp lý và tốc độ triển khai hạ tầng. Nếu hạ tầng năng lượng không theo kịp nhu cầu phát triển, đó sẽ trở thành điểm nghẽn của tăng trưởng; ngược lại, một hệ thống năng lượng thông minh sẽ tạo thêm dư địa để doanh nghiệp mở rộng đầu tư và nâng cao năng lực cạnh tranh.
Đáng chú ý, những thay đổi này cũng đang làm thay đổi cách doanh nghiệp nhìn nhận về chuyển đổi số. Nếu trước đây số hóa chủ yếu được xem là công cụ nâng cao hiệu quả sản xuất thì nay, chuyển đổi số và chuyển đổi năng lượng đã trở thành hai quá trình song hành.
Theo bà Đoàn Thị Hà, Phó Tổng Giám đốc Khối Tự động hóa Công nghiệp, Schneider Electric Việt Nam, nhiều doanh nghiệp hiện vẫn đối mặt với các thách thức như chi phí bảo trì cao, các sự cố ngoài kế hoạch, mức độ số hóa còn hạn chế, hiệu quả khai thác tài sản chưa tương xứng với đầu tư cũng như sức ép ngày càng lớn về phát triển bền vững.
Theo bà Hà, mục tiêu của chuyển đổi số không chỉ là nâng cao năng suất mà còn xây dựng mô hình sản xuất linh hoạt, có khả năng thích ứng với những thay đổi trong dài hạn. Điều này đòi hỏi doanh nghiệp phải quản lý đồng thời hạ tầng điện, tài sản, dây chuyền sản xuất và dữ liệu trên một nền tảng thống nhất, từ đó nâng cao hiệu quả vận hành và sử dụng năng lượng.
Điểm đáng chú ý là công nghệ hiện nay không chỉ giúp doanh nghiệp theo dõi mức tiêu thụ năng lượng mà còn hỗ trợ phân tích, dự báo và đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu theo thời gian thực. Khi dữ liệu từ hệ thống điện, dây chuyền sản xuất, chất lượng sản phẩm, tồn kho và kế hoạch sản xuất được kết nối, doanh nghiệp có thể phát hiện sớm những bất thường, chủ động bảo trì thiết bị, tối ưu hiệu quả khai thác tài sản cũng như giảm thời gian dừng máy ngoài kế hoạch.
Đó cũng là bước chuyển từ việc quản lý dựa trên kinh nghiệm sang quản trị dựa trên dữ liệu - một yếu tố ngày càng quan trọng trong quá trình nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng và năng lực cạnh tranh.
Ở quy mô lớn hơn, những giải pháp này không chỉ phát huy hiệu quả trong phạm vi từng nhà máy mà còn mở ra khả năng kết nối toàn bộ khu công nghiệp. Theo chia sẻ của đại diện Schneider Electric, giá trị của quá trình chuyển đổi không nằm ở việc số hóa từng tài sản riêng lẻ mà ở khả năng liên kết hệ thống điện, nguồn năng lượng tái tạo, hạ tầng logistics và hoạt động sản xuất thành một hệ sinh thái thống nhất. Khi các thành phần được kết nối, doanh nghiệp có điều kiện tối ưu sử dụng năng lượng, nâng cao độ tin cậy của hệ thống và tăng khả năng thích ứng trước những biến động của thị trường.
Có thể thấy, thông điệp lớn nhất từ hội thảo không nằm ở việc giới thiệu một công nghệ hay một giải pháp cụ thể, mà cho thấy xu hướng chuyển đổi đang diễn ra trong toàn bộ nền kinh tế. Chính sách đang từng bước hoàn thiện để tạo hành lang pháp lý và mở rộng các cơ chế hỗ trợ; trong khi công nghệ mang đến những công cụ mới giúp doanh nghiệp hiện thực hóa các mục tiêu về tiết kiệm năng lượng, giảm phát thải và nâng cao hiệu quả sản xuất.