Danh sách đội bóng và lịch thi đấu vòng loại (diễn ra tại Lào):
| Danh sách | |
| 1 | Đông Timor |
| 2 | Brunei |
| 3 | Lào (chủ nhà) |
| 4 | Campuchia |
| 5 | Myanmar |
| Ngày | Thứ tự | Trận đấu |
| Chủ nhật 12-10 | 1 | Đông Timor - Brunei |
| 2 | Lào - Campuchia | |
| Thứ ba 14-10 | 3 | Brunei – Lào |
| 4 | Myanmar – Đông Timor | |
| Thứ năm 15-10 | 5 | Đông Timor - Campuchia |
| 6 | Brunei – Myanmar | |
| Thứ bảy 18-10 | 7 | Campuchia – Myanmar |
| 8 | Lào – Đông Timor | |
| Thứ hai 20-10 | 9 | Myanmar – Lào |
| 10 | Campuchia - Brunei |
Danh sách các đội và lịch thi đấu vòng bảng (diễn ra tại Việt Nam và Singapore)
| Bảng A | Bảng B | |
| Việt Nam | Singapore | |
| Philippines | Malaysia | |
| Indonesia | Thái-lan | |
| Nhì vòng loại | Nhất vòng loại |
| Ngày | STT | Bảng | Trận | SVĐ | |
| 22-11 | 1 | A | Philippines - Nhì vòng loại | Mỹ Đình | |
| 2 | A | Việt Nam - Indonesia | Mỹ Đình | ||
| 23-11 | 3 | B | Malaysia - Nhất vòng loại | Singapore | |
| 4 | B | Singapore - Thái-lan | Singapore | ||
| 25-11 | 5 | A | Philippines - Indonesia | Mỹ Đình | |
| 6 | A | Nhì vòng loại - Việt Nam | Mỹ Đình | ||
| 26-11 | 7 | B | Malaysia - Thái-lan | Singapore | |
| 8 | B | Nhất vòng loại - Singapore | Singapore | ||
| 28-11 | 9 | A | Indonesia - Nhì vòng loại | Hàng Đẫy | |
| 10 | A | Việt Nam - Philippines | Mỹ Đình | ||
| 29-11 | 11 | B | Thái-lan - Nhất vòng loại | Jalan Besar | |
| 12 | B | Singapore - Malaysia | Singapore | ||
| Bán kết | |||||
| 6-12 | 13 | Lượt đi | Nhì bảng A - Nhất bảng B | ||
| 7-12 | 14 | Lượt đi | Nhì bảng B - Nhất bảng A | ||
| 10-12 | 15 | Lượt về | Nhất bảng B - Nhì bảng A | ||
| 11-12 | 16 | Lượt về | Nhất bảng A - Nhì bảng B | ||
| Chung kết | |||||
| 17-12 | 17 | Lượt đi | Thắng trận 13/15 - Thắng trận 14/16 | ||
| 20-12 | 18 | Lượt về | Thắng trận 14/16 - Thắng trận 13/15 | ||