Con đường gian nan để tự quyết số phận

Viên Lan Anh thuộc lớp nhà văn trưởng thành từ những mất mát chiến tranh và những biến động của đời sống hậu chiến. Ký ức cá nhân từ cái chết của người thân đến những đổ vỡ trong cộng đồng không chỉ là nền tảng trải nghiệm, mà còn trở thành một “trầm tích tinh thần” chi phối cách nhìn và cách viết của chị.

Nhà văn Viên Lan Anh, tác giả Tiểu thuyết "Đôi bờ sông Mã" đoạt giải thưởng cuộc thi viết về công nhân của Hội nhà văn Việt Nam và Tổng Liên đoàn lao động Việt Nam năm 2025.
Nhà văn Viên Lan Anh, tác giả Tiểu thuyết "Đôi bờ sông Mã" đoạt giải thưởng cuộc thi viết về công nhân của Hội nhà văn Việt Nam và Tổng Liên đoàn lao động Việt Nam năm 2025.

Đi từ ngành y sang báo chí rồi đến văn chương, hành trình ấy dường như đã giúp ngòi bút Viên Lan Anh có được một độ lắng cần thiết: Không ồn ào phô diễn, mà thiên về quan sát, chiêm nghiệm, khai thác chiều sâu tâm lý và chắt lọc chi tiết độc đáo đặt trong bối cảnh, không gian nghệ thuật trữ tình.

Chính vì vậy, văn xuôi của chị thường không tạo kịch tính bằng biến cố lớn, mà đi vào những rạn nứt âm thầm của đời sống con người. Đôi bờ sông Mã là một minh chứng tiêu biểu. Tác phẩm đặt ra một vấn đề tưởng như giản dị nhưng lại mang tính bản thể: con người có thể tự quyết số phận mình đến đâu khi bị đặt trong mạng lưới ràng buộc của gia đình, cộng đồng, hoàn cảnh lịch sử và cách vượt lên số phận?

Không gian nghệ thuật trong tiểu thuyết “Đôi bờ song Mã” (Nhà xuất bản Quân đội Nhân dân, 2025) được nhà văn tổ chức trên nền một vùng văn hóa chuyển tiếp, nơi núi đồi và sông nước giao thoa.

Đồi Lau Trắng, những làng bản ven sông Mã không chỉ là phông nền địa lý mà còn là một cấu trúc xã hội, văn hóa vận hành theo những tập tục riêng. Tác giả xây dựng không gian đậm chất điện ảnh. Ở đó, con người sống gần gũi với thiên nhiên, nhưng đồng thời cũng bị ràng buộc chặt chẽ bởi phong tục, dư luận và ý thức cộng đồng. Những ràng buộc này không hiện diện như những lực ép bạo liệt, mà tồn tại như những chuẩn mực ngấm ngầm, khiến cá nhân khước từ cách hành xử tiêu cực mà đã tự điều chỉnh hành vi của mình để đi con đường tương lai tươi sáng.

Trong không gian ấy, các nhân vật được nhà văn xây dựng không hiện diện như một điển hình cá nhân tốt, xấu họ đều có trong mình ít hay nhiều những cá tính đó để mỗi người đi một con đường riêng trên hành trình đến Chân, Thiện, Mỹ.

Mối quan hệ giữa Cúc, Định và Mật trở thành trục chính để triển khai xung đột. Tình yêu giữa Cúc và Định hình thành tự nhiên, trong trẻo, xuất phát từ sự gần gũi và đồng cảm. Nhưng từ khi Định có giấy báo tử, cuộc sống tình cảm của Cúc thiếu những “điểm tựa xã hội” để có thể đứng vững trước áp lực gia đình và dư luận. Tình yêu, từ chỗ là câu chuyện riêng tư, dần trở thành nơi va đập giữa cá nhân và cộng đồng, giữa khát vọng và định kiến.

Những nhân vật như bà Chung (mẹ Cúc) hay bà Mơ (mẹ chồng Cúc), ông Bật (bố của Thủy)... cần được nhìn nhận không đơn thuần như lực cản hay động lực của tình yêu, của cuộc sống mà như những chủ thể mang theo hệ giá trị truyền thống. Họ hành xử dựa trên niềm tin vào sự ổn định, danh dự và lợi ích gia đình, những giá trị đã ăn sâu trong đời sống nông thôn. Chính điều này khiến xung đột trong tác phẩm không rơi vào đối lập thiện, ác giản đơn, mà mang tính chất của một va chạm hệ giá trị: Khi cái riêng không còn tương thích với cái chung, cá nhân khó có thể giữ được quyền tự quyết.

vla2.jpg
Bìa tiểu thuyết Đôi bờ sông Mã của nhà văn Viên Lan Anh.

Sự xuất hiện của Mật làm cho thế cân bằng vốn mong manh bị phá vỡ. Không chỉ là một “người thứ ba”, Định, với sự cố người lính đã chết trở về, mang theo những ám ảnh hậu chiến, cộng với những đứt gãy trong đời sống tinh thần. Từ đây, xung đột không còn dừng ở mức âm ỉ mà chuyển sang trực diện, phản ánh những khác biệt về hoàn cảnh sống và cách lựa chọn.

Điểm đáng chú ý là cao trào của tác phẩm không nằm ở một biến cố kịch tính, mà ở chính sự lựa chọn của Cúc. Khi mọi khả năng đều dẫn tới mất mát, việc “không chọn ai” trở thành lựa chọn duy nhất. Ở đây, tác phẩm chạm tới một nghịch lý: khi điều kiện lựa chọn bị thu hẹp đến mức vô nghĩa, thì hành vi từ chối lựa chọn lại là cách duy nhất để cá nhân giữ lại một phần tự do tinh thần. Bi kịch vì thế không nằm ở sự thất bại, mà ở chỗ con người không có khả năng thực hiện một lựa chọn có ý nghĩa cho đời mình.

Sau điểm nút này, tiểu thuyết không đẩy xung đột lên cao hơn mà chuyển sang khai thác “hậu bi kịch”. Cúc sống trong im lặng, một kiểu tồn tại mà ở đó nỗi đau không còn bùng phát, nhưng cũng không thể tiêu tan. Định đi qua quá trình tự vấn, từ dằn vặt đến chấp nhận. Mật rời khỏi câu chuyện nhưng lại hiện diện như một khoảng trống, một khả năng đã mất. Cách triển khai này cho thấy tác giả quan tâm nhiều hơn đến hệ quả của bi kịch hơn là chính biến cố, từ đó làm nổi rõ chiều sâu tồn tại của nhân vật.

Trong hệ thống nhân vật, Định là người có hành trình nhận thức rõ nhất. Những chi tiết như trở về bên sông, thức trắng, thắp hương cho cha mẹ không chỉ mang ý nghĩa tả thực mà còn là những dấu hiệu của quá trình quay về cội nguồn và đối thoại với chính mình. Sự trưởng thành của Định không được đo bằng thành tựu xã hội, mà bằng khả năng đối diện với quá khứ và trách nhiệm cá nhân.

Cúc, ở chiều ngược lại, là hình ảnh tiêu biểu cho kiểu nhân vật chịu đựng đến cùng cực để rồi vượt thoát ra khỏi số phận một cách kiên định trong văn xuôi đương đại. Từ một cô gái có tình yêu đẹp với Định, sau khi có tin Định hy sinh Cúc buộc chấp nhận hôn nhân với Mật trong vòng vây mối lái. Bị chồng hành hạ vũ phu, lẻ loi trong gia đình chồng, cô chủ động tìm lối thoát bằng việc trở thành công nhân, cô dần bị cuốn vào những vòng xoáy của đời sống gia đình và xã hội. Bị Thủy vu khống, Định cũng cả tin đưa Cúc vào vòng oan nghiệt tạo nút thắt bi kịch lớn cho câu chuyện. Càng về sau, nhân vật càng ít lời, đành tựa vào tình mẫu tử. Sự lặng im ấy lại mang sức nặng biểu đạt lớn: nó cho thấy một dạng tồn tại khi con người rơi vào bi kịch, không còn khả năng thay đổi hoàn cảnh, chỉ có thể thích nghi với nó.

Các tuyến nhân vật phụ và những câu chuyện bên lề, như mối quan hệ giữa Châu và Tùng, góp phần mở rộng góc nhìn của tác phẩm. Những số phận này, dù không giữ vai trò trung tâm, nhưng lại giúp làm rõ một quy luật: trong những biến động của đời sống, khát vọng sống tử tế và bình yên nhiều khi lại là điều dễ bị tổn thương nhất.

Về phương diện nghệ thuật, Đôi bờ sông Mã lựa chọn lối trần thuật tiết chế. Nhịp kể vừa phải, thiên về chiêm nghiệm, ít sử dụng các cú “bẻ lái” kịch tính. Ngôn ngữ giản dị, gần với lời ăn tiếng nói đời thường, nhưng được nâng đỡ bởi một chất trữ tình kín đáo. Nhịp kể của nhà văn không vội vã nhưng không cho người đọc “lười nhác” cảm xúc. Tác giả luôn khai thác đào sâu tâm lý, làm hiện rõ những chuyển động tinh vi của cảm xúc. Ngôn ngữ giản dị, có lúc đời thường nhưng xen lẫn thi ca nên giàu sức gợi, không phô trương mà thấm dần, cho người đọc được trải nghiệm được sống hạnh phúc trong đau, và cả được đau trong hạnh phúc. Đặc biệt là tác giả rất thành công trong diễn tả cảm xúc siêu biệt mà thượng đế ban cho phái đẹp về cảm nhận cung bậc của tình yêu.

Có thể khẳng định, Đôi bờ sông Mã đã tạo dựng được một thế giới nghệ thuật giàu chất hiện thực và thấm đẫm chiều sâu nhân bản. Thành công nổi bật của tác phẩm nằm ở nghệ thuật khắc họa nội tâm tinh tế, đặc biệt là việc đặt con người vào thế giằng xé giữa khát vọng cá nhân và những ràng buộc bổn phận, trách nhiệm gia đình, xã hội. Ở phương diện này, Đôi bờ sông Mã gợi nhớ đến bi kịch tình yêu trong Truyện Kiều, nơi Thúy Kiều phải hy sinh tình riêng vì chữ hiếu, hay trong Vợ chồng A Phủ, khi Mị bị trói buộc bởi cường quyền và tập tục. Tuy nhiên, nếu các tác phẩm ấy thường đẩy bi kịch lên cao trào bằng những biến cố mạnh, thì ở đây, tác giả lại lựa chọn lối viết “giảm thanh”, để bi kịch thấm dần qua sự im lặng, qua những lựa chọn không thể lựa chọn của nhân vật.

vla.jpg
Nhà văn Viên Lan Anh hiện sống và làm việc tại Thanh Hoá.

Tuy nhiên, chính sự tiết chế này cũng khiến tác phẩm đôi chỗ thiếu điểm nhấn, nhịp điệu còn dàn trải, có đôi chỗ còn bị lặp lại, một số nhân vật phụ chưa được khai thác đến cùng. Dẫu vậy, trong chỉnh thể, đây không phải là hạn chế mang tính phá vỡ, mà là hệ quả của một lựa chọn bút pháp nhất quán. Một điểm sáng nhà văn tự làm mới mình trong Đôi bờ sông Mã là mổ xẻ tâm lý, trần thuật môi trường sống làm việc của công nhân thời “tranh tối tranh sáng” - xóa bỏ bao cấp được khắc họa chân thực sinh động mà rất ít nhà văn đưa được lên mặt giấy bằng ngôn từ. Chính vì thế mà tiểu thuyết Đôi bờ sông Mã đã đạt giải trong cuộc thi viết về công nhân của Hội Nhà văn Việt Nam và Tổng liên đoàn Lao động Việt Nam năm 2025.

Ở bình diện tư tưởng, về phương diện tình yêu đôi lứa, tiểu thuyết Đôi bờ sông Mã không đưa ra một câu trả lời dứt khoát về khả năng tự quyết của con người. Thay vào đó, nó gợi mở một nhận thức: Con người luôn sống trong những giới hạn, những vòng vây bủa muốn buộc chặt số phận của họ, nhưng chính trong giới hạn ấy, cách lựa chọn thái độ sống lại trở thành yếu tố quyết định phẩm giá khi họ chọn vị thế của mình trong công việc, trong đời sống gia đình.

Đôi bờ sông Mã, vì thế, không chỉ là câu chuyện về một mối tình dang dở, mà còn là một khảo sát lặng lẽ về thân phận con người và cách để họ quyết liệt hành động vượt lên nghịch cảnh, nhằm xác lập giá trị bản thân trong gia đình và xã hội. Tác phẩm không gây ấn tượng bằng những cao trào dữ dội, mà bằng sự bền bỉ của cảm xúc và suy tư. Đọc xong, điều còn lại không phải là một kết luận, mà là một dư âm - thứ buộc người đọc phải tiếp tục nghĩ về những giới hạn và khả năng của chính mình trong đời sống.

Có thể bạn quan tâm