Lần đầu tiên, các đơn vị liên quan đã đề xuất khung kỹ thuật cảnh báo dựa trên tác động phục vụ quản trị rủi ro thiên tai.
Tác động lan rộng đến nhiều động lực phát triển
Theo báo cáo của Cục Khí tượng Thủy văn (Bộ Nông nghiệp và Môi trường), nền nhiệt trung bình trên phạm vi cả nước trong thời gian tới có xu hướng cao hơn trung bình nhiều năm khoảng 0,5-1,5°C. Các đợt nắng nóng có thể kéo dài hơn, xuất hiện trên diện rộng, làm tăng nhu cầu sử dụng điện, nước, gia tăng bốc thoát hơi, giảm độ ẩm đất và nguy cơ cháy rừng.
Tổng lượng mưa mùa mưa năm 2026 tại nhiều khu vực được dự báo thấp hơn trung bình nhiều năm từ 10-30%, cục bộ có thể thiếu hụt cao hơn tại Nam Trung Bộ. Dòng chảy trên nhiều hệ thống sông lớn có khả năng suy giảm, kéo theo nguy cơ thiếu nước cho sinh hoạt, sản xuất nông nghiệp, vận hành công trình thủy lợi, hồ thủy điện và duy trì dòng chảy tối thiểu.
Tại Duyên hải Nam Trung Bộ, sự kết hợp giữa nền nhiệt cao, lượng mưa thiếu hụt, dòng chảy suy giảm và khả năng tích nước hạn chế có thể gây sức ép lớn đối với cấp nước sinh hoạt, sản xuất nông nghiệp, hồ chứa và thủy điện...
Cao nguyên Trung Bộ là khu vực có nhu cầu nước lớn cho cây công nghiệp, trong khi mùa khô có khả năng kéo dài. Thiếu nước không chỉ tác động đến cà-phê, hồ tiêu và các cây trồng chủ lực mà còn làm giảm dòng chảy về hồ, ảnh hưởng đến phát điện, cấp nước hạ du và làm gia tăng nguy cơ cháy rừng.
Tại Đồng bằng sông Cửu Long, xâm nhập mặn được dự báo gia tăng do dòng chảy thượng nguồn sông Mekong suy giảm, kết hợp với triều cường và nhu cầu khai thác nước trong mùa khô. Từ đầu năm 2027, ranh giới độ mặn có thể lấn sâu vào nội đồng, tác động trực tiếp đến điểm lấy nước, vùng trồng lúa, cây ăn trái, nuôi trồng thủy sản và hệ thống cấp nước sinh hoạt.
Đáng chú ý, có khả năng khoảng 350.000ha lúa đông xuân tại Đồng bằng sông Cửu Long đứng trước nguy cơ bị ảnh hưởng nếu nguồn nước thiếu hụt và xâm nhập mặn diễn biến theo kịch bản bất lợi. Trong khi đó, khả năng xuống giống vụ hè thu cũng có thể bị gián đoạn tại những khu vực không chủ động được nguồn nước.
Tác động của El Nino còn lan sang lĩnh vực năng lượng. Dòng chảy suy giảm tại các lưu vực có thể làm giảm lượng nước về hồ thủy điện, nhất là vào cao điểm mùa khô năm 2027. Ở khu vực đô thị và công nghiệp, nắng nóng làm gia tăng nhu cầu điện, nước, trong khi nguồn cung có nguy cơ suy giảm. Đối với sức khỏe cộng đồng, các đợt nhiệt độ cao kéo dài có thể ảnh hưởng rõ hơn đến người già, trẻ em, người mắc bệnh nền và người lao động ngoài trời.
Tuy nhiên, dù tổng lượng mưa theo mùa có xu hướng giảm nhưng mưa lớn cường suất cao vẫn có thể xảy ra trong thời gian ngắn, gây lũ quét, sạt lở đất và ngập úng đô thị. Bão và áp thấp nhiệt đới có thể ít hơn trung bình nhiều năm nhưng vẫn có khả năng đạt cường độ mạnh, quỹ đạo phức tạp và diễn biến trái quy luật. Thực tế này đặt ra yêu cầu phải duy trì cách tiếp cận đa hiểm họa, tránh tập trung toàn bộ nguồn lực vào hạn hán, thiếu nước mà xem nhẹ bão mạnh, mưa lớn cực đoan và các thiên tai bất thường khác.
Chuyển từ ứng phó thụ động sang quản trị rủi ro chủ động
Trên cơ sở này, Bộ Nông nghiệp và Môi trường đã xây dựng Báo cáo dự báo El Nino 2026-2027, nhận định ban đầu về nguy cơ tác động và đề xuất khung kỹ thuật dự báo dựa trên tác động phục vụ quản trị rủi ro thiên tai. Theo ông Lê Công Thành, Thứ trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường, báo cáo được xây dựng theo hướng chuyển từ “dự báo hiện tượng” đơn thuần sang “cảnh báo tác động”, gắn kết chặt chẽ công tác phòng, chống thiên tai với mục tiêu bảo vệ các động lực tăng trưởng kinh tế. Báo cáo được kỳ vọng sẽ trở thành công cụ hỗ trợ tham mưu, tạo nền tảng căn bản để chuyển hóa từ ứng phó thụ động sang quản trị rủi ro chủ động, qua đó góp phần bảo vệ mục tiêu phát triển và duy trì ổn định kinh tế-xã hội của đất nước trong giai đoạn tới.
Nếu dự báo truyền thống chủ yếu trả lời câu hỏi nhiệt độ sẽ tăng bao nhiêu, lượng mưa thiếu hụt ở mức nào, dòng chảy giảm ra sao hay ranh giới độ mặn lấn sâu đến đâu, thì cảnh báo dựa trên tác động nêu trên phải tiến thêm một bước là xác định khu vực, ngành sản xuất nào, công trình và nhóm dân cư nào có thể chịu ảnh hưởng. Ông Nguyễn Thượng Hiền, Cục trưởng Cục Khí tượng Thủy văn cho biết, đơn vị sẽ chịu trách nhiệm cung cấp thông tin về trạng thái hiện tượng tự nhiên, xu thế nhiệt độ, lượng mưa, dòng chảy, hạn hán, nắng nóng, xâm nhập mặn và mức độ bất định của dự báo.
Các cơ quan chuyên ngành và địa phương có trách nhiệm cung cấp lớp dữ liệu như vị trí vùng sản xuất, lịch thời vụ, nhu cầu nước, hiện trạng hồ chứa, điểm lấy nước, khả năng cấp nước, ngưỡng chịu hạn, chịu nóng, chịu mặn của cây trồng, mức độ an toàn của công trình và nguồn lực ứng phó. Sự kết hợp này cho phép chuyển một cảnh báo chung thành thông tin có khả năng hỗ trợ quyết định. Chẳng hạn, thay vì chỉ thông báo xâm nhập mặn có thể lấn sâu 60km, hệ thống cần chỉ rõ những trạm cấp nước nào có nguy cơ phải ngừng lấy nước, vùng cây trồng nào cần trữ nước trước, khu vực nào phải điều chỉnh lịch xuống giống.
Đối với nông nghiệp, cảnh báo cần gắn với lịch mùa vụ, giai đoạn sinh trưởng và nhu cầu tưới của từng loại cây trồng. Đối với thủy điện, cần đối chiếu lượng nước về hồ với mực nước hiện có, quy trình vận hành, nhu cầu điện và yêu cầu cấp nước hạ du. Đối với lâm nghiệp, thông tin nhiệt độ, độ ẩm, số ngày khô liên tiếp và gió phải được tích hợp với bản đồ rừng trọng điểm, vật liệu cháy, lực lượng và nguồn nước chữa cháy.
Khung kỹ thuật cũng đề xuất bốn mức thông tin gồm: theo dõi, lưu ý tác động, cảnh báo tăng cường và đề nghị phối hợp. Việc nâng mức cảnh báo không chỉ dựa vào cường độ của hiểm họa, mà còn căn cứ vào phạm vi đối tượng bị ảnh hưởng, khả năng vượt ngưỡng chịu đựng, mức độ tin cậy của dự báo và năng lực ứng phó thực tế.
Để khung cảnh báo vận hành hiệu quả, cần hình thành cơ chế chia sẻ dữ liệu thực chất giữa cơ quan khí tượng thủy văn, các bộ, ngành và địa phương. Dữ liệu về dân cư, vùng sản xuất, công trình lấy nước, hồ chứa, hệ thống cấp nước và khả năng ứng phó phải được chuẩn hóa, cập nhật và kết nối thường xuyên. Cùng với đó, cần xác định các ngưỡng tác động đối với từng lĩnh vực. Mức nhiệt nào ảnh hưởng đến sức khỏe; độ mặn nào gây thiệt hại cho từng loại cây trồng; lượng nước hồ giảm đến đâu thì ảnh hưởng đến phát điện; số ngày khô liên tiếp bao nhiêu sẽ làm gia tăng nguy cơ cháy rừng là những vấn đề cần cơ quan chuyên ngành nghiên cứu và xác nhận.
El Nino là hiện tượng khí hậu có thể được nhận diện trước nhiều tháng, tạo ra khoảng thời gian quý giá để chuẩn bị. Khung kỹ thuật cảnh báo tác động, nếu được hoàn thiện và vận hành đồng bộ, sẽ giúp biến khoảng thời gian đó thành lợi thế quản trị: Nhận diện sớm rủi ro, xác định đúng nơi cần ưu tiên và hành động trước khi thiệt hại xảy ra.