Hiện thực hóa bước chuyển tư duy không chỉ là yêu cầu của riêng ngành xuất bản, mà là thước đo năng lực kiến tạo của cả hệ thống chính sách; khi các chương trình, đề án và cơ chế được triển khai đồng bộ, ngành xuất bản mới thật sự trở thành động lực phát triển tri thức, trụ cột của công nghiệp văn hóa và nguồn lực quan trọng của sức mạnh mềm quốc gia.
Nếu bước chuyển tư duy về phát triển ngành xuất bản đã được xác lập trong Chỉ thị số 04-CT/TW năm 2026 của Ban Bí thư về hoạt động xuất bản trong tình hình mới thì vấn đề đặt ra hiện nay không còn là nhận thức mà là chuyển hóa nhận thức thành năng lực phát triển thực tế.
So với Chỉ thị số 42-CT/TW năm 2004 của Ban Bí thư về nâng cao chất lượng toàn diện của hoạt động xuất bản vốn nhấn mạnh nâng cao về chất lượng hoạt động, Chỉ thị số 04 đặt ra yêu cầu cao hơn: Cấu trúc lại toàn bộ ngành xuất bản theo logic của một ngành kinh tế-công nghệ trong kỷ nguyên số.
Trong cách tiếp cận đó, ba trục then chốt cần được làm rõ là mục tiêu phát triển, hệ nhiệm vụ-giải pháp mang tính đột phá và cơ chế tổ chức thực hiện gắn với các công cụ cụ thể.
Hình thành năng lực dẫn dắt
Điểm mới có tính bản chất trong Chỉ thị số 04 là xác định mục tiêu không theo từng khâu mà theo cấu trúc hệ sinh thái, trong đó phải hình thành được các trung tâm dẫn dắt có khả năng tích hợp toàn bộ chuỗi giá trị.
Câu chuyện “tập đoàn xuất bản” vì vậy không phải là mở rộng quy mô tổ chức mà là thiết kế lại trục vận hành của ngành. Một “tập đoàn” đúng nghĩa phải làm chủ từ sáng tạo nội dung, biên tập, sản xuất, in, phát hành đến dữ liệu, nền tảng số và thị trường.
Quan trọng hơn, đó phải là chủ thể kiểm soát và khai thác giá trị nội dung trong môi trường số. Nếu không hình thành được lực lượng này, giá trị lớn nhất của ngành - đặc biệt là dữ liệu và nền tảng - sẽ rơi vào tay các doanh nghiệp công nghệ hoặc nền tảng xuyên biên giới. Khi đó, xuất bản trong nước chỉ còn vai trò trung gian.
Đây chính là bước chuyển từ “nâng cao chất lượng” sang làm chủ chuỗi giá trị. Cùng với đó, mục tiêu phát triển ngành mở rộng theo hướng liên thông: Gắn với công nghiệp in hiện đại và hệ thống thư viện, văn hóa đọc như hạ tầng tri thức quốc gia. Xuất bản không chỉ sản xuất tri thức, mà còn tổ chức tiêu dùng tri thức.
Trên nền tảng mục tiêu đó, hệ thống nhiệm vụ và giải pháp trong Chỉ thị số 04 không đi theo cách liệt kê dàn trải, mà hướng tới những điểm đột phá có khả năng tạo chuyển biến mang tính hệ thống, trực tiếp cấu trúc lại điều kiện phát triển của ngành xuất bản trong bối cảnh mới.
Trước hết là đột phá về thể chế với các cơ chế, chính sách ưu đãi vượt trội. Điểm cần nhấn mạnh là: Phát triển xuất bản không thể chỉ dựa vào Luật Xuất bản, mà phụ thuộc quyết định vào một hệ sinh thái pháp luật liên ngành. Các chính sách về thuế, đất đai, nhà ở, tài sản công, thương mại điện tử, an toàn thông tin, an ninh mạng và đặc biệt là bản quyền phải được thiết kế đồng bộ để tạo môi trường thuận lợi cho phát triển nội dung.
So với Chỉ thị số 42, đây là bước chuyển từ hoàn thiện khuôn khổ quản lý sang tạo lập lợi thế thể chế cho ngành. Trong đó, bảo vệ bản quyền trong môi trường số trở thành điều kiện tiên quyết, bởi nếu quyền tài sản của người sáng tạo không được bảo đảm, thị trường nội dung sẽ không thể hình thành và vận hành lành mạnh.
Thứ hai là xây dựng chiến lược xuất bản và định vị sản phẩm nội dung. Trước đây, hoạt động xuất bản chủ yếu dựa vào từng đầu sách riêng lẻ, thì nay cần chuyển sang tư duy phát triển nội dung như một loại tài sản có khả năng tích lũy và khai thác dài hạn.
Việc tập trung đầu tư vào các dòng sách có giá trị lâu dài, có khả năng chuyển thể, dịch thuật, khai thác đa nền tảng không chỉ nâng cao chất lượng xuất bản, mà còn giúp nội dung trở thành sản phẩm cốt lõi của công nghiệp văn hóa, cung cấp “nguyên liệu” cho toàn bộ hệ sinh thái sáng tạo.
Thứ ba là xây dựng hạ tầng kỹ thuật số ngành xuất bản. Điểm cốt lõi không phải là số hóa đơn lẻ, mà là hình thành một hệ thống nền tảng dùng chung: Cơ sở dữ liệu toàn ngành, hệ thống quản lý bản quyền số, sàn giao dịch điện tử, nền tảng phát hành sách số, mô hình nhà xuất bản số. Trong cấu trúc đó, dữ liệu trở thành tài sản trung tâm, còn trí tuệ nhân tạo trở thành công cụ quan trọng để phân tích hành vi đọc, cá nhân hóa nội dung và tối ưu hóa phân phối. Đây chính là nền tảng để xuất bản vận hành theo logic của một ngành kinh tế số.
Thứ tư là phát triển văn hóa đọc và hệ thống thư viện theo mô hình hợp tác công-tư, gắn với xã hội học tập. Điểm mới là chuyển từ cách tiếp cận phong trào sang xây dựng thiết chế bền vững, trong đó thư viện số, thư viện học đường và các nền tảng đọc được kết nối thành hệ thống.
Khi Nhà nước giữ vai trò định hướng và đầu tư nền tảng, còn khu vực tư nhân tham gia vận hành và cung cấp dịch vụ, việc tiếp cận tri thức của người dân sẽ được mở rộng cả về tri thức và văn hóa, góp phần lan tỏa giá trị Việt Nam ra thế giới và tiếp nhận tinh hoa tri thức nhân loại. Đây là bước chuyển quan trọng, đưa xuất bản từ vai trò phục vụ sang vai trò định vị hình ảnh quốc gia trong không gian tri thức toàn cầu.
Thứ năm là mở rộng không gian phát triển thông qua hội nhập quốc tế và phát huy sức mạnh mềm. Chỉ thị số 04 lần đầu tiên đặt rõ nhiệm vụ này thông qua các chương trình cụ thể như “Đưa sách Việt Nam ra thế giới”, “Đưa sách thế giới vào Việt Nam” và các dự án dịch thuật. Điều đó cho thấy xuất bản không còn là hoạt động nội địa, mà trở thành công cụ ngoại giao và hội nhập quốc tế.
Thứ sáu là cấu trúc lại chủ thể và mô hình tổ chức ngành xuất bản. Không chỉ dừng ở việc sắp xếp, tinh gọn hệ thống, Chỉ thị số 04 đặt ra yêu cầu hình thành các đơn vị xuất bản chủ lực, có khả năng tích hợp nội dung-công nghệ-thị trường, đồng thời khuyến khích doanh nghiệp công nghệ tham gia sâu vào hoạt động xuất bản.
Đây là bước chuyển từ một hệ thống phân tán, thiên về hành chính sang cấu trúc ngành có lực lượng dẫn dắt và nền tảng công nghệ hỗ trợ, tạo điều kiện để nâng cao năng lực cạnh tranh và làm chủ chuỗi giá trị nội dung.
Vận hành theo trục liên ngành
Điểm khác biệt rõ nhất của Chỉ thị số 04 so với Chỉ thị số 42 không chỉ ở phân công trách nhiệm, mà cách tiếp cận mới định hình chương trình hành động gắn với từng chủ thể.
Về phía trục thể chế, việc Đảng ủy Quốc hội hoàn thiện hệ thống pháp luật không chỉ nhằm sửa một đạo luật, mà hướng tới đồng bộ hóa toàn bộ hành lang pháp lý liên quan, từ thuế, đầu tư, tài sản công đến môi trường số và bản quyền.
Ở cấp Chính phủ, yêu cầu xây dựng chiến lược phát triển ngành xuất bản theo hướng đa nền tảng, đa sản phẩm, hình thành chuỗi liên kết cho thấy tổ chức thực hiện đã chuyển từ chấn chỉnh bộ máy sang tái thiết cấu trúc phát triển ngành.
Về trục chuyên ngành, Đảng ủy Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch giữ vai trò trung tâm với các nhiệm vụ mang tính chương trình, đề án cụ thể như: Đề án chương trình sách quốc gia, Đề án phát triển xuất bản điện tử, cùng các dự án như dự án hỗ trợ xuất bản Việt Nam, dự án dịch thuật Việt Nam. Đồng thời là các chương trình có ý nghĩa chiến lược như “Đưa sách Việt Nam ra thế giới” và “Đưa sách thế giới vào Việt Nam”, gắn xuất bản với ngoại giao văn hóa và hội nhập quốc tế.
Trong trục khoa học-công nghệ, Bộ Khoa học và Công nghệ được giao xây dựng cơ sở dữ liệu toàn ngành, phát triển sàn giao dịch điện tử, triển khai mô hình nhà xuất bản số, qua đó đặt nền tảng cho chuyển đổi số ngành xuất bản.
Ở trục bảo đảm kỷ cương thị trường, các cơ quan thanh tra, công an được giao tăng cường kiểm tra, xử lý vi phạm, đặc biệt là vi phạm bản quyền - một vấn đề cốt lõi trong môi trường số.
Về tài chính, Bộ Tài chính được giao hoàn thiện các chính sách ưu đãi về thuế, đầu tư, cơ chế đặt hàng, qua đó tạo nguồn lực cho phát triển. Trong lĩnh vực nhân lực và văn hóa đọc, Bộ Giáo dục và Đào tạo được giao xây dựng chuẩn đào tạo, phát triển thư viện học đường, hình thành thói quen đọc sách từ sớm là nền tảng cho xã hội.
Có thể thấy, tổ chức thực hiện trong Chỉ thị số 04 được thiết kế theo một cấu trúc liên ngành toàn diện, trong đó mỗi bộ, ngành giữ một vai trò cụ thể nhưng liên kết chặt chẽ, cùng hướng tới một mục tiêu chung.